
MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫
























Chốt - Then Định Vị là nhóm linh kiện lắp ghép dùng để căn chỉnh, định vị, giữ, khóa hoặc truyền mô-men giữa các chi tiết máy. Tùy thiết kế, sản phẩm có thể làm việc với lỗ định vị, lỗ xuyên, trục, rãnh then hoặc cơ cấu lò xo.
Nhóm sản phẩm này được sử dụng trong nhiều cụm máy như khuôn mẫu, khuôn ép, máy đóng gói, robot, thiết bị bán dẫn và hệ thống truyền động công nghiệp. Khi lựa chọn, cần xác định đúng chức năng trước, sau đó mới đối chiếu kích thước, dung sai, vật liệu, tiêu chuẩn và điều kiện làm việc.
Chốt - Then Định Vị là nhóm chi tiết cơ khí tạo liên kết hoặc xác lập vị trí giữa các bộ phận, nhưng mỗi loại có cơ chế làm việc khác nhau. Chốt định vị chủ yếu kiểm soát vị trí; chốt ống tạo liên kết nhờ lực đàn hồi; chốt chẻ dùng để khóa; còn then làm việc trong rãnh để truyền mô-men xoắn.
| Chức năng | Nhóm sản phẩm | Vai trò |
|---|---|---|
| Định vị, căn chỉnh | Chốt Định Vị, Locating Pin | Duy trì vị trí tương đối giữa các chi tiết |
| Giữ, khóa, tháo lắp | Chốt Ống, Chốt Chẻ, Chốt Bật | Giữ hoặc khóa chi tiết trong điều kiện lắp phù hợp |
| Truyền động | Then Định Vị | Truyền mô-men giữa trục và chi tiết lắp trên trục |
| Điểm dừng, lực nhấn | Vít Lò Xo, Vít Nhún, Stop Pin | Tạo lực giữ, điểm dừng hoặc giới hạn hành trình |
Một chốt dùng để căn chỉnh không thể mặc nhiên thay thế cho then truyền động; tương tự, chốt bật tháo lắp nhanh không có cùng chức năng với chốt định vị chính xác. Vì vậy, chức năng của mối ghép là điểm bắt đầu của quá trình lựa chọn.
Danh mục Chốt - Then Định Vị trên Mecsu gồm nhiều nhóm sản phẩm, từ chốt ống và chốt định vị đến then, vít lò xo và chốt bật. Mỗi nhóm tạo một quan hệ kỹ thuật khác nhau với chi tiết cần lắp.
Chốt ống có dạng ống và khả năng đàn hồi. Khi đưa vào lỗ, thân chốt tạo lực lên thành lỗ để duy trì liên kết. Đây là lựa chọn phổ biến khi cần một chi tiết chốt có khả năng lắp vào lỗ và giữ các bộ phận với nhau.
Dữ liệu sản phẩm hiện tại có các cấu hình theo DIN 1481 và JIS B 2808, với vật liệu Thép 65Mn ở các sản phẩm được thể hiện trong danh mục.
Chốt định vị là chốt hình trụ được dùng để xác lập vị trí tương đối giữa hai hoặc nhiều chi tiết. Loại này đặc biệt quan trọng trong các cụm cần lặp lại vị trí lắp với độ chính xác cao.
Thông số cần chú ý gồm đường kính, chiều dài và dung sai. Dung sai lỗ và dung sai chốt phải được xem xét cùng nhau để đạt kiểu lắp mong muốn.
Then định vị được lắp vào rãnh then trên trục và chi tiết lắp như bánh răng, bánh đai, bánh xích hoặc khớp nối. Then tạo liên kết truyền mô-men và hạn chế chi tiết quay tương đối với trục.
Dòng then được thể hiện theo DIN 6885, với các kích thước chính gồm chiều rộng, chiều cao và chiều dài.
Vít Nhún Định Vị và Vít Lò Xo (Spring Plunger) sử dụng lực đàn hồi của lò xo để tạo lực nhấn thông qua đầu bi hoặc đầu chốt. Chúng phù hợp với cơ cấu điều chỉnh, đồ gá và các vị trí cần điểm dừng có thể vượt qua.
Chốt Bật sử dụng cơ cấu giữ để khóa nhanh trên trục hoặc chi tiết tương ứng, thuận tiện cho các vị trí cần tháo lắp bằng tay.
Điểm khác biệt giữa các sản phẩm nằm ở cách chúng tạo liên kết: ép/định vị trong lỗ, đàn hồi, khóa cơ khí, truyền mô-men hoặc tạo lực nhấn. Vì vậy không nên mô tả toàn bộ Category bằng một cấu tạo duy nhất.
Chốt định vị có thân trụ với kích thước và dung sai được kiểm soát. Khi lắp vào lỗ tương ứng, chốt tạo mốc vị trí giữa các chi tiết. Với dạng locating pin, hình học đầu chốt có thể được thiết kế để hỗ trợ quá trình đưa chi tiết vào đúng vị trí.
Chốt ống có thành dạng ống đàn hồi. Khi được lắp vào lỗ, phần thân có xu hướng ép vào thành lỗ, tạo lực giữ. Cơ chế này cho phép chốt vừa tạo liên kết vừa thích ứng với sai lệch nhỏ trong điều kiện thiết kế phù hợp.
Then có tiết diện chữ nhật hoặc cấu hình theo tiêu chuẩn tương ứng. Khi nằm trong rãnh then của trục và mayơ, then truyền lực theo phương tiếp tuyến để truyền mô-men xoắn.
Có thể hình dung quan hệ:
Trục → Rãnh then → Then → Mayơ → Bánh răng/Bánh đai/Bánh xích.
Cấu tạo cơ bản gồm thân ren, lò xo và đầu tiếp xúc. Đầu bi hoặc đầu chốt được lò xo đẩy ra ngoài, tạo lực nhấn lên bề mặt đối diện. Khi tác động đủ lực, cơ cấu có thể vượt qua điểm giữ và tiếp tục chuyển động.
Không có một bộ thông số duy nhất áp dụng cho toàn bộ Category. Mỗi product family có tập thuộc tính riêng. Đây là điểm cần hiểu khi đọc bộ lọc sản phẩm trên Mecsu.
| Nhóm | Thông số chính | Tiêu chuẩn/đặc điểm liên quan |
|---|---|---|
| Chốt Ống | Đường kính × chiều dài | DIN 1481, JIS B 2808 |
| Chốt Định Vị | Đường kính, chiều dài, dung sai | Dung sai lắp ghép |
| Then Định Vị | b × h × L | DIN 6885 |
| Vít Nhún / Vít Lò Xo | Size ren, chiều dài ren, đầu, mũi | Cơ cấu lò xo |
| Chốt Bật | Đường kính trục, vòng bật và kích thước chốt | Cơ cấu tự giữ |
Với Chốt Ống DIN 1481 D3 × 20 mm, có thể hiểu D3 là đường kính danh nghĩa 3 mm và 20 mm là chiều dài chốt. Trong khi đó, Then 5 × 5 × 20 mm thể hiện chiều rộng 5 mm, chiều cao 5 mm và chiều dài 20 mm.
Hai cách ghi này không nên được hiểu giống nhau. Ý nghĩa của kích thước phụ thuộc vào product family, vì vậy cần đọc tên sản phẩm, bộ lọc và tiêu chuẩn đi kèm.
Quy trình chọn đúng nên bắt đầu bằng chức năng của mối ghép, sau đó xác định vị trí lắp và các kích thước giao tiếp. Không nên chọn chỉ theo tên gọi hoặc đường kính.
| Loại sản phẩm | Cần kiểm tra |
|---|---|
| Chốt định vị | Lỗ, đường kính chốt, chiều dài, dung sai |
| Chốt ống | Đường kính lỗ, đường kính chốt, chiều dài |
| Then | Chiều rộng b, chiều cao h, chiều dài L và rãnh then |
| Vít nhún | Ren, chiều dài, đầu tiếp xúc và không gian lắp |
| Chốt bật | Đường kính trục, lỗ lắp và cơ cấu giữ |
Dữ liệu hiện tại của Category có nhiều vật liệu như Inox 304, Inox 316, Inox 440, Thép, Thép 65Mn và Thép C45. Không nên mặc định một vật liệu tốt cho mọi ứng dụng.
Với các mối ghép cần định vị chính xác, dung sai có thể quan trọng hơn việc chỉ chọn đúng đường kính danh nghĩa. Với mối ghép truyền động, cần xét thêm tải, mô-men, chiều dài ăn khớp và vật liệu của các chi tiết liên quan.
Nhu cầu → Chọn product family → Xác định lỗ/trục/rãnh → Kích thước → Dung sai → Vật liệu → Tiêu chuẩn → Điều kiện tải → Model/SKU.
Chốt - Then Định Vị xuất hiện trong các cụm cơ khí cần kiểm soát vị trí, tạo liên kết hoặc truyền chuyển động. Ứng dụng cụ thể phụ thuộc vào từng product family.
| Ứng dụng | Nhóm phù hợp | Vai trò |
|---|---|---|
| Khuôn mẫu, khuôn ép | Chốt Định Vị, Locating Pin, Vít Nhún | Căn chỉnh, định vị và tạo điểm dừng |
| Máy đóng gói | Chốt, Vít Lò Xo, Then | Định vị, giữ và truyền động |
| Robot và máy tự động | Chốt Định Vị, Locating Pin, Spring Plunger | Căn chỉnh và xác lập vị trí |
| Hộp số, cụm truyền động | Then Định Vị | Truyền mô-men giữa trục và mayơ |
| Liên kết cơ khí | Chốt Ống, Chốt Chẻ, Chốt Bật | Giữ hoặc khóa các chi tiết |
Trong Product Knowledge Graph của Mecsu, Category này liên kết trực tiếp với nhiều nhóm linh kiện khác:
Chốt Định Vị → Lỗ định vị → Khuôn/đồ gá → Chi tiết cần căn chỉnh.
Chốt Ống → Lỗ → Hai chi tiết → Liên kết cơ khí.
Then Định Vị → Rãnh then → Trục → Mayơ → Bánh răng/Bánh đai/Bánh xích.
Vít Nhún → Ren → Lò xo → Bi/đầu chốt → Bề mặt tiếp xúc → Điểm dừng.
Do đó, khi tìm sản phẩm thay thế, cần xác định chi tiết mà chốt hoặc then đang tương tác thay vì chỉ tìm một kích thước tương đương.