Sata
Bộ Cờ Lê - Đầu Tuýp - Vít 128 Chi Tiết SATA 09014 A
Mã đặt hàng: 0597466SKU: SAT-09014A
Xuất trong 30 ngàyHàng đặt trước
1 Bộ dự kiến xuất kho 12/10/2026
MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫
| Brand | Sata |
|---|---|
| Size Cờ Lê Vòng Miệng | 8 mm |
| Size Cờ Lê Vòng Miệng | 9 mm |
| Size Cờ Lê Vòng Miệng | 10 mm |
| Size Cờ Lê Vòng Miệng | 11 mm |
| Size Cờ Lê Vòng Miệng | 12 mm |
| Size Cờ Lê Vòng Miệng | 13 mm |
| Size Cờ Lê Vòng Miệng | 14 mm |
| Size Cờ Lê Vòng Miệng | 16 mm |
| Size Cờ Lê Vòng Miệng | 17 mm |
| Size Cờ Lê Vòng Miệng | 18 mm |
| Size Cờ Lê Vòng Miệng | 19 mm |
| Size Đầu Tuýp Bông | E8 |
| Size Đầu Tuýp Bông | E10 |
| Size Đầu Tuýp Bông | E12 |
| Size Đầu Tuýp Bông | E14 |
| Size Đầu Tuýp Bông | E16 |
| Size Đầu Tuýp Bông | E18 |
| Size Đầu Tuýp Bông | E20 |
| Size Đầu Tuýp Đầu Bake | PH2 |
| Size Đầu Tuýp Đầu Bông | T20 |
| Size Đầu Tuýp Đầu Bông | T30 |
| Size Đầu Tuýp Đầu Bông | T40 |
| Size Đầu Tuýp Đầu Bông | T45 |
| Size Đầu Tuýp Đầu Bông | T50 |
| Size Đầu Tuýp Đầu Bông | T55 |
| Size Đầu Tuýp Đầu Bông | T60 |
| Size Đầu Tuýp Đầu Lục Giác | 3 mm |
| Size Đầu Tuýp Đầu Lục Giác | 4 mm |
| Size Đầu Tuýp Đầu Lục Giác | 5 mm |
| Size Đầu Tuýp Đầu Lục Giác | 6 mm |
| Size Đầu Tuýp 6 Cạnh | 4 mm |
| Size Đầu Tuýp 6 Cạnh | 5 mm |
| Size Đầu Tuýp 6 Cạnh | 6 mm |
| Size Đầu Tuýp 6 Cạnh | 7 mm |
| Size Đầu Tuýp 6 Cạnh | 8 mm |
| Size Đầu Tuýp 6 Cạnh | 9 mm |
| Size Đầu Tuýp 6 Cạnh | 10 mm |
| Size Đầu Tuýp 6 Cạnh | 11 mm |
| Size Đầu Tuýp 6 Cạnh | 12 mm |
| Size Đầu Tuýp 6 Cạnh | 13 mm |
| Size Đầu Tuýp 6 Cạnh | 14 mm |
| Size Đầu Tuýp 6 Cạnh | 15 mm |
| Size Đầu Tuýp 6 Cạnh | 16 mm |
| Size Đầu Tuýp 6 Cạnh | 17 mm |
| Size Đầu Tuýp 6 Cạnh | 18 mm |
| Size Đầu Tuýp 6 Cạnh | 19 mm |
| Size Đầu Tuýp 6 Cạnh | 20 mm |
| Size Đầu Tuýp 6 Cạnh | 21 mm |
| Size Đầu Tuýp 6 Cạnh | 22 mm |
| Size Đầu Tuýp 6 Cạnh | 24 mm |
| Size Đầu Tuýp 6 Cạnh | 27 mm |
| Size Đầu Tuýp 6 Cạnh | 30 mm |
| Size Đầu Tuýp 6 Cạnh | 32 mm |
| Drive | 1/4 inch |
| Drive | 3/8 inch |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Đầu Tuýp 6 Cạnh |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Đầu Tuýp Bông |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Đầu Tuýp Đầu Gắn Mũi Bake |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Đầu Tuýp Đầu Gắn Mũi Đầu Bông |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Đầu Tuýp Gắn Mũi Đầu Dẹp |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Đầu Tuýp Gắn Mũi Đầu Lục Giác |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Đầu Tuýp Lắt Léo |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Tay Vặn Đầu Tuýp |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Mũi Vít Đầu Bake |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Mũi Vít Đầu Bông Có Lỗ |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Mũi Vít Đầu Dẹp |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Mũi Vít Đầu Lục Giác |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Mũi Vít Đầu POZIDRIV |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Lục Giác Đầu Bằng |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Cờ Lê Vòng Miệng |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Đầu Chuyển Đổi |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Tay Vặn Tự Động |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Thanh Nối Dài |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Bút Thử Điện |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Tua Vít |
| Size Lục Giác Đầu Bằng | 1.5 mm |
| Size Lục Giác Đầu Bằng | 2 mm |
| Size Lục Giác Đầu Bằng | 2.5 mm |
| Size Lục Giác Đầu Bằng | 3 mm |
| Size Lục Giác Đầu Bằng | 4 mm |
| Size Lục Giác Đầu Bằng | 5 mm |
| Size Lục Giác Đầu Bằng | 6 mm |
| Size Lục Giác Đầu Bằng | 8 mm |
| Size Lục Giác Đầu Bằng | 10 mm |
| Size Mũi Vít Đầu Bake | PH1 |
| Size Mũi Vít Đầu Bake | PH3 |
| Size Mũi Vít Đầu Bông Có Lỗ | T10H |
| Size Mũi Vít Đầu Bông Có Lỗ | T15H |
| Size Mũi Vít Đầu Bông Có Lỗ | T20H |
| Size Mũi Vít Đầu Bông Có Lỗ | T25H |
| Size Mũi Vít Đầu Bông Có Lỗ | T27H |
| Size Mũi Vít Đầu Bông Có Lỗ | T30H |
| Size Mũi Vít Đầu Bông Có Lỗ | T40H |
| Size Mũi Vít Đầu Dẹp | 4 mm |
| Size Mũi Vít Đầu Dẹp | 5 mm |
| Size Mũi Vít Đầu Dẹp | 6.5 mm |
| Size Mũi Vít Đầu Lục Giác | 3 mm |
| Size Mũi Vít Đầu Lục Giác | 4 mm |
| Size Mũi Vít Đầu Lục Giác | 5 mm |
| Size Mũi Vít Đầu Lục Giác | 6 mm |
| Size Mũi Vít Đầu Pozidriv | PZ1 |
| Size Mũi Vít Đầu Pozidriv | PZ2 |
| Thân Lục Giác | 6.35 mm |
| Size Tua Vít Bake | PH2 |
| Size Tua Vít Dẹp | 6 mm |
| Khả Năng Bút Thử Điện | 6 V/12 V/24 V |
| Size Cờ Lê Vòng Miệng Xoắn | 13mm |
| Size Đầu Tuýp Lục Giác Dài | 8 mm |
| Size Đầu Tuýp Lục Giác Dài | 9 mm |
| Size Đầu Tuýp Lục Giác Dài | 10 mm |
| Size Đầu Tuýp Lục Giác Dài | 12 mm |
| Size Đầu Tuýp Lục Giác Dài | 13 mm |
| Size Đầu Tuýp Lục Giác Dài | 14 mm |
| Size Đầu Tuýp Lục Giác Dài | 15 mm |
| Size Đầu Tuýp Lục Giác Dài | 17 mm |
| Size Đầu Tuýp Vặn Bugi | 16 mm |
| Size Đầu Tuýp Vặn Bugi | 21 mm |
| Size filter combination wrench | 63-102mm |
| Size Lục Giác Chìm Đầu Trụ | T52 |
| Size Tay Vặn Tự Động | Chuôi 10mm Dài 8 inch |
| Size Tay Vặn Tự Động | Chuôi 12.5mm Dài 10 inch |
| Size Tay Vặn Tự Động | Chuôi 6.3mm Dài 5 inch |
| Size Thanh Nối Dài | Chuôi 10mm Dài 3 inch |
| Size Thanh Nối Dài | Chuôi 10mm Dài 6 inch |
| Size Thanh Nối Dài | Chuôi 12.5mm Dài 10 inch |
| Size Thanh Nối Dài | Chuôi 12.5mm Dài 5 inch |
| Size Thanh Nối Dài | Chuôi 6.3mm Dài 2 inch |
| Size Tay Vặn Đầu Tuýp | 6.35 mm |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Đầu Tuýp Vặn Bugi |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Đầu Tuýp Lục Giác Dài |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Đầu Chuyển Bit |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Lục Giác Chìm Đầu Trụ |
| Dụng Cụ Trong Bộ | filter combination wrench |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Cờ Lê Vòng Miệng Xoắn |
| Size Đầu Chuyển Đổi | 6.35 mm |
| Size Đầu Chuyển Đổi | Lỗ Vuông 3/8" Thành Đầu Vuông 1/2" |
| Size Đầu Chuyển Đổi | Lỗ Vuông 3/8" Thành Đầu Vuông 1/4" |
| Size Đầu Tuýp Bông | E11 |
| Size Đầu Tuýp Đầu Bake | PH1 |
| Size Đầu Tuýp Đầu Dẹp | 5.5 mm |
| Size Đầu Tuýp Đầu Dẹp | 6.5 mm |
| Size Đầu Tuýp Lắt Léo | 10 mm |
| Size Đầu Tuýp Lắt Léo | 12.5 mm |
| Size Đầu Tuýp Lắt Léo | 6.35 mm |
| Size Tổng Quát | 1.5 mm |
| Size Tổng Quát | 2 mm |
| Size Tổng Quát | 2.5 mm |
| Size Tổng Quát | 3 mm |
| Size Tổng Quát | 4 mm |
| Size Tổng Quát | 5 mm |
| Size Tổng Quát | 5.5 mm |
| Size Tổng Quát | 6 mm |
| Size Tổng Quát | 6.5 mm |
| Size Tổng Quát | 7 mm |
| Size Tổng Quát | 8 mm |
| Size Tổng Quát | 9 mm |
| Size Tổng Quát | 10 mm |
| Size Tổng Quát | 11 mm |
| Size Tổng Quát | 12 mm |
| Size Tổng Quát | 13 mm |
| Size Tổng Quát | 14 mm |
| Size Tổng Quát | 15 mm |
| Size Tổng Quát | 16 mm |
| Size Tổng Quát | 17 mm |
| Size Tổng Quát | 18 mm |
| Size Tổng Quát | 19 mm |
| Size Tổng Quát | 20 mm |
| Size Tổng Quát | 21 mm |
| Size Tổng Quát | 22 mm |
| Size Tổng Quát | 24 mm |
| Size Tổng Quát | 27 mm |
| Size Tổng Quát | 30 mm |
| Size Tổng Quát | 32 mm |
| Size Tổng Quát | E8 |
| Size Tổng Quát | E10 |
| Size Tổng Quát | E11 |
| Size Tổng Quát | E12 |
| Size Tổng Quát | E14 |
| Size Tổng Quát | E16 |
| Size Tổng Quát | E18 |
| Size Tổng Quát | E20 |
| Size Tổng Quát | PH1 |
| Size Tổng Quát | PH2 |
| Size Tổng Quát | PH3 |
| Size Tổng Quát | PZ1 |
| Size Tổng Quát | PZ2 |
| Size Tổng Quát | T20 |
| Size Tổng Quát | T30 |
| Size Tổng Quát | T40 |
| Size Tổng Quát | T45 |
| Size Tổng Quát | T50 |
| Size Tổng Quát | T55 |
| Size Tổng Quát | T60 |
| Size Tổng Quát | TH10 |
| Size Tổng Quát | TH15 |
| Size Tổng Quát | TH20 |
| Size Tổng Quát | TH25 |
| Size Tổng Quát | TH27 |
| Size Tổng Quát | TH30 |
| Size Tổng Quát | TH40 |
| Bảo Hành | Bảo Hành Theo Từng Sản Phẩm Trong Bộ |
| Điều Kiện Bảo Hành | Lỗi do yếu tố kỹ thuật |