Bulong Inox 304 DIN933 M36x100
Đã bao gồm VAT
Tổng tiền: 188.136đ
Có sẵn 10 Cái
Đặt trước 15h hôm nay để xuất kho trong ngày
MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫
| Chiều Dài | 100 mm |
|---|---|
| Loại Đầu | Đầu Lục Giác |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Chiều Cao Đầu | 22.5 mm |
| Size Khóa | 55 mm |
| Size Ren | M36 |
| Tiêu Chuẩn | DIN 933 |
| Bước Ren | 4 mm |
| Loại Ren | Thô |
| Original | Trung Quốc |
| Ngành Hàng | Đóng Tàu - Dự Án Dầu Khí |
| Hệ Kích Thước | Met |
Trong các công trình hạ tầng, nhà thép tiền chế, nhà máy công nghiệp nặng hay lĩnh vực chế tạo thiết bị đặc biệt, những chi tiết kết nối như bulong có kích thước lớn đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Bulong inox 304 DIN 933 M36x100 là lựa chọn chuyên dụng dành cho các vị trí đòi hỏi độ chịu lực cao, đảm bảo an toàn, ổn định và khả năng chống ăn mòn lâu dài.
Sản phẩm được gia công theo tiêu chuẩn DIN 933, tức bulong ren suốt, đầu lục giác ngoài, giúp dễ siết chặt và có khả năng chịu lực kéo lớn. Kích thước M36x100 đại diện cho dòng bulong cỡ lớn, với đường kính ren lên tới M36, thích hợp cho kết nối thép hình, trụ, cột hoặc tấm kim loại dày.
Bên cạnh size 100 mm, Mecsu còn cung cấp các chiều dài khác của bulong M36 bao gồm 120 mm và 150 mm, giúp người dùng lựa chọn linh hoạt tùy theo yêu cầu công việc cụ thể.

| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Mã sản phẩm | Bulong Inox 304 DIN 933 M36x100 |
| Tiêu chuẩn | DIN 933 (đầu lục giác, ren suốt) |
| Vật liệu | Inox 304 |
| Đường kính ren | M36 |
| Chiều dài | 100 mm |
| Bước ren | 4.0 mm |
| Chiều cao đầu (k) | 22.5 mm |
| Size khóa (s) | 55 mm |
Bạn có thể dễ dàng đặt hàng trực tuyến tại Mecsu.vn với đa dạng kích thước từ M3 đến M36, giao hàng tận nơi nhanh chóng trên toàn quốc.

| Size ren | M3 | M4 | M5 | M6 | M8 | M10 | M12 | M14 | M16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bước ren (mm) | 0.5 | 0.7 | 0.8 | 1.0 | 1.25 | 1.5 | 1.75 | 2.0 | 2.0 |
| Chiều cao đầu (mm) | 2.0 | 2.8 | 3.5 | 4.0 | 5.3 | 6.4 | 7.5 | 8.8 | 10.0 |
| Size khóa (mm) | 5.5 | 7.0 | 8.0 | 10.0 | 13.0 | 17.0 | 19.0 | 22.0 | 24.0 |
| Size ren | M18 | M20 | M22 | M24 | M27 | M30 | M33 | M36 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bước ren (mm) | 2.5 | 2.5 | 2.5 | 3.0 | 3.0 | 3.5 | 3.5 | 4.0 |
| Chiều cao đầu (mm) | 11.5 | 12.5 | 14.0 | 15.0 | 17.0 | 18.7 | 21.0 | 22.5 |
| Size khóa (mm) | 27.0 | 30.0 | 32.0 | 36.0 | 41.0 | 46.0 | 50.0 | 55.0 |