MECSU CO, LTD.
MECSU CO, LTD.
⭐⭐⭐⭐⭐
TRANG CHỦ GIỎ HÀNG ĐĂNG NHẬP

Thông tin chi tiết tiêu chuẩn DIN 6916

Tiêu chuẩn tương đương: ISO 7416; PN 82039; UNI 5714; EU 784;

Ảnh chi tiết

Ảnh kỹ thuật

Legend:

d2 - Outer diameter
d - Inner diameter
s - wall thickness
f1 - external chamfer
f2 - internal shrinkage

Makings:

Steel: 295-300 HV10
Stainless: -
Plastic: -
Non Ferrous: -
Thread: -

Notes:
-

Bảng tiêu chuẩn DIN 6916:

đơn vị tính mm



Nominal size


for threadd1d2hceweight kg/1000 pcs
min.= nominal sizemax.max.=nominal sizemin.nominal sizemax.min.min.= nominal sizemax.approx.
13M121313,272423,4833,32,71,61,90,57,03
17M161717,273029,4844,33,71,61,9114,6
21M202121,333736,3844,33,722,5119,6
23M222323,333938,3844,33,722,5124,3
25M242525,334443,3844,33,722,5130,6
28M272828,52504955,64,42,53150,2
31M303131,625654,855,64,42,53163,2
37M363737,626664,866,65,433,51,5115