Vít TríĐuôi Lõm Thép Đen: Cấu Tạo, Ứng Dụng và Hướng Dẫn Lắp Đặt Chi Tiết
Vít Trí Đuôi Lõm Thép Đen là gì?

Vít Trí Đuôi Lõm Thép Đen tiếng anh (Hexagon Socket Set Screws with Cup Point), hay còn được gọi là vít lục giác chìm không đầu, vít chỉnh đuôi lõm, vít không đầu đuôi lõm, là một loại vít chuyên dụng với thiết kế đặc biệt. Không có phần đầu thông thường như các loại vít khác, vít trí đuôi lõm có toàn bộ thân dạng trụ tròn và được tiện ren suốt, giúp tối ưu khả năng bám chặt vào vật liệu trong quá trình lắp ráp.
Sản phẩm này được sản xuất theo tiêu chuẩn DIN 916, tương đương với ISO 4029, đảm bảo độ chính xác cao và chất lượng đồng nhất. Vít thường được chế tạo từ thép carbon, thép hợp kim, với phiên bản thép carbon và thép hợp kim đạt cấp bền 12.9, giúp tăng cường khả năng chịu lực. Nhờ thiết kế có lỗ lục giác chìm để siết bằng cờ lê lục giác và đầu vít dạng lõm hình nón giúp tăng ma sát, vít trí đuôi lõm thép đen được ứng dụng rộng rãi trong cơ khí, lắp ráp và chế tạo công nghiệp, giúp cố định chắc chắn các chi tiết máy.
Cấu tạo

1. Cấu tạo chi tiết của sản phẩm:
Vít trí đuôi lõm (còn gọi là lục giác âm không đầu) có cấu tạo gồm ba phần chính:
Thân vít
- Hình trụ tròn, được tiện ren suốt từ đầu đến cuối.
- Ren tiêu chuẩn giúp tạo liên kết chắc chắn khi lắp đặt.
- Được làm từ thép đen, có độ bền cao và khả năng chịu lực tốt.
Đầu lục giác chìm
- Được thiết kế với lỗ lục giác chìm, phù hợp để siết chặt bằng cờ lê lục giác (lục giác chìm).
- Giúp truyền lực tốt hơn, hạn chế trượt và tăng hiệu quả siết chặt.
Đầu lõm
- Phần đuôi vít có thiết kế lõm vào, giúp tăng độ bám và ma sát khi siết chặt.
- Được dùng phổ biến trong các mối ghép cần cố định chắc chắn, chống trượt khi sử dụng.
2. Công dụng của các bộ phận:
- Thân vít: Phần thân ren giúp vít dễ dàng ăn khớp vào vật liệu, tạo liên kết chặt chẽ và ổn định.
- Đầu vít: Thiết kế lục giác chìm cho phép sử dụng cờ lê lục giác để siết chặt hoặc tháo lắp dễ dàng, đảm bảo lực siết đồng đều. Đuôi lõm giúp tăng ma sát, ngăn chặn sự trượt hoặc lỏng lẻo trong quá trình sử dụng.
- Tiêu chuẩn: Sản phẩm được chế tạo theo tiêu chuẩn DIN 916, áp dụng cho vít trí đuôi lõm với đầu lục giác chìm.
- Vật liệu: Thép cấp bền 10.9, mạ đen có khả năng chống ăn mòn nhẹ
- Kích thước phổ biến: Sản phẩm có kích thước đa dạng, từ M3 đến M16, phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau.
- Ứng dụng: Sử dụng để cố định các chi tiết chuyển động như trục quay, con trượt trong ngành cơ khí chế tạo máy, ô tô, xe máy và các thiết bị máy móc sản xuất khác.
Vật liệu
1. Vật liệu sử dụng trong sản phẩm
Vít lục giác chìm không đầu DIN 916 thường được chế tạo từ thép carbon có độ cứng cao, chịu lực tốt, chống mài mòn, phù hợp với nhiều môi trường và yêu cầu kỹ thuật.
- Dưới đây là bảng so sánh các loại vật liệu phổ biến:
Loại vật liệu
Thành phần chính
Đặc điểm nổi bật
Ứng dụng phù hợp
Thép carbon (Cấp bền 10.9, 12.9)
Sắt (Fe), Carbon (C), Mangan (Mn)
- Cường độ chịu kéo cao, chịu lực tốt
- Độ cứng lớn, chống biến dạng
- Dễ gia công cơ khí
- Các kết cấu máy móc công nghiệp
- Lắp ráp cơ khí có tải trọng cao
Thép không gỉ (Inox 304, 316)
Sắt (Fe), Crom (Cr), Niken (Ni), Molypden (Mo)
- Chống ăn mòn vượt trội, không bị gỉ sét
- Bền bỉ trong môi trường hóa chất, nước biển
- Độ cứng thấp hơn thép carbon nhưng dẻo dai hơn
- Ngành thực phẩm, y tế, hóa chất
- Ứng dụng ngoài trời, môi trường ẩm
Thép hợp kim
Thép carbon kết hợp với Crom (Cr), Vanadi (V)
- Độ cứng cao hơn thép carbon thông thường
- Chống mài mòn tốt hơn
- Khả năng chịu tải lớn
- Các chi tiết máy chịu lực lớn
- Ứng dụng trong công nghiệp cơ khí chính xác
Đồng thau (Brass)
Đồng (Cu), Kẽm (Zn)
- Không bị gỉ sét, dẫn điện tốt
- Dễ gia công nhưng không chịu lực cao
- Có màu vàng đặc trưng, phù hợp cho các ứng dụng thẩm mỹ
- Ứng dụng trong ngành điện, trang trí
- Dùng trong môi trường ít chịu lực
Titanium (Ti)
Titanium nguyên chất hoặc hợp kim
- Siêu nhẹ nhưng cực kỳ cứng cáp
- Chống ăn mòn rất tốt, không bị oxi hóa
- Giá thành cao
- Ngành hàng không, y tế, công nghệ cao
- Ứng dụng đặc biệt chịu ăn mòn
2. Đặc điểm các lớp xử lý bề mặt
Tùy vào vật liệu sử dụng, vít trí đuôi lõm không đầu DIN 916 có thể được xử lý bề mặt để tăng độ bền, chống gỉ sét và nâng cao tính thẩm mỹ. Dưới đây là các phương pháp xử lý bề mặt phổ biến:
Phương pháp xử lý
Đặc điểm
Ứng dụng phổ biến
Mạ kẽm (Zinc Plating)
- Lớp phủ kẽm giúp chống ăn mòn nhẹ
- Có thể có màu trắng, xanh, hoặc vàng
- Giá thành thấp
- Ứng dụng trong cơ khí dân dụng, kết cấu nhẹ
Mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip Galvanizing)
- Lớp kẽm dày hơn, chống ăn mòn tốt hơn so với mạ kẽm thường
- Phù hợp cho môi trường ngoài trời
- Xây dựng, công nghiệp ngoài trời
Mạ đen (Black Oxide)
- Tạo lớp oxit đen trên bề mặt vít
- Hạn chế phản xạ ánh sáng, tăng tính thẩm mỹ
- Chống gỉ ở mức vừa phải
- Ứng dụng trong ngành cơ khí chính xác, sản xuất máy móc
Mạ Niken (Nickel Plating)
- Lớp niken bóng đẹp, chống oxi hóa tốt hơn kẽm
- Bề mặt cứng, chịu mài mòn cao
- Dùng trong ngành điện, chế tạo khuôn mẫu, cơ khí chính xác
Mạ Crom (Chrome Plating)
- Lớp mạ sáng bóng, tăng độ cứng và chống mài mòn tốt
- Thường dùng cho các sản phẩm cần độ bền cao
- Ngành ô tô, xe máy, cơ khí chính xác
Thụ động hóa Inox (Passivation)
- Tạo lớp bảo vệ tự nhiên trên thép không gỉ, tăng cường chống ăn mòn
- Không làm thay đổi màu sắc bề mặt
- Dùng cho các sản phẩm inox 304, 316 trong y tế, thực phẩm
3. Mức giá tham khảo
Mức giá của vít chỉnh đuôi lõm DIN 916 phụ thuộc vào vật liệu, cấp bền và phương pháp xử lý bề mặt. Dưới đây là bảng so sánh giá trung bình theo từng loại vật liệu:
Loại vật liệu
Mức giá trung bình (VNĐ/chiếc)
Ghi chú
Thép đen carbon (Cấp bền 10.9, 12.9)
1.000 - 3.000
Giá rẻ, phù hợp với đa số ứng dụng
Thép không gỉ (Inox 304, 316)
3.000 - 10.000
Giá cao hơn thép carbon nhưng chống ăn mòn tốt
Thép hợp kim
2.000 - 5.000
Cứng hơn thép carbon, giá cao hơn một chút
Đồng thau
5.000 - 12.000
Dùng trong ngành điện, trang trí, giá cao hơn thép thường
Titanium (Ti)
30.000 - 100.000
Cực kỳ bền, nhẹ nhưng giá rất cao
Lưu ý: Giá trên mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thị trường, kích thước và đơn vị cung cấp.
Bảng sản phẩm kích thước thông dụng
STT
Tên Sản Phẩm
Size (M)
Chiều Dài (mm)
Đường Kính (mm)
Bước Ren
Vật Liệu
Tiêu Chuẩn
Cấp Bền
1
Vít Trí Đuôi Lõm Thép Đen M2x4
M2
4
2
0.4
Thép Đen
DIN 916
10.9
2
Vít Trí Đuôi Lõm Thép Đen M2x8
M2
8
2
0.4
Thép Đen
DIN 916
10.9
3
Vít Trí Đuôi Lõm Thép Đen M2.5x3
M2.5
3
2.5
0.45
Thép Đen
DIN 916
10.9
4
Vít Trí Đuôi Lõm Thép Đen M2.5x4
M2.5
4
2.5
0.45
Thép Đen
DIN 916
10.9
5
Vít Trí Đuôi Lõm Thép Đen M2.5x5
M2.5
5
2.5
0.45
Thép Đen
DIN 916
10.9
6
Vít Trí Đuôi Lõm Thép Đen M3x3
M3
3
3
0.5
Thép Đen
DIN 916
10.9
7
Vít Trí Đuôi Lõm Thép Đen M3x4
M3
4
3
0.5
Thép Đen
DIN 916
10.9
8
Vít Trí Đuôi Lõm Thép Đen M3x5
M3
5
3
0.5
Thép Đen
DIN 916
10.9
9
Vít Trí Đuôi Lõm Thép Đen M4x3
M4
3
4
0.7
Thép Đen
DIN 916
10.9
10
Vít Trí Đuôi Lõm Thép Đen M4x4
M4
4
4
0.7
Thép Đen
DIN 916
10.9
11
Vít Trí Đuôi Lõm Thép Đen M4x5
M4
5
4
0.7
Thép Đen
DIN 916
10.9
12
Vít Trí Đuôi Lõm Thép Đen M5x4
M5
4
5
0.8
Thép Đen
DIN 916
10.9
13
Vít Trí Đuôi Lõm Thép Đen M5x5
M5
5
5
0.8
Thép Đen
DIN 916
10.9
14
Vít Trí Đuôi Lõm Thép Đen M5x6
M5
6
5
0.8
Thép Đen
DIN 916
10.9
15
Vít Trí Đuôi Lõm Thép Đen M6x5
M6
5
6
1.0
Thép Đen
DIN 916
10.9
16
Vít Trí Đuôi Lõm Thép Đen M6x6
M6
6
6
1.0
Thép Đen
DIN 916
10.9
17
Vít Trí Đuôi Lõm Thép Đen M6x8
M6
8
6
1.0
Thép Đen
DIN 916
10.9
18
Vít Trí Đuôi Lõm Thép Đen M6x10
M6
10
6
1.0
Thép Đen
DIN 916
10.9
19
Vít Trí Đuôi Lõm Thép Đen M8x10
M8
10
8
1.25
Thép Đen
DIN 916
10.9
20
Vít Trí Đuôi Lõm Thép Đen M8x12
M8
12
8
1.25
Thép Đen
DIN 916
10.9
Phân Loại
1. Phân loại theo hình dạng và tiêu chuẩn chế tạo
Vít chỉnh đuôi lõm có thể được chia thành ba loại chính dựa trên hình dạng đầu vít và tiêu chuẩn sản xuất:
- Vít trí đầu lõm (Cup Point Set Screw - DIN 916)
- Hình dạng: Thân trụ tròn, tiện ren suốt, một đầu có lục giác chìm, đầu còn lại lõm hình cốc.
- Tiêu chuẩn: DIN 916
- Cấp bền: 12.9
- Ứng dụng: Tạo độ bám chắc khi siết vào bề mặt vật liệu, giúp cố định chi tiết mà không làm hỏng bề mặt tiếp xúc.
- Vít trí đầu nhọn (Cone Point Set Screw - DIN 914)
- Hình dạng: Thân trụ, đầu nhọn, một đầu có lục giác chìm.
- Tiêu chuẩn: DIN 914
- Cấp bền: 12.9
- Ứng dụng: Tạo độ bám sâu vào vật liệu, dùng để cố định vị trí giữa hai bộ phận với độ ma sát cao.
- Vít trí đầu bằng (Flat Point Set Screw - DIN 913)
- Hình dạng: Thân trụ, đầu bằng, một đầu có lục giác chìm.
- Tiêu chuẩn: DIN 913
- Cấp bền: 12.9
- Ứng dụng: Tạo áp lực đều lên bề mặt tiếp xúc mà không làm biến dạng vật liệu, phù hợp với các bộ phận dễ hỏng.

2. Phân loại theo kích thước (Size)
a. Hệ mét (Metric System)
Vít trí đuôi lõm DIN 916 được sản xuất với các kích thước phổ biến từ M3 đến M24, cụ thể:
- Kích thước đường kính (Diameter):
- M3, M4, M5, M6, M8, M10, M12, M16, M20, M24
- Bước ren (Thread Pitch):
- Thường sử dụng ren hệ mét tiêu chuẩn
b. Hệ inch (Imperial System)
- Dạng số (#): #0, #1, #2, #4, #6, #8, #10, #12
- Dạng phân số (Fractional): 1/4", 5/16", 3/8", 7/16", 1/2", 5/8", 3/4", 7/8", 1", 1-1/4", 1-1/2"
3. Phân loại theo chiều dài
Vít Trí Đuôi Lõm có nhiều tùy chọn chiều dài để phù hợp với các ứng dụng khác nhau:
Đường kính (mm)
Chiều dài (mm)
M3
3, 4, 5, 6, 8, 10, 12, 16, 20, 25
M4
4, 5, 6, 8, 10, 12, 16, 20, 25, 30
M5
5, 6, 8, 10, 12, 16, 20, 25, 30, 35
M6
6, 8, 10, 12, 16, 20, 25, 30, 35, 40
M8
8, 10, 12, 16, 20, 25, 30, 35, 40, 45, 50
M10
10, 12, 16, 20, 25, 30, 35, 40, 45, 50, 55, 60
M12
12, 16, 20, 25, 30, 35, 40, 45, 50, 55, 60, 65, 70
M16
16, 20, 25, 30, 35, 40, 45, 50, 55, 60, 65, 70, 75, 80
M20
20, 25, 30, 35, 40, 45, 50, 55, 60, 65, 70, 75, 80, 90
M24
25, 30, 35, 40, 45, 50, 55, 60, 65, 70, 75, 80, 90, 100
Với hệ inch, chiều dài vít thường từ 1/8 inch đến 6 inch, tùy thuộc vào đường kính.
1. Ưu điểm
- Khả năng cố định chắc chắn
Vít trí đuôi lõm tạo ma sát cao khi siết vào bề mặt vật liệu, giúp cố định chắc chắn các bộ phận với nhau mà không cần đai ốc đi kèm. - Phân bố lực đồng đều
Đầu lõm giúp vít phân bổ áp lực đều hơn lên bề mặt tiếp xúc, giảm nguy cơ làm hư hại hoặc biến dạng vật liệu. - Chịu tải trọng cao
Với tiêu chuẩn cấp bền 12.9, vít có độ cứng và độ bền kéo tốt, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu chịu lực lớn. - Giá thành hợp lý
Thép đen thường có giá thành rẻ hơn so với thép không gỉ hoặc các loại vật liệu chống ăn mòn khác, giúp tối ưu chi phí sản xuất và sử dụng. - Dễ gia công và thay thế
Loại vít này phổ biến và có sẵn nhiều kích thước tiêu chuẩn, dễ dàng tìm mua và thay thế khi cần.
2. Nhược điểm
- Dễ bị ăn mòn trong môi trường ẩm
Thép đen không có lớp phủ chống gỉ mạnh như inox hoặc thép mạ kẽm, nên dễ bị oxi hóa nếu tiếp xúc lâu với môi trường ẩm hoặc hóa chất. - Cần lực siết chính xác
Nếu siết quá chặt, vít có thể làm hỏng bề mặt vật liệu hoặc khó tháo rời sau thời gian dài sử dụng. - Không phù hợp cho môi trường khắc nghiệt
Trong các môi trường có độ ẩm cao, hóa chất ăn mòn hoặc nhiệt độ biến đổi lớn, vít thép đen có thể nhanh xuống cấp và mất khả năng cố định chắc chắn.
Ứng Dụng Thực Tế
Vít Trí Đuôi Lõm Thép Đen được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm:
- Cơ khí chế tạo máy: Trong ngành cơ khí, vít trí đuôi lõm được sử dụng để cố định các chi tiết chuyển động, đặc biệt là trục quay, bánh răng, hoặc con trượt. Khi lắp một trục quay vào khớp nối, vít đuôi lõm giúp tạo áp lực chắc chắn, tránh trượt và đảm bảo hoạt động ổn định của máy. Ví dụ, trong một máy CNC, vít DIN 916 được dùng để khóa chặt con trượt trên thanh dẫn hướng, giúp máy gia công chính xác hơn.

- Ngành ô tô, xe máy: Trong xe hơi, xe máy, vít trí đuôi lõm đóng vai trò quan trọng trong cố định các chi tiết nhỏ nhưng có tầm ảnh hưởng lớn, như bộ phận phanh, tay lái, hay trục cam. Ví dụ, trong một hệ thống phanh đĩa xe máy, vít DIN 916 giúp giữ chặt càng phanh vào trục quay, đảm bảo không bị lỏng khi xe vận hành ở tốc độ cao.

- Công cụ thiết bị sản xuất: Vít đuôi lõm được dùng rộng rãi trong các thiết bị công nghiệp, đặc biệt là máy móc có dao cắt, trục quay hoặc tay đòn. Chẳng hạn, trong một dây chuyền đóng gói tự động, vít DIN 916 giúp cố định cảm biến hoặc cơ cấu dẫn động trên thanh ray, giúp máy hoạt động chính xác và tăng độ bền cho thiết bị.
Cách lắp đặt/ Hướng dẫn sử dụng sản phẩm

Việc lắp đặt Vít Trí Đuôi Lõm Thép Đen cần được thực hiện đúng quy trình để đảm bảo độ chắc chắn, hiệu quả cố định và an toàn khi sử dụng. Dưới đây là các bước chi tiết để lắp đặt đúng cách:
Chuẩn bị dụng cụ
- Chọn cờ lê lục giác có kích thước phù hợp với lỗ lục giác chìm trên đầu vít. Sử dụng cờ lê đúng kích cỡ giúp tránh tình trạng trượt hoặc làm tròn đầu vít trong quá trình siết chặt.
- Nếu cần thiết, có thể sử dụng thêm các công cụ hỗ trợ như mỡ bôi trơn hoặc dung dịch khóa ren (thread locker) để tăng độ bám dính của vít trong môi trường rung động cao.
Vệ sinh bề mặt lắp đặt
- Trước khi lắp vít, cần làm sạch bề mặt và lỗ ren của chi tiết cần cố định. Đảm bảo không còn bụi bẩn, mạt kim loại, dầu mỡ hoặc các tạp chất khác để tránh ảnh hưởng đến khả năng bám dính và độ chắc chắn của vít.
- Nếu lỗ ren có dấu hiệu mòn hoặc hỏng, nên kiểm tra lại hoặc gia công lại ren để đảm bảo độ khớp chính xác giữa vít và bề mặt lắp đặt.
Lắp đặt vít

- Đặt vít vào đúng vị trí cần cố định.
- Sử dụng cờ lê lục giác để xoay vít theo chiều kim đồng hồ, siết chặt dần dần cho đến khi vít ăn sâu vào bề mặt vật liệu.
- Đối với các ứng dụng yêu cầu độ siết chính xác, có thể sử dụng cờ lê lực (torque wrench) để đảm bảo lực siết phù hợp theo khuyến nghị của nhà sản xuất.
Kiểm tra sau khi lắp đặt
- Sau khi siết chặt, kiểm tra độ chắc chắn của vít bằng cách quan sát và thử tác động nhẹ để đảm bảo không có dấu hiệu lỏng lẻo.
- Nếu vít được sử dụng để cố định các chi tiết chuyển động như trục quay, cần kiểm tra xem vít có bám chắc vào bề mặt hay không, tránh hiện tượng trượt trong quá trình hoạt động.
Lưu ý quan trọng
- Không siết vít quá chặt vì có thể làm hỏng ren hoặc gây biến dạng chi tiết lắp đặt, làm giảm tuổi thọ của vít và hệ thống.
- Nếu cần tháo lắp thường xuyên, có thể sử dụng dung dịch chống kẹt ren để dễ dàng tháo vít sau này mà không làm hư hại chi tiết.
- Trong môi trường rung động mạnh, có thể sử dụng keo khóa ren để tăng cường độ bám của vít và tránh bị lỏng sau thời gian dài sử dụng.
Xem thêm
- Vít trí đầu nhọn DIN 914 là gì? Cấu tạo và ứng dụng
- So sánh vít trí đầu lõm và vít trí đầu bằng: Loại nào phù hợp hơn?
- Hướng dẫn lựa chọn vít trí phù hợp với từng ứng dụng
- Mua vít trí lục giác chìm không đầu chất lượng cao ở đâu?
- Cách kiểm tra chất lượng vít trí trước khi sử dụng