KST
Đầu Cosse Chĩa Chữ Y Cách Điện 0.5-1.5 mm2 KST Màu Đỏ SVS1-5
Hàng đặt trước
100 Cái dự kiến xuất kho 12/10/2026
MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫
| Chiều Rộng Đầu | 8.1 mm |
|---|---|
| Tổng Chiều Dài | 21 mm |
| Chiều Dài Đầu | 11 mm |
| Vật Liệu | Đồng |
| Vỏ Cách Điện | PVC |
| Xử Lý Bề Mặt | Mạ Thiếc |
| Tiết Diện Dây | 0.5-1.5 mm2 |
| Đường Kính Lỗ Bắt Vít | 5.3 mm |
| Màu Sắc Vỏ Cách Điện | Đỏ |
| Brand | KST |
| Hình Dạng | Cosse Chữ Y |
| Phân Loại | Bọc Nhựa Cách Điện Bán Phần |
| Dòng Điện Tối Đa | 18 A |
| Dành Cho Dây AWG | 20 AWG - 16 AWG |
| Dòng Sản Phẩm | SVS |
Đầu Cosse Chĩa Chữ Y Cách Điện 0.5-1.5 mm2 KST Màu Đỏ SVS1-5 được làm bằng đồng mạ thiếc dùng cho dây điện có tiết diện 0.5-1.5 mm2 và chịu được dòng điện tối đa 18 Ampe. Đầu cosse chĩa chữ y cách điện là một loại đầu nối dùng để kết nối các dây điện với nhau hoặc với các thiết bị khác. Đầu cosse chĩa chữ y có hình dạng như một chữ y, có hai cánh mỏng ở phía trên để lắp vào các cầu đấu điện, vì là hình chữ y nên loại này có ưu điểm tiết kiệm không gian dễ lắp đặt và tháo rời nhanh. Đầu cosse chĩa chữ y được bọc bởi một lớp nhựa cách điện để tránh ngắn mạch hoặc chạm điện. Đầu cosse chĩa chữ y thường được sử dụng trong các hệ thống điện tử, điện lạnh, ô tô, xe máy, và các ứng dụng khác.
| Part # Mecsu | Mô Tả | Tiết Diện Danh Định | Đường kính lỗ bắt vít (mm) | Bề ngang đầu (mm) |
| KST-SNB1-3.2 | Đầu Cosse Chĩa Chữ Y Trần 0.5-1.5 mm2 SNB1-3.2 | 0.5 - 1.5 mm2 | 3,2 | 5.7 |
| KST-SNBS1-3.7 | Đầu Cosse Chĩa Chữ Y Trần 0.5-1.5 mm2 SNBS1-3.7 | 0.5 - 1.5 mm2 | 3,7 | 5.7 |
| KST-SNBS1-4 | Đầu Cosse Chĩa Chữ Y Trần 0.5-1.5 mm2 SNBS1-4 | 0.5 - 1.5 mm2 | 4,3 | 6.4 |
| KST-SNBL1-4 | Đầu Cosse Chĩa Chữ Y Trần 0.5-1.5 mm2 SNBL1-4 | 0.5 - 1.5 mm2 | 4,3 | 8.1 |
| KST-SNBS1-5 | Đầu Cosse Chĩa Chữ Y Trần 0.5-1.5 mm2 SNBS1-5 | 0.5 - 1.5 mm2 | 5,3 | 8.1 |
| KST-SNBS1-6 | Đầu Cosse Chĩa Chữ Y Trần 0.5-1.5 mm2 SNBS1-6 | 0.5 - 1.5 mm2 | 6,4 | 9.5 |
| KST-SNB2-3.2 | Đầu Cosse Chĩa Chữ Y Trần 1.5-2.5 mm2 SNB2-3.2 | 1.5 - 2.5 mm2 | 3,2 | 5.7 |
| KST-SNBS2-3.7 | Đầu Cosse Chĩa Chữ Y Trần 1.5-2.5 mm2 SNBS2-3.7 | 1.5 - 2.5 mm2 | 3,7 | 5.7 |
| KST-SNBS2-4 | Đầu Cosse Chĩa Chữ Y Trần 1.5-2.5 mm2 SNBS2-4 | 1.5 - 2.5 mm2 | 4,3 | 6.4 |
| KST-SNBM2-4 | Đầu Cosse Chĩa Chữ Y Trần 1.5-2.5 mm2 SNBM2-4 | 1.5 - 2.5 mm2 | 4,3 | 7.2 |
| KST-SNBS2-5 | Đầu Cosse Chĩa Chữ Y Trần 1.5-2.5 mm2 SNBS2-5 | 1.5 - 2.5 mm2 | 5,3 | 8.1 |
| KST-SNBS3-4 | Đầu Cosse Chĩa Chữ Y Trần 2.5-4 mm2 SNBS3-4 | 2.5 - 4 mm2 | 4,3 | 7.2 |
| KST-SNB3-4 | Đầu Cosse Chĩa Chữ Y Trần 2.5-4 mm2 SNB3-4 | 2.5 - 4 mm2 | 4,3 | 8 |
| KST-SNB3-5 | Đầu Cosse Chĩa Chữ Y Trần 2.5-4 mm2 SNB3-5 | 2.5 - 4 mm2 | 5,3 | 8 |
| KST-SNBS5-4 | Đầu Cosse Chĩa Chữ Y Trần 4-6 mm2 SNBS5-4 | 4 - 6 mm2 | 4,3 | 8.3 |
| KST-SNB5-5 | Đầu Cosse Chĩa Chữ Y Trần 4-6 mm2 SNB5-5 | 4 - 6 mm2 | 5,3 | 9 |
| KST-SNBS5-6 | Đầu Cosse Chĩa Chữ Y Trần 4-6 mm2 SNBS5-6 | 4 - 6 mm2 | 6,4 | 9 |
| KST-SNBL5-6 | Đầu Cosse Chĩa Chữ Y Trần 4-6 mm2 SNBL5-6 | 4 - 6 mm2 | 6,4 | 12 |
| KST-SNB8-5 | Đầu Cosse Chĩa Chữ Y Trần 8 mm2 SNB8-5 | 8 mm2 | 5,3 | 10.5 |
| KST-SNB8-6 | Đầu Cosse Chĩa Chữ Y Trần 8 mm2 SNB8-6 | 8 mm2 | 6,4 | 10.8 |
| KST-SNB14-6 | Đầu Cosse Chĩa Chữ Y Trần 14 mm2 SNB14-6 | 14 mm2 | 6,4 | 11 |
| KST-SNB14-8 | Đầu Cosse Chĩa Chữ Y Trần 14 mm2 SNB14-8 | 14 mm2 | 8,4 | 13.8 |
| KST-SV1-3.2 | Đầu Cosse Chĩa Chữ Y Cách Điện 0.5-1.5 mm2 Màu Đỏ SV1-3.2 | 0.5 - 1.5 mm2 | 3,2 | 5.7 |
| KST-SVS1-3.7 | Đầu Cosse Chĩa Chữ Y Cách Điện 0.5-1.5 mm2 Màu Đỏ SVS1-3.7 | 0.5 - 1.5 mm2 | 3,7 | 5.7 |
| KST-SVL1-3.7 | Đầu Cosse Chĩa Chữ Y Cách Điện 0.5-1.5 mm2 Màu Đỏ SVL1-3.7 | 0.5 - 1.5 mm2 | 3,7 | 6.4 |
| KST-SVS1-4 | Đầu Cosse Chĩa Chữ Y Cách Điện 0.5-1.5 mm2 Màu Đỏ SVS1-4 | 0.5 - 1.5 mm2 | 4,3 | 6.4 |
| KST-SVS1-5 | Đầu Cosse Chĩa Chữ Y Cách Điện 0.5-1.5 mm2 Màu Đỏ SVS1-5 | 0.5 - 1.5 mm2 | 5,3 | 8.1 |
| KST-SVS1-6 | Đầu Cosse Chĩa Chữ Y Cách Điện 0.5-1.5 mm2 Màu Đỏ SVS1-6 | 0.5 - 1.5 mm2 | 6,4 | 9.5 |
| KST-SVL1-6 | Đầu Cosse Chĩa Chữ Y Cách Điện 0.5-1.5 mm2 Màu Đỏ SVL1-6 | 0.5 - 1.5 mm2 | 6,4 | 12 |
| KST-SV2-3.2 | Đầu Cosse Chĩa Chữ Y Cách Điện 1.5-2.5 mm2 Màu Xanh Dương SV2-3.2 | 1.5 - 2.5 mm2 | 3,2 | 5.7 |
| KST-SVS2-3.7 | Đầu Cosse Chĩa Chữ Y Cách Điện 1.5-2.5 mm2 Màu Xanh Dương SVS2-3.7 | 1.5 - 2.5 mm2 | 3,7 | 5.7 |
| KST-SVL2-3.7 | Đầu Cosse Chĩa Chữ Y Cách Điện 1.5-2.5 mm2 Màu Xanh Dương SVL2-3.7 | 1.5 - 2.5 mm2 | 3,7 | 6 |
| KST-SVS2-4 | Đầu Cosse Chĩa Chữ Y Cách Điện 1.5-2.5 mm2 Màu Xanh Dương SVS2-4 | 1.5 - 2.5 mm2 | 4,3 | 6.4 |
| KST-SVM2-4 | Đầu Cosse Chĩa Chữ Y Cách Điện 1.5-2.5 mm2 Màu Xanh Dương SVM2-4 | 1.5 - 2.5 mm2 | 4,3 | 7.2 |
| KST-SVS2-5 | Đầu Cosse Chĩa Chữ Y Cách Điện 1.5-2.5 mm2 Màu Xanh Dương SVS2-5 | 1.5 - 2.5 mm2 | 5,3 | 7.9 |
| KST-SVS2-6 | Đầu Cosse Chĩa Chữ Y Cách Điện 1.5-2.5 mm2 Màu Xanh Dương SVS2-6 | 1.5 - 2.5 mm2 | 6,4 | 9.3 |
| KST-SV3-3.7 | Đầu Cosse Chĩa Chữ Y Cách Điện 2.5-4 mm2 Màu Đen SV3-3.7 | 2.5 - 4 mm2 | 3,7 | 8 |
| KST-SV3-4 | Đầu Cosse Chĩa Chữ Y Cách Điện 2.5-4 mm2 Màu Đen SV3-4 | 2.5 - 4 mm2 | 4,3 | 8 |
| KST-SV3-5 | Đầu Cosse Chĩa Chữ Y Cách Điện 2.5-4 mm2 Màu Đen SV3-5 | 2.5 - 4 mm2 | 5,3 | 8 |
| KST-SVS5-4 | Đầu Cosse Chĩa Chữ Y Cách Điện 4-6 mm2 Màu Vàng SVS5-4 | 4 - 6 mm2 | 4,3 | 8.3 |
| KST-SV5-5 | Đầu Cosse Chĩa Chữ Y Cách Điện 4-6 mm2 Màu Vàng SV5-5 | 4 - 6 mm2 | 5,3 | 9 |
| KST-SVS5-6 | Đầu Cosse Chĩa Chữ Y Cách Điện 4-6 mm2 Màu Vàng SVS5-6 | 4 - 6 mm2 | 6,4 | 9 |
| KST-SVL5-6 | Đầu Cosse Chĩa Chữ Y Cách Điện 4-6 mm2 Màu Vàng SVL5-6 | 4 - 6 mm2 | 6,4 | 12 |