Bulong Inox 304 DIN933 M33x100
Đã bao gồm VAT
Tổng tiền: 150.336đ
Có sẵn 1 Cái
Đặt trước 15h hôm nay để xuất kho trong ngày
MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫
| Chiều Dài | 100 mm |
|---|---|
| Loại Đầu | Đầu Lục Giác |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Tiêu Chuẩn | DIN 933 |
| Bước Ren | 3.5 mm |
| Loại Ren | Thô |
| Size Ren | M33 |
| Size Khóa | 50 mm |
| Chiều Cao Đầu | 21 mm |
| Original | Trung Quốc |
| Ngành Hàng | Đóng Tàu - Dự Án Dầu Khí |
| Hệ Kích Thước | Met |
Khi nói đến các kết nối cơ khí trong môi trường làm việc khắc nghiệt hoặc đòi hỏi khả năng chịu tải cực cao, thì những sản phẩm bulong thông thường khó có thể đáp ứng yêu cầu. Lúc này, bulong inox 304 DIN 933 M33x100 trở thành phương án tối ưu với độ bền vượt trội, khả năng chống gỉ và chịu lực cực tốt.
Với đường kính ren M33, chiều dài 100 mm, sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn DIN 933 – một trong những tiêu chuẩn khắt khe nhất về độ chính xác ren và kích thước đầu bulong. Chất liệu inox 304 cao cấp, không chỉ mang lại tuổi thọ cao trong môi trường ẩm ướt, hóa chất, mà còn giữ được thẩm mỹ cho công trình nhờ bề mặt sáng bóng.
Hiện tại, tại Mecsu.vn, sản phẩm M33 có sẵn các chiều dài 100 mm, 120 mm và 150 mm, đáp ứng linh hoạt cho từng yêu cầu kỹ thuật riêng biệt.
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bulong DIN 933 M33x100 |
| Chất liệu | Inox 304 (thép không gỉ) |
| Đường kính ren | M33 |
| Chiều dài bulong | 100 mm |
| Tiêu chuẩn | DIN 933 (ren suốt, đầu lục giác ngoài) |
| Kiểu ren | Ren hệ mét |
| Chiều cao đầu (k) | 21 mm |
| Kích thước khóa (s) | 50 mm |
Tại Mecsu, bạn có thể lựa chọn bulong inox 304 DIN 933 M33 với các chiều dài khác như:
M33x100 (thông dụng), M33x120, M33x150
Tất cả đều có sẵn, chất lượng đảm bảo, giao nhanh toàn quốc.

| Size ren | M3 | M4 | M5 | M6 | M8 | M10 | M12 | M14 | M16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bước ren (mm) | 0.5 | 0.7 | 0.8 | 1.0 | 1.25 | 1.5 | 1.75 | 2.0 | 2.0 |
| Chiều cao đầu (mm) | 2.0 | 2.8 | 3.5 | 4.0 | 5.3 | 6.4 | 7.5 | 8.8 | 10.0 |
| Size khóa (mm) | 5.5 | 7.0 | 8.0 | 10.0 | 13.0 | 17.0 | 19.0 | 22.0 | 24.0 |
| Size ren | M18 | M20 | M22 | M24 | M27 | M30 | M33 | M36 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bước ren (mm) | 2.5 | 2.5 | 2.5 | 3.0 | 3.0 | 3.5 | 3.5 | 4.0 |
| Chiều cao đầu (mm) | 11.5 | 12.5 | 14.0 | 15.0 | 17.0 | 18.7 | 21.0 | 22.5 |
| Size khóa (mm) | 27.0 | 30.0 | 32.0 | 36.0 | 41.0 | 46.0 | 50.0 | 55.0 |