Vòng Bi Chuyên Dùng Cho Gối Đỡ (1)
Gối Đỡ Khác (3)
Mũi Khoan Kim Loại (13)

Hệ thống khí nén trong hoạt động ở nhiệt độ cao, áp suất lớn hoặc môi trường có hoá chất ăn mòn, việc lựa chọn sai loại ống dẫn khí có thể gây rò rỉ, lão hoá nhanh, thậm chí mất an toàn vận hành. Đây cũng là lý do ống khí nén chịu nhiệt Teflon ngày càng được sử dụng phổ biến trong các nhà máy thực phẩm, dược phẩm, hoá chất và sản xuất công nghiệp nặng.
Vậy ống khí nén Teflon PTFE/PFA là gì, có gì khác so với ống PU, PA thông thường, và khi nào nên sử dụng? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ đặc tính vật liệu, khả năng chịu nhiệt – chịu hóa chất, ứng dụng thực tế và cách chọn đúng loại ống phù hợp cho hệ thống của mình.
Ống khí nén chịu nhiệt Teflon là loại ống dẫn khí được sản xuất từ vật liệu PTFE (Polytetrafluoroethylene) hoặc PFA (Perfluoroalkoxy) – hai dòng nhựa fluoropolymer cao cấp nổi tiếng với khả năng chịu nhiệt độ cao và kháng hóa chất gần như tuyệt đối.

Khác với các loại ống khí nén phổ biến như PU, PE hay PA, ống Teflon không bị biến dạng, giòn gãy hay lão hóa nhanh khi làm việc trong môi trường khắc nghiệt. Chính vì vậy, loại ống này thường được dùng trong các hệ thống yêu cầu độ ổn định lâu dài và độ an toàn cao.
Mặc dù cả PFA và PTFE đều thuộc họ fluoropolymer, nhưng có một số khác biệt chính có thể ảnh hưởng đến việc lựa chọn vật liệu tuỳ thuộc vào ứng dụng.
PTFE (Polytetrafluoroethylene) là vật liệu Teflon nguyên bản, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp từ rất sớm. Màu sắc phổ biến là trắng đục, trong suốt, xanh, đen, đỏ.

| Loại ống | Đặc điểm nổi bật | Ứng dụng chính |
|---|---|---|
| Ống Teflon chịu nhiệt (trắng đục) | Chịu nhiệt 260°C, chịu áp lực cao. | Dẫn dầu, hơi nóng, dung môi |
| Ống chịu nhiệt Teflon PTFE (trong suốt) | Thẩm mỹ cao, quan sát dòng chảy | Dây chuyền thực phẩm, y tế, phòng thí nghiệm |
| Ống Teflon thuỷ lực (bọc inox) | Lớp lõi PTFE bên trong, vỏ thép ngoài | Hệ thống thuỷ lực, khí nén, dầu áp |
| Ống Teflon màu (xanh, đen, đỏ) | Dễ phân biệt môi chất, chống UV | Nhà máy hoá chất, dây chuyền tự động hoá |
| Ống Teflon phi 10 - phi 20 - phi 25 | Đường kính thông dụng (10 - 25mm) | Hệ thống dẫn dung môi, hóa chất, ống dẫn khí |
PFA một loại nhựa copolyme, là phiên bản nâng cấp của PTFE, giữ lại ưu điểm cốt lõi nhưng cải thiện khả năng quan sát và thi công. Có độ dẻo dai tốt, độ nhớt và khả năng chống ăn mòn mạnh và có thể được sử dụng trong sản xuất ống chống ăn mòn.

Nhờ đặc tính chịu nhiệt cao – kháng hóa chất mạnh – không phản ứng – độ bền vượt trội, ống khí nén Teflon PTFE và PFA được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống công nghiệp yêu cầu tiêu chuẩn cao về độ an toàn, độ sạch và độ ổn định vận hành.
Để hệ thống vận hành ổn định, an toàn và bền bỉ, khi chọn ống khí nén Teflon (PTFE/PFA) cần lưu ý các yếu tố sau:
Nhiệt độ và áp suất làm việc: Xác định nhiệt độ tối đa và áp suất của hệ thống, đối chiếu với dải chịu nhiệt và áp suất cho phép của ống để đảm bảo vận hành an toàn, ổn định trong thời gian dài.
Hoá chất tiếp xúc: Xem xét môi trường sử dụng là axit, bazơ, dung môi hay khí trơ để chọn vật liệu phù hợp: PTFE cho hóa chất mạnh, nhiệt cao; PFA khi cần thêm khả năng quan sát và tính thẩm mỹ.
Kích thước và chuẩn kết nối: Chọn đúng đường kính trong/ngoài và đảm bảo tương thích với đầu nối, khớp nối khí nén nhằm tránh rò rỉ và dễ lắp đặt.
Ống khí nén Teflon PTFE và PFA là giải pháp tối ưu cho các hệ thống yêu cầu chịu nhiệt cao, kháng hóa chất và độ ổn định lâu dài. Tùy vào điều kiện vận hành và nhu cầu quan sát, người dùng có thể lựa chọn PTFE cho môi trường hóa chất mạnh, nhiệt độ cao hoặc PFA khi cần thêm tính linh hoạt và thẩm mỹ.
Tại MECSU, chúng tôi cung cấp ống khí nén PTFE/PFA chính hãng, đầy đủ kích thước và thông số kỹ thuật, phù hợp từ xưởng sản xuất nhỏ đến nhà máy công nghiệp. Với cam kết chất lượng cao, tư vấn đúng vật liệu – đúng ứng dụng và giao hàng nhanh, MECSU sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong việc xây dựng hệ thống khí nén an toàn và hiệu quả.
Trong các hệ thống khí nén tự động hóa, đầu nối nhanh tuy là chi tiết nhỏ nhưng lại đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo độ kín khí, ổn định áp suất và hiệu suất vận hành toàn hệ thống
