Vòng Bi Chuyên Dùng Cho Gối Đỡ (1)
| Mã đặt hàng | Hình ảnh | Sản phẩm | Đơn vị | Giá | Thời gian xuất kho | Mua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
0044015 | #103-137-MTPanme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-137 (0-25mm/0.01mm)Thương hiệu: Mitutoyo | Cái | 692,604đĐã bao gồm thuế51,304đ | Xuất kho trong 1 ngày | |||
0044016 | #103-138-MTPanme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-138 (25-50mm/0.01mm)Thương hiệu: Mitutoyo | Cái | 881,496đĐã bao gồm thuế65,296đ | Xuất kho trong 1 ngày | |||
0044018 | #103-140-10-MTPanme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-140-10 (75-100mm/0.01mm)Thương hiệu: Mitutoyo | Cái | 1,221,502đĐã bao gồm thuế90,482đ | Xuất kho trong 1 ngày | |||
0806101 | #1044A-MTĐồng Hồ So Cơ Khí 0-5mm/0.01mm Mitutoyo 1044AThương hiệu: Mitutoyo | Cái | 906,682đĐã bao gồm thuế67,162đ | Xuất kho trong 1 ngày | |||
0044002 | #182-302-MTThước lá 150mm Mitutoyo 182-302Thương hiệu: Mitutoyo | Cái | 125,928đĐã bao gồm thuế9,328đ | Xuất kho trong 1 ngày | |||
0044004 | #182-305-MTThước lá 300mm Mitutoyo 182-305Thương hiệu: Mitutoyo
Tồn kho: 1 | Cái | 251,856đĐã bao gồm thuế18,656đ | Xuất kho trong ngày | |||
0806097 | #2109A-10-MTĐồng Hồ So Cơ Khí 0-1mm/0.001mm Mitutoyo 2109A-10Thương hiệu: Mitutoyo | Cái | 1,196,316đĐã bao gồm thuế88,616đ | Xuất kho trong 1 ngày | |||
0806106 | #3058A-19-MTĐồng Hồ So Cơ Khí 0-50mm/0.01mm Chống Sốc Mitutoyo 3058A-19Thương hiệu: Mitutoyo | Cái | 2,392,632đĐã bao gồm thuế177,232đ | Xuất kho trong 1 ngày | |||
0053006 | #500-196-30-MTThước cặp điện tử Mitutoyo 500-196-30 (0-150mm/6inch; x0.01mm)Thương hiệu: Mitutoyo | Cái | 2,392,632đĐã bao gồm thuế177,232đ | Xuất kho trong 1 ngày | |||
0077048 | #500-752-20-MTThước cặp điện tử Mitutoyo 500-752-20 (0-150mm/6inch; x0.01mm)Thương hiệu: Mitutoyo | Cái | 3,097,829đĐã bao gồm thuế229,469đ | Xuất kho trong 1 ngày | |||
0043965 | #505-745-MTThước cặp đồng hồ Mitutoyo 505-745 (0-300mm/0.02mm)Thương hiệu: Mitutoyo | Cái | 3,097,829đĐã bao gồm thuế229,469đ | Xuất kho trong 1 ngày | |||
0077058 | #513-404-10E-MTĐồng hồ so chân gập Mitutoyo 513-404-10E (0-0.8mmx0.01mm)Thương hiệu: Mitutoyo | Cái | 1,334,837đĐã bao gồm thuế98,877đ | Xuất kho trong 1 ngày | |||
0090335 | #513-405-10E-MTĐồng hồ so chân gập Mitutoyo 513-405-10E (0-0.2mm/0.002mm)Thương hiệu: Mitutoyo | Cái | 1,762,992đĐã bao gồm thuế130,592đ | Xuất kho trong 1 ngày | |||
0077060 | #530-104-MTThước cặp cơ khí Mitutoyo 530-104 (0-150mm/0.05mm)Thương hiệu: Mitutoyo | Cái | 667,418đĐã bao gồm thuế49,438đ | Xuất kho trong 1 ngày | |||
0077063 | #530-118-MTThước cặp cơ khí Mitutoyo 530-118 (0-200mm/0.02mm)Thương hiệu: Mitutoyo | Cái | 969,646đĐã bao gồm thuế71,826đ | Xuất kho trong 1 ngày | |||
0043958 | #530-119-MTThước cặp cơ khí Mitutoyo 530-119 (0-300mm/0.02mm)Thương hiệu: Mitutoyo | Cái | 2,052,626đĐã bao gồm thuế152,046đ | Xuất kho trong 1 ngày | |||
0077065 | #530-312-MTThước cặp cơ khí Mitutoyo 530-312 (0-150mm/0.02mm)Thương hiệu: Mitutoyo | Cái | 692,604đĐã bao gồm thuế51,304đ | Xuất kho trong 1 ngày | |||
0077067 | #7011S-10-MTĐế từ tính Mitutoyo 7011S-10 (ø4mm,ø8mm,ø9.53mm)Thương hiệu: Mitutoyo | Cái | 1,360,022đĐã bao gồm thuế100,742đ | Xuất kho trong 1 ngày | |||
0806151 | #7301A-MTĐồng Hồ Đo Độ Dày 0-10mmx0.01mm Mitutoyo 7301AThương hiệu: Mitutoyo | Cái | 1,385,208đĐã bao gồm thuế102,608đ | Xuất kho trong 1 ngày | |||
0165065 | #2046A-MTĐồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2046A (0-10mm/0.01mm)Thương hiệu: Mitutoyo | Cái | 591,862đĐã bao gồm thuế43,842đ | Xuất kho trong 1 ngày |
