MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫

MECSU
Chia sẻ:

SKF

Vòng Bi Cầu Rãnh Sâu SKF 6203-2Z/AEM3/C3LHT23

Mã đặt hàng: 0632104MPN: SKF-6203-2Z/AEM3/C3LHT23
Xuất trong 30 ngày
Giá:74,736đ

Đã bao gồm VAT

Sắp ra mắt
Chia sẻ:

Thông tin sản phẩm

Bề Dày12 mm
Đường Kính Ngoài40 mm
Đường Kính Trong17 mm
Mã Đặc Trưng6203
BrandSKF

Mô tả sản phẩm

Vòng bi SKF 6203-2Z/AEM3/C3LHT23: Thông tin chuyên sâu

Vòng bi SKF 6203-2Z/AEM3/C3LHT23: Thông tin chuyên sâu

1. Vòng bi SKF 6203-2Z/AEM3/C3LHT23 là gì? – Giải thích chuyên sâu

Vòng bi cầu rãnh sâu SKF 6203-2Z/AEM3/C3LHT23 là một sản phẩm đặc biệt thuộc dòng SKF Explorer, được thiết kế cho các ứng dụng yêu cầu hiệu suất cao trong môi trường khắc nghiệt, đặc biệt là nhiệt độ cao và tốc độ quay lớn. Mã “6203” định nghĩa tiêu chuẩn kích thước: đường kính trong 17 mm, đường kính ngoài 40 mm, dày 12 mm. Hậu tố “-2Z” biểu thị hai sản phẩm thép thép (tấm kim loại) ở cả hai bên trong, giúp bảo vệ khỏi bụi bẩn và dưỡng bóng mượt. Hậu tố “AEM3” và “C3LHT23” chỉ đặc tính nâng cao: vòng cách bằng đồng thau (AEM3) và khe hướng kính lớn hơn (C3) với mỡ bôi trơn chịu nhiệt độ cao (LHT23). Sản phẩm này lý tưởng cho các ứng dụng trong môi trường nhiệt độ cao, như động cơ điện, quạt công nghiệp, lò nung và thiết bị công nghiệp nặng.

1. Vòng bi SKF 6203-2Z/AEM3/C3LHT23 là gì? – Giải thích chuyên sâu

Mũ bảo hiểm thép 2Z: Mũ thép chắc chắn, không tiếp xúc với vòng trong, giảm ma sát, phù hợp với tốc độ cao (lên đến 19.000 vòng/phút), bảo vệ khỏi bụi bẩn và bôi trơn.

Vòng cách đồng thau (AEM3): Vòng cách sử dụng đồng thau tăng cường độ bền và khả năng chịu nhiệt, phù hợp cho môi trường giải quyết.

Khe C3 và mỡ LHT23: Khe dừng lớn hơn (C3) cho phép giãn nhiệt, kết hợp với mỡ bôi trơn LHT23 chịu nhiệt độ cao (từ -40°C đến 150°C), đảm bảo hoạt động ổn định trong điều kiện nhiệt độ giải quyết.

2. Đặc điểm nổi bật của vòng bi SKF 6203-2Z/AEM3/C3LHT23

Đặc điểm Mô tả chi tiết
Nắp thép hai bên (2Z) Mũ thép bảo vệ bụi bẩn, bôi trơn, giảm ma sát, phù hợp với tốc độ cao.
Vòng cách đồng thau (AEM3) Đồng thau tăng cường độ bền, chịu nhiệt tốt, đảm bảo hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt.
Khe khe C3 Khen ngợi hướng kính lớn hơn, thích hợp cho việc giãn nở nhiệt trong môi trường nhiệt độ cao.
Mỡ bôi trơn LHT23 Nhiệt độ chịu nhiệt cao (-40°C đến 150°C), kéo dài tuổi thọ trong điều kiện khắc nghiệt.
Ma sát thấp Tối ưu hóa để vận hành mượt mà, giảm thiểu tổn thất về năng lượng và nhiệt độ.
Không chịu tải kép Chịu được tải kính và hướng trục từ cả hai hướng.
Yêu cầu bảo trì thấp Trà mỡ có sẵn, Sản phẩm bảo vệ, không cần bảo quản trong điều kiện bình thường.
Độ tin cậy cao Thuộc tính SKF Explorer, đảm bảo chất lượng và hiệu suất vượt trội.

3. Thông số kỹ thuật chi tiết của vòng bi SKF 6203-2Z/AEM3/C3LHT23

Sơ đồ kỹ thuật:

3. Thông số kỹ thuật chi tiết của vòng bi SKF 6203-2Z/AEM3/C3LHT23

  • d: Đường kính trong (17 mm)
  • D: Đường kính ngoài (40 mm)
  • B: Chiều dày (12 mm)
  • C: Tải trọng động (9,95 kN)
  • C0: Tải trọng tĩnh (4,75 kN)
Thông số Giá trị
Mã sản phẩm 6203-2Z/AEM3/C3LHT23
Mã đặt hàng (MPN) SKF-6203-2Z/AEM3/C3LHT23
Loại vòng bi Vòng bi cầu sector sâu
Phân loại đặc biệt Nắp thép hai bên, cách đồng thau, khe hở C3, mỡ chịu nhiệt LHT23
Đường kính trong (d) 17 mm
Đường kính ngoài (D) 40 mm
Đường chặn vòng chặn (D1) ~36,6 mm
Bề dày (B) 12 mm

Tải danh sách cơ sở dữ liệu (C)

9,95 kN

Tải danh sách cơ sở dữ liệu quan trọng (C0)

4,75 kN

Giới hạn tải tuổi

0,2 kN
Tốc độ tham khảo 38.000 vòng/phút
Tốc độ giới hạn 19.000 vòng/phút
Thế hệ SKF Explorer
Rãnh tra bi Không có
Số dòng 1
Định vị tiện ích, vòng ngoài Không có
Loại lỗ Hình trụ
Vòng cách Đồng thau (AEM3)
Kiểu gắn cặp Không
Khe khe hướng kính C3 (lớn hơn tiêu chuẩn)
Vật liệu Thép vòng bi
Lớp mạ Không có
Nắp chắn Nắp thép hai bên (2Z)
Tra mỡ sẵn Có (mỡ LHT23 chịu nhiệt cao)
Phương tiện tái bôi trơn Không (do nắp chắc)
Trọng lượng ~0,065 kg
Nhiệt độ hoạt động -40°C đến 150°C
Mã eClass 23-05-08-01
Mã UNSPSC 31171504
Dấu vết carbon của sản phẩm được chỉ định ~0,09 kg CO2e

4. Cấu hình chi tiết vòng bi SKF 6203-2Z/AEM3/C3LHT23

Vòng bi SKF 6203-2Z/AEM3/C3LHT23 được cấu hình từ các bộ phận chính sau, đảm bảo hiệu suất tối ưu trong môi trường khắc nghiệt:

4. Cấu hình chi tiết vòng bi SKF 6203-2Z/AEM3/C3LHT23

Sơ đồ tạo: Vòng bi cầu sâu với thép hai đầu, vòng cách đồng thau và mỡ chịu nhiệt LHT23.

  • Vòng trong/ngoài: Thép chịu lực cao cấp, ngành sản xuất công nghiệp chịu tải trọng hiệu quả.
  • Bi cầu: Thép siêu chính xác, xử lý nhiệt, giảm ma sát, tăng độ bền.
  • Vòng cách: Đồng thau (AEM3), giữ bi cách đều, chịu nhiệt tốt, đảm bảo vận hành ổn định.
  • Nắp thép chắc chắn (2Z): Thép thép, gắn ở vòng ngoài, bảo vệ bụi bẩn, giữ mỡ bôi trơn, không tiếp tục căng vòng trong, giảm ma sát.
  • Mỡ bôi trơn LHT23: Kích thước đặc chịu nhiệt cao, đảm bảo vận hành ổn định từ -40°C đến 150°C.

5. Ưu điểm và nhược điểm của vòng bi SKF 6203-2Z/AEM3/C3LHT23

Vòng bi SKF 6203-2Z/AEM3/C3LHT23 được thiết kế cho các ứng dụng đặc biệt, nhưng để chọn mức độ ưu tiên, cần hiểu rõ ưu điểm và điểm yếu.

Ưu điểm

  • Chịu nhiệt độ cao: Kích thước LHT23 và cách đồng thau cho phép hoạt động ổn định từ -40°C đến 150°C.
  • Tốc độ cao: Nắp thép 2Z giảm ma sát, đạt tốc độ giới hạn 19.000 vòng/phút.
  • Bảo vệ tốt: Nắp thép 2Z chống bụi, giữ dầu bôi trơn hiệu quả.
  • Ít bảo trì: Tra mỡ sẵn, Sản phẩm bảo vệ, không cần bảo trì định kỳ.
  • Vận hành giảm thiểu: Giảm rung động, ồn ào, phù hợp cho ứng dụng chính xác.
  • Chịu tải linh hoạt: Chịu tải hướng kính và hướng trục từ cả hai phía.
  • Độ bền cao: Thuộc tính SKF Explorer, với cách tăng cường độ bền trong môi trường khắc nghiệt.

Nhược điểm

  • Khả năng chống ẩm hạn chế: Nắp thép 2Z gần hơn phun cao su (2RSH) trong môi trường ẩm hoặc nước.
  • Không tái sinh bôi trơn: Nắp thép tạo công việc làm tra mỡ lại khó khăn.
  • Chi phí cao hơn: Giá cao hơn làm vòng cách đồng thau và mỡ chịu nhiệt LHT23.

6. Ứng dụng thực tế của vòng bi SKF 6203-2Z/AEM3/C3LHT23

Cung cấp khả năng chịu nhiệt độ cao, tốc độ quay lớn và độ bền vượt trội, SKF 6203-2Z/AEM3/C3LHT23 được ứng dụng trong:

  • Động cơ điện công nghiệp: Quạt công nghiệp, động cơ trong môi trường nhiệt độ cao.
  • Công nghiệp nặng: nung lò, máy nén, thiết bị xử lý nhiệt.
  • Ô tô: Máy phát điện, hệ thống làm mát ở điều kiện nhiệt độ cao.
  • Máy móc chính xác: Máy CNC, thiết bị đo lường trong môi trường khô.
  • Thiết bị năng lượng: Hệ thống tua bin gió, máy phát điện.

6. Ứng dụng thực tế của vòng bi SKF 6203-2Z/AEM3/C3LHT23

7. Hướng dẫn lắp đặt và gỡ bỏ SKF 6203-2Z/AEM3/C3LHT23

Chuẩn bị

  • Giữ vòng bi trong bao bì gốc, làm việc trong môi trường sạch sẽ.
  • Căng thẳng tay bảo vệ, chịu nhiệt.
  • Bảo đảm xẹp/hỗ trợ dọn dẹp, không sai sót, không hư hỏng.
  • Không chứa sản phẩm thép hoặc chất bảo quản (có kích thước sẵn LHT23).

Lắp đặt

  • Bôi dầu nhẹ nhàng lên bề mặt tiếp xúc.
  • Hỗ trợ đệm: Gia nhiệt bảo vệ (không quá 80°C) hoặc sử dụng dụng cụ tăng cường bên ngoài.
  • Độ cứng: Gia nhiệt vòng bi (không quá 80°C) hoặc sử dụng dụng cụ tăng cường sức mạnh trong vòng.
  • Lưu ý: Không dùng lửa trần, không sử dụng thép hoặc bi.

Gỡ gỡ

  • Sử dụng chuyên dụng, tác dụng tăng cường vòng trong (truc) hoặc vòng ngoài (hỗ trợ).
  • Lưu ý: Tránh sử dụng năng lượng qua bi hoặc round. Làm sạch và bảo quản nếu tái sử dụng.

Hướng dẫn Đặt và Tháo SKF

8. So sánh vòng bi 6203-2Z/AEM3/C3LHT23 với 6203-2Z, 6203-2RSH và 6203

8. So sánh vòng bi 6203-2Z/AEM3/C3LHT23 với 6203-2Z, 6203-2RSH và 6203Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa các loại vòng bi 6203 sẽ giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất:

Tiêu chí 6203-2Z/AEM3/C3LHT23 6203-2Z 6203-2RSH 6203 (Mở)
Chất liệu chắc chắn Thép dập Thép dập5 Cao su NBR Không có
Vòng cách Đồng thau (AEM3) Thép tấm Thép tấm Thép tấm
Khe khe C3 (lớn hơn) CN (tiêu chuẩn) CN (tiêu chuẩn) CN (tiêu chuẩn)
Mỡ bôi trơn LHT23 (chịu nhiệt cao) Mỡ chuẩn Mỡ chuẩn Không tra sẵn
Khả năng làm kín Tốt (chống bụi) Tốt (chống bụi) Rất tốt (chứ bất cứ điều gì Bụi, nước) Kem
Tốc độ quay tối đa 19.000 vòng/phút 19.000 vòng/phút 11.000 vòng/phút 24.000 vòng/phút
Khả năng chịu nhiệt Tuyệt vời (-40°C đến 150°C) Trung bình (-30°C đến 120°C) Trung bình (-30°C đến 120°C) Trung bình (phụ thuộc mỡ)
Khả năng chống ẩm Trung bình Trung bình Tuyệt vời Rất kém
Nhu cầu bảo trì Thấp Trung bình Thấp Cao
Giá thành Cao nhất Trung bình Cao Thấp nhất
Ứng dụng Lò nung, động cơ nhiệt độ cao Quạt, động cơ khô Máy bơm, máy giặt Hộp số, môi trường sạch sẽ

so sánh tốc độ quay vòng

9. Cách phân vòng bi SKF 6203-2Z/AEM3/C3LHT23 thật giả

Thị trường hiện nay có nhiều hàng giả, hàng nhái chất lượng. Để đảm bảo mua được vòng bi SKF 6203-2Z/AEM3/C3LHT23 chính hãng, Mecsu khuyến nghị kiểm tra các dấu hiệu sau:

a. Hãng dấu hiệu vòng bi SKF 6203-2Z/AEM3/C3LHT23

  • Bao bì: Hộp xanh SKF sắc nét, có mã vạch, mã QR, sản phẩm thông tin (6203-2Z/AEM3/C3LHT23).
  • Khắc trên vòng bi: Logo SKF, code sản phẩm, nước sản xuất (Thụy Điển, ĐỨC) giải quyết rõ ràng bằng lazer.
  • Mã QR: Quét bằng ứng dụng SKF Authenticate.
  • Nắp thép: Hoàn thiện tốt, màu đồng nhất, gắn chắc vào vòng ngoài.
  • Vận hành: Quay mượt, không kêu, không rơ.
  • Chứng minh từ: Có CO (xuất xứ) và CQ (chất lượng).

b. Dấu hiệu của vòng bi SKF 6203-2Z/AEM3/C3LHT23 hàng giả/nhái

  • Khắc phục lỗi font chữ, thiếu thông tin.
  • Bao bì thô, màu trôi, thiếu mã QR hoặc mã hóa không thể quét được.
  • Mũ thép nguyên chất, chất lượng giá rẻ, dễ biến đổi.
  • Quay lại có tiếng kêu không xác định, lớn hoặc quá dư.
  • Giá rẻ bất ngờ.

Dấu hiệu của vòng bi SKF 6203 hàng giả/nhái

10. Giá bán 61.819 đ/ Cái (đã có VAT) - Giá hợp lý, phù hợp với chất lượng sản phẩm chính hãng & Moni ý mua vòng bi SKF 6203-2Z/AEM3/C3LHT23 chính hãng

Giá tại Mecsu: Khoảng 80.000 – 150.000 VNĐ/chiếc (đã bao gồm VAT), tùy số lượng và cung cấp nhà. Giá cao hơn các phiên bản tiêu chuẩn làm đồng thau và mỡ chịu nhiệt LHT23.

Gợi ý mua hàng:

  • Chọn nhà cung cấp uy tín: Ưu tiên có bằng chứng nhận từ SKF như Mecsu.
  • Kiểm tra chứng từ: Yêu cầu đầy đủ CO (chứng nhận xuất xứ) và CQ (chứng nhận chất lượng).
  • Mua tại Mecsu: Cam kết 100% sản phẩm chính hãng, giá cạnh tranh, bảo hành minh bạch, hỗ trợ kỹ thuật đầy đủ.

MUA THÊM NHIỀU LOẠI VÒNG BI CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU

11. Câu hỏi thường gặp về vòng bi SKF 6203-2Z/AEM3/C3LHT23

  • Vòng bi SKF 6203-2Z/A/AEM3/C3LHT23 có cần bảo dưỡng, tra mỡ không? Không, vòng bi có sẵn chất béo LHT23, có dây thép, không cần bảo dưỡng trong điều kiện bình thường. Thay thế nếu hoạt động ở môi trường khắc nghiệt.
  • Chữ “2Z/AEM3/C3LHT23” có ý nghĩa gì? “2Z” chỉ thép hai bên, “AEM3” chỉ vòng cách đồng thau, “C3” chỉ khe hở lớn hơn, “LHT23” chỉ mỡ chịu nhiệt cao.
  • Vòng bi này có phải là vòng bi chịu nhiệt không? Có, hoạt động từ -40°C đến 150°C nhờ mỡ LHT23 và vòng cách đồng thau, phù hợp cho môi trường nhiệt độ cao.
  • Làm sao biết vòng bi là hãng chính SKF? Mua từ Mecsu, kiểm tra bao bì, khắc lazer, quét mã QR bằng ứng dụng SKF Authenticate.
  • Khi nào cần thay thế vòng bi? Khi có tiếng ồn bất thường (lao xạo, rít), tăng nhiệt độ, rung động lớn, rò rỉ mỡ, tắc, hoặc biến dạng vật liệu (nắp thép, vòng bi móp).
  • Vòng bi này có chống nước không? Nắp thép 2Z chống bụi tốt nhưng không có tác dụng trong môi trường ẩm hoặc ngập nước.
  • Mua vòng bi SKF 6203-2Z/AEM3/C3LHT23 chính hãng, uy tín ở đâu? Liên hệ Mecsu đảm bảo chất lượng, giá tốt, hỗ trợ kỹ thuật. Cam kết hoàn tiền 100% nếu sản phẩm không chính hãng.

Kinh nghiệm của các kỹ sư Mecsu: Kiểm tra định nghĩa bất kỳ tiếng ồn và mức độ nào giúp phát hiện sớm các dấu hiệu hạn chế, tránh gây nguy hiểm gây tử vong cho hệ thống.

12. Hỗ trợ liên hệ và tư vấn

Nếu bạn có thắc mắc về vòng bi SKF 6203-2Z/AEM3/C3LHT23 hoặc cần tư vấn về giải pháp vòng bi, hãy liên hệ với đội ngũ chuyên gia của Mecsu. Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn tìm sản phẩm phù hợp nhấtCÔNG TY CP MECSU

  • CÔNG TY CP MECSU
  • Địa chỉ: B28/I - B29/I, Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
  • Đường dây nóng: 1800 8137
  • Email: [email protected]
  • Trang web: mecsu.vn
  • CÔNG TY CP MECSU

KHÁM PHÁ THÊM CÁC SẢN PHẨM SKF CHÍNH HÃNG

13. Thông tin bổ sung

a. Kinh nghiệm thực tế & câu chuyện thành công

Tại Mecsu, chúng tôi tự hào là đối tác đáng tin cậy của nhiều doanh nghiệp trong việc cung cấp giải pháp vòng bi chất lượng cao. Vòng bi SKF 6203-2Z/AEM3/C3LHT23 đã mang lại hiệu quả vượt trội trong các dự án:

  • Công nghiệp lò nung: Mecsu cung cấp SKF 6203-2Z/AEM3/C3LHT23 cho một nhà máy thép, đảm bảo vận hành ổn định trong môi trường nhiệt độ cao, giảm 30% thời gian ngừng hoạt động máy hỏng vòng bi.
  • Động cơ công nghiệp: Ứng dụng trong quạt công nghiệp nhiệt độ cao, vòng bi này tăng tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí bảo trì.
  • Năng lượng tái tạo: Sử dụng trong tua bin gió, mang lại độ bền và hiệu suất cao trong điều kiện khắc nghiệt.

b. Trích dẫn chuyên gia

"SKF 6203-2Z/AEM3/C3LHT23 là một ví dụ điển hình về sự cân bằng giữa tốc độ cao và khả năng chịu nhiệt. Với vòng cách đồng thau và mỡ LHT23, nó đảm bảo hiệu suất ổn định trong môi trường khắc nghiệt, là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng công nghiệp nặng." — Kỹ sư cơ điện, Chuyên gia kỹ thuật Mecsu (TP. Hồ Chí Minh)

c. Tài liệu tham khảo và nghiên cứu

Bài viết được biên soạn dựa trên các kỹ thuật kỹ thuật chính thức và kinh nghiệm thực tế:

  • Danh mục sản phẩm SKF (Danh mục sản phẩm SKF chính thức)
  • Tài liệu kỹ thuật SKF Explorer – Vòng Bi Rãnh Sâu
  • Bảng dữ liệu kỹ thuật (Datasheet) chi tiết của SKF 6203-2Z/AEM3/C3LHT23
  • Trải nghiệm thực tế và phản hồi từ khách hàng dự án của Mecsu

Biên soạn bởi: Đội ngũ kỹ sư Mecsu

Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm có thể khác biệt với sản phẩm sản phẩm của SKF. Vui lòng tham khảo thông số kỹ thuật chi tiết hoặc liên hệ Mecsu để có thông tin chính xác nhất.

TẢI TÀI LIỆU THAM KHẢO