Lục Giác Chìm Col là loại vít lục giác chìm có đầu côn phẳng, được thiết kế để lắp vào lỗ có phần vát côn tương ứng, giúp đầu vít nằm bằng hoặc gần bằng với bề mặt sau khi siết. Phần đầu có ổ lục giác chìm để dùng chìa lục giác, còn thân vít có ren để liên kết với lỗ ren hoặc đai ốc. Sản phẩm thường được dùng trong máy móc, khuôn mẫu, đồ gá, thiết bị công nghiệp và các mối ghép yêu cầu bề mặt gọn, hạn chế phần đầu nhô ra.
Khi chọn Lục Giác Chìm Col, không nên chỉ nhìn size ren và chiều dài. Cần kiểm tra tiêu chuẩn, góc đầu côn, đường kính đầu, chiều cao đầu, kích thước ổ lục giác, bước ren, chiều dài và vật liệu. Một điểm đặc biệt là chiều dài của vít đầu côn được tính theo toàn bộ chiều dài bao gồm phần đầu; vì vậy không nên lấy cách đo của vít đầu trụ để áp dụng cho Lục Giác Chìm Col. Với vị trí cần thay thế chính xác, nên đối chiếu bản vẽ hoặc catalogue của đúng model.
1. Lục Giác Chìm Col là gì?
Lục Giác Chìm Col, tiếng Anh thường gọi là Hexagon Socket Countersunk Head Screw, là loại vít có phần đầu dạng côn và ổ lục giác chìm ở tâm. Khi lắp, phần côn của đầu vít nằm trong lỗ vát côn được gia công trên chi tiết, nhờ đó mặt trên của đầu vít có thể nằm phẳng với bề mặt hoặc nằm trong giới hạn flushness mà tiêu chuẩn quy định.
Đặc điểm quan trọng nhất để nhận diện Lục Giác Chìm Col là đầu côn phẳng, khác với Lục Giác Chìm Đầu Trụ và Đầu Dẹp. Do đầu được thiết kế để ăn vào lỗ côn, sản phẩm thường được lựa chọn khi bề mặt sau lắp cần hạn chế gờ nhô hoặc yêu cầu tính thẩm mỹ cao.
cấp bền 10.9 hoặc các cấp khác tùy model; dòng inox được lựa chọn khi yêu cầu khả năng chống ăn mòn phù hợp với môi trường sử dụng. Không nên lấy vật liệu của một mã để áp dụng cho toàn bộ danh mục.
Trong nhóm thép có thể gặp các sản phẩm được ghi cấp bền như 10.9 hoặc Grade 8 tùy hệ quy cách. Với inox, cần kiểm tra đúng mác vật liệu 304 hoặc 316. Cấp bền, mác inox và tiêu chuẩn là các thông tin riêng của từng dòng, không nên dùng lẫn khi thay thế.
2.2. Phân loại theo tiêu chuẩn và hệ kích thước
Dòng hệ mét thường được ghi theo DIN 7991. Mecsu cũng có Lục Giác Chìm Col hệ inch với ren UNC/UNF; ví dụ danh mục có các mã Inox 304 UNF #0-80 và thép đen Grade 8 với cùng size ren nhưng khác vật liệu. Vì vậy cần xác định ngay từ đầu sản phẩm đang sử dụng là hệ mét hay hệ inch.
2.3. Phân loại theo kiểu ren
Lục Giác Chìm Col có thể được cung cấp dạng ren suốt hoặc ren lửng tùy model. Khi lựa chọn vít thay thế, cần xem phần ren thực tế có đáp ứng chiều sâu ăn ren của mối ghép hay không, thay vì chỉ nhìn chiều dài tổng thể.
đai ốc. Tuy nhiên, đây chỉ là một phần thông tin để xác định model.
Bước ren P là khoảng cách giữa hai đỉnh ren liên tiếp. Với DIN 7991, các bước ren hệ mét phổ biến thay đổi theo đường kính.
Chiều dài vít là điểm đặc biệt cần chú ý với Lục Giác Chìm Col. Đối với vít đầu côn theo DIN 7991/ISO 10642, chiều dài danh nghĩa được tính bao gồm cả phần đầu côn. Vì vậy, nếu cần vít có chiều dài 16 mm thì ký hiệu M8x16 biểu thị chiều dài tổng thể danh nghĩa 16 mm, không phải 16 mm tính riêng từ dưới đầu vít như một số kiểu đầu khác.
Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc thay thế. Nếu lấy một vít đầu trụ có thân ren dài 16 mm rồi thay bằng vít Col M8x16 mà không kiểm tra lại kết cấu, chiều dài phần ren thực tế có thể không giống nhau.
Đường kính đầu dk cần được kiểm tra để xác định kích thước tối đa của vùng côn và lỗ vát côn. Ví dụ theo bảng tham khảo DIN 7991, M4 có đường kính đầu lý thuyết khoảng 7 mm, M6 là 10 mm, M8 là 13 mm và M10 là 16 mm. Đây là kích thước theo tiêu chuẩn tham khảo, còn sản phẩm thực tế có dung sai theo nhà sản xuất.
Chiều cao đầu k liên quan trực tiếp đến độ sâu của phần côn. Theo bảng DIN 7991 , M4 có k khoảng 2,3 mm, M6 khoảng 3,3 mm, M8 khoảng 4,4 mm và M10 khoảng 5,5 mm. Không nên lấy chiều cao đầu của một tiêu chuẩn khác để áp dụng cho DIN 7991.
Kích thước ổ lục giác s xác định chìa Allen cần dùng. Theo bảng tham khảo DIN 7991, M4 dùng ổ 2,5 mm, M5 dùng 3 mm, M6 dùng 4 mm, M8 dùng 5 mm và M10 dùng 6 mm. Khi thao tác thực tế vẫn phải đối chiếu đúng model, đặc biệt với sản phẩm không thuộc chính xác cấu hình DIN 7991 tiêu chuẩn.
Chiều dài ren b cần được xem riêng đối với loại ren lửng. Với loại ren suốt, phần ren kéo dài gần như toàn bộ phần thân theo cấu hình sản phẩm; với ren lửng, chiều dài phần ren bị giới hạn. Đây là thông số quan trọng khi lỗ ren sâu nhưng phần thân vít phải có một đoạn không ren.
Thông số | Ý nghĩa khi lựa chọn |
Size ren d | Xác định đường kính danh nghĩa của ren và khả năng lắp với lỗ ren/đai ốc. |
Bước ren P | Phải tương thích với ren đối ứng. |
Chiều dài l | Với vít đầu Col, chiều dài danh nghĩa bao gồm cả đầu côn. |
Đường kính đầu dk | Quyết định kích thước vùng đầu và đường kính cần thiết của lỗ vát côn. |
Chiều cao đầu k | Liên quan đến chiều sâu phần côn và vị trí đầu vít sau lắp. |
Ổ lục giác s | Quyết định kích thước chìa Allen cần sử dụng. |
Chiều dài ren b | Quan trọng khi chọn loại ren lửng và xác định chiều sâu ăn ren. |
Vật liệu/cấp bền | Ảnh hưởng đến cơ tính và khả năng phù hợp với môi trường. |
Tiêu chuẩn | Xác định hình học và quy cách của đầu, ren và các kích thước liên quan. |
3.3. Chọn theo vật liệu, tiêu chuẩn và quy cách
Về tiêu chuẩn, DIN 7991 là một quy cách quan trọng đối với Lục Giác Chìm Col hệ mét. ISO 10642 cũng quy định vít đầu côn ổ lục giác và có cấu hình rất gần với DIN 7991, nhưng không nên mặc định hai tiêu chuẩn hoàn toàn giống nhau trong mọi chi tiết nếu bản vẽ yêu cầu chính xác một tiêu chuẩn cụ thể. Các tài liệu kỹ thuật cho thấy cả hai đều thuộc nhóm vít đầu côn ổ lục giác nhưng có thể có khác biệt về phạm vi kích thước và chi tiết hình học.
Với môi trường cần chống ăn mòn, có thể lựa chọn inox 304 hoặc inox 316 tùy điều kiện. Mecsu hiện có cả Lục Giác Chìm Col Inox 304 và Inox 316. Inox 316 thường được cân nhắc cho môi trường có yêu cầu chống ăn mòn cao hơn, nhưng việc lựa chọn vẫn phải dựa trên môi trường thực tế và yêu cầu vật liệu của thiết bị.
3.4. Chọn theo thiết kế và khả năng làm việc
Ưu điểm chính của đầu Col là khả năng tạo bề mặt lắp gọn khi kết hợp với lỗ vát côn phù hợp. Tuy nhiên, đây cũng là kiểu đầu cần chú ý đến khả năng chịu tải của chính phần đầu. ISO 10642 quy định vít đầu côn ổ lục giác có khả năng chịu tải giảm do hình học đầu và độ sâu của ổ lục giác; tài liệu tiêu chuẩn nêu tải ở phần đầu được giả định bằng 80% tải tương ứng ở phần ren trong phạm vi tiêu chuẩn.
Do đó, không nên lấy cấp bền 10.9 rồi kết luận toàn bộ vít có thể chịu tải đúng bằng một vít đầu trụ 10.9 cùng size. Nếu đầu vít trực tiếp chịu tải, cần xem xét giới hạn của phần đầu và kết cấu bề mặt tỳ.
Đối với mối ghép chịu rung động hoặc tải lặp, phải đánh giá lực kẹp, chiều sâu ăn ren, vật liệu chi tiết đối ứng và giải pháp chống tự tháo theo thiết kế. Không nên tự tăng mô-men siết để bù cho một mối ghép chưa được thiết kế đúng.
Đầu côn cũng yêu cầu sự đồng tâm và tiếp xúc phù hợp giữa mặt côn của vít và mặt côn của lỗ. ISO 10642 lưu ý cần đặc biệt bảo đảm sự căn chỉnh của đầu côn với bề mặt tỳ của lỗ vát côn. Nếu hai bề mặt không khớp, đầu vít có thể không nằm phẳng, lực tỳ phân bố không đúng hoặc gây hư hỏng bề mặt.
Vì vậy, khi thiết kế mới hoặc gia công lại lỗ cho Lục Giác Chìm Col, không nên chỉ khoan một lỗ trụ rồi cố siết vít. Phần lỗ côn phải được gia công theo kích thước và hình học phù hợp với loại vít đang sử dụng.
3.5. Kiểm tra tương thích và đối chiếu đúng mã trước khi mua
Trước khi đặt mua cần đối chiếu hệ kích thước, tiêu chuẩn, size ren, bước ren, chiều dài, đường kính đầu, chiều cao đầu, size ổ lục giác, kiểu ren, vật liệu và cấp bền.
Nếu đang thay thế một mã cũ, cần đo cả lỗ côn. Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất so với các loại Lục Giác Chìm khác. Cùng một M8x16 nhưng nếu vít có đường kính đầu hoặc chiều cao đầu khác, lỗ côn hiện tại có thể không cho phép đầu vít nằm đúng vị trí.
Cũng cần phân biệt chiều dài tổng thể của vít Col với chiều dài phần thân dưới đầu ở các loại vít khác. Đây là nguyên nhân thường gây nhầm khi đọc bản vẽ hoặc thay thế chéo giữa đầu Col và đầu trụ.
3.6. Khi nào cần catalogue/datasheet và những lỗi cần tránh?
Nên kiểm tra catalogue hoặc datasheet khi có nhiều model gần giống nhau, yêu cầu theo DIN 7991 hoặc ISO 10642, sử dụng hệ inch, cần thay thế theo bản vẽ hoặc mối ghép chịu tải cao. Đặc biệt, nếu kích thước lỗ côn đã được gia công sẵn, cần đối chiếu bản vẽ của vít trước khi đặt hàng.
4. Hướng dẫn sử dụng & lắp đặt Lục Giác Chìm Col

6. Lục Giác Chìm Col có phải luôn nằm phẳng với bề mặt khi lắp không?
Không phải trong mọi trường hợp. Để đầu Col nằm phẳng hoặc ở vị trí chìm đúng thiết kế, góc, đường kính và chiều sâu của lỗ vát côn phải tương thích với đầu vít. ISO 10642 cũng lưu ý phải bảo đảm đầu côn được căn chỉnh với bề mặt tỳ của lỗ côn. Nếu lỗ không đúng hình học, đầu vít có thể nhô lên, chìm quá sâu hoặc tiếp xúc không đều. Vì vậy, khi thay thế hoặc gia công lỗ mới, cần đối chiếu đúng tiêu chuẩn và kích thước của model thay vì chỉ căn cứ vào đường kính ren.