MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫

MECSU
Chia sẻ:

Bulong Inox 304 DIN933 M10x120

Mã đặt hàng: 0054439SKU: B01M1001120TH00
Xuất trong ngày

Có sẵn: 7

7 Cái xuất kho 31/08/2026

3 Cái dự kiến xuất kho 16/11/2026

Chia sẻ:

Thông tin sản phẩm

Hệ Kích ThướcMet
Bước Ren1.5 mm
Chiều Dài120 mm
Loại ĐầuĐầu Lục Giác
Vật LiệuInox 304
Phân Bố RenRen Suốt
Chiều Cao Đầu6.4 mm
Size Khóa17 mm
Size RenM10
Tiêu ChuẩnDIN 933
Loại RenThô
OriginalTrung Quốc
Ngành HàngĐóng Tàu - Dự Án Dầu Khí

Mô tả sản phẩm

Báo Cáo Kỹ Thuật Chi Tiết: Bulong Inox 304 DIN933 M10x120

1. Bulong Inox 304 DIN933 M10x120 là gì? Đặc tính kỹ thuật nổi bật

Bulong Inox 304 DIN933 M10x120 là dòng sản phẩm lắp xiết cơ khí có kích thước lớn, được thiết kế với đầu lục giác ngoài và chế tạo hoàn toàn từ thép không gỉ Inox 304 (tương đương mác thép A2 hoặc SUS304). Đây là giải pháp tối ưu cho các liên kết yêu cầu độ vươn dài, khả năng chịu lực tốt và chống ăn mòn hóa học.

Bulong Inox 304 DIN933

Mã sản phẩm M10x120 biểu thị đường kính ren là 10mm (M10) và chiều dài phần thân lên tới 120mm. Sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn DIN 933, nghĩa là phần thân bulong được tiện ren suốt trên toàn bộ chiều dài 120mm. Với chiều dài ấn tượng này, nó đặc biệt hữu ích cho các mối ghép xuyên qua các khối vật liệu rất dày, kẹp nhiều lớp cấu kiện hoặc cần khoảng điều chỉnh dài trong các dự án công nghiệp nặng.

2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Inox 304 M10x120

[Image of technical drawing of DIN 933 bolt structure] DIN 933

d: Đường kính ren | l: Chiều dài | k: Chiều cao đầu | s: Size khóa

Thông số kỹ thuật Giá trị chi tiết
Mã đặt hàng 0075180
Mã sản phẩm B01M1001120TH00
Hệ kích thước Met (Metric)
Loại sản phẩm Bulong lục giác ngoài
Tiêu chuẩn DIN 933 (Ren suốt)
Size ren (d) M10
Bước ren 1.5 mm (Ren thô)
Chiều dài (l) 120 mm
Chiều cao đầu (k) 6.4 mm
Size khóa (s) 17 mm
Loại đầu Đầu Lục Giác
Vật liệu Inox 304 (A2)
Cấp bền A2-70
Phân Bố Ren Ren Suốt toàn thân
Ngành Hàng Đóng Tàu - Dự Án Dầu Khí
Xuất xứ Trung Quốc

3. Phân tích cấu tạo chi tiết của Bulong Inox 304 M10x120

Bulong Inox 304 M10x120 sở hữu thiết kế cơ khí chính xác gồm hai thành phần:

  • Phần mũ (Đầu bulong): Dạng lục giác đều, được thao tác bằng cờ lê hoặc đầu tuýp size 17mm. Chiều dày mũ 6.4mm cung cấp điểm tựa vững chắc khi siết. Bề mặt thường có ký hiệu A2-70.
  • Phần thân (Thân bulong): Là một thanh trụ dài 120mm, đường kính 10mm. Điểm đặc biệt của mã hàng này là ren được tiện suốt chiều dài 120mm (theo chuẩn DIN 933). Điều này cực kỳ hữu ích khi cần lắp đai ốc ở vị trí sâu, hoặc dùng bulong làm trục vít me đơn giản để điều chỉnh khoảng cách.

Cấu tạo của Bulong Inox 304

4. Giải mã ký hiệu A2-70 dập trên đầu mũ Bulong M10

Trên đầu bulong M10x120 thường dập ký hiệu A2-70. Đây là thông số kỹ thuật quan trọng theo ISO 3506:

  • A2: Nhóm vật liệu thép không gỉ Austenitic mác 304. "A" là Austenitic, "2" là hợp kim phổ biến nhất (18% Crom, 8% Niken), chịu ăn mòn tốt.
  • 70: Cấp bền (Tensile Strength). Số 70 nghĩa là giới hạn bền đứt tối thiểu của bulong đạt 700 N/mm² (MPa).
  • Giới hạn chảy (Yield Strength) của bulong A2-70 thường đạt khoảng 450 MPa, đảm bảo độ dẻo dai khi chịu tải.

Ý nghĩa các ký hiệu trên đầu Bulong A2-70

5. Khả năng chịu tải trọng của Bulong Inox 304 M10x120 (A2-70)

Với cấp bền A2-70, Bulong Inox 304 M10x120 có khả năng chịu lực kéo rất tốt:

  • Giới hạn bền kéo: Tối thiểu 700 MPa.
  • Giới hạn chảy: Tối thiểu 450 MPa.

Tuy nhiên, với chiều dài lớn (120mm) so với đường kính (10mm), tỷ lệ độ mảnh (L/D = 12) là khá cao. Điều này có nghĩa là bulong chịu lực kéo dọc trục rất tốt, nhưng khả năng chịu lực cắt (shear force)lực uốn (bending force) sẽ thấp hơn so với các bulong ngắn. Cần lưu ý điều này khi thiết kế mối ghép chịu tải ngang.

6. Các phương pháp phân loại Bulong Inox 304 phổ biến

Hiểu rõ phân loại giúp chọn đúng sản phẩm cho ứng dụng 120mm:

Phân loại theo cấu trúc thân ren:

  • Ren suốt (DIN 933): Sản phẩm M10x120 này là ren suốt. Ren phủ kín toàn bộ 120mm, cho phép vặn đai ốc đến bất kỳ vị trí nào, tối đa hóa khả năng điều chỉnh.
  • Ren lửng (DIN 931): Thân bulong có một đoạn trơn không ren. Với chiều dài 120mm, ren lửng thường được ưu tiên nếu cần khả năng chịu lực cắt tốt hơn tại phần thân trơn.

Phân loại theo bước ren:

  • Ren thô (Coarse Thread): Bước ren 1.5mm (đối với M10). Dễ lắp đặt, ít bị kẹt và chịu lực tốt.
  • Ren mịn (Fine Thread): Bước ren nhỏ hơn (ví dụ M10x1.25). Dùng cho các ứng dụng rung động cao hoặc cần tinh chỉnh chính xác.

7. Đánh giá ưu điểm và hạn chế của Bulong Inox 304 DIN933 M10x120

Đặc điểm của bulong dài mang lại những lợi thế và thách thức riêng:

Ưu điểm:

  • Chiều dài 120mm vượt trội: Giải quyết các bài toán liên kết xuyên qua các khối vật liệu rất dày, tường, hoặc nhiều lớp cấu kiện.
  • Chống ăn mòn xuất sắc: Bền bỉ trong môi trường ẩm ướt, ngoài trời, hóa chất nhẹ nhờ vật liệu Inox 304.
  • Linh hoạt điều chỉnh: Ren suốt cho phép sử dụng nhiều đai ốc hãm ở các vị trí khác nhau trên thân bulong.

Hạn chế:

  • Nguy cơ cong vênh: Do thân dài và mảnh, bulong dễ bị cong nếu chịu lực tác động ngang mạnh hoặc lỗ khoan không thẳng hàng.
  • Nguy cơ kẹt ren (Galling) cao: Hành trình vặn ren dài (120mm) sinh ra nhiệt ma sát lớn, rất dễ gây cháy ren nếu không bôi trơn.
  • Giá thành: Chi phí vật liệu cao hơn đáng kể so với các size ngắn.

8. Ứng dụng thực tế của Bulong Inox 304 M10x120 trong công nghiệp

Bulong M10x120 được sử dụng trong các tình huống kỹ thuật đặc thù:

  • Ngành Xây dựng & Kết cấu: Xuyên qua các dầm gỗ lớn, kết cấu bê tông đúc sẵn, hoặc lắp đặt các hệ thống giá đỡ xuyên tường.
  • Đóng tàu & Dầu khí: Lắp đặt các thiết bị, đường ống qua các vách ngăn dày, lớp cách nhiệt trên tàu hoặc giàn khoan.
  • Hệ thống treo & Giá đỡ: Dùng làm ty treo chịu lực (thay thế thanh ren trong một số trường hợp cần đầu lục giác) cho hệ thống ống gió, máng cáp.
  • Lắp đặt máy móc: Cố định máy móc xuống nền móng sâu hoặc qua các bệ giảm chấn dày.

 Bulong Inox 304 được ứng dụng trong những lĩnh vực nào

9. Giới hạn chịu nhiệt và độ bền của Bulong Inox 304

Inox 304 duy trì khả năng chống oxy hóa tốt ở nhiệt độ cao:

  • Hoạt động liên tục: Lên tới 925°C.
  • Hoạt động không liên tục: Lên tới 870°C.

Tuy nhiên, đối với bulong dài như M10x120, sự giãn nở nhiệt dọc trục là đáng kể. Cần tính toán kỹ lưỡng khe hở nhiệt và lực siết ban đầu để tránh hiện tượng quá tải do nhiệt hoặc lỏng mối ghép khi nhiệt độ thay đổi.

10. Quy trình lắp đặt và tháo gỡ chuẩn kỹ thuật cho Bulong Inox M10

Đối với bulong dài 120mm, quy trình lắp đặt cần cẩn trọng hơn để tránh hư hỏng:

Quy trình Lắp đặt:

  • Chuẩn bị: Cờ lê/đầu khẩu 17mm, cờ lê lực.
  • Bôi trơn (Bắt buộc): Bôi mỡ bò hoặc chất chống kẹt (anti-seize) dọc theo phần ren sẽ tiếp xúc với đai ốc. Điều này cực kỳ quan trọng để giảm ma sát trên hành trình dài.
  • Thao tác: Siết chậm và đều tay. Nếu dùng máy, hãy để tốc độ thấp nhất. Dừng lại ngay nếu thấy nặng tay bất thường để kiểm tra kẹt ren.

Quy trình Tháo gỡ:

  • Làm sạch phần ren hở ra trước khi tháo.
  • Dùng dầu thấm (penetrating oil) nếu có dấu hiệu rỉ sét hoặc kẹt cứng.

Hướng dẫn lắp đặt và tháo gỡ Bulong Inox 304 đúng cách11. Bí quyết nhận biết Bulong Inox 304 thật và giả

Để đảm bảo chất lượng công trình, hãy kiểm tra bulong theo các bước:

  • Kiểm tra ký hiệu: Đầu mũ phải có chữ A2-70 và logo nhà sản xuất dập chìm rõ nét.
  • Kiểm tra từ tính: Inox 304 chuẩn thường không hút hoặc hút rất nhẹ nam châm. Nếu hút mạnh như sắt, có thể là thép thường hoặc Inox 201.
  • Dùng thuốc thử: Dung dịch axit thử Inox sẽ cho màu xám/xanh với Inox 304, và màu đỏ gạch với Inox 201.

12. Cập nhật giá bán & địa chỉ mua Bulong Inox 304 DIN933 M10x120 uy tín

a. Giá bán tham khảo tại Mecsu: 8,116 đ / Cái (đã bao gồm VAT)

Lưu ý: Giá trên là giá bán lẻ tham khảo. Đối với đơn hàng số lượng lớn cho dự án, vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận báo giá ưu đãi và chiết khấu tốt nhất.

b. Tại sao nên chọn mua Bulong tại Mecsu?

  • Chất lượng đảm bảo: Cam kết 100% Inox 304 chuẩn, có đầy đủ CO/CQ.
  • Tồn kho sẵn có: Đáp ứng nhanh chóng nhu cầu bulong kích thước dài hiếm có.
  • Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn kỹ thuật tận tâm, giao hàng nhanh chóng.

MUA THÊM NHIỀU LOẠI BULONG CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU

13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong Inox 304 M10x120

a. Tại sao nên dùng ren suốt cho bulong dài 120mm?

Ren suốt mang lại tính linh hoạt tối đa. Bạn có thể dùng đai ốc để kẹp chặt vật liệu ở bất kỳ vị trí nào trên chiều dài 120mm, hoặc dùng 2 đai ốc để khóa vị trí (lock nut) ở giữa thân bulong, điều mà ren lửng không làm được.

b. Bulong M10x120 có dễ bị cong không?

Có, do tỷ lệ chiều dài/đường kính lớn (12:1). Cần đảm bảo các lỗ khoan trên vật liệu lắp ghép thẳng hàng tuyệt đối. Không dùng búa đóng mạnh bulong vào lỗ vì sẽ làm cong thân, ảnh hưởng khả năng chịu lực.

c. Tôi có thể dùng bulong này thay cho thanh ren (ty ren) không?

Có thể. Bulong M10x120 ren suốt hoạt động tương tự một đoạn thanh ren nhưng có sẵn một đầu lục giác chắc chắn, giúp việc siết chặt dễ dàng hơn vì chỉ cần 1 cờ lê để giữ phía đầu mũ.

d. Nguy cơ lớn nhất khi lắp bulong dài này là gì?

Đó là hiện tượng cháy ren (Galling). Ma sát sinh ra khi vặn đai ốc suốt quãng đường dài 100-110mm có thể làm nóng chảy bề mặt ren và khiến chúng dính chặt vào nhau. Giải pháp bắt buộc là dùng chất bôi trơn và siết chậm.

14. Kênh hỗ trợ tư vấn kỹ thuật Bulong Công Nghiệp

Mọi thắc mắc về thông số kỹ thuật, lựa chọn vật liệu hay quy cách lắp đặt, quý khách hàng đừng ngần ngại liên hệ với Mecsu. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi luôn sẵn sàng lắng nghe và giải đáp.

Mecsu - Đối tác tin cậy về linh kiện công nghiệp

Địa chỉ: B28/I - B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: sales@mecsu.vn
Website: mecsu.vn

15. Góc kỹ thuật & Kinh nghiệm thực tế từ Mecsu

a. Bài học thực tế: Sử dụng ống lót (Spacer/Sleeve)

Khi sử dụng bulong dài M10x120 để chịu lực cắt ngang, Mecsu khuyến nghị nên lồng bulong qua một ống lót (spacer) có đường kính trong khít với bulong. Ống lót này giúp tăng độ cứng vững, chống lại lực uốn và bảo vệ phần ren không bị hư hại do va đập với thành lỗ.

b. Lời khuyên chuyên gia

“Đối với các bulong Inox có chiều dài lớn như M10x120, việc siết bằng tay luôn an toàn hơn dùng máy. Nếu bắt buộc dùng máy, hãy thiết lập mô-men xoắn thấp và tốc độ chậm nhất có thể. Một chút mỡ bôi trơn rẻ tiền có thể cứu cả một mối ghép đắt tiền.”
— Kỹ sư Cơ khí, Chuyên gia Ứng dụng tại Mecsu.

c. Nguồn tham khảo

Thông tin trong bài viết được tổng hợp dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và kinh nghiệm thực tiễn:

  • DIN Standard Catalog (Tiêu chuẩn DIN 933).
  • ISO 3506: Mechanical properties of corrosion-resistant stainless steel fasteners.
  • Dữ liệu kỹ thuật và phản hồi từ khách hàng của Mecsu.

Biên soạn bởi: Đội ngũ Kỹ sư Mecsu

Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm trong bài viết mang tính chất minh họa. Sản phẩm thực tế có thể có sự khác biệt nhỏ về màu sắc hoặc chi tiết bề mặt tùy theo lô sản xuất, nhưng luôn đảm bảo đúng thông số kỹ thuật cam kết.