Vòng Bi Chuyên Dùng Cho Gối Đỡ (1)
Mũi Khoan Kim Loại (13)
Đá mài là cái tên không xa lạ gì vì nó được sử dụng rất nhiều trong đời sống và sản xuất. Hiện nay có nhiều loại đá mài khác nhau với đặc điểm và mức giá khác nhau.
Đá mài là cái tên không xa lạ gì vì nó được sử dụng rất nhiều trong đời sống hàng ngày và đặc biệt là trong sản xuất công nghiệp. Hiện nay có nhiều loại đá mài khác nhau với đặc điểm, vật liệu và mức giá khác nhau, dùng cho các mục đích khác nhau, từ mài thô đến mài tinh. Hôm nay, Mecsu sẽ tổng hợp cho anh em những thông tin chi tiết nhất về các loại đá mài trên thị trường hiện nay nhé.
Đá mài (Grinding Wheel) là một loại dụng cụ mài mòn có cấu tạo từ các hạt vật liệu mài (abrasive grains) được liên kết lại với nhau bằng một chất kết dính (bond). Nó là bộ phận quan trọng, được sử dụng trong các máy mài (như máy mài 2 đá, máy mài phẳng, máy mài tròn) hoặc máy cắt cầm tay.
Công dụng chính của đá mài là thực hiện quá trình gia công mài mòn, nhằm loại bỏ vật liệu khỏi bề mặt phôi (sản phẩm), làm phẳng mịn bề mặt, tạo hình chi tiết, mài sắc dụng cụ cắt, hoặc tăng tính thẩm mỹ cho sản phẩm.

Một viên đá mài tiêu chuẩn được cấu tạo từ 2 thành phần chính:
Ngoài ra, cấu trúc của đá mài còn có các lỗ xốp (Pores) là khoảng trống giữa các hạt mài và chất kết dính, giúp chứa phoi mài và dung dịch làm mát.
Trên thân mỗi viên đá mài thường có một dãy ký hiệu tiêu chuẩn. Ví dụ đá mài có thông số 180x13x31.75 AA60J6V8, thì cách đọc cơ bản như sau:
180x13x31.75: Đây là kích thước hình học của đá mài (Đường kính ngoài D = 180mm, Bề dày T = 13mm, Đường kính lỗ trong d = 31.75mm).AA: Là loại hạt mài (Ví dụ: AA là Nhôm Oxit trắng).60: Là độ hạt (Grit size). Số càng nhỏ, hạt càng thô (mài phá). Số càng lớn, hạt càng mịn (mài tinh).J: Là độ cứng của keo/chất kết dính (Grade). Đi từ mềm (A-G) đến trung bình (H-K) đến cứng (L-P) và rất cứng (Q-Z). "J" là độ cứng trung bình-mềm.6: Là cấu trúc đá (Structure), chỉ độ xốp của đá. Số càng lớn, đá càng xốp.V: Là loại chất kết dính (Bond type). "V" là Vitrified (Gốm).8: Có thể là ký hiệu riêng của nhà sản xuất. (Trong bài gốc ghi là vận tốc, nhưng vận tốc tối đa (Vmax) thường được ghi riêng bằng m/s hoặc RPM).Khi máy mài hoạt động, viên đá mài sẽ quay với tốc độ rất cao. Khi bề mặt đá mài tiếp xúc với bề mặt phôi (vật liệu cần gia công), vô số các hạt mài nhỏ li ti trên đá sẽ hoạt động như hàng ngàn lưỡi cắt siêu nhỏ, cào và cắt đi những mẩu vật liệu rất nhỏ (gọi là phoi mài) khỏi bề mặt phôi, tạo ra ma sát và nhiệt lượng lớn.

Trong quá trình mài, các hạt mài sẽ bị mòn dần, cùn đi và dưới áp lực cắt, chúng sẽ bị vỡ ra hoặc rơi ra khỏi chất kết dính, làm lộ ra các hạt mài mới, sắc bén hơn ở bên dưới. Đây là quá trình "tự làm sắc" (self-sharpening). Sau một thời gian dài sử dụng, đá mài sẽ bị mòn, mất biên dạng hoặc các lỗ xốp bị bít kín bởi phoi (hiện tượng "lỳ" đá), lúc này cần phải "sửa đá" (dressing) hoặc thay thế đá mới.
Có rất nhiều loại đá mài trên thị trường, có thể phân loại chúng theo nhiều cách:
Đây là loại phổ biến nhất. Thường sử dụng các hạt mài Nhôm Oxit (Aluminum Oxide - AO, ký hiệu A) có màu nâu (dùng mài thép carbon, thép hợp kim thấp) hoặc Nhôm Oxit trắng (White Aluminum Oxide - WA, ký hiệu AA) có màu trắng (dùng mài thép hợp kim đã tôi cứng, thép gió, inox).

Chúng dùng để mài thô (phá bavia), mài phẳng, mài tròn, mài sắc dụng cụ (dao, kéo, mũi khoan) làm từ gang, sắt, thép, inox...

Đúng như tên gọi, loại này thường dùng để mài sàn bê tông, mài đá granite, marble... Nó thường có dạng đĩa mài (dùng cho máy mài cầm tay) và sử dụng hạt mài Silicon Carbide (Carbide Silic - C) màu đen (ký hiệu C) hoặc màu xanh (GC) vì nó cứng hơn nhôm oxit, phù hợp mài vật liệu phi kim loại.
Đối với các ứng dụng mài bê tông chuyên nghiệp, người ta dùng đĩa mài kim cương (Diamond Cup Wheel) cho hiệu suất cao nhất.
Sử dụng độ hạt thấp (số nhỏ, ví dụ: 16, 24, 36, 46). Các hạt mài lớn, thô, giúp bóc vật liệu nhanh. Thường dùng để mài phá các vết gồ ghề, mối hàn, bavia... không yêu cầu bề mặt thẩm mỹ.

Sử dụng độ hạt cao (số lớn, ví dụ: 120, 180, 240, 320...). Các hạt mài rất nhỏ, mịn, giúp tạo ra bề mặt sản phẩm có độ nhẵn bóng cao, đạt độ chính xác. Dùng để mài tinh, mài sắc dụng cụ, hoặc chuẩn bị bề mặt.

Đây là loại có độ hạt siêu mịn (ví dụ: 800, 1000, 3000...) hoặc làm bằng vật liệu đánh bóng như nỉ, vải, dùng kết hợp với sáp/lơ đánh bóng. Công dụng chính là làm bóng bề mặt (đạt độ bóng gương) cho thép, inox, gỗ...
Kích thước đá mài phụ thuộc vào loại máy sử dụng. Có rất nhiều kích thước, nhưng phổ biến nhất là:
Việc chọn đúng loại đá mài là cực kỳ quan trọng để đảm bảo hiệu quả gia công, chất lượng bề mặt và tính kinh tế. Anh em không thể dùng đá mài gỗ để mài thép, hay dùng đá mài thô để đánh bóng.

Có 9 yếu tố chính mà anh em kỹ thuật cần xem xét:
Trong 9 yếu tố trên, có 2 yếu tố quan trọng nhất anh em cần nắm rõ khi chọn đá là Độ hạt và Độ cứng của keo.
Độ hạt cho biết kích thước của các hạt mài, quyết định độ "thô" hay "mịn" của đá:
Độ cứng của keo (chất kết dính) cho biết mức độ "cứng" hay "mềm" của viên đá, tức là khả năng giữ các hạt mài của chất kết dính. (Ký hiệu bằng chữ cái từ A - Z).
MUA NGAY HÀNG CÔNG NGHIỆP CÓ SẴN - GIAO NGAY TẠI MECSU
>>> 1000+ Mã Sản Phẩm của thương hiệu Bosch: https://mecsu.vn/thuong-hieu/bosch
>>> 350+ Mã Sản Phẩm của thương hiệu Sata: https://mecsu.vn/thuong-hieu/sata
>>> Một số bài viết liên quan đá mài:
Trên đây là tổng hợp một số thông tin cơ bản nhất về các loại đá mài hiện nay trên thị trường. Anh em hãy lưu lại để tham khảo khi cần thiết nhé. Hy vọng những thông tin này đã giúp được anh em trong việc hiểu rõ và lựa chọn được loại đá mài phù hợp nhất cho công việc của mình.
Chất bán dẫn được sử dụng rất nhiều trong các loại linh kiện và thiết bị điện tử. Với chức năng quan trọng của mình
