
MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫
Vú Mỡ (Grease Nipple) ở Việt Nam thường gọi là Ốc Dầu hay Bulong Dầu. Thường được dùng để bôi trơn trong máy móc công nghiệp, được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như thép không gỉ, thép mạ kẽm, đồng thau hoặc niken. Bộ phận đầu vú ở súng bơm mỡ có kết cấu rất rắn, chắc chắn ngăn chặn dầu mỡ khỏi bị rò rỉ khi áp suất gây ra ngược dòng chảy. Van vẫn đóng khi không sử dụng để loại bỏ bụi bẩn và các chất gây ô nhiễm khác. Người sử dụng có thể bơm mỡ vào bên trong động cơ, chi tiết bên trong máy cỡ lớn một cách dễ dàng, không mất nhiều thời gian lao động.
















Vú Mỡ (Nipple Grease), còn gọi là đầu bơm mỡ hoặc đầu vú bơm mỡ, là chi tiết dùng để đưa mỡ bôi trơn vào các vị trí cần bảo dưỡng trên máy móc, thiết bị và cơ cấu cơ khí. Vú mỡ thường có thân ren để lắp vào lỗ ren của chi tiết, phía trên là đầu tiếp nhận khớp nối của súng bơm mỡ và bên trong có van một chiều giúp kiểm soát đường mỡ. Tùy thiết kế, vú mỡ có thể có dạng thẳng, góc 45° hoặc góc 90°, với nhiều loại ren và vật liệu khác nhau.
Khi chọn Vú Mỡ, không nên chỉ dựa vào kích thước ren. Cần xác định đúng kiểu dáng, hệ ren, bước ren hoặc quy cách ren ống, vật liệu, kích thước lắp đặt và khả năng tương thích với đầu nối của súng bơm mỡ. Với các sản phẩm theo DIN 71412, hình dạng và quy cách ren cần được đối chiếu với đúng model; trường hợp vị trí bơm mỡ bị che khuất cũng cần chọn góc phù hợp thay vì cố dùng loại đầu thẳng.
Vú Mỡ (Grease Nipple) là phụ kiện lắp ghép của hệ thống bôi trơn, được lắp cố định tại các điểm cần cấp mỡ trên máy móc. Khi bảo dưỡng, súng bơm mỡ được kết nối với đầu vú để đưa mỡ vào vị trí cần bôi trơn. Khi ngừng bơm, cơ cấu van bên trong giúp hạn chế dầu mỡ chảy ngược và hạn chế bụi bẩn, tạp chất xâm nhập vào đường bôi trơn.
Vú mỡ thường gồm thân có ren, đầu bơm và cơ cấu van một chiều. Phần ren tạo liên kết với chi tiết máy, còn đầu bơm được thiết kế để khớp với đầu nối của súng bơm mỡ. Dạng đầu thẳng phù hợp với vị trí dễ tiếp cận; dạng 45° và 90° hỗ trợ đưa súng vào những vị trí bị hạn chế không gian.

Vú mỡ có thể được chia thành dạng thẳng, góc 45° và góc 90°. Dạng thẳng cho hướng tiếp cận trực tiếp theo trục của vú mỡ; dạng 45° phù hợp khi cần đổi hướng tiếp cận; dạng 90° dùng khi điểm bôi trơn nằm trong không gian hẹp hoặc cần thao tác từ phương vuông góc. DIN 71412 quy định các dạng A, B và C tương ứng với các cấu hình này.
Tùy model, vú mỡ có thể được chế tạo từ thép, thép mạ kẽm, thép không gỉ hoặc một số vật liệu khác. SKF hiện liệt kê các vú mỡ bằng thép mạ kẽm theo DIN 71412; các dòng trên thị trường cũng có phiên bản inox cho môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn. Vật liệu cần được lựa chọn theo môi trường làm việc của điểm bôi trơn và yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.
Vú mỡ có thể sử dụng ren hệ mét hoặc ren ống tùy thiết kế. Các quy cách thường gặp gồm M6 × 1, M8 × 1, M8 × 1,25, M10 × 1 và một số ren ống như R1/8 hoặc R1/4. Do các kích thước này không tương đương với nhau, cần xác định đúng loại ren của lỗ lắp trên máy trước khi lựa chọn.
Ngoài hình dạng thân, vú mỡ còn có thể khác nhau về kiểu đầu kết nối và cơ cấu dẫn mỡ. Các dạng theo DIN 71412 có đầu hình côn dùng cho các khớp nối bơm mỡ tương ứng. Một số loại đầu khác được thiết kế cho ứng dụng chuyên biệt, vì vậy không nên mặc định mọi đầu vú đều sử dụng cùng một loại khớp nối súng bơm mỡ.

Trước tiên cần xác định chính xác vị trí cần bôi trơn và cách tiếp cận của súng bơm mỡ. Nếu vú mỡ nằm ở vị trí thoáng, loại thẳng thường thuận tiện hơn. Khi bị che bởi khung máy, nắp bảo vệ hoặc các chi tiết lân cận, dạng 45° hoặc 90° có thể giúp đưa đầu súng vào đúng vị trí mà không cần thay đổi kết cấu máy.
Tiếp theo cần xem xét môi trường làm việc. Máy móc ngoài trời, môi trường ẩm hoặc có nguy cơ ăn mòn có thể cần vật liệu chống ăn mòn phù hợp hơn thép thông thường. Nếu điểm bôi trơn chịu điều kiện đặc biệt như nhiệt độ cao, hóa chất hoặc môi trường ăn mòn mạnh, cần kiểm tra tài liệu của đúng model thay vì suy đoán giới hạn sử dụng dựa trên tên gọi vật liệu.
Kích thước và loại ren là thông số quan trọng nhất để xác định khả năng lắp đặt. Ví dụ, M6 × 1 nghĩa là ren hệ mét có đường kính danh nghĩa 6 mm và bước ren 1 mm. M8 × 1 và M8 × 1,25 cùng có đường kính danh nghĩa M8 nhưng khác bước ren, do đó không thể mặc định thay thế cho nhau.
| Thông số | Ý nghĩa khi lựa chọn |
|---|---|
| Loại ren | Xác định vú mỡ có lắp đúng vào lỗ ren của thiết bị hay không. |
| Kích thước ren | Phải phù hợp với đường kính danh nghĩa của lỗ lắp. |
| Bước ren | Phải đúng với chi tiết ren đối ghép; sai bước ren có thể gây kẹt hoặc hư ren. |
| Góc thân | Quyết định hướng tiếp cận của súng bơm mỡ tại vị trí lắp. |
| Chiều dài ren | Ảnh hưởng đến độ ăn khớp và khả năng bố trí trong lỗ lắp. |
| Kiểu đầu bơm | Phải tương thích với khớp nối của súng bơm mỡ. |
Ngoài ren, cần kiểm tra chiều dài tổng thể, chiều dài phần ren và kích thước phần đầu lắp nếu không gian xung quanh bị giới hạn. Các kích thước này thay đổi theo từng model. SKF, chẳng hạn, trình bày riêng các kích thước L1, L2, L3 và WL cho từng dạng vú mỡ DIN 71412 thay vì dùng một kích thước chung cho toàn bộ dòng.
Đối với các ứng dụng công nghiệp thông dụng, vú mỡ bằng thép thường được sử dụng rộng rãi; nhiều sản phẩm DIN 71412 sử dụng thép được tôi cứng và mạ kẽm để bảo vệ bề mặt. Khi môi trường có nguy cơ ăn mòn cao hơn, có thể cân nhắc phiên bản thép không gỉ nếu nhà sản xuất cung cấp.
DIN 71412 là một quy cách quan trọng đối với nhóm vú mỡ thủy lực có đầu hình côn. Tiêu chuẩn này phân loại các dạng A, B, C, D và E theo cấu hình thẳng/góc và kiểu dẫn động. Khi bản vẽ hoặc thiết bị yêu cầu một tiêu chuẩn cụ thể, cần chọn đúng quy cách thay vì chỉ dựa vào tên “Vú Mỡ”.
Đồng thời, cần phân biệt ren hệ mét với ren ống. Ví dụ, M6 × 1 và R1/8 là hai quy cách ren khác nhau và không được xem là tương đương chỉ vì đều có thể xuất hiện trên vú mỡ. Nếu không rõ loại ren của lỗ lắp, nên đo kiểm hoặc đối chiếu bản vẽ, catalogue của thiết bị.
Thiết kế vú mỡ phải phù hợp với cách tiếp cận và yêu cầu bôi trơn của máy. Với vị trí dễ tiếp cận, dạng thẳng thường có kết cấu đơn giản và thuận tiện khi bảo dưỡng. Với vị trí khuất, dạng 45° hoặc 90° giúp thay đổi hướng tiếp cận của súng bơm mỡ. SKF cũng phân loại vú mỡ DIN 71412 thành dạng thẳng, 45° và 90° với kích thước riêng cho từng cấu hình.
Cần lưu ý rằng khả năng chịu áp suất của vú mỡ là thông số phụ thuộc vào thiết kế và model cụ thể. Không nên lấy một mức áp suất công bố của một sản phẩm để áp dụng cho toàn bộ dòng. Chẳng hạn, tài liệu SKF công bố thông số áp suất vận hành tối đa theo từng mã sản phẩm; vì vậy khi ứng dụng yêu cầu bơm mỡ ở áp suất cao, phải kiểm tra đúng catalogue của model đang sử dụng.

Trước khi thay thế vú mỡ, cần xác định ít nhất loại ren, kích thước ren, bước ren, góc thân, kích thước lắp đặt và kiểu đầu bơm. Đồng thời kiểm tra khớp nối của súng bơm mỡ có phù hợp với đầu vú hay không.
Một lỗi thường gặp là nhìn thấy cùng kích thước M8 nhưng bỏ qua bước ren. Ví dụ, các danh mục DIN 71412 có cả M8 × 1 và M8 × 1,25; hai quy cách này không thể đổi trực tiếp cho nhau. Tương tự, vú mỡ thẳng, 45° và 90° có thể cùng kích thước ren nhưng khả năng tiếp cận điểm bôi trơn hoàn toàn khác nhau.
Cuối cùng, cần đối chiếu tên sản phẩm, thương hiệu, model, tiêu chuẩn, vật liệu và các kích thước chính với catalogue hoặc datasheet. Không nên chọn chỉ dựa vào hình ảnh hoặc tên gọi thương mại.
Nên kiểm tra catalogue hoặc datasheet khi vú mỡ được lắp trên máy chuyên dụng, cần thay thế một mã có sẵn, có nhiều quy cách ren gần giống hoặc vị trí lắp có không gian hạn chế. Đặc biệt cần kiểm tra tài liệu khi ứng dụng yêu cầu áp suất làm việc cụ thể hoặc môi trường có nguy cơ ăn mòn.
Kiểm tra đúng loại vú mỡ, kích thước ren, bước ren, góc thân và tình trạng đầu bơm. Lỗ ren trên thiết bị cũng cần được kiểm tra để bảo đảm tương thích.
Làm sạch khu vực lắp đặt và chuẩn bị dụng cụ phù hợp với phần dẫn động của vú mỡ. Nếu sử dụng súng bơm mỡ, kiểm tra đầu nối có khớp đúng với đầu vú hay không.
Đưa vú mỡ vào đúng lỗ ren và lắp theo hướng dẫn của thiết bị. Sau khi cố định, nối khớp súng bơm mỡ với đầu vú và thực hiện bơm mỡ theo quy trình bảo dưỡng của máy. Không tự đặt một áp suất hoặc lượng mỡ cố định nếu tài liệu của thiết bị chưa quy định.
Kiểm tra vú mỡ đã được cố định chắc chắn, không rò rỉ tại vị trí lắp và đầu van không bị hư hỏng. Sau khi bơm, tháo khớp nối đúng cách và kiểm tra khu vực xung quanh điểm bôi trơn.

Không có một góc vú mỡ phù hợp cho mọi vị trí. Loại thẳng phù hợp khi súng bơm có thể tiếp cận trực tiếp theo trục của vú. Loại 45° phù hợp khi cần đổi hướng tiếp cận ở mức trung gian, còn loại 90° dùng khi cần tiếp cận từ phương vuông góc hoặc điểm bôi trơn nằm trong không gian hạn chế. Cách lựa chọn nên dựa trên vị trí thực tế của máy và hướng thao tác của súng bơm mỡ.