
MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫
Ball lock pins là các chi tiết máy móc giúp kết nối các bộ phận một cách dễ dàng chỉ bằng cách chèn chốt vào vị trí thiết kế sẵn. Chúng rất tiện lợi vì không cần dụng cụ để lắp đặt. Có nhiều loại ball lock pins, bao gồm loại đơn giản, loại có tay cầm hình núm và loại có tay cầm hình chữ L. Tất cả các loại đều có cấu trúc chung gồm phần chốt được chèn vào để cố định các bộ phận. Phần chốt thường làm bằng thép không gỉ hoặc thép cường lực, trong khi đầu chốt có thể làm từ thép không gỉ hoặc nhựa. Phần chốt có thể là dạng thanh bằng thép không gỉ hoặc dạng bi bằng thép không gỉ, với dạng thanh thích hợp cho công việc nhẹ và dạng bi cho công việc nặng





Ball Lock Pins là các chi tiết máy móc giúp kết nối các bộ phận một cách dễ dàng chỉ bằng cách chèn chốt vào vị trí thiết kế sẵn. Chúng rất tiện lợi vì không cần dụng cụ để lắp đặt. Ball lock pins có nhiều loại đa dạng, bao gồm loại đơn giản, loại có tay cầm hình núm và loại có tay cầm hình chữ L.
Tất cả các loại đều có cấu trúc chung gồm phần chốt được chèn vào để cố định các bộ phận. Phần chốt thường làm bằng thép không gỉ hoặc thép cường lực, trong khi đầu chốt có thể làm từ thép không gỉ hoặc nhựa. Ball lock pins sử dụng cơ chế bi khóa để cố định, phù hợp cho cả công việc nhẹ và nặng tùy kích thước và vật liệu

Phần nhô ra/thụt vào để khóa và định vị, thường làm từ thép không gỉ (như Inox 304) hoặc nhựa kỹ thuật, gia công mịn để giảm ma sát. Đầu chốt có thể là dạng trụ tròn hoặc bi, đảm bảo tiếp xúc chính xác với lỗ định vị, phù hợp cho dây chuyền sản xuất hoặc khuôn mẫu.
Phần trụ tròn chứa lò xo và bi khóa, làm từ thép cường lực (S45C) hoặc inox. Thân chốt đảm bảo kết nối chắc chắn, cho phép tháo lắp dễ dàng mà không làm giảm độ bền.

Các viên bi nhỏ quanh thân chốt, làm từ thép không gỉ, hoạt động như cơ chế khóa tự động, giữ chốt cố định ngay cả trong môi trường rung động mạnh, tăng độ an toà
Ball Lock Pins Inox 303 | Ball Lock Pins Inox 316 | |||
Vật liệu | Tên | Thép S45C | Inox 303 | Inox 316 |
Định nghĩa | Là thép carbon chất lượng cao, thuộc nhóm thép máy theo tiêu chuẩn JIS G4051 của Nhật Bản. | Là thép không gỉ thuộc dòng Austenitic, được cải tiến với hàm lượng lưu huỳnh cao giúp tăng khả năng gia công. | Là thép không gỉ Austenitic cao cấp, bổ sung 2-3% molypden để tăng cường khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt. | |
Độ bền kéo | 570-1000 MPa | 500-700 MPa | 515-690 MPa | |
Độ cứng | 160-300 HB | 150-200 HB | 150-220 HB | |
Khả năng chống ăn mòn | Thấp, dễ gỉ | Trung bình, chống gỉ tốt | Cao, chống ăn mòn vượt trội | |
Ưu điểm | Chịu lực tốt, phù hợp ứng dụng nặng. Giá thành hợp lý | Chống ăn mòn tốt trong môi trường thường. | Chịu nhiệt và áp suất cao. | |
Nhược điểm | Dễ gỉ sét nếu không xử lý bề mặt. | Yếu trong môi trường axit mạnh hoặc nước biển | Giá thành rất cao. Khó gia công | |
Hình ảnh minh họa | ![]() |
| ||
Size | Quyết định kích thước lỗ lắp trên các chi tiết cần liên kết. Chốt lớn hơn thường chịu tải lớn hơn. |
Chiều Dài | Quyết định độ sâu lắp của chốt vào chi tiết. Ảnh hưởng đến độ ổn định của liên kết. Chiều dài quá ngắn có thể làm giảm khả năng giữ vững kết cấu. |
Kích Thước (E) (25 mm) | Quyết định không gian cần thiết để thao tác lắp và tháo chốt. Ảnh hưởng đến lực tác động cần thiết để nhấn hoặc kéo chốt. |
Kích Thước (D) | Đường kính lớn giúp dễ cầm nắm và thao tác mở/đóng chốt. Ảnh hưởng đến khả năng chịu lực tác động vuông góc với trục chốt. |
Kích Thước (L1) | Quyết định khoảng cách từ bề mặt chi tiết đến điểm khóa của chốt. Phần bi dài hơn sẽ giúp tăng khả năng giữ chặt chi tiết khi chốt được khóa |
Kích Thước (L2) | Chiều dài này quyết định mức độ chắc chắn khi chốt được cài vào. L2 dài hơn giúp tăng độ ổn định. |
Kích Thước (B1) | Bi lớn hơn giúp tăng khả năng giữ chặt chốt nhưng cũng cần lực lớn hơn để mở. |

Đơn vị: Milimet (mm)
Size | Chiều dài | Kich thước (E) | Kich thước (D) | Kich thước (L1) | Kich thước (L2) | Kich thước (B1) | |
8 | 25 | 25 | 11 | 8 | 22 | 9.5 | |
8 | 30 | 25 | 11 | 8 | 22 | 9.5 | |
8 | 35 | 25 | 11 | 8 | 22 | 9.5 | |
8 | 40 | 25 | 11 | 8 | 22 | 9.5 | |
8 | 50 | 25 | 11 | 8 | 22 | 9.5 | |
8 | 55 | 25 | 11 | 8 | 22 | 9.5 | |
8 | 60 | 25 | 11 | 8 | 22 | 9.5 | |
8 | 65 | 25 | 11 | 8 | 22 | 9.5 |

Ball Lock Pins được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí, giúp người dùng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu cụ thể. Dưới đây là phân tích chi tiết từng tiêu chí:
Đây là loại Ball Lock Pins sử dụng lò xo bên trong thân chốt để tự động đẩy bi khóa bung ra và cố định khi được chèn vào lỗ định vị. Đầu chốt thường có dạng trụ tròn hoặc bi, đường kính bi từ 2mm đến 10mm tùy kích thước (D5-D16), và chiều dài tổng thể từ 10mm đến 100mm. Lò xo được làm từ thép hợp kim chống gỉ, đảm bảo hoạt động trơn tru qua hàng nghìn chu kỳ.

Ball Lock Pins Push Type:

Bạn có thể tham khảo chia sẻ ở trên.
Ball Lock Pins nổi lên như một giải pháp tối ưu nhờ mang đến cho người sử dụng những lợi ích tuyệt vời. Dưới đây, Mecsu đã tổng hợp một số lý do bạn nên sở hữu sản phẩm này:




Lắp đặt Ball Lock Pins là một quy trình đơn giản nhưng cần thực hiện đúng để đảm bảo hiệu quả và an toàn. Dưới đây là các bước chi tiết:
Bước 1: Chuẩn bị trước khi lắp đặt
Bước 2: Chèn chốt vào lỗ định vị
Bước 3: Khóa chốt tự động

✅ Đặt Ngay Tại Mecsu – Hàng Có Sẵn, Giao Siêu Tốc!