MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫

MECSU
Chia sẻ:

Sata

Bộ Đầu Tuýp 124 Chi Tiết 1/4" & 3/8" & 1/2" SATA 09014

Mã đặt hàng: 0597478SKU: SAT-09014
Xuất trong 30 ngày

Hàng đặt trước

1 Bộ dự kiến xuất kho 12/10/2026

Chia sẻ:

Thông tin sản phẩm

BrandSata
Size Cờ Lê 2 Đầu Vòng8 mm
Size Cờ Lê 2 Đầu Vòng9 mm
Size Cờ Lê 2 Đầu Vòng10 mm
Size Cờ Lê 2 Đầu Vòng11 mm
Size Cờ Lê 2 Đầu Vòng12 mm
Size Cờ Lê 2 Đầu Vòng13 mm
Size Cờ Lê 2 Đầu Vòng14 mm
Size Cờ Lê 2 Đầu Vòng17 mm
Size Cờ Lê 2 Đầu Vòng18 mm
Size Cờ Lê 2 Đầu Vòng19 mm
Size Đầu Tuýp BôngE8
Size Đầu Tuýp BôngE10
Size Đầu Tuýp BôngE12
Size Đầu Tuýp BôngE14
Size Đầu Tuýp BôngE16
Size Đầu Tuýp BôngE18
Size Đầu Tuýp BôngE20
Size Đầu Tuýp Đầu BakePH2
Size Đầu Tuýp Đầu BôngT20
Size Đầu Tuýp Đầu BôngT30
Size Đầu Tuýp Đầu BôngT40
Size Đầu Tuýp Đầu BôngT45
Size Đầu Tuýp Đầu BôngT50
Size Đầu Tuýp Đầu BôngT55
Size Đầu Tuýp Đầu BôngT60
Size Đầu Tuýp 6 Cạnh4 mm
Size Đầu Tuýp 6 Cạnh3/16 inch
Size Đầu Tuýp 6 Cạnh5 mm
Size Đầu Tuýp 6 Cạnh7/32 inch
Size Đầu Tuýp 6 Cạnh6 mm
Size Đầu Tuýp 6 Cạnh1/4 inch
Size Đầu Tuýp 6 Cạnh7 mm
Size Đầu Tuýp 6 Cạnh9/32 inch
Size Đầu Tuýp 6 Cạnh5/16 inch
Size Đầu Tuýp 6 Cạnh8 mm
Size Đầu Tuýp 6 Cạnh11/32 inch
Size Đầu Tuýp 6 Cạnh9 mm
Size Đầu Tuýp 6 Cạnh3/8 inch
Size Đầu Tuýp 6 Cạnh10 mm
Size Đầu Tuýp 6 Cạnh11 mm
Size Đầu Tuýp 6 Cạnh7/16 inch
Size Đầu Tuýp 6 Cạnh12 mm
Size Đầu Tuýp 6 Cạnh1/2 inch
Size Đầu Tuýp 6 Cạnh13 mm
Size Đầu Tuýp 6 Cạnh14 mm
Size Đầu Tuýp 6 Cạnh9/16 inch
Size Đầu Tuýp 6 Cạnh15 mm
Size Đầu Tuýp 6 Cạnh5/8 inch
Size Đầu Tuýp 6 Cạnh16 mm
Size Đầu Tuýp 6 Cạnh17 mm
Size Đầu Tuýp 6 Cạnh11/16 inch
Size Đầu Tuýp 6 Cạnh18 mm
Size Đầu Tuýp 6 Cạnh19 mm
Size Đầu Tuýp 6 Cạnh3/4 inch
Size Đầu Tuýp 6 Cạnh20 mm
Size Đầu Tuýp 6 Cạnh13/16 inch
Size Đầu Tuýp 6 Cạnh21 mm
Size Đầu Tuýp 6 Cạnh22 mm
Size Đầu Tuýp 6 Cạnh7/8 inch
Size Đầu Tuýp 6 Cạnh15/16 inch
Size Đầu Tuýp 6 Cạnh24 mm
Size Đầu Tuýp 6 Cạnh1 inch
Size Đầu Tuýp 6 Cạnh1.1/16 inch
Size Đầu Tuýp 6 Cạnh27 mm
Size Đầu Tuýp 6 Cạnh30 mm
Size Đầu Tuýp 6 Cạnh1.1/4 inch
Size Đầu Tuýp 6 Cạnh32 mm
Size Đầu Tuýp Lục Giác (Máy)17 mm
Size Đầu Tuýp Lục Giác (Máy)19 mm
Size Đầu Tuýp Lục Giác (Máy)21 mm
Size Đầu Tuýp Lục Giác (Máy)23 mm
Drive1/4 inch
Drive3/8 inch
Drive1/2 inch
Dụng Cụ Trong BộĐầu Tuýp 6 Cạnh
Dụng Cụ Trong BộĐầu Tuýp Lục Giác Đen
Dụng Cụ Trong BộĐầu Tuýp Bông
Dụng Cụ Trong BộĐầu Tuýp Đầu Gắn Mũi Bake
Dụng Cụ Trong BộĐầu Tuýp Đầu Gắn Mũi Đầu Bông
Dụng Cụ Trong BộĐầu Tuýp Gắn Mũi Đầu Dẹp
Dụng Cụ Trong BộĐầu Tuýp Lắt Léo
Dụng Cụ Trong BộCờ Lê 2 Đầu Vòng
Dụng Cụ Trong BộĐầu Chuyển Đổi
Dụng Cụ Trong BộTay Vặn Tự Động
Dụng Cụ Trong BộThanh Nối Dài
Size Đầu Tuýp Đầu Bông Có LỗTH10
Size Đầu Tuýp Đầu Bông Có LỗTH15
Size Đầu Tuýp Đầu Bông Có LỗTH20
Size Đầu Tuýp Đầu Bông Có LỗTH25
Size Đầu Tuýp Lục Giác Dài8 mm
Size Đầu Tuýp Lục Giác Dài9 mm
Size Đầu Tuýp Lục Giác Dài10 mm
Size Đầu Tuýp Lục Giác Dài12 mm
Size Đầu Tuýp Lục Giác Dài13 mm
Size Đầu Tuýp Lục Giác Dài14 mm
Size Đầu Tuýp Lục Giác Dài15 mm
Size Đầu Tuýp Lục Giác Dài17 mm
Size Đầu Tuýp Vặn Bugi16 mm
Size Đầu Tuýp Vặn Bugi21 mm
Size Tay Vặn Tự Động10 mm
Size Tay Vặn Tự Động6.35 mm
Size Thanh Nối Dài10 mm
Size Thanh Nối Dài12.5 mm
Size Thanh Nối Dài6.35 mm
Chiều Dài Thanh Nối Dài5 inch
Chiều Dài Thanh Nối Dài2 inch
Chiều Dài Thanh Nối Dài3 inch
Chiều Dài Thanh Nối Dài10 inch
Size Đầu Tuýp 6 Cạnh5/32 inch
Dụng Cụ Trong BộĐầu Tuýp Vặn Bugi
Dụng Cụ Trong BộĐầu Tuýp Lục Giác Dài
Dụng Cụ Trong BộĐầu Tuýp Đầu Bông Có Lỗ
Size Đầu Chuyển Đổi6.35 mm
Size Đầu Tuýp BôngE11
Size Đầu Tuýp Đầu BakePH1
Size Đầu Tuýp Đầu Dẹp5.5 mm
Size Đầu Tuýp Đầu Dẹp6.5 mm
Size Đầu Tuýp Lắt Léo10 mm
Size Đầu Tuýp Lắt Léo12.5 mm
Size Đầu Tuýp Lắt Léo6.3mm
Size Tổng Quát5/32 inch
Size Tổng Quát4 mm
Size Tổng Quát3/16 inch
Size Tổng Quát5 mm
Size Tổng Quát5.5 mm
Size Tổng Quát7/32 inch
Size Tổng Quát6 mm
Size Tổng Quát1/4 inch
Size Tổng Quát6.5 mm
Size Tổng Quát7 mm
Size Tổng Quát9/32 inch
Size Tổng Quát5/16 inch
Size Tổng Quát8 mm
Size Tổng Quát11/32 inch
Size Tổng Quát9 mm
Size Tổng Quát3/8 inch
Size Tổng Quát10 mm
Size Tổng Quát11 mm
Size Tổng Quát7/16 inch
Size Tổng Quát12 mm
Size Tổng Quát1/2 inch
Size Tổng Quát13 mm
Size Tổng Quát14 mm
Size Tổng Quát9/16 inch
Size Tổng Quát15 mm
Size Tổng Quát5/8 inch
Size Tổng Quát16 mm
Size Tổng Quát17 mm
Size Tổng Quát11/16 inch
Size Tổng Quát18 mm
Size Tổng Quát19 mm
Size Tổng Quát3/4 inch
Size Tổng Quát20 mm
Size Tổng Quát13/16 inch
Size Tổng Quát21 mm
Size Tổng Quát22 mm
Size Tổng Quát7/8 inch
Size Tổng Quát23 mm
Size Tổng Quát15/16 inch
Size Tổng Quát24 mm
Size Tổng Quát1 inch
Size Tổng Quát1.1/16 inch
Size Tổng Quát1.1/4 inch
Size Tổng Quát27 mm
Size Tổng Quát30 mm
Size Tổng Quát32 mm
Size Tổng QuátE8
Size Tổng QuátE10
Size Tổng QuátE11
Size Tổng QuátE12
Size Tổng QuátE14
Size Tổng QuátE16
Size Tổng QuátE18
Size Tổng QuátE20
Size Tổng QuátPH1
Size Tổng QuátPH2
Size Tổng QuátT20
Size Tổng QuátT30
Size Tổng QuátT40
Size Tổng QuátT45
Size Tổng QuátT50
Size Tổng QuátT55
Size Tổng QuátT60
Size Tổng QuátTH10
Size Tổng QuátTH15
Size Tổng QuátTH20
Size Tổng QuátTH25
Size Tổng QuátTH27
Size Tổng QuátTH30
Size Tổng QuátTH40
Size Đầu Tuýp Đầu Bông Có LỗTH27
Size Đầu Tuýp Đầu Bông Có LỗTH30
Size Đầu Tuýp Đầu Bông Có LỗTH40
Bảo HànhBảo Hành Theo Từng Sản Phẩm Trong Bộ
Điều Kiện Bảo HànhLỗi do yếu tố kỹ thuật