MECSU CO, LTD.
MECSU CO, LTD.
⭐⭐⭐⭐⭐
TRANG CHỦ GIỎ HÀNG ĐĂNG NHẬP

Thông tin chi tiết tiêu chuẩn DIN 6915

Tiêu chuẩn tương đương: ISO 4775; PN 82171; UNI 5713; EU 780;

Ảnh chi tiết

Ảnh kỹ thuật

Legend:

s - size of the hexagon
e - the diameter of the circumscribed circle (not less than)
m - height of the nut
d - the nominal diameter of the thread
dw - contact surface diameter

Makings:

Steel: 10
Stainless: -
Plastic: -
Non Ferrous: -
Thread: 6H

Notes:
-

Bảng tiêu chuẩn DIN 6915:

đơn vị tính mm

thread size dM12M16M20M22M24M27M30M36
P1,7522,52,5333,54
dwMin.202530343943,547,557
eMin.23,9129,5635,0339,5545,250,8555,3766,44
mNominal size = max.1013161819222429
Min.9,6412,314,916,917,720,722,727,7
Min.7,719,8411,9213,5214,1616,5618,1622,16
sNominal size = max.2227323641465060
Min.21,1626,16313540454958,8
Weight kg/1000pcs23,344,873,9104155224300515