Tìm theo

Danh mục

Xem tất cả
top banner

Bu Lông Cấp Bền 10.9: Thông Số Kỹ Thuật Và Ứng Dụng

Bu lông cấp bền 10.9, hay còn gọi là Grade 10.9 Steel Hex Bolt trong tiếng Anh, là loại bu lông lục giác cường độ cao được chế tạo từ thép hợp kim cacbon cao

Bu Lông Cấp Bền 10.9: Thông Số Kỹ Thuật Và Ứng Dụng

Tổng Quan Về Bu Lông Cấp Bền 10.9

Bu lông cấp bền 10.9, hay còn gọi là Grade 10.9 Steel Hex Bolt trong tiếng Anh, là loại bu lông lục giác cường độ cao được chế tạo từ thép hợp kim cacbon cao, trải qua quá trình tôi luyện nhiệt để đạt độ bền kéo tối thiểu 1000 MPa và giới hạn chảy 900 MPa. Đây là sản phẩm lý tưởng cho các công trình yêu cầu khả năng chịu lực lớn, như kết cấu thép, cầu đường, ô tô, và máy móc công nghiệp. Tại Mecsu, bu lông cấp bền 10.9 được cung cấp với thương hiệu Mecsu Pro, đảm bảo chất lượng theo các tiêu chuẩn quốc tế như DIN 933, DIN 931, DIN 960, và DIN 961.

Bu lông cấp bền 10.9 có cấu tạo gồm phần đầu lục giác và thân trụ tròn được tiện ren (ren suốt hoặc ren lửng), phù hợp để kết hợp với đai ốc hoặc chi tiết ren âm, dễ dàng tháo lắp và hiệu chỉnh. Với khả năng chịu lực vượt trội, sản phẩm này được ứng dụng rộng rãi trong lắp ráp máy móc công nghiệp nặng, kết cấu thép chịu lực, và các công trình giao thông. Mecsu cung cấp bu lông cấp bền 10.9 với kích thước từ M8 đến M36, chiều dài từ 16mm đến 300mm, cùng nhiều tùy chọn xử lý bề mặt như mạ kẽm trắng Cr3+ và mạ kẽm thông thường.

Cấu Tạo Của Bu Lông Cấp Bền 10.9

Cấu Tạo Chi Tiết Và Công Dụng

Bu lông cấp bền 10.9 có cấu tạo gồm hai phần chính:

  • Phần đầu lục giác: Được thiết kế dạng lục giác đều, giúp dễ dàng siết chặt bằng cờ lê hoặc dụng cụ chuyên dụng. Đầu lục giác được xử lý nhiệt để tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn.

  • Phần thân: Hình trụ tròn, được tiện ren (ren suốt hoặc ren lửng) theo tiêu chuẩn hệ mét, đảm bảo độ chính xác cao khi lắp ghép với đai ốc. Ren giúp tạo lực căng, giữ mối nối chắc chắn dưới tải trọng lớn.

Bản Vẽ Kỹ Thuật

Bản vẽ kỹ thuật của bu lông cấp bền 10.9 theo tiêu chuẩn DIN 933 và DIN 931 thể hiện các thông số như đường kính thân (M8-M36), chiều cao đầu (5.3mm-22.5mm), size khóa (13mm-55mm), bước ren (1.25mm-4mm), và chiều dài (16mm-300mm).

Vật Liệu Sản Xuất Bu Lông Cấp Bền 10.9

Bu lông cấp bền 10.9 tại Mecsu được chế tạo từ thép hợp kim cacbon cao, với thành phần chính gồm sắt (Fe), cacbon (C), mangan (Mn), silic (Si), crom (Cr), và molypden (Mo). Các nguyên tố này giúp tăng độ bền kéo, độ cứng, và khả năng chịu lực. Quá trình nhiệt luyện (quenching và tempering) được thực hiện để đảm bảo độ bền kéo đạt 1000 MPa và giới hạn chảy 900 MPa. Lớp mạ bề mặt như mạ kẽm trắng Cr3+ hoặc mạ kẽm thông thường giúp bảo vệ bu lông khỏi oxy hóa, tăng tuổi thọ sử dụng.

Phân Loại Bu Lông Cấp Bền 10.9

Phân Theo Lớp Phủ Bề Mặt

  • Bu lông đen 10.9: Không mạ hoặc phủ oxit đen, màu đen, khả năng chống gỉ thấp, phù hợp cho môi trường khô ráo như máy móc công nghiệp.

  • Bu lông mạ kẽm 10.9: Mạ kẽm trắng Cr3+ hoặc mạ kẽm thông thường, màu bạc sáng, chống ăn mòn tốt, dùng trong môi trường ngoài trời hoặc độ ẩm cao.

Phân Theo Size Ren

  • M8-M14: Dùng trong các kết cấu nhỏ, cơ khí, ô tô.

  • M16-M22: Phù hợp cho kết cấu thép, công trình xây dựng.

  • M24-M36: Ứng dụng trong các công trình lớn như cầu đường, giàn khoan dầu khí.

Phân Theo Phân Bố Ren

  • Ren suốt (DIN 933): Toàn bộ thân được tiện ren, phù hợp cho mối ghép cần lực siết mạnh.

  • Ren lửng (DIN 931): Phần thân trơn giúp tăng khả năng chịu cắt, dùng trong kết cấu lớn.

Ưu Điểm Và Nhược Điểm Của Bu Lông Cấp Bền 10.9

Ưu Điểm

  • Khả năng chịu lực cao, độ bền kéo 1000 MPa, phù hợp cho các kết cấu quan trọng.

  • Chống ăn mòn tốt (với loại mạ kẽm), dùng được trong môi trường ngoài trời.

  • Độ bền vượt trội, kéo dài tuổi thọ công trình.

  • Dễ lắp đặt và tháo rời, tiện lợi cho bảo trì.

Nhược Điểm

  • Chi phí cao hơn so với bu lông cấp bền thấp (4.8, 8.8).

  • Cần lắp đặt đúng tiêu chuẩn để đảm bảo hiệu suất tối đa.

  • Bu lông đen 10.9 có khả năng chống gỉ thấp, không phù hợp cho môi trường ẩm ướt.

Ứng Dụng Của Bu Lông Cấp Bền 10.9

  • Xây dựng và kết cấu thép: Dùng trong cầu đường, nhà xưởng, giàn giáo, kết cấu dầm, cột chịu lực.

  • Cơ khí và chế tạo máy: Lắp ráp máy móc, thiết bị công nghiệp, các chi tiết chịu tải lớn.

  • Ô tô và giao thông vận tải: Cố định khung xe, động cơ, hệ thống treo.

  • Dầu khí: Sử dụng trong giàn khoan, kết cấu chịu tải lớn và môi trường khắc nghiệt.

Quy Trình Lắp Đặt Bu Lông Cấp Bền 10.9

Chuẩn Bị Trước Khi Lắp Đặt

  • Kiểm tra bu lông, đai ốc, và vòng đệm để đảm bảo không bị lỗi kỹ thuật, không cong vênh, và lớp mạ không bong tróc.

  • Xác định vị trí lắp đặt theo bản vẽ kỹ thuật, kiểm tra kích thước lỗ khoan và độ dày vật liệu.

  • Chuẩn bị dụng cụ: cờ lê lực, máy siết bu lông, thước đo, keo khóa ren (nếu cần).

Cách Lắp Đặt

  1. Định vị bu lông: Đưa bu lông qua lỗ khoan, đảm bảo kích thước phù hợp.

  2. Lắp đai ốc: Siết đai ốc bằng cờ lê lực, đảm bảo lực siết đúng tiêu chuẩn.

  3. Kiểm tra mô-men siết: Sử dụng cờ lê lực để kiểm tra lực siết, tránh lỏng hoặc quá tải.

  4. Bảo trì định kỳ: Kiểm tra tình trạng bu lông theo thời gian để đảm bảo hiệu suất.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Thông Dụng Của Bu Lông Cấp Bền 10.9

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật của 20 mã bu lông cấp bền 10.9 phổ biến tại Mecsu, với internal link đến từng sản phẩm:

Mã Sản Phẩm

Size Ren

Bước Ren (mm)

Size Khóa (mm)

Chiều Dài (mm)

Chiều Cao Đầu (mm)

B01M1001020TE10

M10

1.5

17

20

6.4

B01M1001025TE10

M10

1.5

17

25

6.4

B01M1001030TE10

M10

1.5

17

30

6.4

B01M1001035TE10

M10

1.5

17

35

6.4

B01M1001040TE10

M10

1.5

17

40

6.4

B01M1001050TE10

M10

1.5

17

50

6.4

B01M1001050PE10

M10

1.5

17

50

6.4

B01M1001055TE10

M10

1.5

17

55

6.4

B01M1001060PE10

M10

1.5

17

60

6.4

B01M1001065PE10

M10

1.5

17

65

6.4

B01M1001080TE10

M10

1.5

17

80

6.4

B01M1001080PE10

M10

1.5

17

80

6.4

B01M1001120PE10

M10

1.5

17

120

6.4

B01M1201020TE10

M12

1.75

19

20

7.5

B01M1201025TE10

M12

1.75

19

25

7.5

B01M1201030TE10

M12

1.75

19

30

7.5

B01M1201035TE10

M12

1.75

19

35

7.5

B01M1201040TE10

M12

1.75

19

40

7.5

B01M1601080TE10

M16

2

24

80

10

B01M2001100TE10

M20

2.5

30

100

12.5

FAQ Về Bu Lông Cấp Bền 10.9

1. Bu lông cấp bền 10.9 là gì?

Bu lông cấp bền 10.9 là loại bu lông lục giác cường độ cao, có độ bền kéo tối thiểu 1000 MPa và giới hạn chảy 900 MPa, phù hợp cho các công trình chịu lực lớn.

2. Bu lông cấp bền 10.9 có những kích thước nào?

Tại Mecsu, bu lông cấp bền 10.9 có kích thước từ M8 đến M36, chiều dài từ 16mm đến 300mm, phù hợp với nhiều ứng dụng.

3. Bu lông cấp bền 10.9 có thể sử dụng trong môi trường nào?

Bu lông mạ kẽm 10.9 phù hợp cho môi trường ngoài trời, độ ẩm cao, còn bu lông đen 10.9 thích hợp cho môi trường khô ráo như máy móc công nghiệp.

4. Có những loại xử lý bề mặt nào cho bu lông cấp bền 10.9?

Bu lông cấp bền 10.9 tại Mecsu có các loại xử lý bề mặt như mạ kẽm, mạ kẽm trắng Cr3+, và oxit đen, giúp tăng khả năng chống ăn mòn.

Bài viết cùng chuyên mục

Bu Lông Chữ J: Cấu Tạo, Phân Loại Và Ứng Dụng  04 / 04
2025

Bu lông chữ J, hay còn gọi là bu lông neo chữ J, là một loại bu lông neo đặc biệt được thiết kế với hình dáng cong giống chữ J, gồm một đầu ren và một đầu được bẻ cong thành hình móc câu.

Bu Lông Chịu Nhiệt SUS310: Giải Pháp Hoàn Hảo Cho Môi Trường Nhiệt Độ Cao 04 / 04
2025

Bu lông chịu nhiệt SUS310 là loại bu lông chuyên dụng được chế tạo từ thép không gỉ SUS310, một loại vật liệu nổi bật với khả năng chịu nhiệt cao và chống ăn mòn vượt trội.

Cách Chọn Máy Siết Bu Lông Cho Thợ Sửa Xe Ô Tô, Xe Máy 04 / 04
2025

Máy siết bu lông, hay còn gọi là súng bắn ốc, là một công cụ không thể thiếu trong các tiệm sửa chữa xe ô tô và xe máy.

Bulong Chống Xoay Là Gì? Tìm Hiểu Bulong Đầu Bông Có Khía Tại Mecsu 04 / 04
2025

Bulong chống xoay, hay còn gọi là bulong đầu bông có khía (tiếng Anh: Flange Hex Bolt), là một loại bu lông đặc biệt với mặt bích (flange) được đúc liền vào đầu lục giác, đóng vai trò như một lông đền tích hợp.

NHANH

NHANH

Vì Đổi mới liên tục nên Nhanh hơn

ĐÚNG

ĐÚNG

Coi trọng và ưu tiên việc làm Đúng

ĐỦ

ĐỦ

Tìm và mua Đủ Đơn hàng hơn

KỊP THỜI

KỊP THỜI

Hiệu suất tối ưu bởi Kịp Thời hơn