Bulong cổ vuông là chi tiết liên kết ren ngoài có phần đầu thường dạng tròn hoặc chỏm cầu và một đoạn cổ vuông nằm ngay dưới đầu bulong. Khi lắp vào lỗ có hình dạng phù hợp, phần cổ vuông giúp hạn chế bulong xoay theo khi siết đai ốc, nhờ đó thuận tiện cho những vị trí khó giữ đầu bulong bằng dụng cụ. Sản phẩm thường được sử dụng trong kết cấu, khung, máy móc, thiết bị và các mối ghép cần cố định vị trí đầu bulong.
Khi chọn Bulong Cổ Vuông, cần kiểm tra không chỉ đường kính và chiều dài mà còn phải xác định kích thước cổ vuông, kiểu đầu, quy cách ren, vật liệu, tiêu chuẩn và điều kiện lắp đặt. Kích thước cổ vuông đặc biệt quan trọng vì nó liên quan trực tiếp đến khả năng chống xoay. Khi thay thế bulong đang sử dụng, nên đối chiếu đúng hình dạng đầu, kích thước cổ và quy cách ren trong catalogue hoặc datasheet.
1. Bulong Cổ Vuông là gì?
Bulong cổ vuông là loại bulong có phần cổ hình vuông được bố trí ngay phía dưới đầu bulong. Cấu tạo này tạo ra điểm tì với lỗ hoặc bề mặt lắp, giúp hạn chế đầu bulong quay khi đai ốc được siết từ phía đối diện. Nhờ đó, trong một số kết cấu, người lắp không cần đồng thời giữ đầu bulong bằng cờ lê trong suốt quá trình siết.
Cấu tạo cơ bản của sản phẩm gồm đầu bulong, cổ vuông, thân và phần ren ngoài. Đầu có thể có hình dạng khác nhau tùy dòng sản phẩm, trong khi cổ vuông là đặc điểm nhận diện quan trọng nhất. ASME B18.5 là tiêu chuẩn về các loại bulong đầu tròn dòng inch và bao gồm loại bulong đầu tròn cổ vuông; tiêu chuẩn này cũng cho biết các yêu cầu về ren, vật liệu, cơ tính và bề mặt được tham chiếu từ các tiêu chuẩn liên quan khác.
2. Các loại Bulong Cổ Vuông phổ biến
2.1. Phân loại theo kích thước
Bulong cổ vuông có nhiều kích thước tùy dòng sản phẩm, trong đó đường kính ren và chiều dài là hai thông số cơ bản. Ngoài ra, kích thước phần cổ vuông cũng cần được kiểm tra vì cổ quá nhỏ có thể không giữ được bulong trong lỗ, còn cổ không phù hợp với lỗ lắp có thể gây khó khăn khi lắp đặt.
2.2. Phân loại theo quy cách ren
Sản phẩm có thể được chế tạo theo các quy cách ren khác nhau tùy tiêu chuẩn và mã hàng. Với bulong hệ mét cần kiểm tra đường kính và bước ren; với bulong hệ inch cần xác định đúng designation ren và số ren trên inch. Không nên chỉ dựa vào đường kính danh nghĩa để xác định khả năng tương thích.
2.3. Phân loại theo kiểu đầu
Đầu bulong cổ vuông có thể được thiết kế theo những dạng khác nhau tùy tiêu chuẩn và mục đích sử dụng. Kiểu đầu ảnh hưởng đến diện tích tiếp xúc với bề mặt và không gian lắp đặt. Khi thay thế, cần đối chiếu cả kiểu đầu và kích thước đầu thay vì chỉ kiểm tra phần ren.
đai ốc hoặc lỗ ren tương ứng. Cấp tính chất/vật liệu Cần xác định theo đúng tiêu chuẩn và mã sản phẩm khi mối ghép có yêu cầu cơ học.
Không nên đo đường kính ngoài của phần thân rồi coi đó là đủ để xác định mã hàng. Khi thay thế, cần đo hoặc tra cứu cả cổ vuông, chiều dài, kiểu đầu và quy cách ren. Đối với các sản phẩm theo tiêu chuẩn kích thước, nên sử dụng bảng kích thước của chính tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất thay vì tự suy luận từ một sản phẩm tương tự.
ASME B18.5 phân biệt các dạng bulong đầu tròn và có bảng kích thước riêng cho loại round head square-neck bolts. Điều này cho thấy phần cổ và hình dạng đầu là một phần của quy cách sản phẩm, không phải chi tiết có thể bỏ qua khi xác định mã.

4.1. Kiểm tra trước khi lắp & sử dụng
Kiểm tra đúng mã, đường kính, chiều dài, quy cách ren và kích thước cổ vuông. Đồng thời kiểm tra lỗ lắp và đai ốc để bảo đảm cổ vuông có thể định vị đúng và ren tương thích.
4.2. Chuẩn bị
Làm sạch khu vực lắp và kiểm tra lỗ cần đưa bulong qua. Nếu kết cấu sử dụng lỗ có hình dạng hoặc kích thước được thiết kế để giữ cổ vuông, cần bảo đảm lỗ không bị biến dạng hoặc cản trở quá trình lắp.
4.3. Lắp đặt & sử dụng
Đưa đầu và cổ vuông của bulong qua lỗ lắp theo đúng hướng thiết kế, sau đó lắp đai ốc ở phía đối diện. Khi siết đai ốc, phần cổ vuông tựa vào vị trí tương ứng để hạn chế bulong xoay. Không cố ép bulong vào lỗ nếu kích thước cổ vuông không phù hợp.
4.4. Kiểm tra sau khi lắp
Kiểm tra cổ vuông đã nằm đúng vị trí, đầu bulong tiếp xúc ổn định với bề mặt và đai ốc ăn khớp đầy đủ với phần ren. Nếu bulong xoay theo khi siết hoặc cổ vuông không giữ được vị trí, cần kiểm tra lại kích thước lỗ, kích thước cổ và quy cách sản phẩm.
5. Những lỗi thường gặp khi sử dụng Bulong Cổ Vuông
- Chọn sai đường kính hoặc chiều dài.
- Không kiểm tra kích thước cổ vuông.
- Dùng cổ vuông không phù hợp với lỗ lắp.
- Nhầm bước ren hoặc quy cách ren.
- Dùng đai ốc không tương thích.
- Chọn sai kiểu đầu khi thay thế.
- Không kiểm tra cấp tính chất hoặc vật liệu trong mối ghép chịu tải.
- Cố siết khi cổ vuông không ăn khớp và bulong bị xoay.
- Áp dụng lực siết của sản phẩm khác mà không kiểm tra yêu cầu kỹ thuật.
- Không kiểm tra lớp phủ hoặc vật liệu khi làm việc trong môi trường ăn mòn.

6. Cổ vuông của Bulong Cổ Vuông có tác dụng gì?
Cổ vuông nằm ngay dưới đầu bulong có nhiệm vụ chính là tạo cơ cấu chống xoay khi bulong được lắp vào vị trí phù hợp. Khi đai ốc được siết từ phía đối diện, cổ vuông tì vào lỗ hoặc bề mặt liên kết và giúp giữ đầu bulong không quay theo. Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc vào sự phù hợp giữa kích thước cổ vuông và vị trí lắp. Vì vậy, khi thay thế Bulong Cổ Vuông, kích thước cổ không nên bị bỏ qua dù đường kính ren và chiều dài vẫn giống sản phẩm cũ.