Bu lông chịu nhiệt SUS310 là loại bu lông chuyên dụng được chế tạo từ thép không gỉ SUS310, một loại vật liệu nổi bật với khả năng chịu nhiệt cao và chống ăn mòn vượt trội.
Bu lông chịu nhiệt SUS310 là loại bu lông chuyên dụng được chế tạo từ thép không gỉ SUS310, một loại vật liệu nổi bật với khả năng chịu nhiệt cao và chống ăn mòn vượt trội. Đây là sản phẩm lý tưởng cho các ứng dụng trong môi trường nhiệt độ cao, lên đến 1200°C, mà vẫn đảm bảo độ bền cơ học và tính ổn định. Tại Mecsu, bu lông chịu nhiệt SUS310 được cung cấp với chất lượng hàng đầu, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe, phù hợp cho các ngành công nghiệp nặng như luyện kim, sản xuất hóa chất, và nhiệt điện.
Bu lông chịu nhiệt SUS310 có cấu tạo gồm phần đầu (lục giác ngoài hoặc lục giác chìm) và phần thân được tiện ren (ren suốt hoặc ren lửng). Với khả năng chống oxy hóa và độ bền cơ học cao, sản phẩm này là lựa chọn tối ưu cho các công trình yêu cầu hiệu suất vượt trội trong điều kiện khắc nghiệt. Mecsu cam kết mang đến bu lông chịu nhiệt SUS310 với độ tin cậy cao, giá cả cạnh tranh, và dịch vụ giao hàng tận nơi tại Hà Nội.
Bu lông chịu nhiệt SUS310 tại Mecsu có cấu tạo gồm hai phần chính:
Phần đầu: Được thiết kế dạng lục giác ngoài hoặc lục giác chìm, giúp dễ dàng siết chặt bằng cờ lê hoặc lục lăng. Đầu bu lông được gia công chính xác để đảm bảo khả năng chịu lực.
Phần thân: Hình trụ tròn, được tiện ren theo tiêu chuẩn hệ mét (ren suốt hoặc ren lửng). Ren được thiết kế với độ chính xác cao để kết hợp với đai ốc, đảm bảo mối ghép chắc chắn.
Chất liệu SUS310: Bu lông chịu nhiệt SUS310 được làm từ thép không gỉ SUS310, có khả năng chịu nhiệt lên đến 1200°C và kháng ăn mòn tốt trong môi trường khắc nghiệt.
Độ bền cơ học cao: Với độ bền kéo đứt 515 MPa và giới hạn chảy 205 MPa, bu lông SUS310 có thể chịu áp lực và nhiệt độ cao mà vẫn giữ được độ bền và độ đàn hồi.
Khả năng chống oxy hóa: Nhờ thành phần hóa học đặc biệt (24-26% Cr, 19-22% Ni), bu lông SUS310 có khả năng chống oxy hóa vượt trội, hoạt động ổn định ở nhiệt độ 1040°C - 1150°C liên tục.
Độ dãn dài tốt: Độ dãn dài tương đối đạt tối thiểu 40%, giúp bu lông không bị giòn gãy khi chịu tải trọng lớn.
Bu lông chịu nhiệt SUS310 tại Mecsu được sản xuất từ thép không gỉ SUS310, một loại vật liệu cao cấp với thành phần hóa học được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo hiệu suất tối ưu:
Thành phần hóa học:
Carbon (C): ≤ 0.25%
Silicon (Si): ≤ 1.50%
Manganese (Mn): ≤ 2.00%
Phosphorus (P): ≤ 0.045%
Sulfur (S): ≤ 0.030%
Chromium (Cr): 24.0-26.0%
Nickel (Ni): 19.0-22.0%
Iron (Fe): Phần còn lại
Tính chất cơ lý:
Tỷ trọng: 8000 kg/m³
Độ bền kéo đứt: 515 MPa
Giới hạn chảy: 205 MPa
Độ dãn dài: ≥ 40%
Độ cứng Brinell: 217 HB
Thép SUS310 được xử lý nhiệt để tăng khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa, đảm bảo bu lông hoạt động ổn định trong môi trường nhiệt độ cao mà không bị biến dạng hay ăn mòn.
Bu lông SUS310 ren suốt: Toàn bộ thân được tiện ren, phù hợp cho các mối ghép cần lực siết mạnh.
Bu lông SUS310 ren lửng: Phần thân trơn giúp tăng khả năng chịu cắt, dùng trong các kết cấu lớn.
Bu lông lục giác ngoài: Phổ biến, dễ siết chặt, dùng trong kết cấu thép.
Bu lông lục giác chìm: Bao gồm các loại đầu bằng, đầu trụ, và đầu cầu, tăng tính thẩm mỹ, dùng trong máy móc.
Bu lông đầu vít: Dùng trong các ứng dụng cần độ chính xác cao.
Bu lông chịu nhiệt SUS310 tại Mecsu được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp yêu cầu khả năng chịu nhiệt cao:
Lò nung và lò luyện kim: Cố định các bộ phận lò, đảm bảo hoạt động ổn định ở nhiệt độ cao.
Sản xuất hóa chất: Liên kết các thiết bị trong môi trường có nhiệt độ và áp suất cao.
Công nghệ nhiệt động lực học: Dùng trong các hệ thống trao đổi nhiệt, hộp carburising, và giỏ xử lý nhiệt.
Công nghiệp luyện kim: Lắp đặt và bảo dưỡng các thiết bị chế biến kim loại.
Nhà máy nhiệt điện: Cố định các bộ phận đốt dầu, lò hơi, và turbine.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật của một số loại bu lông chịu nhiệt SUS310 phổ biến tại Mecsu, với internal link đến từng sản phẩm:
Mã Sản Phẩm |
Vật Liệu |
Kích Thước Ren |
Nhiệt Độ Chịu Được |
Ứng Dụng |
Link Sản Phẩm |
BLCR310M10 |
Inox SUS310 |
M10 |
1040°C - 1150°C |
Lò luyện kim |
|
BLCR310M12 |
Inox SUS310 |
M12 |
1040°C - 1150°C |
Sản xuất hóa chất |
|
BLCR310M14 |
Inox SUS310 |
M14 |
1040°C - 1150°C |
Nhà máy nhiệt điện |
|
BLCR310M16 |
Inox SUS310 |
M16 |
1040°C - 1150°C |
Công nghệ nhiệt động lực học |
Chịu nhiệt độ cao lên đến 1200°C mà không bị biến dạng hay giòn gãy.
Khả năng chống oxy hóa vượt trội, hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt.
Độ bền cơ học cao, phù hợp cho các công trình chịu lực lớn.
Dễ lắp đặt và tái sử dụng, tiết kiệm chi phí bảo trì.
Giá thành cao hơn so với bu lông thông thường do vật liệu SUS310 và công nghệ sản xuất đặc thù.
Cần chọn đúng kích thước và kiểu ren để đảm bảo hiệu suất tối ưu.
Có, nhờ thành phần Cr (24-26%) và Ni (19-22%), bu lông SUS310 có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn vượt trội.
Sản phẩm được sử dụng trong lò luyện kim, sản xuất hóa chất, nhà máy nhiệt điện, và công nghệ nhiệt động lực học.
Bu lông cấp bền 8.8, hay còn gọi là Grade 8.8 Steel Hex Bolt trong tiếng Anh, là loại bu lông lục giác cường độ cao được chế tạo từ thép hợp kim cacbon trung bình
Bu lông chữ J, hay còn gọi là bu lông neo chữ J, là một loại bu lông neo đặc biệt được thiết kế với hình dáng cong giống chữ J, gồm một đầu ren và một đầu được bẻ cong thành hình móc câu.
Bu lông cấp bền 10.9, hay còn gọi là Grade 10.9 Steel Hex Bolt trong tiếng Anh, là loại bu lông lục giác cường độ cao được chế tạo từ thép hợp kim cacbon cao
Máy siết bu lông, hay còn gọi là súng bắn ốc, là một công cụ không thể thiếu trong các tiệm sửa chữa xe ô tô và xe máy.
Bulong chống xoay, hay còn gọi là bulong đầu bông có khía (tiếng Anh: Flange Hex Bolt), là một loại bu lông đặc biệt với mặt bích (flange) được đúc liền vào đầu lục giác, đóng vai trò như một lông đền tích hợp.