BỘ LỌC SẢN PHẨM

Bỏ chọn tất cả

Trạng thái sản phẩm

Tê hàn đều ST A403 WP304 SCH10S DN400 (Ф406.4x6.35)

Tê hàn đều ST A403 WP304 SCH10S DN400 (Ф406.4x6.35)

MPN: PJ2145ST400W
Mua với số lượng
(Cái)
Giá (VNĐ)
(Đã có VAT)
1+ 15,282,428
2+ 12,990,064
4+ 12,225,942
Giá thay đổi khi đăng nhập
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 1 cái

Xuất kho: trong 7 ngày

Tê hàn đều ST A403 WP304 SCH10S DN40 (Ф48.3x2.77)

Tê hàn đều ST A403 WP304 SCH10S DN40 (Ф48.3x2.77)

MPN: PJ2145ST40W
Mua với số lượng
(Cái)
Giá (VNĐ)
(Đã có VAT)
2+ 154,040
4+ 130,934
8+ 123,232
Giá thay đổi khi đăng nhập
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 2 cái

Xuất kho: trong 7 ngày

Tê hàn đều ST A403 WP304 SCH10S DN50 (Ф60.3x2.77)

Tê hàn đều ST A403 WP304 SCH10S DN50 (Ф60.3x2.77)

MPN: PJ2145ST50W
Mua với số lượng
(Cái)
Giá (VNĐ)
(Đã có VAT)
2+ 196,411
4+ 166,949
8+ 157,128
Giá thay đổi khi đăng nhập
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 2 cái

Xuất kho: trong 7 ngày

Tê hàn đều ST A403 WP304 SCH10S DN65 (Ф76x3.05)

Tê hàn đều ST A403 WP304 SCH10S DN65 (Ф76x3.05)

MPN: PJ2145ST65W
Mua với số lượng
(Cái)
Giá (VNĐ)
(Đã có VAT)
1+ 352,746
2+ 299,834
4+ 282,197
Giá thay đổi khi đăng nhập
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 1 cái

Xuất kho: trong 7 ngày

Tê hàn đều ST A403 WP304 SCH10S DN80 (Ф88.9x3.05)

Tê hàn đều ST A403 WP304 SCH10S DN80 (Ф88.9x3.05)

MPN: PJ2145ST80W
Mua với số lượng
(Cái)
Giá (VNĐ)
(Đã có VAT)
1+ 436,236
2+ 370,801
4+ 348,989
Giá thay đổi khi đăng nhập
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 1 cái

Xuất kho: trong 7 ngày

Co đúc 90 A403 WP304 SCH10S DN100 (Ф114.3x3.05)

Co đúc 90 A403 WP304 SCH10S DN100 (Ф114.3x3.05)

MPN: PJ2190LR100M
Mua với số lượng
(Cái)
Giá (VNĐ)
(Đã có VAT)
1+ 594,867
2+ 505,637
4+ 475,894
Giá thay đổi khi đăng nhập
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 1 cái

Xuất kho: trong 7 ngày

Co hàn 90 A403 WP304 SCH10S DN100

Co hàn 90 A403 WP304 SCH10S DN100

MPN: PJ2190LR100W
Mua với số lượng
(Cái)
Giá (VNĐ)
(Đã có VAT)
1+ 497,391
2+ 422,783
4+ 397,913
Giá thay đổi khi đăng nhập
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 1 cái

Xuất kho: trong 7 ngày

Co đúc 90 A403 WP304 SCH10S DN125 (Ф141.3x3.4)

Co đúc 90 A403 WP304 SCH10S DN125 (Ф141.3x3.4)

MPN: PJ2190LR125M
Mua với số lượng
(Cái)
Giá (VNĐ)
(Đã có VAT)
1+ 1,130,038
2+ 960,532
4+ 904,030
Giá thay đổi khi đăng nhập
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 1 cái

Xuất kho: trong 7 ngày

Co hàn 90 A403 WP304 SCH10S DN125

Co hàn 90 A403 WP304 SCH10S DN125

MPN: PJ2190LR125W
Mua với số lượng
(Cái)
Giá (VNĐ)
(Đã có VAT)
1+ 875,601
2+ 744,261
4+ 700,481
Giá thay đổi khi đăng nhập
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 1 cái

Xuất kho: trong 7 ngày

Co đúc 90 A403 WP304 SCH10S DN150 (Ф168.3x3.4)

Co đúc 90 A403 WP304 SCH10S DN150 (Ф168.3x3.4)

MPN: PJ2190LR150M
Mua với số lượng
(Cái)
Giá (VNĐ)
(Đã có VAT)
1+ 1,427,470
2+ 1,213,350
4+ 1,141,976
Giá thay đổi khi đăng nhập
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 1 cái

Xuất kho: trong 7 ngày

Co hàn 90 A403 WP304 SCH10S DN150

Co hàn 90 A403 WP304 SCH10S DN150

MPN: PJ2190LR150W
Mua với số lượng
(Cái)
Giá (VNĐ)
(Đã có VAT)
1+ 1,155,920
2+ 982,532
4+ 924,736
Giá thay đổi khi đăng nhập
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 1 cái

Xuất kho: trong 7 ngày

Co đúc 90 A403 WP304 SCH10S DN15 (Ф21.3x2.11)

Co đúc 90 A403 WP304 SCH10S DN15 (Ф21.3x2.11)

MPN: PJ2190LR15M
Mua với số lượng
(Cái)
Giá (VNĐ)
(Đã có VAT)
10+ 42,371
20+ 36,015
40+ 33,897
Giá thay đổi khi đăng nhập
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 10 cái

Xuất kho: trong 7 ngày

Co hàn 90 A403 WP304 SCH10S DN15

Co hàn 90 A403 WP304 SCH10S DN15

MPN: PJ2190LR15W
Mua với số lượng
(Cái)
Giá (VNĐ)
(Đã có VAT)
10+ 30,265
20+ 25,726
40+ 24,212
Giá thay đổi khi đăng nhập
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 10 cái

Xuất kho: trong 7 ngày

Co đúc 90 A403 WP304 SCH10S DN200 (Ф219.1x3.76)

Co đúc 90 A403 WP304 SCH10S DN200 (Ф219.1x3.76)

MPN: PJ2190LR200M
Mua với số lượng
(Cái)
Giá (VNĐ)
(Đã có VAT)
1+ 3,392,617
2+ 2,883,725
4+ 2,714,093
Giá thay đổi khi đăng nhập
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 1 cái

Xuất kho: trong 7 ngày

Co hàn 90 A403 WP304 SCH10S DN200

Co hàn 90 A403 WP304 SCH10S DN200

MPN: PJ2190LR200W
Mua với số lượng
(Cái)
Giá (VNĐ)
(Đã có VAT)
1+ 2,188,691
2+ 1,860,387
4+ 1,750,953
Giá thay đổi khi đăng nhập
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 1 cái

Xuất kho: trong 7 ngày

Co đúc 90 A403 WP304 SCH10S DN20 (Ф26.7x2.11)

Co đúc 90 A403 WP304 SCH10S DN20 (Ф26.7x2.11)

MPN: PJ2190LR20M
Mua với số lượng
(Cái)
Giá (VNĐ)
(Đã có VAT)
5+ 52,808
10+ 44,887
20+ 42,246
Giá thay đổi khi đăng nhập
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 5 cái

Xuất kho: trong 7 ngày

Co hàn 90 A403 WP304 SCH10S DN20

Co hàn 90 A403 WP304 SCH10S DN20

MPN: PJ2190LR20W
Mua với số lượng
(Cái)
Giá (VNĐ)
(Đã có VAT)
10+ 35,692
20+ 30,338
40+ 28,553
Giá thay đổi khi đăng nhập
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 10 cái

Xuất kho: trong 7 ngày

Co đúc 90 A403 WP304 SCH10S DN25 (Ф33.4x2.77)

Co đúc 90 A403 WP304 SCH10S DN25 (Ф33.4x2.77)

MPN: PJ2190LR25M
Mua với số lượng
(Cái)
Giá (VNĐ)
(Đã có VAT)
5+ 66,166
10+ 56,241
20+ 52,933
Giá thay đổi khi đăng nhập
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 5 cái

Xuất kho: trong 7 ngày

Co hàn 90 A403 WP304 SCH10S DN25

Co hàn 90 A403 WP304 SCH10S DN25

MPN: PJ2190LR25W
Mua với số lượng
(Cái)
Giá (VNĐ)
(Đã có VAT)
5+ 51,555
10+ 43,822
20+ 41,244
Giá thay đổi khi đăng nhập
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 5 cái

Xuất kho: trong 7 ngày

Co đúc 90 A403 WP304 SCH10S DN32 (Ф42.2x2.77)

Co đúc 90 A403 WP304 SCH10S DN32 (Ф42.2x2.77)

MPN: PJ2190LR32M
Mua với số lượng
(Cái)
Giá (VNĐ)
(Đã có VAT)
5+ 85,995
10+ 73,096
20+ 68,796
Giá thay đổi khi đăng nhập
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 5 cái

Xuất kho: trong 7 ngày