BỘ LỌC SẢN PHẨM

Bỏ chọn tất cả

Trạng thái sản phẩm

Phân Loại

DN

Đường Kính Ngoài

Đường Kính Ngoài

Độ Dày Thành Ống

Vật Liệu

Co Đúc 90 LR (SCH10S)

Co Đúc 90 LR (SCH10S)

Co Đúc 90 A403 WP304 SCH10S DN100 (Ø114.3x3.05)

Co Đúc 90 A403 WP304 SCH10S DN100 (Ø114.3x3.05)

MPN: PJ2190LR100M
Mua với số lượng
(Cái)
Giá (VNĐ)
(Đã có VAT)
1+ 594,867
2+ 505,637
4+ 475,894
Giá thay đổi khi đăng nhập
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 1 cái

Xuất kho: trong 7 ngày

Co Đúc 90 A403 WP304 SCH10S DN125 (Ø141.3x3.4)

Co Đúc 90 A403 WP304 SCH10S DN125 (Ø141.3x3.4)

MPN: PJ2190LR125M
Mua với số lượng
(Cái)
Giá (VNĐ)
(Đã có VAT)
1+ 1,130,038
2+ 960,532
4+ 904,030
Giá thay đổi khi đăng nhập
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 1 cái

Xuất kho: trong 7 ngày

Co Đúc 90 A403 WP304 SCH10S DN150 (Ø168.3x3.4)

Co Đúc 90 A403 WP304 SCH10S DN150 (Ø168.3x3.4)

MPN: PJ2190LR150M
Mua với số lượng
(Cái)
Giá (VNĐ)
(Đã có VAT)
1+ 1,427,470
2+ 1,213,350
4+ 1,141,976
Giá thay đổi khi đăng nhập
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 1 cái

Xuất kho: trong 7 ngày

Co Đúc 90 A403 WP304 SCH10S DN15 (Ø21.3x2.11)

Co Đúc 90 A403 WP304 SCH10S DN15 (Ø21.3x2.11)

MPN: PJ2190LR15M
Mua với số lượng
(Cái)
Giá (VNĐ)
(Đã có VAT)
5+ 42,371
25+ 36,015
50+ 33,897
Giá thay đổi khi đăng nhập
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 5 cái
Đặt hàng chẵn: 5 cái

Xuất kho: trong 7 ngày

Co Đúc 90 A403 WP304 SCH10S DN200 (Ø219.1x3.76)

Co Đúc 90 A403 WP304 SCH10S DN200 (Ø219.1x3.76)

MPN: PJ2190LR200M
Mua với số lượng
(Cái)
Giá (VNĐ)
(Đã có VAT)
1+ 3,392,617
2+ 2,883,725
4+ 2,714,093
Giá thay đổi khi đăng nhập
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 1 cái

Xuất kho: trong 7 ngày

Co Đúc 90 A403 WP304 SCH10S DN20 (Ø26.7x2.11)

Co Đúc 90 A403 WP304 SCH10S DN20 (Ø26.7x2.11)

MPN: PJ2190LR20M
Mua với số lượng
(Cái)
Giá (VNĐ)
(Đã có VAT)
2+ 52,808
10+ 44,887
20+ 42,246
Giá thay đổi khi đăng nhập
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 2 cái
Đặt hàng chẵn: 2 cái

Xuất kho: trong 7 ngày

Co Đúc 90 A403 WP304 SCH10S DN25 (Ø33.4x2.77)

Co Đúc 90 A403 WP304 SCH10S DN25 (Ø33.4x2.77)

MPN: PJ2190LR25M
Mua với số lượng
(Cái)
Giá (VNĐ)
(Đã có VAT)
2+ 66,166
10+ 56,241
20+ 52,933
Giá thay đổi khi đăng nhập
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 2 cái
Đặt hàng chẵn: 2 cái

Xuất kho: trong 7 ngày

Co Đúc 90 A403 WP304 SCH10S DN32 (Ø42.2x2.77)

Co Đúc 90 A403 WP304 SCH10S DN32 (Ø42.2x2.77)

MPN: PJ2190LR32M
Mua với số lượng
(Cái)
Giá (VNĐ)
(Đã có VAT)
2+ 85,995
10+ 73,096
20+ 68,796
Giá thay đổi khi đăng nhập
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 2 cái
Đặt hàng chẵn: 2 cái

Xuất kho: trong 7 ngày

Co Đúc 90 A403 WP304 SCH10S DN40 (Ø48.3x2.77)

Co Đúc 90 A403 WP304 SCH10S DN40 (Ø48.3x2.77)

MPN: PJ2190LR40M
Mua với số lượng
(Cái)
Giá (VNĐ)
(Đã có VAT)
1+ 112,503
5+ 95,627
20+ 90,002
Giá thay đổi khi đăng nhập
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 1 cái

Xuất kho: trong 7 ngày

Co Đúc 90 A403 WP304 SCH10S DN50 (Ø60.3x2.77)

Co Đúc 90 A403 WP304 SCH10S DN50 (Ø60.3x2.77)

MPN: PJ2190LR50M
Mua với số lượng
(Cái)
Giá (VNĐ)
(Đã có VAT)
1+ 166,563
2+ 141,579
10+ 133,251
Giá thay đổi khi đăng nhập
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 1 cái

Xuất kho: trong 7 ngày

Co Đúc 90 A403 WP304 SCH10S DN65 (Ø76x3.05)

Co Đúc 90 A403 WP304 SCH10S DN65 (Ø76x3.05)

MPN: PJ2190LR65M
Mua với số lượng
(Cái)
Giá (VNĐ)
(Đã có VAT)
1+ 261,742
2+ 222,481
4+ 209,393
Giá thay đổi khi đăng nhập
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 1 cái

Xuất kho: trong 7 ngày

Co Đúc 90 A403 WP304 SCH10S DN80 (Ø88.9x3.05)

Co Đúc 90 A403 WP304 SCH10S DN80 (Ø88.9x3.05)

MPN: PJ2190LR80M
Mua với số lượng
(Cái)
Giá (VNĐ)
(Đã có VAT)
1+ 356,711
2+ 303,205
4+ 285,369
Giá thay đổi khi đăng nhập
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 1 cái

Xuất kho: trong 7 ngày