Thông Số Kỹ Thuật & Hồ Sơ Chất Lượng Tán Thép Mạ Kẽm Trắng Cr3+ 8.8 DIN 934 M8
Thông Số Kỹ Thuật & Hồ Sơ Chất Lượng Tán Thép Mạ Kẽm Trắng Cr3+ 8.8 DIN 934 M8
Mục lục nội dung
- 1. Tổng quan về Tán M8 Cấp bền 8 (Dùng cho Bu lông 8.8)
- 2. Bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn DIN 934
- 3. Lớp mạ kẽm trắng Cr3+ và tiêu chuẩn bảo vệ môi trường
- 4. Hướng dẫn lắp đặt và Lực siết tiêu chuẩn
- 5. Ứng dụng phổ biến trong cơ khí và xây dựng
- 6. Sự khác biệt giữa Cấp bền 8 và đai ốc thường (Cấp 4/5)
- 7. Chính sách cung ứng và Báo giá dự án Mecsu
- 8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
- 9. Chứng chỉ chất lượng CO/CQ & Liên hệ tư vấn kỹ
1. Tổng quan về Tán M8 Cấp bền 8 (Dùng cho Bu lông 8.8)
Tán (đai ốc) M8 cấp bền 8 sản xuất theo tiêu chuẩn DIN 934 là dòng đai ốc lục giác cường độ trung bình cao. Trong hệ thống tiêu chuẩn ISO 898-2, đai ốc ký hiệu "Class 8" được thiết kế để chịu tải trọng tương ứng với bu lông có cấp bền 8.8 mà không bị tuôn ren hay phá hủy mối ghép. Sản phẩm đặc biệt này được xử lý bề mặt bằng công nghệ mạ kẽm trắng Cr3+, đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện đại về cả độ bền lẫn tính bền vững.
2. Bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn DIN 934
| Thông số kỹ thuật
|
Quy cách chuẩn M8 (Cấp bền 8)
|
| Size Ren
|
M8
|
| Bước ren (P)
|
1.25 mm (Ren thô tiêu chuẩn)
|
| Độ Dày
|
6.5 mm
|
| Khóa
|
13 mm
|
| Cấp bền vật liệu
|
Cấp 8 (Phối bộ Bu lông 8.8)
|
| Xử lý bề mặt
|
Mạ kẽm trắng Cr3+ (Bóng mịn)
|
3. Lớp mạ kẽm trắng Cr3+ và tiêu chuẩn bảo vệ môi trường
Lớp phủ kẽm trắng Cr3+ (Chromium Trivalent) trên tán M8 Mecsu mang lại những lợi ích vượt trội:
- Thân thiện môi trường: Loại bỏ hoàn toàn Crom hóa trị 6 ($Cr^{6+}$), đạt tiêu chuẩn RoHS và REACH của Châu Âu.
- Tính thẩm mỹ cao: Bề mặt tán có màu trắng bạc sáng bóng, đồng nhất, giúp nâng cao giá trị hình ảnh cho thiết bị sau lắp ráp.
- Độ bám phủ tốt: Lớp mạ bền bỉ, ít bị trầy xước trong quá trình siết lực cơ khí tốc độ cao.
4. Hướng dẫn lắp đặt và Lực siết tiêu chuẩn
- Dụng cụ: Sử dụng cờ lê hoặc đầu khẩu size 13mm. Với cấp bền 8.8, khuyến khích sử dụng cần siết lực để đạt hiệu quả tối ưu.
- Vệ sinh: Kiểm tra ren bu lông sạch sẽ trước khi vặn tán vào để tránh hiện tượng cháy ren do bụi kim loại.
- Momen siết khuyến cáo: Đối với cụm mối ghép M8 cấp bền 8.8, lực siết tiêu chuẩn thường dao động từ **25 - 30 Nm** (áp dụng cho điều kiện không bôi trơn).
5. Ứng dụng phổ biến trong cơ khí và xây dựng
Tán M8 8.8 Cr3+ là linh kiện "quốc dân" có mặt trong hầu hết các lĩnh vực:
- Cơ khí chế tạo: Lắp ráp khung máy, vỏ tủ điện và các chi tiết máy móc công nghiệp.
- Công nghiệp ô tô & xe máy: Sử dụng tại các vị trí chịu rung động trung bình, cố định linh kiện khung sườn.
- Thiết bị nội thất: Các dòng bàn ghế văn phòng khung sắt, kệ kho hàng trung tải.
- Điện năng lượng mặt trời: Lắp đặt hệ thống khung giá đỡ tấm pin với yêu cầu thẩm mỹ và độ bền ổn định.
6. Sự khác biệt giữa Cấp bền 8 và đai ốc thường (Cấp 4/5)
Ưu thế của Cấp bền 8
- Khả năng chịu tải kéo nhổ cao hơn ít nhất 60% so với tán thường.
- Độ cứng vật liệu cao giúp ren không bị biến dạng khi siết chặt quá lực nhẹ.
- Độ bền mỏi tốt, duy trì lực kẹp ổn định lâu dài dưới tác động rung động.
Lưu ý phối bộ
- Nên đi cùng bu lông cấp bền 8.8. Nếu dùng bu lông 4.8, tán sẽ "nhai" ren bu lông khi siết mạnh.
- Mạ Cr3+ bảo vệ tốt trong môi trường trong nhà. Nếu dùng ngoài trời mưa gió trực tiếp, hãy cân nhắc dòng nhúng nóng hoặc inox tại Mecsu.
7. Chính sách cung ứng và Báo giá dự án Mecsu
Giá bán Tán M8 8.8 Cr3+ tại Mecsu: 423đ/ Cái (Đã có VAT)
Nhấn xem ngay các mã Tán Cấp Bền 8 - Mạ Kẽm Điện Phân khác tại đây !
8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Làm sao phân biệt tán M8 cấp bền 8 và cấp bền thường?
Trên mặt đai ốc cấp 8 thường có ký hiệu số "8" dập nổi hoặc các vạch ký hiệu của nhà sản xuất. Thép cấp 8 thường có bề mặt đanh chắc và nặng tay hơn.
2. Có thể dùng tán này cho bu lông inox được không?
Về lý thuyết là được nhưng không khuyến khích vì sự khác biệt vật liệu gây ra ăn mòn điện hóa, làm rỉ sét mối ghép nhanh chóng.
3. Bước ren M8 này là bao nhiêu?
Tán M8 DIN 934 Mecsu sử dụng bước ren thô tiêu chuẩn là 1.25mm.
9. Chứng chỉ chất lượng CO/CQ & Liên hệ tư vấn
Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ phục vụ công tác nghiệm thu và xuất khẩu:
A. Chứng chỉ quản lý chất lượng ISO 9001:2015
Hình ảnh: Chứng nhận ISO 9001:2015 chứng thực quy trình vận hành chuyên nghiệp
B. Giấy chứng nhận xuất xứ (CO)
Hình ảnh: Chứng nhận CO xác thực nguồn gốc sảnphẩm từ nhà máy
C. Chứng chỉ chất lượng (CQ)
Hình ảnh: Kết quả kiểm định các thông số kỹ thuật (CQ) thực tế
D. Chứng chỉ chất lượng (CQ) của Mecsu
TỔNG KHO VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP MECSU
Địa chỉ: B28/I - B29/I Đường số 2B, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM
Đường dây nóng: 1800 8137
Email: sales@mecsu.vn
Trang web: mecsu.vn