Tìm theo

Danh mục

Xem tất cả
top banner

Bulong M14 Và Những Thông Tin Bạn Cần Biết

Bulong M14 Và Những Thông Tin Bạn Cần Biết

Bu lông M14 là một trong những loại bu lông kích thước nhỏ đến trung bình, được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực từ xây dựng, cơ khí, đến lắp ráp thiết bị. Với đường kính ren ngoài danh định 14mm, Bu lông M14 mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa khả năng chịu tải và tính linh hoạt, phù hợp cho các công trình vừa và nhỏ. Tại Việt Nam, sản phẩm này còn được gọi là bulong M14, bù lon M14, hay bu-loong M14, tùy theo cách phát âm vùng miền.

Bạn đang tìm kiếm một loại bu lông nhỏ gọn nhưng vẫn đảm bảo độ bền và hiệu quả liên kết? Bu lông M14 chính là lựa chọn lý tưởng. Trong bài viết này, Mecsu sẽ giới thiệu chi tiết về Bu lông M14, từ đặc điểm kỹ thuật, ứng dụng thực tế, đến cách chọn mua và giá cả mới nhất năm 2025. Để tìm hiểu thêm và đặt mua sản phẩm chất lượng, hãy truy cập ngay Mecsu - Sản phẩm Bu lông.

Định nghĩa và đặc điểm của Bu lông M14

Bu lông M14 là gì?

Bu lông M14 là loại bu lông thuộc hệ mét (Metric), có đường kính ren ngoài danh định là 14mm. Chữ "M" biểu thị hệ mét, và số "14" là kích thước đường kính, theo tiêu chuẩn quốc tế như ISO và DIN. Đây là loại bu lông kích thước nhỏ đến trung bình, thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu lực vừa phải, kết hợp với đai ốc M14 và long đen để tạo mối nối chắc chắn, dễ tháo lắp.

Bu lông M14 được sản xuất từ nhiều chất liệu khác nhau, bao gồm thép carbon, thép hợp kim, và thép không gỉ (inox 201, 304, 316), với các cấp bền phổ biến như 4.6, 5.6, 8.8, và 10.9. Sản phẩm thường được xử lý bề mặt bằng mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng, hoặc để thô, tùy thuộc vào môi trường sử dụng.

Đặc điểm nổi bật

  • Kích thước nhỏ gọn: Đường kính 14mm, phù hợp cho các kết cấu vừa và nhỏ.

  • Chất liệu đa dạng: Thép carbon, thép hợp kim, hoặc inox chống gỉ.

  • Ứng dụng linh hoạt: Từ lắp ráp máy móc, nội thất, đến các công trình xây dựng nhỏ.

  • Tiêu chuẩn quốc tế: Đạt các tiêu chuẩn như DIN 931 (ren lửng) và DIN 933 (ren suốt), xem thêm tại DIN - Tiêu chuẩn chính thức.

Mecsu cung cấp Bu lông M14 chất lượng cao, được nhập khẩu từ các nước như Hàn Quốc, Đài Loan, hoặc sản xuất trong nước theo tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

Cấu trúc và cơ chế hoạt động của Bu lông M14

Cấu trúc cơ bản

Bu lông M14 bao gồm ba phần chính, được thiết kế để đảm bảo hiệu quả liên kết:

  1. Thân bu lông: Hình trụ tròn, đường kính danh định 14mm, có ren ngoài (ren suốt hoặc ren lửng). Bước ren chuẩn là 2.0mm (ren thô) hoặc 1.5mm (ren mịn), khớp với đai ốc M14.

  2. Đầu bu lông: Thường là đầu lục giác ngoài, đường kính ngoại tiếp khoảng 21-22mm, dễ siết bằng cờ lê. Một số loại có đầu tròn, đầu chìm, hoặc đầu neo (L, J).

  3. Chiều dài: Từ 30mm đến 200mm hoặc dài hơn nếu tùy chỉnh, phù hợp với nhiều độ dày vật liệu.

Cơ chế hoạt động

  • Liên kết bằng lực ma sát: Ren ngoài của bu lông và ren trong của đai ốc ăn khớp, tạo lực ma sát để giữ chặt các chi tiết.

  • Tạo lực ép: Khi siết chặt, bu lông và đai ốc ép các chi tiết lại với nhau, phân tán lực đều trên bề mặt tiếp xúc.

  • Chống lỏng mối nối: Sử dụng long đen phẳng hoặc long đen vênh để tăng độ bám, giảm nguy cơ lỏng mối nối trong môi trường rung động.

Đặc điểm kỹ thuật của Bu lông M14

Thông số chi tiết

  • Đường kính ren ngoài: 14mm (danh định).

  • Bước ren:

    • Ren thô: 2.0mm – phổ biến nhất.

    • Ren mịn: 1.5mm – dùng cho mối nối cần độ chính xác cao.

  • Chiều dài thân: Từ 30mm đến 200mm (ren suốt hoặc ren lửng), có thể tùy chỉnh.

  • Đường kính đầu lục giác: 21-22mm (theo tiêu chuẩn DIN 933).

  • Chiều cao đầu: Khoảng 9-10mm.

  • Chiều dài ren (ren lửng): Khoảng 34mm; ren suốt thì toàn thân.

Bảng thông số kỹ thuật

Thông số

Giá trị

Ghi chú

Đường kính ren ngoài

14mm

Tiêu chuẩn hệ mét

Bước ren (chuẩn)

2.0mm

Ren thô, phổ biến nhất

Bước ren (mịn)

1.5mm

Ren mịn, ít dùng hơn

Chiều dài thân

30mm - 200mm

Tùy ứng dụng, có thể tùy chỉnh

Đường kính đầu lục giác

21-22mm

Dùng cờ lê 22mm để siết

Chiều cao đầu

9-10mm

Độ dày đầu lục giác

Chiều dài ren (lửng)

34mm

Ren suốt thì toàn thân

Ứng dụng của thông số

Với đường kính 14mm và bước ren 2.0mm, Bu lông M14 phù hợp cho các kết cấu vừa và nhỏ, như lắp ráp máy móc, cố định khung thép nhẹ, hoặc lắp đặt nội thất công nghiệp. Ren thô 2.0mm giúp siết nhanh, chịu rung động tốt, trong khi ren mịn 1.5mm tăng độ chính xác cho các thiết bị yêu cầu cao.

Ứng dụng thực tế của Bu lông M14

Các ngành sử dụng

Bu lông M14 được ứng dụng rộng rãi nhờ kích thước nhỏ gọn và khả năng chịu tải vừa phải:

  • Cơ khí chế tạo: Lắp ráp các bộ phận trong máy móc nhỏ, như máy bơm, máy nén khí.

  • Xây dựng nhỏ: Cố định khung thép nhẹ, lan can, hoặc các chi tiết trong nhà xưởng nhỏ.

  • Nội thất công nghiệp: Lắp ráp giá kệ, bàn ghế công nghiệp, hoặc các thiết bị nội thất lớn.

  • Ngành điện: Gắn các chi tiết trong hệ thống điện, như tủ điện, cột đèn nhỏ.

  • Đóng tàu và dầu khí: Sử dụng Bu lông M14 inox trong các môi trường ăn mòn cao.

Ví dụ minh họa

  • Máy bơm công nghiệp: Bu lông M14 thép 8.8 (dài 50mm) được dùng để cố định đế máy bơm, đảm bảo độ ổn định khi vận hành.

  • Giá kệ công nghiệp: Bu lông M14 mạ kẽm (dài 60mm) lắp ráp các thanh thép của giá kệ, chịu tải trọng 1-2 tấn.

  • Hệ thống điện: Bu lông M14 inox 304 (dài 40mm) cố định các chi tiết trong tủ điện, chống gỉ sét trong môi trường ẩm.
    Bu lông M14 trong tủ điện


Lợi ích thực tế

  • Chịu tải vừa phải: Phù hợp với các kết cấu nhỏ, tải trọng 2-5 tấn (cấp bền 8.8).

  • Nhỏ gọn, dễ lắp đặt: Đầu lục giác 22mm, dễ siết bằng cờ lê tiêu chuẩn.

  • Độ bền cao: Chất liệu inox 316 hoặc thép 8.8 đảm bảo tuổi thọ lâu dài.

Khả năng chịu lực của Bu lông M14

Tải trọng tối đa

Khả năng chịu tải của Bu lông M14 phụ thuộc vào cấp bền và chất liệu:

  • Thép cấp 4.6: Độ bền kéo ~400 MPa, chịu tải khoảng 2-3 tấn.

  • Thép cấp 8.8: Độ bền kéo ~800 MPa, chịu tải tối đa 3-5 tấn (phổ biến nhất).

  • Inox 304/316: Độ bền kéo ~600-700 MPa, chịu tải 2-4 tấn, ưu tiên chống gỉ.

Lưu ý khi sử dụng

  • Sử dụng đai ốc M14 và long đen phù hợp để tăng độ an toàn.

  • Tránh siết quá lực, có thể làm hỏng ren hoặc gây biến dạng bu lông.

  • Kiểm tra bề mặt bu lông trước khi dùng, đảm bảo không có vết nứt hoặc ăn mòn.

Ứng dụng thực tế

Bu lông M14 thường được dùng cho các tải trọng nhẹ đến vừa, như cố định khung thép nhẹ (1-2 tấn), lắp ráp máy móc nhỏ, hoặc gắn các chi tiết trong nội thất công nghiệp.

So sánh Bu lông M14 với M12 và M16

Bảng so sánh

Thông số

Bu lông M12

Bu lông M14

Bu lông M16

Đường kính ren ngoài

12mm

14mm

16mm

Bước ren (chuẩn)

1.75mm

2.0mm

2.0mm

Tải trọng tối đa

~1-3 tấn

~3-5 tấn

~4-6 tấn

Ứng dụng

Kết cấu nhỏ

Kết cấu vừa

Kết cấu lớn hơn

Size cờ lê

19mm

22mm

24mm

Chiều cao đầu

8mm

9-10mm

10mm

Khi nào nên chọn M14?

  • Bu lông M12: Phù hợp cho kết cấu nhỏ, như nội thất, máy móc nhẹ.

  • Bu lông M14: Lý tưởng cho kết cấu vừa, như giá kệ, máy bơm, khung thép nhỏ.

  • Bu lông M16: Dành cho tải trọng lớn hơn, như nhà thép tiền chế, hệ thống điện.

Lợi ích của việc so sánh

Giúp người dùng chọn đúng Bu lông M14 khi cần độ bền cao hơn M12 nhưng không yêu cầu tải trọng lớn như M16, tối ưu chi phí và hiệu quả.

Kích thước và cấu hình của Bu lông M14

1. Theo chiều dài thân

  • Ngắn (30mm - 60mm): Dùng cho mối nối mỏng, như lắp ráp máy móc nhỏ.

  • Trung bình (70mm - 120mm): Phù hợp neo móng nhỏ hoặc kết cấu vừa.

  • Dài (120mm trở lên): Dùng cho neo xuyên qua nhiều lớp vật liệu.

2. Theo bước ren

  • Ren thô (2.0mm): Phổ biến, dễ sản xuất, chịu rung động tốt.

  • Ren mịn (1.5mm): Dùng cho mối nối cần độ chính xác cao.

3. Theo chiều dài ren

  • Ren suốt: Toàn thân có ren, linh hoạt khi siết chặt.

  • Ren lửng: Phần cuối có ren (34mm), phần thân trơn chịu lực cắt tốt.

Bảng kích thước phổ biến

Kích thước

Chiều dài thân (mm)

Bước ren (mm)

Ứng dụng

M14x30

30

2.0

Lắp ráp máy móc nhỏ

M14x70

70

2.0

Neo móng nhỏ

M14x100

100

2.0

Giá kệ, khung thép nhẹ

M14x150

150

2.0

Neo xuyên lớp dày

M14x80 (ren mịn)

80

1.5

Thiết bị chính xác

Lợi ích của kích thước đa dạng

  • Phù hợp mọi độ dày vật liệu: Từ 30mm đến 200mm+, đáp ứng mọi yêu cầu.

  • Tùy chỉnh linh hoạt: Mecsu hỗ trợ gia công Bu lông M14 theo yêu cầu, phục vụ các dự án đặc thù.

Ưu điểm và hạn chế của Bu lông M14

Ưu điểm

  • Nhỏ gọn, chịu tải tốt: Đường kính 14mm, chịu tải 3-5 tấn (cấp bền 8.8).

  • Độ bền cao: Thép 8.8 hoặc inox 316, tuổi thọ cao trong môi trường khắc nghiệt.

  • Thi công dễ dàng: Đầu lục giác 22mm, tương thích cờ lê tiêu chuẩn.

  • Chống ăn mòn tốt: Loại inox 316 hoặc mạ kẽm nhúng nóng phù hợp môi trường ẩm.

  • Giá cả phải chăng: Từ 1.000-5.000 VNĐ/chiếc, phù hợp với các dự án nhỏ.

Hạn chế

  • Không phù hợp tải trọng lớn: So với M20, M26, Bu lông M14 chỉ chịu tải vừa phải.

  • Yêu cầu siết lực vừa phải: Cần dụng cụ phù hợp để siết đúng lực.

  • Trọng lượng nhẹ hơn loại lớn: Phù hợp cho kết cấu nhỏ, không lý tưởng cho công trình lớn.

Giá Bu lông M14 năm 2025

Mức giá tham khảo

Dựa trên dự đoán thị trường năm 2025 từ Mecsu:

  • Thép carbon (cấp 8.8): 1.000 - 3.000 VNĐ/chiếc (dài 30-100mm).

  • Inox 304: 2.000 - 4.000 VNĐ/chiếc.

  • Inox 316: 3.000 - 5.000 VNĐ/chiếc (chống gỉ tối ưu).

Yếu tố ảnh hưởng

  • Chất liệu: Inox 316 đắt hơn thép carbon.

  • Độ dài: Bu lông 150mm giá cao hơn loại 30mm.

  • Số lượng: Mua sỉ (trên 500 chiếc) được giảm giá 10-15%.

  • Xử lý bề mặt: Mạ kẽm nhúng nóng đắt hơn mạ điện phân.

Gợi ý

Cập nhật giá chính xác tại Mecsu Book hoặc liên hệ Mecsu để nhận báo giá mới nhất.

Hướng dẫn chọn mua Bu lông M14 chất lượng

Tiêu chí lựa chọn

  • Chất liệu:

    • Inox 316: Chống gỉ tối ưu, dùng cho môi trường ẩm.

    • Thép 8.8: Chịu tải cao, phù hợp kết cấu vừa.

    • Thép 4.6: Giá rẻ, dùng cho tải nhẹ.

  • Tiêu chuẩn: Kiểm tra chứng nhận DIN 933 và DIN 931 tại DIN - Tiêu chuẩn chính thức.

  • Độ hoàn thiện: Ren sắc nét, đầu lục giác không bị móp méo.

Mẹo khi mua

  • Chọn nhà cung cấp uy tín như Mecsu, có chứng nhận CO-CQ rõ ràng.

  • Yêu cầu mẫu thử khi mua số lượng lớn (trên 500 chiếc).

  • Kiểm tra bao bì: Hàng chính hãng ghi rõ xuất xứ, tiêu chuẩn.

Lưu ý sử dụng và bảo quản

  • Tránh hàng kém chất lượng: Ren mòn, dễ gãy, ảnh hưởng an toàn.

  • Bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm làm gỉ sét.

  • Siết lực đúng: Dùng lực 100-150 Nm (tùy chiều dài), tránh quá tải.

Xem thêm sản phẩm tại Mecsu - Sản phẩm Bu lông.

Nơi mua Bu lông M14 uy tín

Liên hệ Mecsu qua Mecsu Book để nhận báo giá chi tiết và tư vấn theo nhu cầu. Ngoài Bu lông M14, Mecsu còn cung cấp các sản phẩm khác như Bu lông Vòng Thép Mạ Kẽm, phù hợp cho nâng hạ, xem chi tiết tại Mecsu - Bu lông Vòng Thép Mạ Kẽm.

Câu hỏi thường gặp về Bu lông M14

Bu lông M14 có thể dùng trong môi trường nào?

Bu lông M14 phù hợp cho nhiều môi trường: loại thép 8.8 dùng trong môi trường khô ráo, loại inox 304/316 dùng trong môi trường ẩm ướt hoặc ăn mòn cao như ven biển.

Bu lông M14 có thể chịu được nhiệt độ cao không?

Tùy chất liệu: Bu lông M14 inox 316 có thể chịu nhiệt độ lên đến 800°C, trong khi loại thép carbon (cấp 8.8) chỉ chịu được khoảng 400-500°C.

Bu lông M14 có thể tái sử dụng được không?

Có, nếu bu lông không bị hư hỏng ren hoặc biến dạng. Tuy nhiên, nên kiểm tra kỹ trước khi tái sử dụng để đảm bảo an toàn.

Làm thế nào để phân biệt Bu lông M14 chính hãng?

Kiểm tra bao bì, chứng nhận CO-CQ, và độ hoàn thiện của sản phẩm (ren sắc nét, đầu lục giác không móp méo). Mecsu cung cấp sản phẩm chính hãng, đảm bảo chất lượng.

Bu lông M14 có thể dùng cho công trình lớn không?

Bu lông M14 phù hợp cho công trình vừa và nhỏ. Với công trình lớn, nên chọn các loại bu lông kích thước lớn hơn như M20, M26, cũng có sẵn tại Mecsu.

Mecsu có hỗ trợ giao hàng Bu lông M14 không?

Có, Mecsu hỗ trợ giao hàng toàn quốc, nhanh chóng và tiện lợi. Liên hệ qua Mecsu để đặt hàng ngay.

Kết luận

Bu lông M14 với đường kính 14mm là giải pháp liên kết nhỏ gọn, đa năng cho các công trình vừa và nhỏ, từ lắp ráp máy móc, nội thất công nghiệp, đến các kết cấu thép nhẹ. Với khả năng chịu tải 3-5 tấn (cấp bền 8.8), giá cả hợp lý (1.000-5.000 VNĐ/chiếc), và sự đa dạng về chất liệu, Bu lông M14 là lựa chọn hàng đầu trong năm 2025.

Hãy chọn Bu lông M14 từ Mecsu để đảm bảo chất lượng cho dự án của bạn. Liên hệ ngay hôm nay để nhận báo giá tốt nhất hoặc xem thêm các sản phẩm tại Mecsu - Sản phẩm Bu lông. Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu sản phẩm chất lượng với giá cạnh tranh – gọi ngay để được tư vấn chi tiết!

mecsu book

 

Bài viết cùng chuyên mục

Tìm Hiểu Bu lông M10: Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng và Giá Cả 2025 27 / 03
2025

Bu lông M10 (bulong M10, bù lon M10) là linh kiện cơ khí phổ biến trong xây dựng, cơ khí, lắp ráp máy móc và nội thất. Với đường kính ren ngoài 10mm, đây là loại bu lông hệ mét có độ bền cao, phù hợp cho nhiều kết cấu khác nhau.

Bu lông Đai Ốc Là Gì? Đặc Điểm, Ứng Dụng và Bảng Tra Bu Lông Đai Ốc Tiêu Chuẩn 27 / 03
2025

Bulong đai ốc là một trong những loại vật tư liên kết quan trọng, đóng vai trò thiết yếu trong các ngành cơ khí, xây dựng, và công nghiệp.

Bulong M30 là gì? Các loại bu lông size lớn phổ biến trên thị trường và ứng dụng. 27 / 03
2025

Bu lông M30, một trong những loại bu lông kích thước lớn, đóng vai trò quan trọng trong nhiều công trình xây dựng, cơ khí chế tạo và các ngành công nghiệp nặng.

NHANH

NHANH

Vì Đổi mới liên tục nên Nhanh hơn

ĐÚNG

ĐÚNG

Coi trọng và ưu tiên việc làm Đúng

ĐỦ

ĐỦ

Tìm và mua Đủ Đơn hàng hơn

KỊP THỜI

KỊP THỜI

Hiệu suất tối ưu bởi Kịp Thời hơn