Vít Trí Đuôi Bằng: Giải Pháp Kết Nối Mang Tính Thẩm Mỹ CaoVít Trí Đuôi Bằng Là Gì?
Vít Trí Đuôi Bằng (Flat Point Socket Set Screws) hay vít trí, vít định vị, vít lục giác âm không đầu, là một loại linh kiện nhỏ nhưng đóng vai trò quan trọng trong các mối ghép. Sản phẩm này nổi bật với thiết kế đơn giản, dễ sử dụng và khả năng cố định vượt trội.
Vít trí đuôi bằng có dạng thanh trụ tròn, được tiện ren suốt toàn thân, một đầu là khe lục giác chìm (hex socket) và đầu còn lại phẳng (flat point). Được chế tạo từ các vật liệu như thép carbon (cấp bền 8.8, 10.9, 12.9) hoặc thép không gỉ (inox 304, 316), sản phẩm này tuân theo tiêu chuẩn kỹ thuật như DIN 913. Với công dụng chính là định vị và cố định các chi tiết trong máy móc, ô tô, xe máy hay công trình lắp ráp, vít trí đuôi bằng được ứng dụng rộng rãi nhờ tính linh hoạt và độ bền cao.

Cấu Tạo Của Vít Trí Đuôi Bằng (Flat Point Socket Set Screws)
Vít trí đuôi bằng có cấu tạo gồm 3 bộ phận chính:
- Đầu lục giác chìm (Hex Socket):
- Đây là phần lõm hình lục giác ở một đầu vít, được thiết kế để sử dụng cờ lê lục giác (Allen key) khi lắp đặt.
- Công dụng: Giúp truyền lực siết đều và mạnh, đồng thời tiết kiệm không gian nhờ không có đầu nhô ra như bulong thông thường.
- Thân vít (Threaded Body):
- Thân hình trụ tròn, được tiện ren suốt từ đầu đến cuối, thường là ren hệ mét (M3, M4, M5,…).
- Công dụng: Ren cho phép vít bám chặt vào lỗ ren âm của chi tiết, tạo mối ghép chắc chắn và dễ tháo lắp khi cần.
- Đuôi phẳng (Flat Point):
- Đầu còn lại của vít có bề mặt phẳng, không nhọn hay lõm như các loại vít trí khác.
- Công dụng: Phân bố lực đều khi tiếp xúc với bề mặt, giảm thiểu hư hại cho chi tiết được cố định, phù hợp cho các ứng dụng không cần xuyên sâu.
Bản vẽ kỹ thuậ

Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật
DIN 913 là tiêu chuẩn của Đức (Deutsches Institut für Normung - DIN) quy định về các vít có đầu lục giác với đuôi bằng (Hexagon Socket Set Screws with Flat End). Đây là một loại vít có lỗ lục giác ở đầu, sử dụng để siết bằng các công cụ như mỏ lết hoặc chìa vặn, với phần thân vít có đuôi bằng, thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi khả năng chống lỏng và tải trọng cao.
- Chức năng: Vít DIN 913 được thiết kế để dùng trong các mối nối không cần quá trình mở lại hoặc lắp đặt lại. Phần đuôi vít có mặt phẳng (flat end) giúp tạo ra sự liên kết chắc chắn mà không gây hư hỏng bề mặt của vật liệu.
- Chất liệu: Các vít DIN 913 thường được làm từ các loại vật liệu chịu lực tốt như thép carbon, thép không gỉ (inox), và hợp kim để đảm bảo tính bền vững và khả năng chống ăn mòn trong các môi trường khác nhau.
- Ứng dụng: Loại vít này thường được sử dụng trong các thiết bị công nghiệp, máy móc cơ khí, và các hệ thống đòi hỏi mối nối cố định với độ chính xác cao.
Vật Liệu Chế Tạo Của Vít Trí Đuôi Bằng (Flat Point Socket Set Screws)
Các loại vật liệu chính
Vít Trí Đuôi Bằng (Flat Point Socket Set Screws) thường được làm từ các vật liệu sau:
Thép carbon
- Thép carbon là gì?: Là hợp kim của sắt và carbon (hàm lượng carbon 0.12-2%), được xử lý nhiệt để tăng độ cứng.
- Đặc điểm: Chịu lực tốt, dễ gia công, giá thành thấp. Tuy nhiên, dễ gỉ nếu không có lớp phủ như mạ kẽm.
- Ứng dụng: Máy móc trong nhà xưởng hoặc kết cấu khô ráo
- .
Thép không gỉ (Inox)
Thép không gỉ là gì?: Là một loại hợp kim của sắt, với ít nhất 10,5% crom, giúp tạo ra lớp oxit bảo vệ trên bề mặt, chống lại sự ăn mòn và rỉ sét. Bên cạnh crom, thép không gỉ còn chứa các nguyên tố khác để tăng cường các tính chất của vật liệu, như độ bền, độ dẻo, và khả năng chống ăn mòn.
Đặc điểm: Chống ăn mòn, bền bỉ, độ sáng cao nhưng có thể bị ăn mòn khi tiếp xúc với môi trường nước biển
Ứng dụng: máy móc, dụng cụ, thiết bị ngành thực phẩm và y tế. Ngoài ra còn dùng trong các công trình xây dựng ngoài trời.

Đặc điểm vật liệu:
- Thép carbon (Thép đen): Chịu lực cao, dễ bị ăn mòn khi tiếp xúc với nước hoặc môi trường ẩm, chi phí thấp.
- Inox: Chịu lực cao, chống ăn mòn phù hợp trong các môi trường khắc nghiệt như hóa chất, nhiệt độ cao.
Xử lý bề mặt:
- Nhiệt luyện đen: là quá trình tạo lớp oxit mỏng trên bề mặt kim loại (thường là thép) thông qua sự kết hợp của hóa chất và nhiệt độ cao. Tăng cường khả năng chống ăn mòn và tạo lớp bảo vệ cho bề mặt sản phẩm. Tạo ra vẻ ngoài màu đen đặc trưng, vừa có tính thẩm mỹ cao, vừa giúp sản phẩm ít bị oxi hóa khi tiếp xúc với không khí.
- Mạ kẽm: là quá trình phủ một lớp kẽm lên bề mặt kim loại (thường là thép) thông qua phương pháp điện phân. Trong quá trình này, sản phẩm kim loại được nhúng vào dung dịch kẽm và sau đó dòng điện sẽ giúp kết tinh lớp kẽm lên bề mặt kim loại. Chống ăn mòn tốt, đặc biệt trong các môi trường ẩm ướt hoặc tiếp xúc với hóa chất. Tăng độ bền cơ học và bảo vệ các chi tiết kim loại khỏi sự tác động của môi trường.
Bảng Thông Số Kích Thước Của Vít Trí Đuôi Bằng (Flat Point Socket Set Screws)
Kích thước
Bước ren (mm)
Chiều dài (mm)
Vật liệu
Link sản phẩm
M3
0.5
3 - 20
Thép đen
Vít trí đuôi bằng thép đen M3
Inox
Vít trí đuôi bằng inox M3
M4
0.7
3 - 20
Thép đen
Vít trí đuôi bằng thép đen M4
Inox
Vít trí đuôi bằng inox M4
M5
0.8
4 - 30
Thép đen
Vít trí đuôi bằng thép đen M5
Inox
Vít trí đuôi bằng inox M5
M6
1
5 - 60
Thép đen
Vít trí đuôi bằng thép đen M6
Inox
Vít trí đuôi bằng inox M6
M8
1.25
6 - 80
Thép đen
Vít trí đuôi bằng thép đen M8
Inox
Vít trí đuôi bằng inox M8
M10
1.5
8 - 100
Thép đen
Vít trí đuôi bằng thép đen M10
Inox
Vít trí đuôi bằng inox M10
M12
1.75
8 - 100
Thép đen
Vít trí đuôi bằng thép đen M12
Inox
Vít trí đuôi bằng inox M12
M16
2
16 - 100
Thép đen
Vít trí đuôi bằng thép đen M16
M20
2.5
20 - 100
Thép đen
Vít trí đuôi bằng thép đen M20
Xem thêm các loại vít trí
Phân Loại Của Vít Trí Đuôi Bằng (Flat Point Socket Set Screws)
Vít Trí Đuôi Bằng (Flat Point Socket Set Screws) có thể được phân loại theo các tiêu chí sau:
Vật liệu
- Thép carbon: Thường dùng cho các công trình không yêu cầu kháng ăn mòn, chịu tải trọng lớn.

- Inox: Được ưa chuộng trong các ngành công nghiệp thực phẩm, y tế hoặc môi trường có độ ẩm cao, vì inox có khả năng chống ăn mòn tốt.

Phân loại theo kích thước:
Hệ mét:
- Bao gồm các kích thước phổ biến như M6 (6 mm), M8 (8 mm), M10 (10 mm), M12, M14, M16, M20, M22, M24, M30.
- Ý nghĩa: “M” là viết tắt của “Metric” (hệ mét), số sau là đường kính danh nghĩa của ren. Ví dụ, M10 có đường kính ren khoảng 10 mm. Đây là chuẩn phổ biến ở châu Âu và châu Á.
Hệ Inch
- Dạng số (#): #0, #1, #2, #4, #6, #8, #10, #12 (tương ứng từ 0.060 inch đến 0.216 inch).
- Dạng phân số: 1/4 inch (0.25 inch), 5/16 inch, 3/8 inch, 7/16 inch, 1/2 inch, 5/8 inch, 3/4 inch, 7/8 inch, 1 inch, 1-1/4 inch, 1-1/2 inch.
Ưu Và Nhược Điểm Của Vít Trí Đuôi Bằng (Flat Point Socket Set Screws)
Ưu điểm:
- Khả năng chịu lực tốt: Vít đuôi bằng giúp tạo liên kết chắc chắn, chịu lực nén cao, không bị lỏng trong quá trình sử dụng.
- Tiết kiệm không gian: Với thiết kế đuôi phẳng, vít này có thể sử dụng trong không gian hạn chế mà không làm giảm hiệu quả kết nối.
- Chống ăn mòn: Các loại vít inox hoặc hợp kim có khả năng chống lại sự ăn mòn, thích hợp trong môi trường khắc nghiệt.
Nhược điểm:
- Khó tháo gỡ: Một số loại vít có thể khó tháo gỡ nếu không sử dụng đúng dụng cụ vặn.
- Không sử dụng được trong môi trường yêu cầu độ cố định quá cao: Vít đuôi bằng không phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu mức độ siết cực kỳ cao hoặc chịu tải trọng rất lớn.
Ứng Dụng Của Vít Trí Đuôi Bằng (Flat Point Socket Set Screws)
Vít trí đuôi bằng được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như:
1. Ứng dụng trong Ngành Cơ khí và Sản xuất Máy móc
- Vai trò: Cố định các chi tiết máy móc, các bộ phận cần độ chính xác cao
- Lợi ích:Đảm bảo độ chắc chắn và bền vững, tiết kiệm không gian, chịu được tải trọng lớn, đặc biệt trong các mối nối chịu va đập hoặc rung động.
2. Ứng dụng trong Ngành Ô tô
- Vai trò: Là thành phần quan trọng trong các kết nối ô tô, đặc biệt là trong các bộ phận động cơ hoặc hệ thống gầm xe.
- Lợi ích: Chống rung động hiệu quả, phù hợp với các bộ phận động cơ hoặc hệ thống phanh, nơi có sự thay đổi nhiệt độ lớn.

3. Ứng dụng trong Ngành Xây dựng
- Vai trò: sử dụng trong việc lắp đặt các kết cấu kim loại, hệ thống khung thép, hoặc các mối nối giữa bê tông và kim loại.
- Lợi ích: Tính ổn định cao,các vật liệu chống ăn mòn có thể sử dụng trong các môi trường ẩm ướt hoặc ngoài trời mà không lo bị rỉ sét.

4. Ứng dụng trong Ngành Điện tử
- Vai trò: cố định các linh kiện trong các bảng mạch điện tử hoặc thiết bị điện, nơi yêu cầu sự chính xác cao và không gian lắp đặt hạn chế.
- Lợi ích: Tính chính xác cao, Tiết kiệm không gian.

Hướng Dẫn Cách Sử Dụng
Bước 1: Chuẩn bị dụng cụ và vật liệu
- Dụng cụ cần thiết:
- Cờ lê lục giác (Allen key) phù hợp với kích thước đầu vít (ví dụ: 2.5mm cho M5, 3mm cho M6).
- Máy khoan và mũi khoan (nếu cần tạo lỗ mới).
- Mũi taro ren (tap) tương ứng với kích thước vít (ví dụ: M6 cần mũi taro M6).
- Thước đo hoặc thước kẹp để xác định vị trí và độ sâu lỗ.
- Khăn sạch hoặc bàn chải để vệ sinh lỗ sau khi khoan.
- Kiểm tra vít trí đuôi bằng:
- Đảm bảo ren vít không bị hỏng, đầu lục giác chìm sạch sẽ, đuôi phẳng không bị móp méo.
- Chọn kích thước phù hợp (ví dụ: M6x10mm, M8x20mm) dựa trên yêu cầu kỹ thuật.
Bước 2: Chuẩn bị lỗ lắp đặt
- Đối với kim loại:
- Dùng máy khoan để tạo lỗ có đường kính nhỏ hơn đường kính danh nghĩa của vít (ví dụ: với vít M6, khoan lỗ khoảng 5mm).
- Sử dụng mũi taro ren để tạo ren trong lỗ (ví dụ: taro M6 với bước ren 1.0mm). Đảm bảo ren được taro đều, không bị lệch.
- Lau sạch mạt kim loại bằng khăn hoặc khí nén để lỗ ren thông thoáng.
- Đối với gỗ (nếu áp dụng):
- Khoan lỗ dẫn (pilot hole) nhỏ hơn đường kính vít khoảng 70-80% (ví dụ: vít M6 khoan lỗ 4-4.5mm).
- Không cần taro ren vì vít sẽ tự cắt ren khi siết vào gỗ.
- Kiểm tra: Lỗ phải thẳng, đúng độ sâu (ít nhất bằng chiều dài vít) để vít siết chặt hoàn toàn.
Bước 3: Đặt vít vào vị trí
- Cầm vít trí đuôi bằng bằng tay hoặc kẹp, đưa phần ren vào lỗ đã chuẩn bị.
- Đảm bảo vít thẳng hàng với lỗ để tránh làm hỏng ren khi siết.
Bước 4: Siết vít bằng cờ lê lục giác
- Đặt cờ lê lục giác vào khe đầu vít (đầu lục giác chìm).
- Xoay cờ lê theo chiều kim đồng hồ để siết vít vào lỗ ren:
- Bắt đầu nhẹ nhàng để ren vít ăn khớp với ren lỗ.
- Tăng dần lực siết, đảm bảo đuôi phẳng của vít tiếp xúc đều với bề mặt chi tiết cần cố định.
Bước 5: Kiểm tra và hoàn thiện
- Kiểm tra độ chắc chắn: Sau khi siết hết ren, dùng tay hoặc dụng cụ lắc nhẹ chi tiết để đảm bảo vít không bị lỏng.
- Kiểm tra đuôi phẳng: Đảm bảo đuôi vít áp sát bề mặt chi tiết, không để khe hở làm giảm độ bám.
- Vệ sinh: Lau sạch bụi bẩn hoặc dầu thừa quanh khu vực lắp đặt để giữ thẩm mỹ và tránh ăn mòn lâu dài
FAQ:
- Vít trí đuôi bằng dùng để làm gì?
- Dùng để định vị và cố định chi tiết máy móc, không xuyên sâu vào vật liệu.
- Vít trí đuôi bằng khác gì vít đuôi nhọn?
- Đuôi phẳng phân bố lực đều, không xuyên thủng, còn đuôi nhọn ăn sâu hơn.
- Nên chọn vít thép hay inox?
- Thép (8.8, 10.9) bền hơn về lực, inox (304, 316) chống gỉ tốt hơn.
- Kích thước phổ biến của vít trí đuôi bằng là bao nhiêu?
- M6, M8, M10 là các cỡ thường dùng trong cơ khí.
- Cần dụng cụ gì để lắp vít trí đuôi bằng?
- Chỉ cần cờ lê lục giác đúng kích cỡ (ví dụ: 3mm cho M6).
- Vít trí đuôi bằng có cần đai ốc không?
- Không, vít siết trực tiếp vào lỗ ren âm.
- Có thể dùng vít trí đuôi bằng ngoài trời không?
- Có, nhưng nên chọn inox 316 nếu môi trường ẩm hoặc gần biển.
- Giá vít trí đuôi bằng khoảng bao nhiêu?
- Thép carbon: 500-2000 VND, inox: 1000-5000 VND tùy kích thước.
✅Đặt Ngay Tại Mecsu – Hàng Có Sẵn, Giao Siêu Tốc!
Xem thêm:
- Tại sao vít trí đuôi bằng inox lại được ưa chuộng trong các ứng dụng yêu cầu độ phẳng bề mặt và chống mài mòn?
- Top ứng dụng của vít trí đuôi bằng inox trong việc tạo điểm tựa ổn định và chống biến dạng trong môi trường chịu lực cao.
- Khi nào nên sử dụng vít trí đuôi bằng inox thay vì các phương pháp định vị truyền thống như chốt hoặc rãnh?
- Vít trí đuôi bằng inox: Giải pháp tối ưu cho những ứng dụng yêu cầu độ phẳng bề mặt, khả năng chống ăn mòn và độ bền cao?
- Bạn đã từng gặp khó khăn gì với các bề mặt bị biến dạng hoặc mài mòn trong quá trình lắp ráp chưa?