Sata
Bộ Dụng Cụ Tổng Quát 171 Chi Tiết SATA 95207S
Hàng đặt trước
1 Bộ dự kiến xuất kho 12/10/2026
MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫
| Brand | Sata |
|---|---|
| Drive | 1/4 inch |
| Drive | 3/8 inch |
| Drive | 1/2 inch |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Đầu Tuýp 6 Cạnh |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Đầu Tuýp Đầu Gắn Mũi Đầu Bông |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Đầu Tuýp Gắn Mũi Đầu Dẹp |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Đầu Tuýp Gắn Mũi Đầu Lục Giác |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Đầu Tuýp Gắn Mũi Đầu Sao |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Đầu Tuýp Lắt Léo |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Lục Giác Bi |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Cờ Lê 2 Đầu Miệng |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Cờ Lê 2 Đầu Vòng 45 Độ |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Cờ Lê Vòng Miệng |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Tua Vít Đầu Bông |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Tua Vít Đầu Dẹp |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Cần Trượt Chữ T |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Đầu Chuyển Đổi |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Kìm Mỏ Quạ |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Tay Vặn Tự Động |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Thanh Nối Dài |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Búa |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Chuôi Tua Vít |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Kìm Phe |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Kìm Cắt |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Kìm Đầu Bằng |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Kìm Mũi Dài |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Cờ Lê Đo Momen Xoắn Đầu Vặn Kiểu Mỏ Lết |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Đầu Tuýp Vặn Bugi |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Đầu Tuýp Lục Giác Dài |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Tua Vít Bake |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Dưỡng Đo |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Cần Nam Châm Hút Đồ |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Máy Vặn Bu Lông Khí Nén |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Súng Xịt Khí Nén |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Đầu Chụp Mở Nắp Nhớt |
| Số Chi Tiết | 171 Chi Tiết |
Chi tiết tủ đồ nghề:
Súng vặn bulong 1/2” 01113A.
Bộ lục giác 9 chi tiết 1.5-10 mm 09105
Bộ thước lá 16 lá 0.05-1.00 mm 09402
Đầu tuýp ngắn lục giác hệ metric 1/4” 10 cái 11304-11313: 5, 5.5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 mm.
Đầu tuýp dài lục giác hệ metric 1/4” 3 cái 11403-11407: 6, 7, 10 mm.
Cần tự động 1/4” dài 5” 1 cái 11902.
Đầu lắc léo 1/4” 1 cái 11912
Cần nối vít 1/4” dài 5” 1 cái 11911.
Đầu nối 1/4” 2 cái 11903,11904: 2”, 4”.
Đầu nối khả biến 1/4” dài 150mm 1 cái 11922.
Đầu tuýp ngắn lục giác 3/8” hệ metric 9 cái 12303-12311: 8, 9, 10, 12,13, 14, 15, 16 mm.
Đầu tuýp dài lục giác 3/8” hệ metric 3 cái 12406,12408,12409: 13, 15, 16 mm.
Cần tự động 3/8” dài 8” 1 cái 12902
Cần nối 3/8” 12907,12908 : 6”, 10”
Đầu lắc léo 3/8” 12912
Đầu chuyển 3/8”Fx1/4”M 12913.
Đầu tuýp mở Bugi 3/8” 12915, 12916: 16, 21 mm.
Đầu nối khả biến 3/8” dài 200mm 1 cái 12922.
Đầu tuýp ngắn lục giác 1/2” hệ metric 10 cái 13301-13316: 10, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 21, 22, 27 mm.
Đầu tuýp dài lục giác 1/2” hệ metric 2 cái 13408-13410: 17, 19 mm.
Đầu tuýp ngắn bông 1/2” hệ metric 11 cái 13601-13618: 10, 11, 12, 13, 17, 19, 20, 22, 24, 30, 32 mm
Cần tự động 1/2” dài 10” 1 cái 13902
Cần nối 1/2” 13904,13905 : 5”, 10”
Đầu lắc léo 1/2” 13912.
Đầu chuyển 1/2”Fx3/8”M 13913
Cần trượt chữ T 1/2” dài 10” 13910.
Đầu bit lục giác 1/4” 21203, 21204: H5, H6 (5, 6 mm).
Đầu bit bake 1/4” 21402: PH2 (#2).
Đầu bit dẹp 1/4” 21502: 5.5 mm.
Đầu bit sao 1/4” 5 cái 21102, 21106: T10, T15, T20, T25, T30.
Đầu bit lục giác 1/2” dài 50 mm 5 cái 24202, 24206: H5, H6, H7, H8, H10 (5, 6 , 7, 8, 10 mm).
Đầu bit sao 1/2” dài 100 mm 4 cái 25102, 25106: T25, T27, T30, T45.
Đầu bit lục giác 1/2” dài 100 mm 6 cái 25202, 24208: H5, H6, H7, H8, H10 (5, 6 , 7, 8, 12, 14 mm).
Đầu bit 12 cạnh 1/2” dài 100 mm 3 cái 25802, 25803, 25804: M6, M8, M10.
Đầu nối hơi kiểu Nhật 29422 R1/4”.
Đầu tuýp đen lục giác 1/2” 4 cái 34310, 34312, 34314, 34315: 17, 19, 21 , 22 mm.
Cờ lê vòng miệng 16 cái 40202-40221: , 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 27 mm.
Cờ lê hai đầu miệng 9 cái 41202-41214: 8x10, 10x12, 11x13, 12x14, 14x17, 16x18, 17x19, 21x23, 22x24 mm.
Cờ lê hai đầu vòng 7 cái 42302-42312: 8x19, 10x11, 12x13, 14x15, 18x19, 20x22, 24x27 mm.
Tay vặn chữ T lục giác 47703 10 mm..
Cần chỉnh lực độ chỉnh 3 N.m 48111.
Tua vít vặn hình sao dài 100 mm 6 cái 61101-61106: T10, T15, T20, T25, T27, T30.
Tua vít dẹp 5 cái 62211-62216: 6x38, 3.2x75, 5x100, 6x150, 8x150 mm.
Tua vít bake 4 cái 62307-62316: #1x75, #2x38, #2x100, #3x150 mm.
Tay hít nam châm 64101 400mmx1kg.
Kìm kẹp 8in 70512 2 cái.
Kìm phe thẳng mở ngoài 7in 72001.
Kìm phe cong mở ngoài 7in 72002.
Kìm phe thẳng mở trong 7in 72004.
Kìm phe cong mở trong 7in 72005.
Búa bi cán gỗ 680g 92313.
Súng xịt hơi 100 mm 97221.
Mở lọc dầu 97401-97707: 14 cạnh x 65 mm, 15 cạnh x 74 mm, 14 cạnh x 76 mm, 15 cạnh x 90 mm, 15 cạnh x 93 mm.
Cảo mở lọc dầu 97422 : 63-102 mm.
Mở lọc dầu 97428 : 75-95 mm.
Kìm mỏ nhọn 6in 70101A.
Kìm cắt 5in 70201A.
Kìm điện 7in 70302A.