Tìm theo

Danh mục

Xem tất cả
top banner

Transistor là gì? Phân biệt transistor NPN và PNP

Transistor là từ ngữ chuyên ngành thông dụng đối với anh em điện tử. Tuy nhiên liệu anh em đã hiểu rõ về linh kiện này chưa

Transistor là gì? Phân biệt transistor NPN và PNP

Transistor là một từ ngữ chuyên ngành vô cùng thông dụng đối với anh em làm nghề điện tử. Tuy nhiên, liệu anh em đã thực sự hiểu rõ về linh kiện "nhỏ nhưng có võ" này chưa? Transistor là gì? Cấu tạo như thế nào? Nguyên lý hoạt động ra sao? Làm thế nào để phân biệt transistor NPN và PNP? Hãy cùng Mecsu tìm hiểu tất tần tật trong bài viết chi tiết dưới đây nhé!

Transistor là gì?

Transistor (viết tắt của "Transfer Resistor") là một linh kiện điện tử bán dẫn chủ động. Nó được sử dụng như một phần tử khuếch đại (amplifying) hoặc một khóa điện tử (switching). Transistor có khả năng điều chỉnh dòng điện hoặc điện áp chạy qua nó, đóng vai trò như một "van cách ly" điều khiển dòng chảy của điện năng.

Hình ảnh các loại transistor thông dụng

Nói một cách đơn giản dễ hiểu, transistor là linh kiện điện tử sử dụng một tín hiệu nhỏ (dòng điện hoặc điện áp) đặt ở một chân điều khiển để điều khiển một tín hiệu lớn hơn ở các chân còn lại. Do đó, chúng có hai chức năng chính: Khuếch đại tín hiệuĐóng ngắt mạch điện (như một công tắc).

#1 Cấu tạo của Transistor (BJT)

Transistor lưỡng cực (BJT - Bipolar Junction Transistor) là loại phổ biến nhất. Cấu tạo của nó bao gồm 3 lớp bán dẫn ghép với nhau, tạo thành hai mối tiếp giáp P - N. Cấu trúc này tương tự như hai con diode đấu ngược chiều nhau. Tùy vào cách sắp xếp các lớp bán dẫn, ta có hai loại transistor chính:

  • PNP (Transistor Thuận): Gồm lớp bán dẫn N kẹp giữa hai lớp P.
  • NPN (Transistor Ngược): Gồm lớp bán dẫn P kẹp giữa hai lớp N.

Sơ đồ cấu tạo Transistor NPN và PNP

Ba lớp bán dẫn này được nối ra thành 3 cực (chân):

  • Cực B (Base - Cực nền): Là cực điều khiển, nằm ở giữa. Lớp bán dẫn tại đây rất mỏng và có nồng độ tạp chất thấp.
  • Cực E (Emitter - Cực phát): Là cực cấp dòng điện.
  • Cực C (Collector - Cực thu/góp): Là cực thu dòng điện.

Mặc dù E và C cùng loại bán dẫn (ví dụ cùng là N trong NPN), nhưng kích thước và nồng độ tạp chất của chúng khác nhau nên không thể hoán đổi vị trí cho nhau được.

#2 Nguyên lý hoạt động của Transistor

Vì cấu tạo chia thành 2 loại transistor thuận (PNP) và ngược (NPN), nên chiều dòng điện và điện áp phân cực của chúng cũng khác nhau, nhưng nguyên lý điều khiển cơ bản thì tương tự.

Sơ đồ nguyên lý hoạt động của Transistor NPN

⇒ Nguyên lý hoạt động của Transistor ngược (NPN)

  1. Cấp nguồn một chiều UCE vào hai cực C và E (Dương vào C, Âm vào E). Lúc này, mối nối B-C bị phân cực ngược, không có dòng điện chạy qua (IC ≈ 0), transistor ở trạng thái KHÓA.
  2. Khi cấp một dòng điện điều khiển nhỏ IB vào cực B (làm cho mối nối B-E phân cực thuận - UBE > 0.6V), các electron từ cực E sẽ chảy sang cực B.
  3. Do lớp bán dẫn P tại cực B rất mỏng, phần lớn các electron này sẽ không đi ra theo chân B mà sẽ bị lực hút tĩnh điện từ cực C (đang có điện thế dương cao) kéo mạnh sang, tạo thành dòng điện lớn chạy từ C sang E (dòng IC).
  4. Dòng IC này lớn gấp nhiều lần dòng IB (thường từ 10 đến vài trăm lần).

Công thức quan hệ:

IC = β × IB

Trong đó:

  • IC: Dòng điện chạy qua mối CE (dòng tải).
  • IB: Dòng điện kích chạy vào mối BE.
  • β (Beta): Hệ số khuếch đại dòng điện của transistor.

Minh họa nguyên lý dòng nước của transistor

Tóm lại, một dòng điện nhỏ ở cực B (IB) có thể điều khiển (đóng/mở hoặc thay đổi độ lớn) của một dòng điện lớn ở cực C (IC).

⇒ Nguyên lý hoạt động của Transistor thuận (PNP)

Về cơ bản hoạt động giống như NPN, nhưng chiều dòng điện và cực tính điện áp thì ngược lại:

  • Dòng điện chạy từ E sang C (khi transistor dẫn).
  • Để transistor dẫn, cực B phải có điện áp thấp hơn cực E (UBE < 0). Dòng IB đi ra từ cực B.

#3 Transistor khác Thyristor (SCR) như thế nào?

Bên cạnh transistor, Thyristor (SCR) cũng là một linh kiện bán dẫn điều khiển công suất phổ biến. Vậy chúng khác nhau ở điểm nào?

So sánh sự khác biệt giữa Transistor và Thyristor

Đặc điểm Transistor (BJT) Thyristor (SCR)
Cấu tạo 3 lớp bán dẫn (PNP hoặc NPN) 4 lớp bán dẫn (P-N-P-N)
Điều khiển Cần duy trì dòng điện ở cực B liên tục để duy trì trạng thái dẫn. Chỉ cần một xung kích ngắn là dẫn mãi mãi (cho đến khi ngắt nguồn anode). Không cần duy trì dòng kích.
Chức năng Làm khóa điện tử hoặc bộ khuếch đại tín hiệu. Chỉ làm khóa điện tử (chỉnh lưu có điều khiển), không khuếch đại được.
Công suất Thường chịu công suất trung bình. Chịu được dòng điện và công suất rất lớn.

Có bao nhiêu loại transistor?

Transistor được chia thành 2 loại chính dựa trên vật liệu bán dẫn và chiều dòng điện:

Sơ đồ phân loại Transistor NPN và PNP

#1 Transistor NPN (Transistor Ngược)

Loại này phổ biến nhất. Ký hiệu trên sơ đồ là mũi tên ở cực E hướng RA NGOÀI.
Dòng điện chính (IC) chảy từ C xuống E. Để kích hoạt, cần cấp điện áp dương vào cực B (so với E).

⇒ Ứng dụng đóng/ngắt mạch với NPN:

  • Khi cực B không có điện (mức thấp/0V) → Transistor KHÓA (Ngắt mạch), đèn tắt.
  • Khi cực B có điện (mức cao/>0.6V) → Transistor DẪN (Đóng mạch), dòng điện chảy từ C qua E xuống đất, đèn sáng.

Mạch ứng dụng Transistor NPN làm công tắc

#2 Transistor PNP (Transistor Thuận)

Ký hiệu trên sơ đồ là mũi tên ở cực E hướng VÀO TRONG.
Dòng điện chính chảy từ E xuống C. Để kích hoạt, cần cấp điện áp âm (hoặc thấp hơn E) vào cực B.

Sơ đồ Transistor PNP

⇒ Ứng dụng đóng/ngắt mạch với PNP:

Nguyên lý ngược lại với NPN. Transistor PNP sẽ DẪN khi cực B được nối đất (mức thấp) và KHÓA khi cực B ở mức cao (bằng điện áp nguồn).

Làm thế nào để xác định chân Transistor (B, C, E) và loại (NPN/PNP)?

Để sử dụng transistor, việc đầu tiên là phải xác định được thứ tự các chân và loại của nó. Anh em có thể dùng đồng hồ vạn năng (VOM) kim để kiểm tra.

Cách xác định chân Transistor bằng đồng hồ VOM

Bước 1: Xác định chân B (Base)

  • Đặt đồng hồ ở thang đo điện trở x1 hoặc x10.
  • Tiến hành đo ngẫu nhiên các cặp chân. Tìm chân nào mà khi đặt một que đo cố định vào đó, chạm que còn lại vào 2 chân kia thì kim đồng hồ đều lên. Chân cố định đó chính là cực B.

Bước 2: Xác định loại NPN hay PNP

  • Sau khi tìm được chân B, hãy nhìn vào que đo đang đặt ở chân B.
  • Nếu que ở chân B là Que Đen (cực dương của pin trong đồng hồ kim) → Transistor là loại NPN.
  • Nếu que ở chân B là Que Đỏ (cực âm của pin) → Transistor là loại PNP.

Bước 3: Xác định chân C và E

Chuyển đồng hồ sang thang đo x100 hoặc x1k.

  • Với Transistor NPN: Giả sử một chân là C, chân kia là E. Đặt que Đen vào C, que Đỏ vào E. Dùng ngón tay chạm (hoặc dùng điện trở) nối tắt giữa chân B và C (kích dòng). Nếu kim lên nhiều thì giả thiết đúng (chân nối que đen là C). Nếu kim lên ít hoặc không lên thì đổi lại.
  • Với Transistor PNP: Tương tự nhưng đổi chiều que đo (Que Đỏ vào C, que Đen vào E).

MUA NGAY HÀNG CÔNG NGHIỆP GIÁ TỐT TẠI MECSU

Tham khảo thêm tại Mecsu

>>> 100+ Mã Sản Phẩm Dây Rút: https://mecsu.vn/san-pham/quat.nKKQ

>>> 1000+ Mã Sản Phẩm Đầu Cosse: https://mecsu.vn/san-pham/dau-cosse.Q1j

Mời anh em đọc thêm:

Trên đây là những thông tin chi tiết về linh kiện bán dẫn transistor, cấu tạo, nguyên lý hoạt động và cách phân biệt NPN/PNP. Hy vọng bài viết này của Mecsu đã mang lại cho anh em những kiến thức bổ ích để ứng dụng vào công việc và học tập!

Bài viết cùng chuyên mục

Capacitor là gì? Nguyên lý hoạt động của tụ điện Capacitor 10 / 08
2023

Nếu muốn tìm hiểu về khái niệm và nguyên lý hoạt động của tụ điện, một linh kiện điện tử khá phổ biến trong các bản mạch và đồ điện tử. Anh em hãy cùng Mecsu tham khảo trong bài viết dưới đây

NHANH

NHANH

Vì Đổi mới liên tục nên Nhanh hơn

ĐÚNG

ĐÚNG

Coi trọng và ưu tiên việc làm Đúng

ĐỦ

ĐỦ

Tìm và mua Đủ Đơn hàng hơn

KỊP THỜI

KỊP THỜI

Hiệu suất tối ưu bởi Kịp Thời hơn