MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫

MECSU
Chia sẻ:

Sata

Bộ Dụng Cụ Tổng Quát 171 Chi Tiết SATA 95207S

Mã đặt hàng: 0619139SKU: SAT-95207S
Xuất trong 30 ngày

Hàng đặt trước

1 Bộ dự kiến xuất kho 12/10/2026

Chia sẻ:

Thông tin sản phẩm

BrandSata
Drive1/4 inch
Drive3/8 inch
Drive1/2 inch
Dụng Cụ Trong BộĐầu Tuýp 6 Cạnh
Dụng Cụ Trong BộĐầu Tuýp Đầu Gắn Mũi Đầu Bông
Dụng Cụ Trong BộĐầu Tuýp Gắn Mũi Đầu Dẹp
Dụng Cụ Trong BộĐầu Tuýp Gắn Mũi Đầu Lục Giác
Dụng Cụ Trong BộĐầu Tuýp Gắn Mũi Đầu Sao
Dụng Cụ Trong BộĐầu Tuýp Lắt Léo
Dụng Cụ Trong BộLục Giác Bi
Dụng Cụ Trong BộCờ Lê 2 Đầu Miệng
Dụng Cụ Trong BộCờ Lê 2 Đầu Vòng 45 Độ
Dụng Cụ Trong BộCờ Lê Vòng Miệng
Dụng Cụ Trong BộTua Vít Đầu Bông
Dụng Cụ Trong BộTua Vít Đầu Dẹp
Dụng Cụ Trong BộCần Trượt Chữ T
Dụng Cụ Trong BộĐầu Chuyển Đổi
Dụng Cụ Trong BộKìm Mỏ Quạ
Dụng Cụ Trong BộTay Vặn Tự Động
Dụng Cụ Trong BộThanh Nối Dài
Dụng Cụ Trong BộBúa
Dụng Cụ Trong BộChuôi Tua Vít
Dụng Cụ Trong BộKìm Phe
Dụng Cụ Trong BộKìm Cắt
Dụng Cụ Trong BộKìm Đầu Bằng
Dụng Cụ Trong BộKìm Mũi Dài
Dụng Cụ Trong BộCờ Lê Đo Momen Xoắn Đầu Vặn Kiểu Mỏ Lết
Dụng Cụ Trong BộĐầu Tuýp Vặn Bugi
Dụng Cụ Trong BộĐầu Tuýp Lục Giác Dài
Dụng Cụ Trong BộTua Vít Bake
Dụng Cụ Trong BộDưỡng Đo
Dụng Cụ Trong BộCần Nam Châm Hút Đồ
Dụng Cụ Trong BộMáy Vặn Bu Lông Khí Nén
Dụng Cụ Trong BộSúng Xịt Khí Nén
Dụng Cụ Trong BộĐầu Chụp Mở Nắp Nhớt
Số Chi Tiết171 Chi Tiết

Mô tả sản phẩm

Chi tiết tủ đồ nghề:

Súng vặn bulong 1/2” 01113A.

Bộ lục giác 9 chi tiết 1.5-10 mm 09105

Bộ thước lá 16 lá 0.05-1.00 mm 09402

Đầu tuýp ngắn lục giác hệ metric 1/4” 10 cái 11304-11313: 5, 5.5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 mm.

Đầu tuýp dài lục giác hệ metric 1/4” 3 cái 11403-11407: 6, 7, 10 mm.

Cần tự động 1/4” dài 5” 1 cái 11902.

Đầu lắc léo 1/4” 1 cái 11912

Cần nối vít 1/4” dài 5” 1 cái 11911.

Đầu nối 1/4” 2 cái 11903,11904: 2”, 4”.

Đầu nối khả biến 1/4” dài 150mm 1 cái 11922.

Đầu tuýp ngắn lục giác 3/8” hệ metric 9 cái 12303-12311: 8, 9, 10, 12,13, 14, 15, 16 mm.

Đầu tuýp dài lục giác 3/8” hệ metric 3 cái 12406,12408,12409: 13, 15, 16 mm.

Cần tự động 3/8” dài 8” 1 cái 12902

Cần nối 3/8” 12907,12908 : 6”, 10”

Đầu lắc léo 3/8” 12912

Đầu chuyển 3/8”Fx1/4”M 12913.

Đầu tuýp mở Bugi 3/8” 12915, 12916: 16, 21 mm.

Đầu nối khả biến 3/8” dài 200mm 1 cái 12922.

Đầu tuýp ngắn lục giác 1/2” hệ metric 10 cái 13301-13316: 10, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 21, 22, 27 mm.

Đầu tuýp dài lục giác 1/2” hệ metric 2 cái 13408-13410: 17, 19 mm.

Đầu tuýp ngắn bông 1/2” hệ metric 11 cái 13601-13618: 10, 11, 12, 13, 17, 19, 20, 22, 24, 30, 32 mm

Cần tự động 1/2” dài 10” 1 cái 13902

Cần nối 1/2” 13904,13905 : 5”, 10”

Đầu lắc léo 1/2” 13912.

Đầu chuyển 1/2”Fx3/8”M 13913

Cần trượt chữ T 1/2” dài 10” 13910.

Đầu bit lục giác 1/4” 21203, 21204: H5, H6 (5, 6 mm).

Đầu bit bake 1/4” 21402: PH2 (#2).

Đầu bit dẹp 1/4” 21502: 5.5 mm.

Đầu bit sao 1/4” 5 cái 21102, 21106: T10, T15, T20, T25, T30.

Đầu bit lục giác 1/2” dài 50 mm 5 cái 24202, 24206: H5, H6, H7, H8, H10 (5, 6 , 7, 8, 10 mm).

Đầu bit sao 1/2” dài 100 mm 4 cái 25102, 25106: T25, T27, T30, T45.

Đầu bit lục giác 1/2” dài 100 mm 6 cái 25202, 24208: H5, H6, H7, H8, H10 (5, 6 , 7, 8, 12, 14 mm).

Đầu bit 12 cạnh 1/2” dài 100 mm 3 cái 25802, 25803, 25804: M6, M8, M10.

Đầu nối hơi kiểu Nhật 29422 R1/4”.

Đầu tuýp đen lục giác 1/2” 4 cái 34310, 34312, 34314, 34315: 17, 19, 21 , 22 mm.

Cờ lê vòng miệng 16 cái 40202-40221: , 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 27 mm.

Cờ lê hai đầu miệng 9 cái 41202-41214: 8x10, 10x12, 11x13, 12x14, 14x17, 16x18, 17x19, 21x23, 22x24 mm.

Cờ lê hai đầu vòng 7 cái 42302-42312: 8x19, 10x11, 12x13, 14x15, 18x19, 20x22, 24x27 mm.

Tay vặn chữ T lục giác 47703 10 mm..

Cần chỉnh lực độ chỉnh 3 N.m 48111.

Tua vít vặn hình sao dài 100 mm 6 cái 61101-61106: T10, T15, T20, T25, T27, T30.

Tua vít dẹp 5 cái 62211-62216: 6x38, 3.2x75, 5x100, 6x150, 8x150 mm.

Tua vít bake 4 cái 62307-62316: #1x75, #2x38, #2x100, #3x150 mm.

Tay hít nam châm 64101 400mmx1kg.

Kìm kẹp 8in 70512 2 cái.

Kìm phe thẳng mở ngoài 7in 72001.

Kìm phe cong mở ngoài 7in 72002.

Kìm phe thẳng mở trong 7in 72004.

Kìm phe cong mở trong 7in 72005.

Búa bi cán gỗ 680g 92313.

Súng xịt hơi 100 mm 97221.

Mở lọc dầu 97401-97707: 14 cạnh x 65 mm, 15 cạnh x 74 mm, 14 cạnh x 76 mm, 15 cạnh x 90 mm, 15 cạnh x 93 mm.

Cảo mở lọc dầu 97422 : 63-102 mm.

Mở lọc dầu 97428 : 75-95 mm.

Kìm mỏ nhọn 6in 70101A.

Kìm cắt 5in 70201A.

Kìm điện 7in 70302A.