Lông Đền Cầu (5)
Vòng Bi Chuyên Dùng Cho Gối Đỡ (1)
Gối Đỡ Khác (3)
Mũi Khoan Kim Loại (13)
Sản phẩm Mũi Khoan Thép List 500 Nachi D14.5 là linh kiện cắt gọt chuyên dụng, được giới kỹ thuật tin dùng trên các hệ thống máy khoan bàn và trung tâm gia công CNC. Với thiết kế chuôi trụ tiêu chuẩn, thiết bị này đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra những lỗ khoan có độ chính xác cao trên các bề mặt vật liệu kim loại có độ cứng trung bình đến cao. Ưu điểm nổi bật của dòng List 500 là tính ổn định của lưỡi cắt, giúp duy trì năng suất gia công trong thời gian dài.
Được chế tạo từ vật liệu thép gió HSS cao cấp theo quy trình nghiêm ngặt của hãng NACHI Nhật Bản, mũi khoan 14.5mm sở hữu khả năng chịu nhiệt và chống mài mòn ấn tượng. Đây là giải pháp tối ưu cho các nhà máy cơ khí chuyên gia công sắt, thép, gang và các hợp kim khác nhờ vào tuổi thọ sản phẩm kéo dài và độ sắc bén vượt trội.
Bảng thông số kỹ thuật dưới đây dành cho mã sản phẩm 1103N0145, hỗ trợ các kỹ sư trong việc lựa chọn thiết bị và thiết lập quy trình vận hành:
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0044366 |
| MPN | 1103N0145 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Hãng sản xuất | NACHI (Japan) |
| Đường kính mũi (D) | 14.5 mm |
| Chiều dài phần làm việc | 122 mm |
| Chiều dài tổng thể (L) | 168 mm |
| Kiểu đuôi gá | Chuôi Trụ (Straight Shank) |
| Chất liệu cấu thành | Thép Gió HSS (High Speed Steel) |
| Xử lý bề mặt | Oxit đen (Black Oxide) |
| Lĩnh vực ưu tiên | CNC - Gia công cơ khí chính xác |
| Ứng dụng chính | Sắt, Thép, Gang, Nhôm |
Cấu trúc của mũi khoan Nachi D14.5 được nghiên cứu kỹ lưỡng để tối ưu hóa khả năng cắt gọt và thoát phoi:
Vật liệu thép gió HSS là yếu tố làm nên tên tuổi của dòng sản phẩm Nachi với những ưu điểm không thể phủ nhận:
Bề mặt của mũi khoan Nachi 14.5mm được xử lý qua công nghệ Black Oxide (Oxit đen), mang lại nhiều lợi ích thực tế:
Lớp phủ này tạo ra một màng bảo vệ giúp chống lại sự ăn mòn và rỉ sét trong môi trường lưu kho hoặc sử dụng. Quan trọng hơn, lớp oxit đen giúp tăng khả năng giữ dầu bôi trơn, giảm ma sát đáng kể khi mũi khoan tiến sâu vào lòng vật liệu. Điều này giúp ngăn chặn hiện tượng phoi bị hàn dính vào rãnh xoắn, đảm bảo bề mặt lỗ khoan sau gia công luôn có độ bóng cao và đạt chuẩn thẩm mỹ.
Bên cạnh dòng List 500, người dùng có thể lựa chọn các biến thể khác của Nachi phù hợp với từng nhu cầu:
Với đường kính 14.5mm, mũi khoan Nachi List 500 được ứng dụng rộng rãi trong các công đoạn gia công then chốt:
9. Đối chiếu Mũi khoan Nachi List 500 và các dòng mũi khoan thép gió thông thườngSự khác biệt về công nghệ sản xuất giúp mũi khoan Nachi vượt xa các sản phẩm thép gió thông dụng trên thị trường:
| Tiêu chí so sánh | Mũi Khoan Nachi List 500 | Mũi khoan thép gió thông thường |
|---|---|---|
| Độ bén lưỡi cắt | Duy trì lâu dài nhờ tôi cao tần đặc biệt | Nhanh cùn, cần mài lại thường xuyên |
| Tính ổn định nhiệt | Chịu được nhiệt độ cao mà không cháy mũi | Dễ bị cháy lưỡi khi khoan khô |
| Độ chuẩn xác lỗ | Lỗ khoan tròn, không bị loe miệng | Dễ bị lệch tâm và biến dạng lỗ |
| Hiệu quả chi phí | Đầu tư xứng đáng nhờ tuổi thọ bền | Tốn kém do chi phí thay thế liên tục |
Để đạt hiệu suất tối ưu với mũi khoan 14.5mm, quý khách nên thực hiện theo các bước lắp đặt tiêu chuẩn:
Bảng tra dưới đây hỗ trợ bạn chọn mũi khoan phù hợp trước khi tiến hành TARO HỆ MET:
| Mũi Taro | Mũi Khoan (mm) | Đường Kính Mũi Khoan Max (mm) | Đường Kính Mũi Khoan Min (mm) |
|---|---|---|---|
| M14x2 | 12 | 12.21 | 11.835 |
| M16x2 | 14 | 14.21 | 13.835 |
| M16x1.5 | 14.5 | 14.676 | 14.376 |
| M18x2.5 | 15.5 | 15.744 | 15.294 |
(Dữ liệu bảng tra được tham khảo từ tiêu chuẩn kỹ thuật cơ khí phổ biến)
Quý khách có thể kiểm tra tính chính hãng của sản phẩm Nachi D14.5 thông qua các đặc điểm sau:
Mecsu Pro cung cấp sản phẩm với giá thành cạnh tranh nhất thị trường, đi kèm chính sách chiết khấu linh hoạt cho các xưởng cơ khí đặt hàng số lượng lớn theo hộp.
MUA THÊM CÁC QUY CÁCH MŨI KHOAN SẮT NACHI KHÁC TẠI MECSU
Mũi 14.5mm là kích thước chuẩn để tạo lỗ mồi cho quy trình taro ren M16 bước ren mịn (1.5mm). Việc sử dụng kích thước lẻ chuẩn xác này giúp đảm bảo độ sâu của ren sau khi taro đạt đúng yêu cầu kỹ thuật, tránh hiện tượng kẹt bu lông hoặc hỏng ren.
Dòng List 500 (thép gió HSS) có thể khoan được inox mỏng nhưng không phải là dòng chuyên dụng cho inox dày 304. Nếu công việc chính của bạn là gia công inox thường xuyên, chúng tôi khuyên dùng dòng Nachi List 6520 (HSS-Co) để có hiệu suất và tuổi thọ tốt nhất.
Nếu bạn thấy phoi ra không còn dạng dải dài mà bị vụn nhỏ, xuất hiện tiếng rít chói tai khi khoan hoặc đầu mũi có vết đổi màu tím do nhiệt, đó là lúc lưỡi cắt đã cùn và cần được mài lại để bảo vệ thiết bị.
Đây là thương hiệu hàng đầu đến từ Nhật Bản thuộc tập đoàn NACHI-FUJIKOSHI. Các sản phẩm của hãng nổi tiếng với quy trình kiểm soát chất lượng vật liệu nghiêm ngặt nhất thế giới.
Bạn cần tư vấn về thông số cắt RPM hoặc chọn loại dầu làm mát phù hợp cho máy CNC? Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi luôn sẵn lòng đồng hành:
Địa chỉ tổng kho: B28/I - B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline hỗ trợ: 1800 8137
Email liên hệ: sales@mecsu.vn
Website chính thức: mecsu.vn
Nhiệt lượng sinh ra khi khoan lỗ 14.5mm là rất lớn. Hãy đảm bảo dòng Coolant (dung dịch làm mát) được cấp liên tục vào vị trí cắt. Việc này không chỉ bảo vệ lưỡi cắt thép gió khỏi bị "cháy" mà còn giúp bề mặt lỗ khoan bóng mịn và thoát phoi dễ dàng hơn.
“Với đường kính lớn như 14.5mm, hãy để mũi khoan tự ăn vào vật liệu theo tốc độ vòng quay. Việc tì đè quá mức trên máy khoan bàn thủ công không giúp khoan nhanh hơn mà chỉ làm tăng ứng suất xoắn, dễ dẫn đến hiện tượng mẻ lưỡi hoặc gãy mũi đột ngột.”
— Chia sẻ kinh nghiệm từ phòng kỹ thuật cơ khí Mecsu Pro.
(Xem thêm nhiều sản phẩm và giải pháp dụng cụ cắt gọt tại Mecsu.vn)
Would you like me to generate the HTML for another product, or perhaps help you with a plan for your next email marketing campaign?
