Lục Giác Chìm Đầu Trụ là loại vít có phần đầu hình trụ và ổ lục giác được gia công chìm trên đỉnh đầu, cho phép dùng chìa lục giác để siết và tháo. Sản phẩm thường được gọi là Socket Head Cap Screw hoặc Hexagon Socket Head Cap Screw, được sử dụng trong máy móc, khuôn mẫu, đồ gá, thiết bị công nghiệp và các cụm cơ khí cần mối ghép gọn nhưng vẫn có khả năng thao tác trong không gian tương đối hạn chế.
Khi lựa chọn, không nên chỉ dựa vào ký hiệu như M5x20 hoặc M8x50. Cần kiểm tra đồng thời size ren, bước ren, chiều dài, đường kính đầu, chiều cao đầu, kích thước ổ lục giác, vật liệu, cấp tính chất và tiêu chuẩn. Đặc biệt phải phân biệt Lục Giác Chìm Đầu Trụ với đầu côn hoặc đầu dẹp vì hình học đầu và mục đích sử dụng khác nhau. Với mối ghép chịu tải hoặc yêu cầu thay thế theo bản vẽ, nên đối chiếu đúng catalogue/datasheet của model.
1. Lục Giác Chìm Đầu Trụ là gì?
Lục Giác Chìm Đầu Trụ là loại vít có phần đầu hình trụ, bên trong có một ổ lục giác chìm dùng làm vị trí tiếp nhận mô-men xoắn từ chìa lục giác. Phần thân được tạo ren để lắp vào lỗ ren hoặc kết hợp với đai ốc, tạo lực kẹp giữ các chi tiết.
Điểm nhận diện chính của sản phẩm là sự kết hợp giữa đầu trụ, ổ lục giác chìm và thân ren. Theo ISO 4762, đây là nhóm hexagon socket head cap screws với ren thô từ M1,6 đến M64 và cấp sản phẩm A. Mecsu cũng đang cung cấp nhiều mã đầu trụ theo DIN 912.
2. Các dòng Lục Giác Chìm Đầu Trụ phổ biến
2.1. Phân loại theo vật liệu
Lục Giác Chìm Đầu Trụ có thể được sản xuất bằng thép hoặc thép không gỉ tùy dòng. Mecsu hiện có nhiều mã Inox 304 theo DIN 912, bên cạnh các sản phẩm thép với cấp tính chất khác nhau. Vật liệu cần được lựa chọn theo điều kiện làm việc và yêu cầu cơ tính của từng mối ghép.
2.2. Phân loại theo cấp tính chất
Đối với vít thép, cấp tính chất là thông số quan trọng khi mối ghép chịu tải. Các cấp như 8.8, 10.9 hoặc 12.9 phải được xác định theo đúng model và tiêu chuẩn áp dụng. Không nên lấy cấp của một sản phẩm đầu trụ để suy ra cho các kiểu lục giác chìm khác.
2.3. Phân loại theo kích thước ren
Dòng sản phẩm có nhiều size ren hệ mét. Mecsu hiện có các mã từ kích thước nhỏ như M2 đến các size lớn hơn như M16 và nhiều kích thước trung gian. Mỗi size có thể đi kèm nhiều chiều dài, do đó cần đọc đầy đủ ký hiệu kích thước khi lựa chọn.
2.4. Phân loại theo chiều dài và cấu hình ren
Cùng một size ren có thể có nhiều chiều dài khác nhau. Ví dụ, Mecsu có Lục Giác Chìm Đầu Trụ Inox 304 DIN 912 M8x80, M8x90 và M8x100; các mã này đều có ren M8, bước ren 1,25 mm nhưng chiều dài khác nhau. Các mã được tra cứu đều ghi ren suốt.
3. Cách chọn Lục Giác Chìm Đầu Trụ đúng
Size ren là đường kính danh nghĩa của phần ren, chẳng hạn M2, M5, M8 hoặc M10. Đây là thông số đầu tiên để xác định khả năng tương thích với lỗ ren hoặc đai ốc. Tuy nhiên, cùng một size vẫn có nhiều model khác nhau về chiều dài hoặc vật liệu.
Bước ren là khoảng cách giữa hai đỉnh ren liên tiếp. Ren của vít phải phù hợp với ren đối ứng. Một số mã Mecsu được kiểm tra có M2 bước 0,4 mm, M5 bước 0,8 mm, M8 bước 1,25 mm và M10 bước 1,5 mm. Các giá trị này tương ứng với những mã cụ thể được tra cứu, không được dùng thay cho thông số của mọi model.
Chiều dài vít phải phù hợp với chiều dày các chi tiết được ghép và chiều sâu lỗ ren hữu dụng. Với đầu trụ, chiều dài danh nghĩa được đo dọc theo thân từ mặt dưới của đầu đến đầu cuối của vít; chiều cao đầu không được cộng vào chiều dài danh nghĩa. Đây là điểm cần phân biệt với vít đầu côn, vì cách xác định chiều dài của hai kiểu đầu không giống nhau.
Ví dụ, mã M8x100 của Mecsu có chiều dài 100 mm, trong khi chiều cao đầu là 8 mm. Mã M8x80 có chiều dài 80 mm nhưng vẫn có đường kính đầu 13 mm và chiều cao đầu 8 mm. Do đó, không được dùng chiều dài tổng thể của đầu để thay đổi ký hiệu M8x80 thành M8x88 hoặc tương tự.
Đường kính đầu dk ảnh hưởng đến diện tích tỳ và khoảng không cần thiết quanh đầu. Ví dụ, Lục Giác Chìm Đầu Trụ M5x60 có đường kính đầu 8,5 mm; M8x100 có đường kính đầu 13 mm; M10x100 có đường kính đầu 16 mm. Không nên lấy đường kính đầu của một size để suy ra cho size khác khi chưa đối chiếu tiêu chuẩn hoặc model.
Chiều cao đầu k quyết định mức độ đầu vít nhô lên so với bề mặt lắp. M5x60 có chiều cao đầu 5 mm, M8x100 là 8 mm và M10x100 là 10 mm ở các mã Mecsu được kiểm tra. Nếu phía trên đầu vít có cơ cấu chuyển động hoặc nắp che, kích thước này phải được kiểm tra trên bản vẽ.
Size ổ lục giác s quyết định kích thước chìa lục giác cần sử dụng. Ví dụ M5x60 dùng ổ 4 mm, M8x100 dùng ổ 6 mm và M10x100 dùng ổ 8 mm. Chìa phải ăn khít toàn bộ ổ để truyền lực đúng và hạn chế làm trờn cạnh ổ lục giác.
Kiểu phân bố ren cũng cần được kiểm tra. Một số model Mecsu được ghi ren suốt, tức phần thân làm việc được tạo ren trên toàn bộ chiều dài thân theo cấu hình sản phẩm. Tuy nhiên, không được mặc định mọi Lục Giác Chìm Đầu Trụ đều ren suốt nếu catalogue của model chưa xác nhận.
| Thông số | Ý nghĩa khi lựa chọn |
| Size ren | Xác định đường kính danh nghĩa và khả năng tương thích với lỗ ren hoặc đai ốc. |
| Bước ren | Phải phù hợp với ren đối ứng để tránh kẹt hoặc hỏng ren. |
| Chiều dài vít | Quyết định phần thân đi vào mối ghép; với đầu trụ không tính chiều cao đầu. |
| Đường kính đầu | Ảnh hưởng đến diện tích tỳ và khoảng không xung quanh đầu. |
| Chiều cao đầu | Quyết định mức độ nhô của đầu vít khỏi bề mặt. |
| Size ổ lục giác | Xác định chìa lục giác hoặc mũi lục giác cần sử dụng. |
| Kiểu phân bố ren | Cho biết phần thân được tạo ren suốt hay theo cấu hình khác của model. |
| Vật liệu | Ảnh hưởng đến cơ tính và khả năng phù hợp với môi trường làm việc. |
| Cấp tính chất | Quan trọng khi đánh giá khả năng chịu tải của vít thép theo tiêu chuẩn áp dụng. |
| Tiêu chuẩn | Xác định hình học và các yêu cầu quy cách của sản phẩm. |
3.3. Chọn theo vật liệu, tiêu chuẩn và quy cách
Tiêu chuẩn quan trọng đối với Lục Giác Chìm Đầu Trụ là DIN 912; trong hệ tiêu chuẩn quốc tế, ISO 4762 quy định hexagon socket head cap screws với ren thô từ M1,6 đến M64 và cấp sản phẩm A. Khi bản vẽ yêu cầu DIN 912 hoặc ISO 4762, cần kiểm tra đúng cấu hình tiêu chuẩn thay vì chỉ dựa vào tên gọi chung “lục giác chìm”.
Mecsu hiện có nhiều mã Inox 304 theo DIN 912. Ví dụ M5x60, M8x80, M8x90, M8x100 và M10x100 đều được ghi là Inox 304 và ren suốt trong thông tin sản phẩm.
Với vít thép, cần kiểm tra chính xác cấp tính chất hoặc cấp bền của từng model. Không nên lấy thông số của vít thép 12.9 để áp dụng cho vít inox hoặc model có cấp tính chất khác.
Với inox, cần xác định đúng mác vật liệu. Inox 304 được Mecsu sử dụng cho nhiều mã trong dòng này, nhưng việc cùng là inox không có nghĩa các sản phẩm có cùng cơ tính hoặc phù hợp giống nhau với mọi môi trường hóa chất.
tiêu chuẩn, size ren, bước ren, chiều dài, đường kính đầu, chiều cao đầu, size ổ lục giác, vật liệu, cấp tính chất và kiểu phân bố ren.
Nếu đang thay thế một vít cũ, không nên chỉ ghi lại ký hiệu như M8x80. Cần xác nhận vít đó thực sự là đầu trụ, tiêu chuẩn nào, vật liệu gì và kích thước ổ lục giác bao nhiêu.
Ví dụ, các mã M8x80, M8x90 và M8x100 trên Mecsu đều có ren M8, bước 1,25 mm, đường kính đầu 13 mm, chiều cao đầu 8 mm và ổ lục giác 6 mm, nhưng chiều dài lần lượt là 80, 90 và 100 mm. Vì vậy chỉ một thay đổi về chiều dài cũng đã tạo thành model riêng và không nên thay thế tùy ý.
Ở kích thước nhỏ, sai khác càng cần được kiểm tra kỹ. Mã M2x8 có đường kính đầu 3,8 mm, chiều cao đầu 2 mm và ổ lục giác 1,5 mm. Không thể lấy các kích thước đầu của M5 hoặc M8 để suy ra cho M2.
Nếu thay thế một mã theo bản vẽ hoặc BOM, cần giữ đúng tiêu chuẩn và vật liệu khi thiết kế yêu cầu. Không nên thay bằng sản phẩm chỉ có cùng size ren nếu chưa kiểm tra hình học và cơ tính.
3.6. Khi nào cần catalogue/datasheet và những lỗi cần tránh?
Nên kiểm tra catalogue hoặc datasheet khi mối ghép chịu tải, cần thay thế theo bản vẽ, có yêu cầu về cấp tính chất, tiêu chuẩn hoặc kích thước đầu, hoặc khi có nhiều model cùng size nhưng khác chiều dài.
Những lỗi thường gặp gồm nhầm đầu trụ với đầu dẹp hoặc đầu côn, chọn sai bước ren, chọn sai chiều dài, bỏ qua đường kính và chiều cao đầu, dùng sai cỡ chìa lục giác hoặc lấy cấp bền của một model áp dụng cho model khác.
Đặc biệt, không nên tự suy ra mô-men siết hoặc tải trọng chỉ từ size ren. Các giá trị này phụ thuộc vào vật liệu, tiêu chuẩn, điều kiện ma sát, mối ghép và yêu cầu thiết kế. Khi nhà sản xuất chưa cung cấp dữ liệu phù hợp, cần kiểm tra tài liệu kỹ thuật trước khi áp dụng.
Nhu cầu sử dụng → xác định kiểu đầu trụ → chọn tiêu chuẩn → chọn size và bước ren → xác định chiều dài → kiểm tra đường kính và chiều cao đầu → chọn size ổ lục giác → chọn vật liệu/cấp tính chất → đánh giá khả năng làm việc → kiểm tra tương thích với lỗ ren và không gian lắp → xác nhận đúng mã trước khi mua.
4. Hướng dẫn sử dụng & lắp đặt Lục Giác Chìm Đầu Trụ
lỗ bậc có kích thước phù hợp để chứa phần đầu trụ. Cách này khác với Lục Giác Chìm Đầu Côn, vì đầu côn được thiết kế để ăn vào lỗ vát côn và có thể tạo bề mặt gần phẳng sau khi lắp. Do đó, không nên dùng hai loại thay thế cho nhau chỉ vì cùng size ren.