SKF
Vòng Bi Cầu Rãnh Sâu SKF 608-2Z/C3 (8x22x7) Nắp Chắn Thép (Hai Bên)
Hàng đặt trước
1 Cái dự kiến xuất kho 12/10/2026
MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫
| Bề Dày | 7 mm |
|---|---|
| Đường Kính Ngoài | 22 mm |
| Đường Kính Trong | 8 mm |
| Loại Vòng Bi | Vòng Bi Cầu Rãnh Sâu |
| Mã Đặc Trưng | 608 |
| Tải Trọng Động | 3.45 kN |
| Tải Trọng Tĩnh | 1.37 kN |
| Vật Liệu Nắp Chắn | Thép |
| Nắp Chắn | Nắp Chắn Thép (Hai Bên) |
| Brand | SKF |
| Loại Vòng Cách | Vòng Cách Thép |
| Hình Dạng Lỗ Trục | Trục Thẳng |
| Giới Hạn Tải Mỏi | 0.057 kN |
| Tốc Độ Giới Hạn | 38000 vòng/phút |
| Tốc Độ Tham Khảo | 75000 vòng/phút |
| Khe Hở | Khe Hở C3 |
Vòng bi cầu rãnh sâu SKF 608-2Z/C3 là một loại dầu mỏ thuộc dòng SKF Explorer, được thiết kế để mang lại hiệu suất cao trong các ứng dụng yêu cầu không gian nhỏ gọn, tốc độ quay lớn và khả năng thích ứng với sự thay đổi nhiệt độ. Mã “608” biểu thị kích thước tiêu chuẩn: đường kính trong 8mm, đường kính ngoài 22mm và dày 7mm. Hậu tố “-2Z” chỉ ra rằng vòng bi được trang bị hai sản phẩm thép (lá chắn) ở cả hai bên, cung cấp khả năng bảo vệ tốt khỏi bụi bẩn và giữ dầu bôi trơn. Hậu tố “/C3” biểu thị khe hở hướng kính lớn hơn tiêu chuẩn (C3), giúp vòng bi phù hợp với các ứng dụng có tốc độ giãn nở nhiệt cao hoặc rung động.

Vỏ bọc 2Z của SKF là loại băng không tiếp xúc (tấm chắn không tiếp xúc) được làm từ thép, mang lại khả năng chống bụi tốt trong khi vẫn cho phép tốc độ quay cao hơn so với nhựa cao su tiếp giáp (như 2RSH). Tấm chắn 2Z không tiếp xúc trực tiếp với vòng trong, giúp giảm ma sát và sinh nhiệt, phù hợp cho các ứng dụng tốc độ cao, như động cơ điện hoặc quạt công nghiệp. Tuy nhiên, khả năng chống nước của 2Z kém hơn so với thử nghiệm cao su 2RSH.
Khe C3 là khe hở hướng lớn hơn tiêu chuẩn (CN), giúp ổn định vòng hoạt động trong điều kiện thay đổi nhiệt độ hoặc rung động cao. Điều này làm cho ý tưởng SKF 608-2Z/C3 cho các ứng dụng như động cơ điện, máy móc công nghiệp có nhiệt độ vận hành cao hoặc môi trường có động cơ học.

|
Đặc điểm |
Mô tả chi tiết |
|
Bảo vệ khỏi bụi bẩn |
Nắp thép (2Z) ở cả hai bên giúp bảo vệ vòng bi khỏi bụi bẩn và các hạt nhỏ, đồng thời giữ mỡ bôi trơn bên trong, kéo dài tuổi thọ vòng bi. |
|
Tốc độ quay cao |
Được tối ưu hóa để vận hành mượt mà ở tốc độ cao (tốc độ giới hạn 38.000 vòng/phút, tốc độ tham khảo 75.000 vòng/phút), lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu tốc độ cao. |
|
Khe khe C3 |
Khe hướng kính lớn hơn (C3) giúp vòng bi thích ứng tốt với giãn nở nhiệt và rung động, phù hợp cho môi trường nhiệt độ cao hoặc dao động cơ học. |
|
Ma sát cực thấp |
Mũ bảo hiểm thép không tiếp tục giảm thiểu nguy hiểm, giúp giảm nhiệt sinh học và tiết kiệm năng lượng. |
|
Không chịu tải hoạt động |
Có khả năng đảm bảo tải kính hướng và trục thẳng từ bên trái, mang lại hoạt động linh hoạt trong thiết kế. |
|
Bảo trì thấp |
Được tra mỡ sẵn, Sản phẩm thép giữ mỡ hiệu quả, giảm nhu cầu bảo dưỡng định kỳ. |

|
Thông số |
Giá trị |
|
Mã sản phẩm |
608-2Z/C3 |
|
Mã đặt hàng (MPN) |
SKF-608-2Z/C3 |
|
Loại vòng bi |
Vòng bi cầu chuyên ngành sâu (Deep Groove Ball Bearing) |
|
Đường kính trong (d) |
8 mm |
|
Đường kính ngoài (D) |
22 mm |
|
Bề dày (B) |
7 mm |
|
Tải cơ sở dữ liệu danh sách (C) |
3,45 kN |
|
Tải quan trọng cơ sở dữ liệu danh sách (C0) |
1,37 kN |
|
Giới hạn tải tuổi |
0,057 kN |
|
Tốc độ giới hạn |
38.000 vòng/phút |
|
Tốc độ tham khảo |
75.000 vòng/phút |
|
Thế hệ khả năng làm việc cao của SKF |
SKF Explorer |
|
Rãnh tra bi |
Không có |
|
Số dòng |
1 |
|
Phương tiện để định vị, vòng ngoài của vòng bi |
Không có |
|
Loại lỗ |
Hình trụ (trục thẳng) |
|
Vòng cách |
Thép tấm |
|
Kiểu gắn cặp |
Không |
|
Khe khe trong hướng kính |
C3 (lớn hơn tiêu chuẩn) |
|
Vật liệu, vòng bi |
Thép vòng bi |
|
Lớp mạ |
Không có |
|
Nắp chắn |
Cả hai bên thép (2Z) |
|
Loại Chắc Dầu |
Không tiếp xúc |
|
Tra mỡ sẵn chưa? |
Đã tra mỡ sẵn |
|
Phương tiện để tái bôi trơn |
Không có |
|
Trọng lượng sản phẩm |
~0,012 kg (ước tính) |
|
Mã eClass |
23-05-08-01 |
|
Mã UNSPSC |
31171504 |
Vòng bi SKF 608-2Z/C3 được cấu hình từ các bộ phận chính, mỗi bộ phận đóng vai trò quan trọng trong công việc đảm bảo hiệu suất:
5. Ưu và nhược điểm
Vòng bi SKF 608-2Z/C3 được thiết kế để đáp ứng các ứng dụng yêu cầu tốc độ cao và khả năng thích ứng với biến đổi nhiệt độ, nhưng lựa chọn tối ưu đòi hỏi phải hiểu được ưu điểm nhược điểm.
Hỗ trợ kích thước nhỏ gọn, khả năng vận hành ở tốc độ cao, khe hở C3 và độ bền tốt, vòng bi SKF 608-2Z/C3 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
7. Cài đặt và gỡ bỏ hướng dẫn
Để đảm bảo mức độ ưu tiên của vòng bi SKF 608-2Z/C3, việc lắp đặt và gỡ bỏ kỹ thuật là rất quan trọng. Luôn tham khảo tài liệu kỹ thuật của SKF và thực hiện cẩn thận các bước sau:

Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa các loại vòng bi 608 sẽ giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất cho ứng dụng của mình:

|
Tiêu chí |
SKF 608 (Mở, không giống) |
||
|
Chất liệu thân |
Thép dập (Shield) |
Cao su Nitrile Butadiene (NBR) |
Không có Bạn |
|
Khả năng làm kín |
Tốt (chắn bụi, giữ mỡ, gần hơn 2RSH với chất thải) - không tiếp xúc |
Rất tốt (chống bụi, nước, giữ mỡ hiệu quả) - thư giãn tiếp xúc |
Kém (dễ bị mủ, mủ) |
|
Tốc độ quay tối đa |
~38.000 r/min (giới hạn), 75.000 r/min (tham khảo) |
~32.000 r/min (giới hạn bởi ma sát) |
Rất cao (không có cảnh báo xa) |
|
Khả năng chống ẩm |
Trung bình |
Tuyệt vời |
Rất kém |
|
Khe khe hướng kính |
C3 (lớn hơn tiêu chuẩn, thích hợp giãn nở nhiệt) |
CN (tiêu chuẩn) |
CN (tiêu chuẩn) |
|
Nhu cầu bảo trì |
Trung bình (bôi trơn sẵn, kín) |
Low (bôi trơn sẵn, đóng gói) |
Cao (cần bảo trì, tra mỡ định kỳ hoặc bôi trơn liên tục) |
|
Độ âm / Rung động |
Thấp (được tối ưu) |
Thấp |
Thấp |
|
Giá thành |
Trung bình |
Cao hơn 2Z và loại mở |
Thấp nhất |
|
Ứng dụng điển hình |
Động cơ điện, quạt, máy móc tốc độ cao trong môi trường khô, nhiệt độ cao hoặc rung động |
Xe trượt patin, động cơ nhỏ, thiết bị gia dụng môi trường ẩm/bụi |
Hộp số, ứng dụng có hệ thống bôi trơn riêng, môi trường sạch, nhiệt độ cao |

Thị trường hiện nay có rất nhiều hàng giả, hàng nhái chất lượng. Để đảm bảo bạn mua được vòng bi chính hãng SKF 608-2Z/C3, Mecsu khuyến nghị kiểm tra các dấu hiệu sau:

10. Giá bán 60.674 đ/ Cái (đã có VAT) - Giá hợp lý, phù hợp với chất lượng sản phẩm chính hãng & tip ý mua hàng
Giá vòng bi SKF 608-2Z/C3 chính hãng thường dao động trong khoảng 40.000 – 75.000 VNĐ/chiếc tại thị trường Việt Nam, tùy thuộc vào số lượng mua, nhà cung cấp và thời điểm. Lưu ý rằng giá trị này có thể chênh lệch nếu có các chương trình ưu đãi hoặc biến động trên trường.
Để đảm bảo mua được vòng bi SKF 608-2Z/C3 chất lượng cao, chính hãng và giá trị chính xác, bạn nên:
MUA THÊM NHIỀU LOẠI VÒNG BI CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU
Không, vòng bi SKF 608-2Z/C3 đã được mua sẵn tại nhà máy và có sản phẩm thép 2 đầu. Trong hầu hết các thông tin ứng dụng thông thường, bạn không cần phải tra mỡ định kỳ. Nắp thép giúp giữ mỡ bên trong và chống xâm nhập, giảm nhu cầu bảo trì. Chỉ khi nào hoạt động trong môi trường đã được giải quyết (ốc độ cực cao, tải xuống, nhiệt độ cao) hoặc bị hỏng, bạn mới cần kiểm tra và thay thế.