Bộ Cờ Lê - Đầu Tuýp - Vít 128 Chi Tiết SATA 09014 A
Mã đặt hàng: 0597466MPN: SAT-09014A
Miễn phí vận chuyển
Giá:6,602,688đ
Đã bao gồm VAT
Sắp ra mắt
MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫
Đã bao gồm VAT
| Brand | Sata |
|---|---|
| Size Cờ Lê Vòng Miệng | 8 mm, 9 mm, 10 mm, 11 mm, 12 mm, 13 mm, 14 mm, 16 mm, 17 mm, 18 mm, 19 mm |
| Size Đầu Tuýp Bông | E8, E10, E12, E14, E16, E18, E20, E11 |
| Size Đầu Tuýp Đầu Bake | PH2, PH1 |
| Size Đầu Tuýp Đầu Bông | T20, T30, T40, T45, T50, T55, T60 |
| Size Đầu Tuýp Đầu Lục Giác | 3 mm, 4 mm, 5 mm, 6 mm |
| Size Đầu Tuýp 6 Cạnh | 4 mm, 5 mm, 6 mm, 7 mm, 8 mm, 9 mm, 10 mm, 11 mm, 12 mm, 13 mm, 14 mm, 15 mm, 16 mm, 17 mm, 18 mm, 19 mm, 20 mm, 21 mm, 22 mm, 24 mm, 27 mm, 30 mm, 32 mm |
| Drive | 1/4 inch, 3/8 inch |
| Dụng Cụ Trong Bộ | Đầu Tuýp 6 Cạnh, Đầu Tuýp Bông, Đầu Tuýp Đầu Gắn Mũi Bake, Đầu Tuýp Đầu Gắn Mũi Đầu Bông, Đầu Tuýp Gắn Mũi Đầu Dẹp, Đầu Tuýp Gắn Mũi Đầu Lục Giác, Đầu Tuýp Lắt Léo, Tay Vặn Đầu Tuýp, Mũi Vít Đầu Bake, Mũi Vít Đầu Bông Có Lỗ, Mũi Vít Đầu Dẹp, Mũi Vít Đầu Lục Giác, Mũi Vít Đầu POZIDRIV, Lục Giác Đầu Bằng, Cờ Lê Vòng Miệng, Đầu Chuyển Đổi, Tay Vặn Tự Động, Thanh Nối Dài, Bút Thử Điện, Tua Vít, Đầu Tuýp Vặn Bugi, Đầu Tuýp Lục Giác Dài, Đầu Chuyển Bit, Lục Giác Chìm Đầu Trụ, filter combination wrench, Cờ Lê Vòng Miệng Xoắn |
| Size Lục Giác Đầu Bằng | 1.5 mm, 2 mm, 2.5 mm, 3 mm, 4 mm, 5 mm, 6 mm, 8 mm, 10 mm |
| Size Mũi Vít Đầu Bake | PH1, PH3 |
| Size Mũi Vít Đầu Bông Có Lỗ | T10H, T15H, T20H, T25H, T27H, T30H, T40H |
| Size Mũi Vít Đầu Dẹp | 4 mm, 5 mm, 6.5 mm |
| Size Mũi Vít Đầu Lục Giác | 3 mm, 4 mm, 5 mm, 6 mm |
| Size Mũi Vít Đầu Pozidriv | PZ1, PZ2 |
| Thân Lục Giác | 6.35 mm |
| Size Tua Vít Bake | PH2 |
| Size Tua Vít Dẹp | 6 mm |
| Khả Năng Bút Thử Điện | 6 V/12 V/24 V |
| Size Cờ Lê Vòng Miệng Xoắn | 13mm |
| Size Đầu Tuýp Lục Giác Dài | 8 mm, 9 mm, 10 mm, 12 mm, 13 mm, 14 mm, 15 mm, 17 mm |
| Size Đầu Tuýp Vặn Bugi | 16 mm, 21 mm |
| Size filter combination wrench | 63-102mm |
| Size Lục Giác Chìm Đầu Trụ | T52 |
| Size Tay Vặn Tự Động | Chuôi 10mm Dài 8 inch, Chuôi 12.5mm Dài 10 inch, Chuôi 6.3mm Dài 5 inch |
| Size Thanh Nối Dài | Chuôi 10mm Dài 3 inch, Chuôi 10mm Dài 6 inch, Chuôi 12.5mm Dài 10 inch, Chuôi 12.5mm Dài 5 inch, Chuôi 6.3mm Dài 2 inch |
| Size Tay Vặn Đầu Tuýp | 6.35 mm |
| Size Đầu Chuyển Đổi | 6.35 mm, Lỗ Vuông 3/8" Thành Đầu Vuông 1/2", Lỗ Vuông 3/8" Thành Đầu Vuông 1/4" |
| Size Đầu Tuýp Đầu Dẹp | 5.5 mm, 6.5 mm |
| Size Đầu Tuýp Lắt Léo | 10 mm, 12.5 mm, 6.35 mm |
| Size Tổng Quát | 1.5 mm, 2 mm, 2.5 mm, 3 mm, 4 mm, 5 mm, 5.5 mm, 6 mm, 6.5 mm, 7 mm, 8 mm, 9 mm, 10 mm, 11 mm, 12 mm, 13 mm, 14 mm, 15 mm, 16 mm, 17 mm, 18 mm, 19 mm, 20 mm, 21 mm, 22 mm, 24 mm, 27 mm, 30 mm, 32 mm, E8, E10, E11, E12, E14, E16, E18, E20, PH1, PH2, PH3, PZ1, PZ2, T20, T30, T40, T45, T50, T55, T60, TH10, TH15, TH20, TH25, TH27, TH30, TH40 |
| Bảo Hành | Bảo Hành Theo Từng Sản Phẩm Trong Bộ |
| Điều Kiện Bảo Hành | Lỗi do yếu tố kỹ thuật |