Tìm theo

Danh mục

Xem tất cả
top banner

CỜ LÊ 8-10, 12-13, 14-15 DÙNG CHO ỐC VÍT NÀO?

Cờ lê 8, 10, 12, 13, 14 và 15 mm dùng cho bu lông, đai ốc có khẩu độ đầu lục giác tương ứng. Các size này thường gặp trên bu lông M5, M6, M8 và một số M10 theo tiêu chuẩn hoặc ứng dụng. Luôn đối chiếu tiêu chuẩn bu lông trước khi chọn cờ lê.

CỜ LÊ 8-10, 12-13, 14-15 DÙNG CHO ỐC VÍT NÀO?

Mai - trợ lý mua hàng bằng trí tuệ nhân tạo: dán ảnh chụp/ file Excel/PDF danh sách vật tư -> maioi.com tự bóc tác,gợi ý mã sản phẩm với hơn 500 NCC báo giá trong "60 giây".

Tò mò Mai hoạt động thế nào? Xem chi tiết các tính năng Mai hoặc --> [Nhấn khám phá M.ai miễn phí]

CỜ LÊ 8, 10, 12, 13, 14, 15 MM LÀ KÍCH THƯỚC GÌ?

Con số trên cờ lê biểu thị khẩu độ đầu cờ lê (khoảng cách giữa hai mặt làm việc), không phải đường kính ren của bu lông. Cần phân biệt kích thước cờ lê với ký hiệu M5, M6, M8, M10 của bu lông.

Trong kỹ thuật cơ khí, việc nhầm lẫn giữa đường kính thân ren (ký hiệu M) và kích thước đầu lục giác (Width Across Flats - AF) là nguyên nhân chính dẫn đến chọn sai dụng cụ siết. Do đó, hiểu rõ bản chất con số dập nổi trên thân cờ lê giúp kỹ sư và thợ thao tác chính xác, bảo vệ đầu bu lông khỏi biến dạng. 

Bộ cờ lê hệ mét các cỡ

Bộ cờ lê hệ mét các cỡ

  • Khẩu độ cờ lê (AF): Khoảng cách song song giữa hai ngàm kẹp của cờ lê, đo bằng đơn vị mm (ví dụ: 8 mm, 10 mm, 13 mm).
  • Kích thước ren (M): Đường kính ngoài danh nghĩa của thân ren bu lông (Hex Bolt) hoặc đường kính trong của đai ốc (Hex Nut).
  • Mối tương quan tiêu chuẩn: Tùy thuộc vào tiêu chuẩn chế tạo như ISO 4014, ISO 4017, DIN 931 hay DIN 933 mà một cỡ ren M có thể khớp với các khoảng cách AF khác nhau. Để hiểu sâu hơn về quy chuẩn này, bạn có thể tham khảo bài viết Cách đọc size cờ lê: mm, inch quy đổi thế nào.
Ký hiệu Ý nghĩa kỹ thuật Ví dụ thực tế
8 mm Khẩu độ đầu cờ lê (AF) Dùng cho bu lông/đai ốc có khoảng cách 2 mặt đối diện 8 mm
M6 Đường kính ren danh nghĩa Đường kính thân ren là 6 mm (thường dùng cờ lê 10 mm)
13 mm Khẩu độ đầu lục giác ISO Sử dụng phổ biến cho bu lông M8 chuẩn ISO 4014 / 4017

CỜ LÊ 8 MM DÙNG CHO BU LÔNG NÀO?

Cờ lê 8 mm thường dùng với bu lông hoặc đai ốc có đầu lục giác rộng 8 mm. Trong nhiều ứng dụng theo tiêu chuẩn ISO, đây thường là bu lông M5.

Trải qua nhiều giai đoạn tiêu chuẩn hóa, bu lông M5 đã được định hình kích thước đầu lục giác chuẩn xác 8 mm trên hầu hết các dòng máy móc cơ khí nhẹ và thiết bị điện tử dân dụng.

Thao tác tháo lắp bu lông bằng cờ lê

Thao tác tháo lắp bu lông bằng cờ lê

  • Bu lông tương ứng phổ biến: Bu lông M5 (đường kính ren 5 mm).
  • Lĩnh vực ứng dụng: Vỏ máy vi tính, cụm xe máy, thiết bị điện tử, nội thất kim loại và mô-đun công nghiệp nhẹ.
  • Lưu ý an toàn: Do bu lông M5 có kích thước khá nhỏ, lực siết vừa phải (khoảng 5-6 Nm) để tránh làm tuột ren hoặc méo đầu lục giác.
Size cờ lê Khẩu độ đầu lục giác (AF) Bu lông thường gặp Tiêu chuẩn áp dụng
8 mm 8 mm M5 ISO 4014 / DIN 933 / ISO 4017

CỜ LÊ 10 MM DÙNG CHO BU LÔNG NÀO?

Cờ lê 10 mm thường sử dụng cho bu lông M6 theo tiêu chuẩn ISO và DIN. Đây là một trong những kích thước phổ biến trên xe máy, thiết bị dân dụng và máy công nghiệp.

Kích thước cờ lê 10 mm được xem là "size quốc dân" xuất hiện trong mọi hộp dụng cụ sửa chữa. Việc nắm rõ ứng dụng của size cờ lê này giúp thao tác sửa chữa diễn ra vô cùng nhanh chóng.

Sử dụng cờ lê 10 mm để căn chỉnh bu lông

Sử dụng cờ lê 10 mm để căn chỉnh bu lông

  • Bu lông tương ứng phổ biến: Bu lông M6 (đường kính ren 6 mm).
  • Lĩnh vực ứng dụng: Chi tiết máy Honda/Yamaha, dàn áo xe máy, khung giá kệ, hệ thống đường ống nhẹ.
  • Đặc điểm kỹ thuật: Cả hai tiêu chuẩn ISO (ISO 4014/4017) và DIN (DIN 931/933) đều thống nhất sử dụng đầu lục giác 10 mm cho bu lông M6.
Size cờ lê Khẩu độ đầu lục giác (AF) Bu lông thường gặp Tiêu chuẩn áp dụng
10 mm 10 mm M6 ISO 4014 / DIN 933 / DIN 931

CỜ LÊ 12 MM VÀ 13 MM DÙNG CHO BU LÔNG NÀO?

Cờ lê 12 mm và 13 mm đều có thể dùng cho bu lông M8 nhưng phụ thuộc tiêu chuẩn đầu lục giác. 13 mm là kích thước phổ biến trên bu lông lục giác ISO hiện nay, trong khi 12 mm xuất hiện ở một số tiêu chuẩn cũ hoặc ứng dụng đặc biệt.

Đây là điểm rất dễ gây trượt cờ lê nếu chọn sai. Trước đây, một số tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS) hoặc chi tiết xe máy cũ dùng đầu 12 mm cho bu lông M8, tuy nhiên hiện nay đa số các chuẩn toàn cầu đã chuyển hoàn toàn sang 13 mm.

Sự khác biệt kích thước đầu giữa hai mẫu bu lông M8

Sự khác biệt kích thước đầu giữa hai mẫu bu lông M8

  • Cờ lê 13 mm: Chuẩn quốc tế hiện hành (ISO 4014/4017) dành cho bu lông M8. Độ phủ rộng trên 90% các công trình công nghiệp.
  • Cờ lê 12 mm: Xuất hiện ở tiêu chuẩn linh kiện ô tô/xe máy Nhật Bản cổ điển, hoặc bu lông đặc chủng thiết kế riêng.
  • Phân biệt dụng cụ: Để tối ưu thao tác vặn cho hai loại này, tùy môi trường bạn có thể chọn tròng, miệng hở hoặc cờ lê tự động. Tìm hiểu chung về cờ lê là gì? Cấu tạo và nguyên lý hoạt động mới nhất
Size cờ lê Bu lông thường gặp Ghi chú tiêu chuẩn kỹ thuật
12 mm M8 (tiêu chuẩn cũ/JIS) Cần kiểm tra kỹ, không dùng cờ lê 13 mm kẹp bu lông 12 mm vì sẽ gây tròn đầu.
13 mm M8 (tiêu chuẩn tiêu chuẩn ISO/DIN) Kích thước chuẩn hóa toàn cầu theo ISO 272 / ISO 4014.

CỜ LÊ 14 MM VÀ 15 MM DÙNG CHO BU LÔNG NÀO?

Cờ lê 14 mm và 15 mm không tương ứng cố định với một cỡ ren duy nhất. Chúng xuất hiện trên một số tiêu chuẩn, thiết bị hoặc nhà sản xuất riêng. Vì vậy cần kiểm tra kích thước đầu lục giác thực tế trước khi chọn.

Hai kích thước này đòi hỏi người thợ phải quan sát kỹ catalog kỹ thuật của thiết bị. Cờ lê 14 mm thường gắn liền với bu lông M8 (chuẩn DIN 933 cũ) hoặc M10 nhỏ, trong khi 15 mm thường gặp ở xe đạp, ô tô nhập khẩu và ngành thiết bị y tế.

Cờ lê 14mm và cờ lê 15mm

Cờ lê 14mm và cờ lê 15mm

  • Cờ lê 14 mm: Sử dụng phổ biến cho bu lông M8 (theo chuẩn DIN 931/933 cũ hoặc DIN 603) và một số dòng bu lông M10 đặc thù trong ngành xe máy, cơ cấu khung thép.
  • Cờ lê 15 mm: Xuất hiện dày đặc trên trục bánh xe đạp, bu lông xiết đai ốc ô tô Châu Âu, thiết bị gia dụng nhập khẩu và các mối nối cơ khí đường ống.
  • Yêu cầu thao tác: Luôn dùng thước cặp đo khoảng cách hai mặt phẳng đối diện (Width Across Flats) trước khi siết.
Size cờ lê Ứng dụng thực tế Ghi chú tra cứu
14 mm Bu lông M8 (DIN cũ), M10 một số dòng Đối chiếu catalog DIN 933 hoặc bản vẽ kỹ thuật máy
15 mm Trục xe đạp, ô tô, thiết bị Châu Âu Đo thực tế bằng thước cặp trước khi mua vặn

THAM KHẢO NHIỀU LOẠI CỜ LÊ KHÁC TẠI ĐÂY

LÀM SAO CHỌN ĐÚNG SIZE CỜ LÊ THEO BU LÔNG?

Không nên chọn cờ lê theo ký hiệu M mà nên đo hoặc tra khẩu độ đầu lục giác của bu lông. Luôn ưu tiên bảng kích thước theo tiêu chuẩn ISO, DIN hoặc catalog của nhà sản xuất.

Áp dụng chuẩn quy trình 4 bước giúp loại bỏ hoàn toàn nguy cơ biến dạng góc bu lông, tày đầu cờ lê hay gây chấn thương lao động do trượt dụng cụ.

Quy trình 4 bước lựa chọn cờ lê chính xác

Quy trình 4 bước lựa chọn cờ lê chính xác

MẸO KỸ THUẬT TỪ CHUYÊN GIA MECSU:

Khi làm việc với các hệ thống máy cũ hoặc hàng nhập khẩu chưa rõ tiêu chuẩn, hãy cẩn trọng tra cứu bài Cách đọc size cờ lê: mm, inch quy đổi thế nào để chắc chắn bạn không dùng nhầm cờ lê hệ mét cho bu lông hệ Inch (ANSI/ASME).

  • Bước 1 - Xác định tiêu chuẩn: Xem bản vẽ hoặc catalog thiết bị để biết bu lông tuân theo chuẩn ISO, DIN, JIS hay ANSI.
  • Bước 2 - Đo khẩu độ thực tế: Dùng thước cặp (Vernier Caliper) kẹp hai mặt đối diện của đầu bu lông để lấy trị số AF chính xác.
  • Bước 3 - Chọn cờ lê tương ứng: Khẩu độ đo được bao nhiêu mm thì chọn cờ lê đúng số đó (ví dụ AF = 13 mm chọn cờ lê 13 mm).
  • Bước 4 - Kiểm tra độ ôm: Đưa cờ lê vào đầu bu lông, đảm bảo ngàm ôm sát, độ rơ lắc tối thiểu trước khi tác dụng lực siết.
Bước Thao tác chi tiết Mục đích kỹ thuật
1 Xác định tiêu chuẩn bu lông Phân loại hệ tiêu chuẩn (ISO, DIN, JIS)
2 Đo khẩu độ đầu lục giác Xác định chính xác thông số AF (mm)
3 Chọn đúng size cờ lê Khớp hoàn toàn cỡ cờ lê với kích thước AF
4 Kiểm tra độ khít trước khi siết Tránh hiện tượng trượt, làm trày xước mạ hoặc tròn góc

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ)

Cờ lê 8 có dùng cho bu lông M6 được không?

Không. Trong đa số trường hợp bu lông M6 dùng cờ lê 10 mm theo tiêu chuẩn ISO. Việc cố dùng cờ lê 8 mm sẽ không đưa vừa ngàm vào đầu bu lông M6.

Cờ lê 13 dùng cho bu lông nào?

Phổ biến nhất là bu lông M8 theo tiêu chuẩn ISO 4014 / ISO 4017 hiện hành. Đây là kích thước chuẩn trong công nghiệp cơ khí chế tạo.

Cờ lê 12 và 13 có thay thế cho nhau được không?

Không. Hai kích thước khác nhau 1 mm. Dùng cờ lê 13 mm vặn đầu 12 mm sẽ gây trượt và làm tròn đầu bu lông, còn cờ lê 12 mm sẽ không lọt đầu 13 mm.

Có phải bu lông M10 luôn dùng cờ lê 15 không?

Không. Kích thước đầu lục giác phụ thuộc tiêu chuẩn sản xuất, bu lông M10 chuẩn ISO thường dùng cờ lê 16 mm hoặc 17 mm, chỉ một số dòng đặc biệt mới dùng cờ lê 15 mm.

Vì sao cùng là M8 nhưng có hai kích thước đầu cờ lê?

Do khác tiêu chuẩn sản xuất (ISO sử dụng đầu 13 mm, tiêu chuẩn JIS cũ hoặc một số dòng DIN cũ dùng đầu 12 mm hoặc 14 mm).

Nên đo bu lông hay đo cờ lê trước?

Nên đo khẩu độ đầu lục giác của bu lông bằng thước cặp rồi chọn cờ lê tương ứng. Việc chọn cờ lê dựa trên số liệu thực đo của bu lông luôn mang lại độ chính xác tuyệt đối.

Khám phá bộ cờ lê hệ mét và cờ lê công nghiệp chính hãng tại MECSU với đầy đủ kích thước từ 6 mm đến 32 mm, giúp lựa chọn đúng dụng cụ cho từng loại bu lông và đai ốc theo tiêu chuẩn kỹ thuật.

8. Liên hệ và hỗ trợ tư vấn

Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về Hand Tools hoặc cần tư vấn, đội ngũ chuyên gia của Mecsu luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tìm kiếm sản phẩm phù hợp và tối ưu nhất. 

công ty  mecsu

Mecsu - sàn thương mại điện tử chuyên cung cấp linh kiện cơ khí cho nhà sản xuất và khách hàng lẻ.

Địa chỉ: B28/I - B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM

Đường dây nóng: 1800 8137

Email:sales@mecsu.vn

Trang web: mecsu.vn 

Biên soạn bởi Đội ngũ kỹ sư Mecsu. Xem thêm thông tin tại Website Mecsu.

Bài viết cùng chuyên mục

Kìm Cách Điện Dùng Được Bao Lâu Thì Cần Thay? 06 / 08
2026

Tìm hiểu tuổi thọ của kìm cách điện, các dấu hiệu cần thay mới, cách kiểm tra, bảo quản đúng kỹ thuật và lựa chọn kìm cách điện đạt chuẩn an toàn.

CỜ LÊ 2 ĐẦU MIỆNG LÀ GÌ? CẤU TẠO, CÔNG DỤNG VÀ KHI NÀO NÊN DÙNG? 06 / 08
2026

Cờ lê 2 đầu miệng (còn gọi là cờ lê 2 đầu hở hoặc cờ lê 2 đầu mở) là dụng cụ cầm tay có hai đầu ngàm chữ U với hai kích thước khác nhau để siết hoặc tháo bu lông, đai ốc. Loại này phù hợp khi cần thao tác nhanh hoặc làm việc ở vị trí hẹp.

CÁCH ĐỌC SIZE CỜ LÊ: MM, INCH QUY ĐỔI THẾ NÀO 06 / 08
2026

Cách đọc size cờ lê dựa vào kích thước khắc trên thân theo hệ mét (mm) hoặc hệ inch. Cờ lê hệ mét thường từ 6–32 mm, hệ inch từ 1/4 inch trở lên; quy đổi bằng công thức: inch × 25,4 = mm.

NHANH

NHANH

Vì Đổi mới liên tục nên Nhanh hơn

ĐÚNG

ĐÚNG

Coi trọng và ưu tiên việc làm Đúng

ĐỦ

ĐỦ

Tìm và mua Đủ Đơn hàng hơn

KỊP THỜI

KỊP THỜI

Hiệu suất tối ưu bởi Kịp Thời hơn