Tìm theo

Danh mục

Xem tất cả
top banner

Bảng Kích Thước Bulong Inox M4-M30 Chuẩn DIN 931, DIN 933 Mới Nhất 2026

Bảng Kích Thước Bulong Inox M4-M30 Chuẩn DIN 931, DIN 933 Mới Nhất 2026
 

Bảng Kích Thước Bulong Inox M4–M30:
Tra Cứu Nhanh Theo Chuẩn DIN

Bảng số liệu đầy đủ theo tiêu chuẩn DIN 931 & DIN 933 — đường kính, bước ren, kích thước đầu lục giác, chiều dài tiêu chuẩn. Dùng ngay cho kỹ sư, kỹ thuật viên và nhà mua hàng.
Đội ngũ kỹ thuật Mecsu; 05/06/2026; Đọc 8 phút ; Xác thực bởi chuyên gia DIN

1. DIN Là Gì? Phân Biệt DIN 931 và DIN 933

DIN là viết tắt của Deutsches Institut für Normung — Viện Tiêu chuẩn Đức. Hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật được công nhận toàn cầu, phổ biến trong ngành cơ khí chế tạo. Với bulong inox, hai tiêu chuẩn quan trọng nhất là DIN 931DIN 933.

DIN 933 — Ren Suốt (Full Thread)

  • Ren chạy toàn bộ chiều dài thân bulong
  • Phù hợp liên kết vật liệu dầy hoặc đa lớp
  • Lực bám ren cao, đều trên toàn thân
  • Thông dụng nhất trong thực tế
  • Tiêu chuẩn quốc tế tương đương: ISO 4017

DIN 931 — Ren Lửng (Partial Thread)

  • Phần thân có ren + phần trục trơn
  • Chịu lực kéo/cắt tốt hơn nhờ thân trơn
  • Dùng trong kết cấu thép, xây dựng nặng
  • Cần bộ đai ốc + long đền phù hợp
  • Tiêu chuẩn quốc tế tương đương: ISO 4014

2. Bảng Kích Thước Bulong Inox M4–M30 Theo DIN

Bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn DIN 933 / DIN 931 bulong inox từ M4 đến M30. Đơn vị mm.

Bảng 1: Kích Thước Đầu & Ren Bulong Inox (DIN 933 / ISO 4017)

Ký hiệu (M) Đường kính (d) Bước ren (p) Kích thước đầu (s) – 2 cạnh Đường kính đầu (e) Chiều cao đầu (k)
M4 4.0 0.70 7 7.66 2.8
M5 5.0 0.80 8 8.79 3.5
M6 6.0 1.00 10 11.05 4.0
M8 8.0 1.25 13 14.38 5.3
M10 10.0 1.50 17 18.90 6.4
M12 12.0 1.75 19 21.10 7.5
M14 14.0 2.00 22 24.49 8.8
M16 16.0 2.00 24 26.75 10.0
M18 18.0 2.50 27 30.14 11.5
M20 20.0 2.50 30 33.53 12.5
M22 22.0 2.50 32 35.72 14.0
M24 24.0 3.00 36 39.98 15.0
M27 27.0 3.00 41 45.20 17.0
M30 30.0 3.50 46 50.85 18.7

* Hàng vàng: kích thước phổ biến nhất trên thị trường Việt Nam. Dung sai theo ISO 4759-1.

>>> Xem ngay các danh mục sản phẩm tại Mecsu:

Bảng 2: Chiều Dài Bulong Tiêu Chuẩn Có Sẵn (mm)

Ký hiệu Các chiều dài (L) có sẵn theo tiêu chuẩn (mm)
M4 6 8 10 12 16 20 25 30 35 40
M5 8 10 12 16 20 25 30 40 50 60
M6 10 12 16 20 25 30 40 50 60 80
M8 16 20 25 30 35 40 50 60 70 80
M10 20 25 30 40 50 60 70 80 100 120
M12 25 30 35 40 50 60 70 80 100 130
M16 35 40 50 60 70 80 90 100 120 160
M20 40 50 60 70 80 100 120 140 160 200
M24 60 70 80 90 100 120 140 160 180 200
M30 80 90 100 110 120 140 160 180 200 250

*Chiều dài L tính từ mặt dưới đầu bulong đến hết đuôi ren.

Bảng 3: Moment Siết Khuyến Nghị (N·m) — Inox A2-70

Ký hiệu Cấp bền A2-70 Cấp bền A4-70 Cờ lê cần dùng (mm) Ghi chú
M4 2.5 N·m 2.8 N·m 7 Dùng tua vít lực
M5 5.0 N·m 5.5 N·m 8
M6 8.5 N·m 9.5 N·m 10 Phổ biến nhất
M8 21 N·m 23 N·m 13
M10 41 N·m 46 N·m 17 Phổ biến
M12 72 N·m 80 N·m 19
M16 174 N·m 196 N·m 24 Cần cần siết lực
M20 340 N·m 380 N·m 30 Cần siết lực thủy lực
M24 580 N·m 650 N·m 36
M30 1.160 N·m 1.300 N·m 46 Kết cấu hạng nặng

3. Cách Đọc Ký Hiệu Bulong Inox Chuẩn

VD: Bulong DIN 933 – M12 × 50 – A2-70

DIN 933: Tiêu chuẩn, ren suốt toàn thân
M12: Đường kính danh nghĩa = 12mm
× 50: Chiều dài L = 50mm (tính từ dưới đầu bulong)
A2: Vật liệu Inox 304 (A2 = nhóm thép không gỉ austenitic thông thường)
70: Giới hạn bền kéo tối thiểu = 700 MPa
  • A2-70 (Inox 304): Cấp bền phổ biến, giới hạn bền 700 MPa, dùng cho môi trường thông thường.
  • A4-70 (Inox 316): Giới hạn bền 700 MPa, chứa Molybdenum, chống muối biển và axit clo.
  • A4-80 (Inox 316 cao cấp): Giới hạn bền 800 MPa, dùng cho kết cấu chịu lực cao trong môi trường khắc nghiệt.

>>> Đọc thêm: Bulong nở 3 cánh bị lỏng? Nguyên nhân và cách khắc phục

4. Inox 304 vs 316: Chọn Loại Nào Cho Đúng?

bulong-inox-304-va-inox-316

Tiêu chí Inox 304 (A2) Inox 316 (A4)
Ký hiệu quốc tế SUS 304 / AISI 304 SUS 316 / AISI 316
Thành phần đặc trưng 18% Cr, 8% Ni 16% Cr, 10% Ni, 2% Mo
Chống gỉ thông thường Tốt Rất tốt
Chống muối biển / Cl⁻ Trung bình Xuất sắc
Chống axit hữu cơ Tốt Rất tốt
Nhiệt độ làm việc –196°C đến +800°C –196°C đến +800°C
Ứng dụng điển hình Thực phẩm, cơ khí, nội thất Hàng hải, hóa chất, dược phẩm
Giá tương đối Thấp hơn ~20–30% Cao hơn (do có Mo)

5. Ứng Dụng Thực Tế Theo Từng Cỡ Bulong

Cỡ bulong Ứng dụng điển hình Ngành nghề Ghi chú chọn loại
M4 – M5 Vỏ máy điện tử, tấm che, linh kiện nhỏ Điện tử, thiết bị y tế DIN 933, A2-70
M6 Lắp ráp khung inox, bàn ghế, thiết bị bếp công nghiệp Thực phẩm, nội thất DIN 933, A2-70 phổ biến nhất
M8 Máy móc nhỏ, khung thép, lan can Cơ khí, xây dựng DIN 933 hoặc 931
M10 Khung kết cấu máy, băng tải thực phẩm, đường ống Công nghiệp thực phẩm, cơ khí DIN 931, chú ý moment siết
M12 Cổng inox, kết cấu bể chứa, cầu thang Xây dựng, hóa chất A4-70 nếu môi trường ẩm
M16 Kết cấu thép, máy xử lý nước, tàu thuyền Hàng hải, công nghiệp nặng Bắt buộc dùng cần siết lực
M20 Cầu tàu, tháp gió, giàn khoan Hàng hải, dầu khí A4-80, cần kiểm tra moment
M24 – M30 Kết cấu cầu, trụ, cần cẩu hạng nặng Xây dựng hạng nặng, đóng tàu Cần tư vấn kỹ thuật chuyên sâu

Cảnh báo kỹ thuật: Bulong từ M16 trở lên, sử dụng cần siết lực có hiệu chỉnh (torque wrench) để đạt moment siết đúng chuẩn.

6. 5 Lỗi Thường Gặp Khi Chọn & Sử Dụng Bulong Inox

Dựa trên kinh nghiệm hỗ trợ kỹ thuật hàng nghìn khách hàng, đội ngũ Mecsu tổng hợp những lỗi phổ biến nhất:

  1. Nhầm ren tiêu chuẩn và bước ren mịn (fine thread): M12 tiêu chuẩn có bước ren 1.75mm, nhưng M12 fine có bước 1.25mm. Dùng lẫn sẽ hỏng ren đai ốc.
  2. Inox 304 cho môi trường biển: Các công trình ven biển bị ăn mòn sau 1–2 năm do dùng sai inox 304 thay vì 316.
  3. Chọn chiều dài quá ngắn: Chiều dài L của bulong phải = độ dày vật liệu + chiều dài đai ốc + ít nhất 2–3 lần bước ren thò ra ngoài.
  4. Không dùng long đền inox kèm theo: Kết hợp bulong inox + đai ốc inox mà không có long đền dễ bị galling (cháy ren do ma sát kim loại cùng loại).
  5. Trộn lẫn vật liệu khác nhau (galvanic corrosion): Dùng bulong inox kết nối với nhôm hoặc thép carbon trong môi trường ẩm gây ăn mòn galvanic. Dùng gioăng cách điện hoặc chọn cùng nhóm vật liệu.

7. Mua Bulong Inox Ở Đâu Uy Tín Tại Việt Nam?

Mecsu.vn là kho hàng online của nhà máy, cung cấp bulong inox M4–M30 với hàng có sẵn toàn bộ size, giao hàng nhanh trên toàn quốc. Đặt hàng trực tuyến 24/7 tại mecsu.vn — chọn size trực tiếp từ bộ lọc sản phẩm, xem giá ngay, thanh toán đa dạng.

Cần Bulong Inox M4–M30? Mecsu Có Sẵn Kho!

cta

8. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Bulong inox M4 có kích thước đầu lục giác là bao nhiêu?

Bulong inox M4 theo DIN 933 có kích thước đầu lục giác (s) = 7mm, chiều cao đầu (k) = 2.8mm, bước ren tiêu chuẩn = 0.7mm. Cần dùng cờ lê 7mm để siết.

Sự khác nhau giữa DIN 931 và DIN 933 là gì?

DIN 933 là bulong ren suốt — ren chạy toàn bộ chiều dài thân, phù hợp liên kết vật liệu dày. DIN 931 là bulong ren lửng — chỉ một phần thân có ren, phần còn lại trục trơn, chịu lực kéo và cắt tốt hơn, dùng cho kết cấu chịu lực lớn.

Bulong inox 304 và 316 khác nhau ở điểm nào?

Inox 304 (A2) là loại phổ thông, chống gỉ tốt trong môi trường thông thường, giá thấp hơn. Inox 316 (A4) có thêm Molybdenum (2–3%), chống ăn mòn vượt trội trong môi trường biển, hóa chất, nước muối. Công trình ven biển và ngành hóa chất nên dùng 316.

Bulong inox M20 cần dùng cờ lê cỡ bao nhiêu?

Bulong inox M20 theo DIN có kích thước đầu lục giác s = 30mm. Cần dùng cờ lê 30mm (hoặc mỏ lết điều chỉnh tương đương). Moment siết khuyến nghị là 340–380 N·m, cần dùng cần siết lực.

Làm sao phân biệt bulong inox chính hãng với hàng kém chất lượng?

Bulong inox chuẩn có dập ký hiệu cấp bền (A2-70 hoặc A4-70) trên đầu bulong. Kiểm tra bằng nam châm: inox 304/316 không nhiễm từ (hoặc rất yếu). Yêu cầu CO/CQ (chứng chỉ xuất xứ và chất lượng) khi mua số lượng lớn. Tại Mecsu, tất cả bulong inox đều có đầy đủ chứng từ.

Mecsu có bán lẻ bulong inox từng con không?

Mecsu.vn bán cả lẻ và sỉ. Bạn có thể đặt từng con hoặc theo túi/hộp. Xem giá và đặt hàng trực tiếp tại mecsu.vn/san-pham/bulong.
Khám phá thêm tại Mecsu:

Đội ngũ Kỹ thuật Mecsu

Chuyên gia cơ khí & vật tư công nghiệp

Bài viết được biên soạn bởi đội ngũ kỹ thuật với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cung cấp phụ kiện cơ khí, có kiến thức chuyên sâu về tiêu chuẩn DIN, ISO và ứng dụng thực tế tại các nhà máy, công trình xây dựng và đóng tàu trên toàn Việt Nam. Nội dung được đối chiếu với tiêu chuẩn DIN 267, ISO 898 và dữ liệu kho hàng thực tế của Mecsu.

Đặt Hàng Bulong Inox Ngay Hôm Nay

Địa chỉ: B28/I - B29/I Đường số 2B, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM

Đường dây nóng: 1800 8137

Email: sales@mecsu.vn

Trang web: mecsu.vn

Cập nhật lần cuối: 05/06/2026

Bài viết cùng chuyên mục

NHANH

NHANH

Vì Đổi mới liên tục nên Nhanh hơn

ĐÚNG

ĐÚNG

Coi trọng và ưu tiên việc làm Đúng

ĐỦ

ĐỦ

Tìm và mua Đủ Đơn hàng hơn

KỊP THỜI

KỊP THỜI

Hiệu suất tối ưu bởi Kịp Thời hơn