Ty Ren Thép Mạ Kẽm 8.8 M16x1000
Có sẵn: 10
1 Cây xuất kho 31/08/2026
MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫
| Hệ Kích Thước | Met |
|---|---|
| Size Ren | M16 |
| Bước Ren | 2 mm |
| Chiều Dài | 1000 mm |
| Vật Liệu | Thép 8.8 |
| Xử Lý Bề Mặt | Mạ Kẽm |
| Original | Trung Quốc |
Đánh giá Ty Ren Thép Mạ Kẽm 8.8 M16x1000: Cốt Lõi Vững Chắc Cho Công Trình Hạng Nặng
Đánh giá chi tiết Ty Ren Thép Mạ Kẽm 8.8 M16x1000: Sức Mạnh Chịu Tải Đột Phá Cho Kết Cấu ThépTy Ren Thép Mạ Kẽm 8.8 M16x1000 (hay còn gọi là thanh ren cường độ cao, ty giằng xà gồ) là phiên bản nâng cấp mạnh mẽ trong hệ thống vật tư liên kết. Với đường kính thân lên tới 16mm và cấp bền 8.8, sản phẩm này được sinh ra để gánh vác những tải trọng nặng nề mà các loại ty ren dân dụng không thể đáp ứng.

Sản phẩm sở hữu khả năng chịu lực kéo đứt và lực cắt cực tốt, thường xuyên xuất hiện tại các công trình công nghiệp, nhà thép tiền chế và các hệ thống cơ điện (M&E) quy mô lớn. Lớp mạ kẽm bên ngoài giúp bảo vệ cốt thép khỏi sự ăn mòn, đảm bảo tuổi thọ công trình bền vững theo thời gian.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết giúp kỹ sư kết cấu tính toán tải trọng chính xác:
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0062326 |
| Mã MPN | T04M1620-1000ZN |
| Tên sản phẩm | Ty Ren Thép Mạ Kẽm Cường Độ Cao |
| Size Ren | M16 (Đường kính ~16mm) |
| Bước Ren | 2.0 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều Dài | 1000 mm (1 mét) |
| Cấp Bền | 8.8 (High Tensile Strength) |
| Vật Liệu | Thép Hợp Kim (Alloy Steel) đã tôi nhiệt |
| Xử Lý Bề Mặt | Mạ Kẽm Điện Phân (Zinc Plated) |
Ty ren M16x1000 cấp bền 8.8 có cấu tạo chắc chắn:
Hiểu rõ các con số này là điều kiện tiên quyết để đảm bảo an toàn lao động:
Tóm lại: Ty M16 8.8 là "người khổng lồ" về sức chịu đựng so với các loại ty treo đèn, treo trần thạch cao thông thường.
Sản phẩm T04M1620-1000ZN được sản xuất từ phôi thép có hàm lượng carbon trung bình và hợp kim, sau đó trải qua quá trình nhiệt luyện (Quenching & Tempering) khắt khe. Quá trình này biến đổi cấu trúc tinh thể thép, tạo nên độ cứng và độ dai va đập cao, giúp thanh ty không bị đứt đột ngột khi quá tải.
Lớp mạ kẽm điện phân bên ngoài đóng vai trò lớp áo giáp, ngăn cách thép với môi trường ẩm ướt, giúp sản phẩm giữ được tính cơ lý ổn định trong môi trường nhà xưởng công nghiệp.
Sản phẩm Ty Ren M16 cấp bền 8.8 được Mecsu nhập khẩu từ các nhà máy chuyên gia công vật tư liên kết (Fastener) đạt chuẩn ISO. Hàng hóa tuân thủ tiêu chuẩn DIN 975 (Đức) về kích thước và dung sai. Trước khi nhập kho, sản phẩm được kiểm tra độ cứng và bước ren bằng dưỡng kiểm ren (Go/No-Go Gauge) để đảm bảo lắp lẫn hoàn hảo với các phụ kiện trên thị trường.
Ty M16 8.8 không dùng cho những việc nhẹ nhàng, nó xuất hiện ở những vị trí trọng yếu:
Tại sao cùng là M16 nhưng giá tiền và công năng lại khác nhau?
| Tiêu chí | Ty Ren 8.8 (M16) | Ty Ren 4.6 (M16) |
|---|---|---|
| Giới hạn bền | 800 MPa (Thép già, cứng) | 400 MPa (Thép non, dẻo) |
| Khả năng chịu tải | Cao gấp đôi | Trung bình |
| Khả năng uốn cong | Rất khó uốn (dễ gãy nếu bẻ gắt) | Dễ uốn cong |
| Màu sắc lõi thép | Màu xám tối | Màu trắng sáng |
| Ứng dụng | Kết cấu chịu lực, giằng | Treo trần thạch cao, máng cáp nhẹ |
Kết luận: Tuyệt đối không dùng ty 4.6 thay thế cho ty 8.8 trong các bản vẽ yêu cầu chịu lực kết cấu.
Làm việc với ty M16 8.8 cần dụng cụ chuyên nghiệp:
Để tránh mua phải hàng thép non giả danh 8.8:
Mức giá này phản ánh đúng chất lượng thép cường độ cao và quy trình nhiệt luyện phức tạp. Mecsu cam kết cung cấp hàng chuẩn, có chiết khấu tốt cho các nhà thầu thi công nhà xưởng, cơ điện mua số lượng lớn.
ĐẶT MUA TY REN M16 8.8 CHẤT LƯỢNG CAO TẠI ĐÂY
Không khuyến khích. Thép cấp bền 8.8 đã qua nhiệt luyện nên có độ cứng cao và độ dẻo thấp hơn thép thường. Việc bẻ cong nguội (cold bending) sẽ rất khó khăn và dễ gây nứt gãy tại góc uốn (micro-cracks), làm giảm khả năng chịu lực. Nếu cần bu lông neo chữ J/L cường độ cao, bạn nên đặt hàng gia công uốn nóng chuyên dụng hoặc dùng thép chưa tôi luyện để uốn rồi mới nhiệt luyện.
Diện tích tiết diện chịu lực của ren M16 khoảng 157 mm². Với giới hạn bền 800 MPa, lực kéo đứt lý thuyết là: 157 x 800 = 125,600 N (khoảng 12.5 tấn). Tuy nhiên, tải trọng làm việc an toàn (SWL) thường chỉ lấy khoảng 1/5 tải trọng phá hủy. Do đó, bạn có thể treo tải trọng an toàn khoảng 2.5 tấn trên một thanh ty M16 8.8 (trong điều kiện lắp đặt chuẩn và phương thẳng đứng).
Tuyệt đối không hàn. Nhiệt độ cao của hồ quang hàn sẽ phá hủy cấu trúc nhiệt luyện của thép 8.8 (làm thép bị ủ mềm hoặc tôi giòn không kiểm soát), khiến vị trí hàn và vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ) bị yếu đi nghiêm trọng, rất dễ gãy. Hãy dùng ống nối ren để nối dài.
Nếu bạn cần bảng tính tải trọng chi tiết hoặc tư vấn phụ kiện đi kèm, liên hệ ngay:
Địa chỉ: B28/I - B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: sales@mecsu.vn
Website: mecsu.vn
"Một sai lầm rất phổ biến là dùng Ty ren 8.8 nhưng lại vặn bằng Đai ốc (Tán) cấp bền 4 hoặc 5 (loại thường). Khi chịu tải lớn, ren của đai ốc yếu sẽ bị tuôn (trượt) trước khi thanh ty phát huy hết sức mạnh. Luôn nhớ quy tắc đồng bộ: Ty ren 8.8 phải đi kèm với Đai ốc cấp bền 8 hoặc 10 và Long đền phẳng loại dày (tối thiểu 2-3mm) để đảm bảo hệ thống chịu lực đồng nhất." - Kỹ sư kết cấu Mecsu.
(Xem thêm các kích thước Ty Ren Khổ Lớn khác tại Danh mục sản phẩm Mecsu)