Sata
Bộ Đầu Tuýp 58 Chi Tiết 3/8 inch - Hệ Mét SATA 09004
Mã đặt hàng: 0597485SKU: SAT-09004
Xuất trong ngàyCó sẵn: 1
1 Bộ xuất kho 31/08/2026
MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫
| Brand | Sata |
|---|---|
| Size Đầu Tuýp Đầu Bake | PH2 |
| Size Đầu Tuýp Đầu Bông | T20 |
| Size Đầu Tuýp Đầu Bông | T25 |
| Size Đầu Tuýp Đầu Bông | T30 |
| Size Đầu Tuýp Đầu Bông | T40 |
| Size Đầu Tuýp Đầu Bông | T45 |
| Size Đầu Tuýp Đầu Bông | T50 |
| Size Đầu Tuýp Đầu Bông | T55 |
| Size Đầu Tuýp Đầu Dẹp | 8 mm |
| Size Đầu Tuýp Đầu Lục Giác | 3 mm |
| Size Đầu Tuýp Đầu Lục Giác | 4 mm |
| Size Đầu Tuýp Đầu Lục Giác | 5 mm |
| Size Đầu Tuýp Đầu Lục Giác | 6 mm |
| Size Đầu Tuýp Đầu Lục Giác | 7 mm |
| Size Đầu Tuýp Đầu Lục Giác | 8 mm |
| Size Đầu Tuýp Đầu Lục Giác | 10 mm |
| Size Đầu Tuýp 6 Cạnh | 6 mm |
| Size Đầu Tuýp 6 Cạnh | 7 mm |
| Size Đầu Tuýp 6 Cạnh | 8 mm |
| Size Đầu Tuýp 6 Cạnh | 9 mm |
| Size Đầu Tuýp 6 Cạnh | 10 mm |
| Size Đầu Tuýp 6 Cạnh | 11 mm |
| Size Đầu Tuýp 6 Cạnh | 12 mm |
| Size Đầu Tuýp 6 Cạnh | 13 mm |
| Size Đầu Tuýp 6 Cạnh | 14 mm |
| Size Đầu Tuýp 6 Cạnh | 15 mm |
| Size Đầu Tuýp 6 Cạnh | 16 mm |
| Size Đầu Tuýp 6 Cạnh | 17 mm |
| Size Đầu Tuýp 6 Cạnh | 18 mm |
| Size Đầu Tuýp 6 Cạnh | 19 mm |
| Size Đầu Tuýp 6 Cạnh | 20 mm |
| Size Đầu Tuýp 6 Cạnh | 21 mm |
| Size Đầu Tuýp 6 Cạnh | 22 mm |
| Size Đầu Tuýp 6 Cạnh | 24 mm |
| Drive | 3/8 inch |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Đầu Tuýp 6 Cạnh |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Đầu Tuýp Đầu Gắn Mũi Bake |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Đầu Tuýp Đầu Gắn Mũi Đầu Bông |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Đầu Tuýp Gắn Mũi Đầu Dẹp |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Đầu Tuýp Gắn Mũi Đầu Lục Giác |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Đầu Tuýp Lắt Léo |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Đầu Chuyển Đổi |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Tay Vặn Tự Động |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Thanh Nối Dài |
| Size Đầu Tuýp Lục Giác Dài | 8 mm |
| Size Đầu Tuýp Lục Giác Dài | 10 mm |
| Size Đầu Tuýp Lục Giác Dài | 11 mm |
| Size Đầu Tuýp Lục Giác Dài | 12 mm |
| Size Đầu Tuýp Lục Giác Dài | 13 mm |
| Size Đầu Tuýp Lục Giác Dài | 14 mm |
| Size Đầu Tuýp Lục Giác Dài | 15 mm |
| Size Đầu Tuýp Lục Giác Dài | 17 mm |
| Size Đầu Tuýp Lục Giác Dài | 19 mm |
| Size Đầu Tuýp Vặn Bugi | 16 mm |
| Size Đầu Tuýp Vặn Bugi | 21 mm |
| Size Tay Vặn Tự Động | 10 mm |
| Size Thanh Nối Dài | 10 mm |
| Chiều Dài Thanh Nối Dài | 3 inch |
| Chiều Dài Thanh Nối Dài | 10 inch |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Đầu Tuýp Vặn Bugi |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Đầu Tuýp Lục Giác Dài |
| Size Đầu Chuyển Đổi | Lỗ Vuông 10mm Thành Đầu Vuông 12.5 mm |
| Size Đầu Tuýp Đầu Bake | PH1 |
| Size Đầu Tuýp Đầu Bông | T10 |
| Size Đầu Tuýp Đầu Bông | T15 |
| Size Đầu Tuýp Đầu Dẹp | 5.5 mm |
| Size Đầu Tuýp Đầu Dẹp | 6.5 mm |
| Size Đầu Tuýp Lắt Léo | 10 mm |
| Size Tổng Quát | 3 mm |
| Size Tổng Quát | 4 mm |
| Size Tổng Quát | 5 mm |
| Size Tổng Quát | 5.5 mm |
| Size Tổng Quát | 6 mm |
| Size Tổng Quát | 6.5 mm |
| Size Tổng Quát | 7 mm |
| Size Tổng Quát | 8 mm |
| Size Tổng Quát | 9 mm |
| Size Tổng Quát | 10 mm |
| Size Tổng Quát | 11 mm |
| Size Tổng Quát | 12 mm |
| Size Tổng Quát | 13 mm |
| Size Tổng Quát | 14 mm |
| Size Tổng Quát | 15 mm |
| Size Tổng Quát | 16 mm |
| Size Tổng Quát | 17 mm |
| Size Tổng Quát | 18 mm |
| Size Tổng Quát | 19 mm |
| Size Tổng Quát | 20 mm |
| Size Tổng Quát | 21 mm |
| Size Tổng Quát | 22 mm |
| Size Tổng Quát | 24 mm |
| Size Tổng Quát | PH1 |
| Size Tổng Quát | PH2 |
| Size Tổng Quát | T10 |
| Size Tổng Quát | T15 |
| Size Tổng Quát | T20 |
| Size Tổng Quát | T25 |
| Size Tổng Quát | T30 |
| Size Tổng Quát | T40 |
| Size Tổng Quát | T45 |
| Size Tổng Quát | T50 |
| Size Tổng Quát | T55 |
| Bảo Hành | Bảo Hành Theo Từng Sản Phẩm Trong Bộ |
| Điều Kiện Bảo Hành | Lỗi do yếu tố kỹ thuật |