MECSU CO, LTD.
MECSU CO, LTD.
⭐⭐⭐⭐⭐
TRANG CHỦ GIỎ HÀNG ĐĂNG NHẬP

Phụ Kiện Van Khí Nén - Thủy Lực

∅D
Kích Thước (K1)
Chiều Dài (E2)
Chiều Dài (E1)
Chiều Dài (A2)
Chiều Dài (A1)
Size Ren (T2)
Size Ren (T1)
Chiều Dài (M2)
Chiều Dài (M1)
Kích Thước (K2)
Đầu Nối (P)
Chiều Dài (L2/MIN)
Size (T)
Áp Suất Làm Việc (Max)
Nhiệt Độ Làm Việc
Flow rate
∅A
Kích Thước (M2)
Kích Thước (M1)
Chiều Dài (E)
∅P
Chiều Dài (L2/MAX)
Chiều Dài (N)
Chiều Dài (B)
Kích Thước (F)
Kích Thước (l)
Kích Thước (L)
Kích Thước (K)
Kích Thước (G)
Kích Thươc (E)
∅J
Kích Thước (C2)
Chiều Dài (G)
∅d
Size Ren (R)
Size Ren (∅D)
H(HEX)
H2(HEX)
H1(HEX)
Áp Suất
Dung Sai
Nhiệt Độ Hoạt Động
Kích Thước (P)
Kích Thước (M)
Chiều Dài (L/MIN)
Chiều Dài (L/MAX)
H(Hex)
Kcish Thước (Y)
Kích Thước (X)
Kích Thước (Y)
Kích Thước M2
Kích Thước M1
Kích Thước Y
Kích Thước X
∅C
Áp Suất Làm Việc
Nhiệt Độ Giới Hạn
Kích Thước (CH)
Kích Thước (N)
Size Ren (T)
ORIFICE
H (Hex)
Kích thước (H)
Kích Thước (E)
kích Thước (A)
kích Thước (B)
∅D1
∅D2
Kích Thước (J)
H3(Hex)
Áp Suất Âm
H2(Hex)
H1(Hex)
Kích Thước (Y2)
Kích Thước (Y1)
Kích Thước (X2)
Kích Thước (X1)
Kích Thước (B2)
∅P2
∅P1
Kích Thước (B1)
Kích Thước (C1)
Kích Thước (S)
Kích Thước (A)
Chiều Dài (A)
Kích Thước (C)
Kích Thước (T)
Kích Thước (H)
Màu Sắc
Khuyên Dùng
Khối Lượng
Kích Thước (B)
Số Lượng/hộp
Chiều Dài (L2)
Chiều Dài (L1)
Tên Sản Phẩm
Size Ren
Xuất Xứ
Phân Loại
Thương Hiệu
Xử Lý Bề Mặt
Chiều Dài (L)
Loại Sản Phẩm
Vật Liệu

Phụ Kiện Van Khí Nén - Thủy Lực