MECSU CO, LTD.
MECSU CO, LTD.
⭐⭐⭐⭐⭐
TRANG CHỦ GIỎ HÀNG ĐĂNG NHẬP

Thông tin chi tiết tiêu chuẩn DIN 6885 A

Tiêu chuẩn tương đương: CSN 022562; UNI 6604;

Ảnh chi tiết

Ảnh kỹ thuật

Legend:

h - height
b - width
L - length

Makings:

Steel: steel C45
Stainless: A2,A4
Plastic: -
Non Ferrous: -
Thread: -

Notes:
-

Bảng tiêu chuẩn DIN 6885:

đơn vị tính mm

bh9456810121416182022252832364045505663708090100
hh1145678891011121414161820222528323236404550
for shaft diametersover10121722303844505865758595110130150170200230260290330380440
to121722303844505865758595110130150170200230260290330380440500