MECSU CO, LTD.
MECSU CO, LTD.
0286.657.2459
TRANG CHỦ GIỎ HÀNG ĐĂNG NHẬP

Lục Giác Chìm Mo Thép Mạ Kẽm ISO7380

Được mạ kẽm điên phân để tăng cường khả năng chống gỉ sét.

Thời gian giao hàng từ 7-14 Ngày

Loại Sản Phẩm
Vật Liệu
Size Ren
Chiều Dài
Xử Lý Bề Mặt

LGC Mo 10.9 mạ kẽm ISO7380 M3x6Category: Lục Giác Chìm Mo Thép Mạ Kẽm ISO7380

LGC Mo 10.9 mạ kẽm ISO7380 M3x6

B04M0301006TE20
Số lượng Giá
1+ (Con) 700,00 ₫
500+ (Con) 490,00 ₫
5000+ (Con) 420,00 ₫
Mua tối thiểu 100
Hàng nhập
Leadtime dự kiến
5 ngày
LGC Mo 10.9 mạ kẽm ISO7380 M3x8 Category: Lục Giác Chìm Mo Thép Mạ Kẽm ISO7380

LGC Mo 10.9 mạ kẽm ISO7380 M3x8

B04M0301008TE20
Số lượng Giá
1+ (Con) 340,00 ₫
500+ (Con) 238,00 ₫
5000+ (Con) 204,00 ₫
Mua tối thiểu 100
Hàng nhập
Leadtime dự kiến
28 ngày
LGC Mo 10.9 mạ kẽm ISO7380 M3x10 Category: Lục Giác Chìm Mo Thép Mạ Kẽm ISO7380

LGC Mo 10.9 mạ kẽm ISO7380 M3x10

B04M0301010TE20
Số lượng Giá
1+ (Con) 370,00 ₫
500+ (Con) 259,00 ₫
5000+ (Con) 222,00 ₫
Mua tối thiểu 100
Hàng nhập
Leadtime dự kiến
28 ngày
LGC Mo 10.9 mạ kẽm ISO7380 M3x12Category: Lục Giác Chìm Mo Thép Mạ Kẽm ISO7380

LGC Mo 10.9 mạ kẽm ISO7380 M3x12

B04M0301012TE20
Số lượng Giá
1+ (Con) 380,00 ₫
500+ (Con) 266,00 ₫
5000+ (Con) 228,00 ₫
Mua tối thiểu 100
Hàng nhập
Leadtime dự kiến
28 ngày
LGC Mo 10.9 mạ kẽm ISO7380 M3x16 Category: Lục Giác Chìm Mo Thép Mạ Kẽm ISO7380

LGC Mo 10.9 mạ kẽm ISO7380 M3x16

B04M0301016TE20
Số lượng Giá
1+ (Con) 480,00 ₫
500+ (Con) 336,00 ₫
5000+ (Con) 288,00 ₫
Mua tối thiểu 100
Hàng nhập
Leadtime dự kiến
28 ngày
LGC Mo 10.9 mạ kẽm ISO7380 M3x20 Category: Lục Giác Chìm Mo Thép Mạ Kẽm ISO7380

LGC Mo 10.9 mạ kẽm ISO7380 M3x20

B04M0301020TE20
Số lượng Giá
1+ (Con) 580,00 ₫
500+ (Con) 406,00 ₫
5000+ (Con) 348,00 ₫
Mua tối thiểu 100
Hàng nhập
Leadtime dự kiến
28 ngày
LGC Mo 10.9 mạ kẽm ISO7380 M3x25Category: Lục Giác Chìm Mo Thép Mạ Kẽm ISO7380

LGC Mo 10.9 mạ kẽm ISO7380 M3x25

B04M0301025TE20
Số lượng Giá
1+ (Con) 790,00 ₫
200+ (Con) 553,00 ₫
2000+ (Con) 474,00 ₫
Mua tối thiểu 100
Hàng nhập
Leadtime dự kiến
28 ngày
LGC Mo 10.9 mạ kẽm ISO7380 M3x30Category: Lục Giác Chìm Mo Thép Mạ Kẽm ISO7380

LGC Mo 10.9 mạ kẽm ISO7380 M3x30

B04M0301030TE20
Số lượng Giá
1+ (Con) 860,00 ₫
200+ (Con) 602,00 ₫
2000+ (Con) 516,00 ₫
Mua tối thiểu 100
Hàng nhập
Leadtime dự kiến
28 ngày
LGC Mo 10.9 mạ kẽm ISO7380 M3x40Category: Lục Giác Chìm Mo Thép Mạ Kẽm ISO7380

LGC Mo 10.9 mạ kẽm ISO7380 M3x40

B04M0301040TE20
Số lượng Giá
1+ (Con) 1.370,00 ₫
200+ (Con) 959,00 ₫
2000+ (Con) 822,00 ₫
Mua tối thiểu 100
Hàng nhập
Leadtime dự kiến
28 ngày
LGC Mo 10.9 mạ kẽm ISO7380 M3x45Category: Lục Giác Chìm Mo Thép Mạ Kẽm ISO7380

LGC Mo 10.9 mạ kẽm ISO7380 M3x45

B04M0301045TE20
Số lượng Giá
1+ (Con) 1.730,00 ₫
200+ (Con) 1.211,00 ₫
2000+ (Con) 1.038,00 ₫
Mua tối thiểu 100
Hàng nhập
Leadtime dự kiến
28 ngày
LGC Mo 10.9 mạ kẽm ISO7380 M3x50Category: Lục Giác Chìm Mo Thép Mạ Kẽm ISO7380

LGC Mo 10.9 mạ kẽm ISO7380 M3x50

B04M0301050TE20
Số lượng Giá
1+ (Con) 1.940,00 ₫
200+ (Con) 1.358,00 ₫
2000+ (Con) 1.164,00 ₫
Mua tối thiểu 100
Hàng nhập
Leadtime dự kiến
28 ngày
LGC Mo 10.9 mạ kẽm ISO7380 M4x6 Category: Lục Giác Chìm Mo Thép Mạ Kẽm ISO7380

LGC Mo 10.9 mạ kẽm ISO7380 M4x6

B04M0401006TE20
Số lượng Giá
1+ (Con) 1.940,00 ₫
200+ (Con) 1.358,00 ₫
2000+ (Con) 1.164,00 ₫
Mua tối thiểu 100
Đang còn 860 Con
Leadtime dự kiến
5 ngày
LGC Mo 10.9 mạ kẽm ISO7380 M4x8 Category: Lục Giác Chìm Mo Thép Mạ Kẽm ISO7380

LGC Mo 10.9 mạ kẽm ISO7380 M4x8

B04M0401008TE20
Số lượng Giá
1+ (Con) 370,00 ₫
200+ (Con) 259,00 ₫
2000+ (Con) 222,00 ₫
Mua tối thiểu 100
Đang còn 2610 Con
Leadtime dự kiến
28 ngày
LGC Mo 10.9 mạ kẽm ISO7380 M4x10 Category: Lục Giác Chìm Mo Thép Mạ Kẽm ISO7380

LGC Mo 10.9 mạ kẽm ISO7380 M4x10

B04M0401010TE20
Số lượng Giá
1+ (Con) 370,00 ₫
200+ (Con) 259,00 ₫
2000+ (Con) 222,00 ₫
Mua tối thiểu 100
Hàng nhập
Leadtime dự kiến
28 ngày
LGC Mo 10.9 mạ kẽm ISO7380 M4x12Category: Lục Giác Chìm Mo Thép Mạ Kẽm ISO7380

LGC Mo 10.9 mạ kẽm ISO7380 M4x12

B04M0401012TE20
Số lượng Giá
1+ (Con) 480,00 ₫
200+ (Con) 336,00 ₫
2000+ (Con) 288,00 ₫
Mua tối thiểu 100
Đang còn 339 Con
Leadtime dự kiến
28 ngày
LGC Mo 10.9 mạ kẽm ISO7380 M4x16 Category: Lục Giác Chìm Mo Thép Mạ Kẽm ISO7380

LGC Mo 10.9 mạ kẽm ISO7380 M4x16

B04M0401016TE20
Số lượng Giá
1+ (Con) 530,00 ₫
200+ (Con) 371,00 ₫
2000+ (Con) 318,00 ₫
Mua tối thiểu 100
Đang còn 1345 Con
Leadtime dự kiến
28 ngày
LGC Mo 10.9 mạ kẽm ISO7380 M4x20 Category: Lục Giác Chìm Mo Thép Mạ Kẽm ISO7380

LGC Mo 10.9 mạ kẽm ISO7380 M4x20

B04M0401020TE20
Số lượng Giá
1+ (Con) 620,00 ₫
200+ (Con) 434,00 ₫
2000+ (Con) 372,00 ₫
Mua tối thiểu 100
Đang còn 150 Con
Leadtime dự kiến
28 ngày
LGC Mo 10.9 mạ kẽm ISO7380 M4x25 Category: Lục Giác Chìm Mo Thép Mạ Kẽm ISO7380

LGC Mo 10.9 mạ kẽm ISO7380 M4x25

B04M0401025TE20
Số lượng Giá
1+ (Con) 810,00 ₫
200+ (Con) 567,00 ₫
2000+ (Con) 486,00 ₫
Mua tối thiểu 100
Hàng nhập
Leadtime dự kiến
28 ngày
LGC Mo 10.9 mạ kẽm ISO7380 M4x30 Category: Lục Giác Chìm Mo Thép Mạ Kẽm ISO7380

LGC Mo 10.9 mạ kẽm ISO7380 M4x30

B04M0401030TE20
Số lượng Giá
1+ (Con) 860,00 ₫
200+ (Con) 602,00 ₫
2000+ (Con) 516,00 ₫
Mua tối thiểu 100
Hàng nhập
Leadtime dự kiến
28 ngày
LGC Mo 10.9 mạ kẽm ISO7380 M4x40Category: Lục Giác Chìm Mo Thép Mạ Kẽm ISO7380

LGC Mo 10.9 mạ kẽm ISO7380 M4x40

B04M0401040TE20
Số lượng Giá
1+ (Con) 1.450,00 ₫
200+ (Con) 1.015,00 ₫
2000+ (Con) 870,00 ₫
Mua tối thiểu 100
Hàng nhập
Leadtime dự kiến
28 ngày