Vòng Bi Chuyên Dùng Cho Gối Đỡ (1)
Mũi Khoan Kim Loại (13)
Sản phẩm Mũi Khoan Thép List 500 Nachi D12.2 là thiết bị cắt gọt cơ khí chuyên nghiệp, được tin dùng trong các hệ thống máy khoan bàn và máy CNC hiện đại. Với thiết kế chuôi trụ đồng nhất, linh kiện này đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra các lỗ khoan có độ chính xác cao trên các bề mặt vật liệu cứng. Điểm mạnh lớn nhất của dòng List 500 là sự bền bỉ của lưỡi cắt, giúp duy trì hiệu năng ổn định trong suốt quá trình vận hành liên tục.
Được chế tác từ thép gió HSS cao cấp theo tiêu chuẩn công nghệ Nhật Bản của hãng NACHI, mũi khoan 12.2mm sở hữu cấu trúc vật liệu ưu việt với khả năng chịu nhiệt và chịu mài mòn đáng kinh ngạc. Sản phẩm là lựa chọn ưu tiên cho các nhà máy cơ khí, xưởng CNC chuyên gia công sắt, thép, gang và các hợp kim kim loại khác.
Mecsu Pro cung cấp bảng dữ liệu kỹ thuật chính xác cho mã sản phẩm 1103N0122, hỗ trợ kỹ sư trong việc thiết lập chương trình gia công:
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0044354 |
| MPN | 1103N0122 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Hãng sản xuất | NACHI (Japan) |
| Đường kính mũi (D) | 12.2 mm |
| Chiều dài phần làm việc | 111 mm |
| Chiều dài tổng thể (L) | 149 mm |
| Kiểu đuôi gá | Chuôi Trụ (Straight Shank) |
| Chất liệu cấu thành | Thép Gió HSS (High Speed Steel) |
| Xử lý bề mặt | Oxit đen (Black Oxide) |
| Lĩnh vực ưu tiên | CNC - Gia công cơ khí chính xác |
| Ứng dụng chính | Sắt, Thép, Gang, Nhôm, Inox |
Cấu tạo của mũi khoan Nachi D12.2 được phân tách thành các bộ phận chuyên dụng để tối ưu hóa việc thoát phoi và cắt gọt:
Vật liệu là yếu tố quyết định đến đẳng cấp của một dụng cụ cắt gọt. Thép gió HSS của Nachi mang lại những giá trị sử dụng lâu bền:
Bề mặt mũi khoan Nachi 12.2mm được xử lý qua quy trình Black Oxide (hóa đen), mang lại nhiều lợi ích kỹ thuật:
Lớp oxit đen không chỉ tạo nên màu sắc đặc trưng mà còn có chức năng giữ dầu bôi trơn bề mặt, giúp giảm ma sát tối đa khi mũi khoan tiến sâu vào lòng kim loại. Ngoài ra, lớp phủ này còn đóng vai trò là màng bảo vệ chống ăn mòn và oxy hóa, giúp kéo dài tuổi thọ của mũi khoan ngay cả khi lưu kho trong môi trường độ ẩm cao. Khả năng chịu nhiệt của lớp phủ giúp ngăn chặn hiện tượng hàn dính phoi vào rãnh xoắn, đảm bảo bề mặt lỗ khoan luôn láng mịn.
Tùy thuộc vào yêu cầu kỹ thuật và vật liệu cần khoan, quý khách có thể chọn lựa các dòng sản phẩm khác từ Nachi:
Với đường kính 12.2mm chuyên biệt, mũi khoan Nachi List 500 hiện diện trong nhiều công đoạn sản xuất:
9. Đối chiếu Mũi khoan Nachi List 500 và các dòng mũi khoan thép gió thông thườngSự khác biệt về công nghệ luyện kim giúp Nachi giữ vững vị thế số 1 trên thị trường:
| Tiêu chí | Mũi Khoan Nachi List 500 | Mũi khoan thép gió thông thường |
|---|---|---|
| Độ ổn định kích thước | Rất cao, đồng nhất từ đầu đến cuối | Dễ bị lệch tâm sau vài lần dùng |
| Khả năng chịu nhiệt | Tuyệt vời, ít bị cháy mũi | Nhanh bị cùn lưỡi khi khoan khô |
| Độ sắc bén | Duy trì lâu dài nhờ công nghệ tôi đặc biệt | Nhanh mòn, cần mài lại liên tục |
| Hiệu quả kinh tế | Cao nhờ tuổi thọ sản phẩm dài | Thấp do chi phí thay thế thường xuyên |
Để đạt được hiệu quả lỗ khoan tốt nhất cho mũi 12.2mm, quý khách nên tuân thủ các bước lắp đặt sau:
Mecsu Pro cung cấp BẢNG TRA MŨI KHOAN CHO TARO HỆ MET để hỗ trợ khách hàng trong việc chọn mũi khoan phù hợp trước khi tạo ren:
| Mũi Taro | Mũi Khoan (mm) | Đường Kính Mũi Khoan Max (mm) | Đường Kính Mũi Khoan Min (mm) |
|---|---|---|---|
| M2x0.4 | 1.6 | 1.679 | 1.567 |
| M3x0.5 | 2.5 | 2.599 | 2.459 |
| M4x0.7 | 3.3 | 3.422 | 3.242 |
| M5x0.8 | 4.2 | 4.334 | 4.134 |
| M6x1 | 5 | 5.153 | 4.917 |
| M8x1.25 | 6.8 | 6.912 | 6.647 |
| M10x1.5 | 8.5 | 8.676 | 8.376 |
| M12x1.75 | 10.3 | 10.441 | 10.106 |
| M14x2 | 12 | 12.21 | 11.835 |
| M16x2 | 14 | 14.21 | 13.835 |
| M20x2.5 | 17.5 | 17.744 | 17.294 |
(Dữ liệu bảng tra được lược trích từ bộ tiêu chuẩn kỹ thuật taro phổ biến)
Kiểm tra sản phẩm Nachi D12.2 chính ngạch tại Mecsu qua các đặc điểm sau:
Mecsu Pro cung cấp sản phẩm với mức giá cạnh tranh nhất, đi kèm chính sách chiết khấu linh hoạt cho các đơn vị gia công cơ khí đặt hàng số lượng lớn theo hộp hoặc theo bộ.
MUA THÊM CÁC QUY CÁCH MŨI KHOAN SẮT NACHI KHÁC TẠI MECSU
Mũi 12.2mm thường được sử dụng trong các trường hợp yêu cầu lỗ khoan có dung sai rộng hơn để lắp bu lông M12 dễ dàng hơn, hoặc dùng làm lỗ mồi cho quy trình taro ren M14x2 (theo bảng tra kỹ thuật là 12mm - 12.2mm). Việc sử dụng kích thước lẻ 0.2mm giúp đảm bảo tính lắp ghép hoàn hảo trong cơ khí chính xác.
Không. Đây là mũi khoan thép gió (HSS) chuyên dụng cho kim loại. Nếu dùng để khoan bê tông, lưỡi cắt sẽ bị cháy và cùn ngay lập tức do tính chất ma sát và độ cứng của đá. Quý khách nên sử dụng mũi khoan có đầu hợp kim Tungsten Carbide chuyên dụng cho bê tông.
Điều này phụ thuộc hoàn toàn vào vật liệu khoan và chế độ làm mát. Tuy nhiên, nếu bạn thấy phoi ra bị vụn nhỏ, tiếng khoan kêu rít hoặc xuất hiện vết tím ở đầu mũi, đó là lúc cần phải mài lại lưỡi cắt để bảo vệ mũi khoan.
NACHI-FUJIKOSHI là tập đoàn công nghiệp hàng đầu đến từ Nhật Bản. Các sản phẩm của Nachi nổi tiếng trên toàn cầu nhờ độ chính xác cực cao và quy trình kiểm soát vật liệu khắt khe nhất thế giới.
Quý khách cần tư vấn về tốc độ vòng quay (RPM) cho máy CNC hoặc chọn loại dầu tưới nguội phù hợp? Đội ngũ kỹ thuật Mecsu Pro luôn sẵn lòng hỗ trợ:
Địa chỉ kho: B28/I - B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email liên hệ: sales@mecsu.vn
Website chính thức: mecsu.vn
Nhiệt độ tích tụ là kẻ thù số một của thép gió HSS. Khi khoan các tấm thép dày hơn 10mm, hãy đảm bảo có luồng dung dịch làm mát (Coolant) liên tục vào vị trí cắt. Việc này không chỉ bảo vệ mũi khoan mà còn giúp bề mặt lỗ khoan bóng đẹp hơn.
“Với đường kính 12.2mm, bạn không nên ấn tay quá mạnh khi dùng máy khoan bàn thủ công. Hãy để mũi khoan tự ăn vào vật liệu theo nhịp quay. Việc tì đè quá mức dễ dẫn đến hiện tượng 'cháy' lưỡi cắt hoặc làm gãy cổ mũi khoan do ứng suất xoắn vượt ngưỡng.”
— Chia sẻ từ phòng kỹ thuật gia công Mecsu Pro.
(Khám phá thêm các giải pháp dụng cụ cắt gọt tại Mecsu.vn)
