MECSU CO, LTD.
MECSU CO, LTD.
⭐⭐⭐⭐⭐
TRANG CHỦ GIỎ HÀNG ĐĂNG NHẬP

Linh Kiện Lắp Ghép - Kẹp Chặt

Đường Kính Ngoài (OD)
Đường Kính Trong (ID)
Dùng Cho Trục (Ds)
Kích Thước (h1)
Đường Kính Ngoài (dc)
Kích Thước (h2)
Đường kính (d1)
Đường Kính Ngoài (D1)
Đường Kính Trong (d1)
Kích Thước Cạnh (a)
Góc Nghiêng
Đường Kính Đuôi Trụ (dp)
Kích Thước Cạnh (b)
Đường Kính Bó Tối Đa
Nhiệt Độ Giới Hạn
Số Lượng/Bịch
Chiều Rộng (W)
Sức Căng
Chứng Chỉ
Kích Thước (h)
Kích Thước (m)
Đường Kính
Đường Kính Ngoài (dk)
Bề Rộng Cánh (e)
Đường Kính Đầu (B)
Kích Thước (g)
Dùng Cho Ống (d)
Dùng Cho Lỗ (H)
Bề Dày Tấm Làm Việc (e)
Chiều Cao Đầu (h)
Chiều Cao (H)
Chiều Cao (M)
Đường Kính Đầu (DK)
Đường Kính (dc)
Size Ren (d1)
Đường Kính Thân (D)
Chiều Cao Đầu (t)
Đường Kính Trong
Kích Thước Cổ (V)
Chiều Cao Cổ (f)
Chiều Cao đầu (K)
Chiều Dài Chân
Đường Kính (d2)
Đường Kính (dm)
Đường Kính (E) ±0.01
Kích Thước (D) ±0.01
Đường Kính Trong (A)
Khóa (SW)
Số Răng
Độ Cứng
Bề Dày (m)
Màu Sắc
Kích Thước (D) ±0.025
Đường Kính (E) ±0.025
Chiều Dài Ren
Loại Ren
Đường Kính Đầu (dc)
Đường Kính (C) Max.
Đường Kính Chân (A)
Độ Dày Tấm Làm Việc (T) Min.
Đường Kính Lỗ Khoan
Đường Kính Đầu (A)
Chiều Cao Đầu (E)
Đường Kính Ngoài (d2)
Bề Dày (s)
Chiều Dài Ren (L1)
Chiều Cao (h)
Dùng Cho Lỗ
Kích Thước Vít
Size
Đường Kính Ngoài (d1)
Bề Dày (k)
Dùng Cho Lỗ (B)
Đường Kính Trong (D)
Đường Kính Trong (d)
Dùng Cho Trục (S)
Bề Dày (h)
Khóa (s)
Khóa (B)
Đường Kính Ngoài (D)
Dùng Cho Bulong
Đường Kính Rãnh (G)
Bề Rộng Rãnh (W)
Bề Dày (t)
Size Ren (D)
Chiều Dài
Loại
Tổng Chiều Dài (L)
Đường Kính Đầu (D)
Đường Kính Đầu (dk)
Đường Kính (D)
Size Ren
Tiêu Chuẩn
Xuất Xứ
Thương Hiệu
Tên Sản Phẩm
Phân Loại
Chiều Cao Đầu (K)
Khóa (S)
Xử Lý Bề Mặt
Size Ren (d)
Chiều Dài (L)
Loại Sản Phẩm
Vật Liệu

Linh Kiện Lắp Ghép - Kẹp Chặt