MECSU CO, LTD.
MECSU CO, LTD.
⭐⭐⭐⭐⭐
TRANG CHỦ GIỎ HÀNG ĐĂNG NHẬP

Thông tin chi tiết tiêu chuẩn DIN 7337

Tiêu chuẩn tương đương: ISO 15983; CSN 022391; UNI 9200;

Ảnh chi tiết

Ảnh kỹ thuật

Legend:

d2 - head diameter
l - rivet length
d1 - the nominal diameter of the rivet

Makings:

Steel: steel
Stainless: A2
Plastic: -
Non Ferrous: Aluminium, Copper
Thread: -

Notes:
-

Bảng tiêu chuẩn DIN 7337:

đơn vị tính mm

d1d2length
clip
l
3,06,51 - 36
3,06,53 - 58
3,06,55 - 710
3,06,57 - 912
3,06,58 - 1216
3,26,51 - 36
3,26,53 - 58
3,26,55 - 710
3,26,57 - 912
3,26,59 - 1216
4,08,01 - 2,56
4,08,02,5 - 4,58
4,08,04,5 - 6,510
4,08,06,5 - 8,512
4,08,08,5 - 1216
4,08,011,5 - 1418
4,08,012 - 1620
4,89,52 - 48
4,89,54 - 610
4,89,56 - 812
4,89,58 - 1116
4,89,510 - 1318
4,89,511 - 1520
5,09,52 - 48
5,09,54 - 610
5,09,56 - 812
5,09,58 - 1116
5,09,510 - 1318
5,09,511 - 1520
5,09,515 - 2025