MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫

MECSU
Chia sẻ:

SKF

Vòng Bi Cầu Rãnh Sâu SKF 6206-2RS1 (30x62x16) Phốt Cao Su NBR Tiếp Xúc (Hai Bên)

Mã đặt hàng: 0575411MPN: SKF-6206-2RS1
Xuất trong 30 ngày
Giá:185,328đ

Đã bao gồm VAT

Sắp ra mắt
Chia sẻ:

Thông tin sản phẩm

Bề Dày16 mm
Đường Kính Ngoài62 mm
Đường Kính Trong30 mm
Loại Vòng BiVòng Bi Cầu Rãnh Sâu
Mã Đặc Trưng6206
Tải Trọng Động20.3 kN
Tải Trọng Tĩnh11.2 kN
Vật Liệu Nắp ChắnCao Su
Nắp ChắnPhốt Cao Su NBR Tiếp Xúc (Hai Bên)
BrandSKF
Giới Hạn Tải Mỏi0.475 kN
Tốc Độ Giới Hạn8000 vòng/phút
Loại Vòng CáchVòng Cách Thép
Hình Dạng Lỗ TrụcTrục Thẳng
Khe HởKhe Hở Tiêu Chuẩn

Mô tả sản phẩm

Thông tin CHUYÊN SÂU về Vòng Bi Cầu Rãnh Sâu SKF 6206-2RS1 (30x62x16) Phố Cao Su NBR Tiếp xúc (Hai Bên)

1. Vòng Bi SKF 6206-2RS1 Là Gì? – Giải Thích Chuyên Sâu

Vòng bi cầu rãnh sâu SKF 6206-2RS1 là sản phẩm chất lượng cao thuộc dòng vòng bi cầu chuyên sâu của SKF, được trang bịt cao su NBR tiếp xúc (con dấu tiếp xúc) ở cả hai, mang lại khả năng làm kín vượt trội, giữ mỡ bôi trơn bên trong và ngăn chặn bụi, hơi xâm nhập. Mã "62062RS1" chỉ kích thước cơ bản (đường kính trong 30mm, kính chắn gió ngoài 62mm, dày 16mm) và thiết kế phốt cao su tiếp theo bên.Thuộc dòng SKF Explorer, vòng bi SKF 6206-2RS1 được tối ưu hóa cho ma sát, tiếng ồn và cường độ tối thiểu, phù hợp với tốc độ ứng dụng trung bình trong trường học. Phố cao su NBR tiếp tục căng thẳng giúp kéo dài tuổi thọ vòng bi bằng cách giữ mỡ bôi trơn và chất đệm, giảm nhu cầu bảo trì.

Vòng bi cầu rãnh sâu SKF 6206-2RS1

2. Thông số Kỹ Thuật Chi Tiết của Vòng Bi Cầu SKF 6206-2RS1

2. Thông số Kỹ Thuật Chi Tiết của Vòng Bi Cầu SKF 6206-2RS1

D: Đường kính ngoài

B: Bề dày

C: Tải cơ sở dữ liệu danh sách

C0: Tải danh sách cơ sở dữ liệu tĩnh

Thông số Giá trị
Mã sản phẩm 6206-2RS1
Loại vòng bi Vòng Bi Cầu Rãnh Sâu (Vòng Bi Rãnh Sâu)
Đường kính trong (d) 30 mm
Đường kính ngoài (D) 62 mm
Bề dày (B) 16 mm
Tải cơ sở dữ liệu danh sách (C) 20,3 kN
Tải quan trọng cơ sở dữ liệu danh sách (C0) 11,2 kN
Tốc độ giới hạn 8 000 vòng/phút
Thế hệ khả năng làm việc cao của SKF SKF Explorer
Rãnh tra bi Không có
Số dòng 1
Phương tiện để định vị, vòng ngoài của vòng bi Không có
Loại lỗ Hình trụ
Vòng cách Thép tấm (Sheet metal)
Kiểu gắn cặp Không
Khe khe trong hướng kính CN (Tiêu chuẩn)
Vật liệu, vòng bi Thép vòng bi
Lớp mạ Không có
Phớt chắc Post cao su NBR tiếp xúc (Dán kín 2 mặt)
Loại Chắc Dầu Tiếp xúc (Contact)
Tra mỡ sẵn chưa? Có (Mỡ)
Phương tiện để tái bôi trơn Không (Do có phốt kín)
Dấu vết carbon của sản phẩm được chỉ định để sản xuất 0,72 kg CO2e
Trọng lượng sản phẩm 0,2 kg
Mã eClass 23-05-08-01
Mã UNSPSC 31171504

3. Cấu hình Chi Tiết Vòng Bi SKF 6206-2RS1

Vòng bi SKF 6206-2RS1 được cấu hình từ các bộ phận chính, với tốc độ cao NBR tiếp xúc hai bên là điểm nhấn quan trọng:Sơ đồ cấu hình Vòng Bi Cầu Rãnh Sâu SKF 6206-2RS1:

  • Vòng trong/bên ngoài: Chế độ tạo vòng thép chất lượng cao, với ngành cuộn gia công tinh, chịu tải trọng chính.
  • Bi cầu: Thép siêu chính xác, xử lý nhiệt đặc biệt để giảm ma sát, tăng độ cứng và độ bền.
  • Vòng cách: Thép thẳng, giữ các thành viên bi cách đều nhau, đảm bảo vận hành hành động và ổn định.
  • Phố cao su NBR tiếp xúc (2RS1): Phốt cao su nitrile butadiene (NBR) ở cả hai bên, tiếp xúc trực tiếp với vòng trong, giữ mỡ bôi trơn và thư giãn, hơi ẩm, chất phản hồi hồi nhập.

3. Cấu hình Chi Tiết Vòng Bi SKF 6206-2RS1

4. Phân tích Chuyên sâu: Thiết kế Phốt Cao Su NBR Tiếp xúc Hải Bên

Thiết kế phốt cao su NBR tiếp xúc (2RS1) là yếu tố quan trọng giúp vòng bi SKF 6206-2RS1 nổi bật trong các ứng dụng đòi hỏi khả năng làm kín cao.

Phố cao su NBR tiếp xúc hai bên (2RS1):

  • Chức năng chính: Phố cao su NBR tiếp xúc trực tiếp với vòng trong, tạo hàng rào chắn, giữ mỡ bôi trơn bên trong và ngăn chặn bụi bẩn, hơi ẩm, chất độc hại xâm nhập, giúp kéo dài tuổi thọ vòng bi.
  • Đặc điểm nổi bật: Phốt cao su NBR có độ bền cao, đảm bảo được môi trường ẩm và bụi mịn, phù hợp với các ứng dụng ngoài trời hoặc môi trường nhạy cảm.
  • Ưu điểm vượt trội: Khả năng làm kín xuất sắc, giảm nhu cầu bảo trì, lý tưởng cho các ứng dụng không thể bôi lại thường xuyên. Đã được tra mỡ sẵn từ nhà máy, đảm bảo vận hành ngay sau khi lắp đặt.
  • Chế độ: Do phốt cao su tiếp xúc tạo ra ma sát cao hơn, tốc độ quay tối đa bị giới hạn ở 8 000 r/min, thấp hơn so với vòng bi không Sản phẩm (15 000 r/min) hoặc Dây thép (12 000 r/min).Khe chuyển hướng kính CN (Khoảng thông thường):
  • Ý nghĩa: Khe hở CN là tiêu chuẩn, phù hợp cho các ứng dụng ở nhiệt độ và tốc độ hoạt động thông thường.
  • Tầm quan trọng: Đảm bảo vận hành ổn định trong điều kiện tiêu chuẩn, không yêu cầu giãn nở nhiệt lớn. Phù hợp với các ứng dụng tốc độ trung bình trong môi trường bụi hoặc ẩm.
  • Lựa chọn phù hợp: Đưa ra cao su NBR và khe CN tạo ra SKF 6206-2RS1 lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu khả năng làm kín cao, ít bảo trì và hoạt động trong môi trường giải quyết.

4. Phân tích Chuyên sâu: Thiết kế Phốt Cao Su NBR Tiếp xúc Hải Bên

5. Ưu và nhược điểm của Vòng Bi SKF 6206-2RS1

Vòng bi SKF 6206-2RS1 được thiết kế để hoạt động trong môi trường khắc nghiệt với khả năng làm kín vượt trội, nhưng có một số chế độ cần lưu ý.Ưu điểm nổi bật:

  • Khả năng làm kín xuất sắc: Phốt cao su NBR tiếp xúc hai bên trong, hơi ẩm và chất mịn, kéo dài tuổi thọ vòng bi trong môi trường khắc nghiệt.
  • Tra mỡ sẵn: Được bôi trơn sẵn từ nhà máy, không cần bôi trơn thêm, giảm chi phí và thời gian bảo trì.
  • Ma sát thấp, tiếng ồn thấp: Tối ưu hoá cho vận hành hành vi tiểu ái, rung động tối thiểu, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao.
  • Chịu tải đa hướng: Chịu tốt cả tải tâm hướng (tải hướng tâm) và hướng trục (tải trọng trục) theo cả hai chiều.
  • Độ tin cậy cao: Thuộc dòng SKF Explorer, đảm bảo chất lượng vượt trội từ thương hiệu SKF hàng đầu thế giới.

Nhược điểm cần lưu ý:

  • Tốc độ quay giới hạn: Tốc độ cao su tiếp xúc, tốc độ tối đa chỉ đạt 8 000 r/min, thấp hơn so với vòng bi không sản phẩm hoặc sản phẩm thép thép.
  • Không thể bôi lại: chặn việc bôi mỡ bổ sung, giới hạn chế độ tuổi thọ trong các ứng dụng cần bôi trơn theo bất kỳ thời điểm nào.
  • Không phù hợp với nhiệt độ cao: Phốt cao su NBR không lý tưởng cho nhiệt độ vượt quá 120°C; cần cân nhắc vòng C3 hoặc dữ liệu chuyên ngành lớn.
  • Giá thành cao hơn: Có phốt cao su và mỡ bôi trơn sẵn, giá thành cao hơn so với sản phẩm vòng bi không Sản phẩm.

6. Ứng dụng Thực Tế của Vòng Bi SKF 6206-2RS1

Với thiết kế phố cao su NBR tiếp xúc hai bên, vòng bi SKF 6206-2RS1 được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực công nghiệp tại TP. Hồ Chí Minh và các khu công nghiệp lân cận, đặc biệt trong môi trường bụi bụi, dưỡng ẩm hoặc có chất tinh:

  • Máy móc nông nghiệp: Sử dụng máy cày, máy cày hoặc hệ thống tiêu, nơi tiếp xúc với bụi và lương thực.
  • Ô tô và xe máy: Ứng dụng trong bánh xe, động cơ hoặc hệ thống truyền động, giúp khả năng làm việc kín nước và bụi.
  • Băng tải công nghiệp: Phù hợp cho hệ thống băng tải trong nhà sản xuất sản phẩm, bán đồ hoặc xây dựng vật liệu.
  • Động cơ điện trong môi trường ẩm: Sử dụng trong các động cơ điện ngoài trời hoặc khu vực có độ ẩm cao.
  • Thiết bị công nghiệp nhẹ nhàng: Ứng dụng trong gói hàng, máy thêu hoặc máy in, nơi yêu cầu làm kín tốt và ít bảo trì.

7. Hướng Dẫn Đặt và Tháo Tháo SKF 6206-2RS1

Để đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất tối ưu cho vòng bi SKF 6206-2RS1, cách lắp đặt và gỡ bỏ đúng cách là rất quan trọng. Mecsu cung cấp hướng dẫn chi tiết dựa trên kinh nghiệm thực tế:

  • Chuẩn bị: Đảm bảo môi trường làm việc sạch sẽ, khô ráo. Chuẩn bị các dụng cụ chuyên dụng như cảo, búa mềm, thiết bị gia nhiệt cảm ứng. Dây bảo vệ tay và kính bảo vệ. Kiểm tra trang bị và bảo vệ sẽ không có sai sót, chích và sai phân.
  • Lắp đặt:
    • Phương pháp nhiệt: Gia nhiệt vòng bi bằng thiết bị gia nhiệt cảm ứng SKF đến 80-100°C (không vượt quá 120°C để tránh làm hỏng mạch cao su). Tác động lực đều tăng lên khi gắn vào xẹp xuống.
    • Phương pháp cơ khí: Sử dụng ống lót chuyên dụng và búa mềm, tác dụng lực đều lên vòng trong. Bỏ hoạt động tăng cường su hoặc vòng ngoài.
    • Lưu ý: Đảm bảo vòng bi được gắn thẳng, không bị lệch hoặc kẹt. Không cần phải bôi trơn thêm vì vòng bi đã được làm sẵn.
  • Gỡ bỏ:
    • Sử dụng cảo chuyên dụng (cảo cơ hoặc thủy lực) để xoay vòng an toàn, tránh sai lầm hoặc gối đỡ. Tác dụng đều có ở vòng trong hoặc vòng ngoài tùy chọn.
    • Tránh đập trực tiếp bằng búa để tránh làm hỏng mạch cao su hoặc vòng bi.
  • Bảo quản: Giữ vòng bi trong bao bì gốc, ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và hóa chất ăn mòn để bảo vệ phốt cao su và bôi trơn Sử dụng so sánh các loại vòng bi 6206 SKF giúp bạn hợp lý lựa chọn sản phẩm hợp lý phù hợp nhất cho ứng dụng của mình

Hướng dẫn Đặt và Tháo SKF

8. So Sánh Vòng Bi 6205 với Các Loại 6205 Khác

Tiêu chí SKF 6206 (Không nắp, CN) SKF 6206/C3 (Không Sản, C3) SKF 6206-2RS1 (Phốt cao su hai bên)
Chất liệu/Chắc chắn No leo/bắp đặt No leo/bắp đặt Phốt cao su NBR - hai bên
Khả năng làm kín Kém (dễ bị bụi thương, máu mủ) Kém (dễ bị bụi thương, máu mủ) Xuất sắc (chặn bụi, hơi ẩm, chất dư)
Khe khe hướng kính CN (Tiêu chuẩn) C3 (Lớn hơn tiêu chuẩn) CN (Tiêu chuẩn)
Tốc độ quay tối đa 15 000 vòng/phút 15 000 vòng/phút 8 000 vòng/phút
Khả năng chịu nhiệt Trung bình Tốt (phù hợp nhiệt độ cao) Trung bình (phốt NBR giới hạn dưới 120°C)
Nhu cầu bảo trì Cao (cần bôi trơn bất kỳ) Cao (cần bôi trơn bất kỳ) Rất thấp (tra mỡ sẵn, kín)
Ứng dụng điển hình Hộp số, động cơ tốc độ cao, môi trường sạch sẽ. Hộp số, động cơ nhiệt độ cao, môi trường sạch sẽ. Máy móc nông nghiệp, ô tô, băng tải trong môi trường bụi, ẩm.9. Cách Phân Biệt Vòng Bi SKF 6206-2RS1 Thật - Giả – Lời Khuyên Từ Chuyên Gia Mecsu

so sánh tốc độ vòng quay

9. Cách Phân Biệt Vòng Bi SKF 6205 Thật- Giả – Lời Khuyên Từ Chuyên Gia Mecsu

Thị trường hiện nay có nhiều hàng giả, hàng nhái chất lượng. Để đảm bảo mua được vòng bi SKF 6206-2RS1 chính hãng tại TP.HCM, Mecsu khuyến nghị kiểm tra các dấu hiệu sau:

a. Dấu hiệu của vòng bi SKF 6206-2RS1 chính hãng:

  • Bao bì chất lượng cao: Sắc nét, màu xanh đặc trưng của SKF, đầy đủ mã vạch/QR code và thông tin xuất xứ.
  • In ấn sắc nét: Logo SKF, mã sản phẩm (6206-2RS1) và nhà sản xuất quốc gia quyết định bằng cách xóa laser, không lem, không sai phông chữ.
  • Bề mặt hoàn thiện cao cấp: Vòng ngoài, phốt cao su thương mại NBR, đều màu, không có vết trầy xước, sét hoặc ba qua.
  • Xác thực mã QR/Bar code: Quét bằng ứng dụng “SKF Authenticate” để xác thực nguồn gốc và tính chính hãng.
  • Cảm giác vận động mượt mà: Quay vòng bi bằng tay cảm nhận mượt mà, không có tiếng kêu lạ, phốt cao su không bị rách hoặc biến dạng.
  • Chứng từ đầy đủ: Nhà cung cấp uy tín cung cấp “CO” (chứng nhận xuất xứ) và “CQ” (chứng nhận chất lượng).

b. Dấu hiệu của vòng bi SKF 6206-2RS1 hàng giả/nhái:

  • In ấn mờ nhạt, sai chính tả, phông chữ lạ, thiếu thông tin hoặc không chính xác.
  • Bao bì thô, màu trôi chuẩn SKF, thiếu thông tin quan trọng.
  • Bề mặt vòng bi chất lượng cao, phốt cao su cứng, không đều màu, dễ rách hoặc có vết xước, vết nhỏ.
  • Không có mã QR hoặc mã hóa không thể quét hoặc quét thông tin không khớp.
  • Quay tay có tiếng kêu lạ xạ, cảm giác giác hoặc quá hoang.

Dấu hiệu của vòng bi SKF hàng giả/nhái

10. Giá Bán & Gợi Ý Mua Vòng Bi SKF 6206-2RS1 Chính Hãng Tại TP.HCM

a. Giá vòng bi SKF 6206-2RS1 (TP.Hồ Chí Minh) tại Mecsu: 184,313 đ/ Cái (đã có VAT) - Giá hợp lý, phù hợp với chất lượng sản phẩm chính hãng

Liên hệ để nhận báo giá tốt nhất (giá có thể thay đổi tùy thời điểm và số lượng) - Giá hợp lý, phù hợp với chất lượng sản phẩm chính hãng SKF tại thị trường TP.HCM.

b. Gợi ý mua vòng bi chính hãng SKF uy tín

  • Chọn nhà cung cấp uy tín tại TP.HCM: Ưu tiên có bằng chứng từ SKF hoặc đơn vị lâu năm.
  • Kiểm tra chứng từ: Yêu cầu “CO” (chứng nhận xuất xứ) và “CQ” (chứng nhận chất lượng).
  • 100% sản phẩm chính hãng: Đầy đủ chứng từ, cam kết hoàn tiền dù không chính hãng.
  • Chính sách bảo hành minh bạch: Hỗ trợ đổi trả nếu nhà sản xuất gặp lỗi.
  • Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ kỹ sư tư vấn giải pháp phù hợp.
  • Giá cả cạnh tranh: Chiết khấu hấp dẫn cho đơn hàng số lượng lớn.

MUA THÊM NHIỀU LOẠI VÒNG BI CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU

11. Câu hỏi thường gặp về Vòng Bi SKF 6206-2RS1

a. Vòng bi SKF 6206-2RS1 có cần bôi trơn không?

Vòng bi đã được mua sẵn từ nhà và có kín, không cần bôi trơn thêm trong suốt tuổi thọ, trừ khi nhất thiết bị hư hỏng hoặc trong điều kiện khắc nghiệt.

b. Vòng bi SKF 6206-2RS1 có phù hợp với môi trường ẩm ướt không?

Có, nhờ phố cao su NBR tiếp xúc hai bên, vòng bi phù hợp với môi trường ẩm ướt, bụi bụi hoặc có chất nền, như trong máy móc nông nghiệp hoặc ô tô.

c. Vòng bi SKF 6206-2RS1 có chịu được nhiệt độ cao không?

Áp dụng mức cao su NBR giới hạn nhiệt độ hoạt động dưới 120°C. Nếu cần tăng nhiệt độ hoạt động, nên chọn vòng bi SKF 6206/C3 hoặc vật liệu chuyên dụng.

d. Làm sao biết vòng bi 6206-2RS1 là hàng chính hãng SKF?

Thay thế khi có tiếng ồn bất ngờ, tăng nhiệt độ, rung lớn, vòng bi hoặc tốc độ cao su bị rách, hỏng.

ứng dụng SKF Authenticate kiểm tra vòng bi chính hãng

12. Liên Hệ và Hỗ Trợ Tư Vấn Vòng Bi SKF

Liên hệ Mecsu để được tư vấn về vòng bi SKF 6206-2RS1 hoặc các giải pháp vòng bi phù hợp:

công ty mecsu là sàn thương mại điện tử chuyên cung cấp cơ khí linh kiện cho các nhà sản xuất và khách hàng lẻ.

Địa chỉ: B28/I - B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM

Đường dây nóng: 1800 8137

Email: [email protected]

Trang web: mecsu.vn

13. Thông Tin Bổ Sung & Kinh nghiệm Thực Tế Từ Mecsu

a. Kinh nghiệm Thực Tế & Câu Chuyện Thành Công

Mecsu đã cung cấp “SKF 6206-2RS1” cho nhiều dự án tại TP.HCM, ví dụ: ứng dụng trong hệ thống tải băng của nhà máy thực phẩm tại Bình Tân, đảm bảo vận hành ổn định trong môi trường ẩm và bụi bụi.

b. Trích Dẫn Chuyên Gia

“SKF 6206-2RS1 là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng yêu cầu làm kín cao và ít bảo trì, đặc biệt trong môi trường Bụi bẩn hoặc ẩm ướt.”
— Kỹ sư Mecsu (TP. Hồ Chí Minh)

c. Tài Liệu Tham Khảo

Nội dung được biên soạn dựa trên tài liệu từ Danh mục sản phẩm SKF và kinh nghiệm thực tế của Mecsu.

(Xem thêm thông tin tại Website Mecsu )

Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm có thể khác biệt so với sản phẩm thực tế của SKF. Vui lòng liên hệ Mecsu để có thông tin chính xác nhất.