Vòng Bi Cầu Rãnh Sâu SKF 6203-2Z/AEM3/C3LHT23
Đã bao gồm VAT
MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫
Đã bao gồm VAT
| Bề Dày | 12 mm |
|---|---|
| Đường Kính Ngoài | 40 mm |
| Đường Kính Trong | 17 mm |
| Mã Đặc Trưng | 6203 |
| Brand | SKF |
Vòng bi SKF 6203-2Z/AEM3/C3LHT23: Thông tin chuyên sâu
Vòng bi SKF 6203-2Z/AEM3/C3LHT23: Thông tin chuyên sâu
Vòng bi cầu rãnh sâu SKF 6203-2Z/AEM3/C3LHT23 là một sản phẩm đặc biệt thuộc dòng SKF Explorer, được thiết kế cho các ứng dụng yêu cầu hiệu suất cao trong môi trường khắc nghiệt, đặc biệt là nhiệt độ cao và tốc độ quay lớn. Mã “6203” định nghĩa tiêu chuẩn kích thước: đường kính trong 17 mm, đường kính ngoài 40 mm, dày 12 mm. Hậu tố “-2Z” biểu thị hai sản phẩm thép thép (tấm kim loại) ở cả hai bên trong, giúp bảo vệ khỏi bụi bẩn và dưỡng bóng mượt. Hậu tố “AEM3” và “C3LHT23” chỉ đặc tính nâng cao: vòng cách bằng đồng thau (AEM3) và khe hướng kính lớn hơn (C3) với mỡ bôi trơn chịu nhiệt độ cao (LHT23). Sản phẩm này lý tưởng cho các ứng dụng trong môi trường nhiệt độ cao, như động cơ điện, quạt công nghiệp, lò nung và thiết bị công nghiệp nặng.

Mũ bảo hiểm thép 2Z: Mũ thép chắc chắn, không tiếp xúc với vòng trong, giảm ma sát, phù hợp với tốc độ cao (lên đến 19.000 vòng/phút), bảo vệ khỏi bụi bẩn và bôi trơn.
Vòng cách đồng thau (AEM3): Vòng cách sử dụng đồng thau tăng cường độ bền và khả năng chịu nhiệt, phù hợp cho môi trường giải quyết.
Khe C3 và mỡ LHT23: Khe dừng lớn hơn (C3) cho phép giãn nhiệt, kết hợp với mỡ bôi trơn LHT23 chịu nhiệt độ cao (từ -40°C đến 150°C), đảm bảo hoạt động ổn định trong điều kiện nhiệt độ giải quyết.

| Đặc điểm | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Nắp thép hai bên (2Z) | Mũ thép bảo vệ bụi bẩn, bôi trơn, giảm ma sát, phù hợp với tốc độ cao. |
| Vòng cách đồng thau (AEM3) | Đồng thau tăng cường độ bền, chịu nhiệt tốt, đảm bảo hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt. |
| Khe khe C3 | Khen ngợi hướng kính lớn hơn, thích hợp cho việc giãn nở nhiệt trong môi trường nhiệt độ cao. |
| Mỡ bôi trơn LHT23 | Nhiệt độ chịu nhiệt cao (-40°C đến 150°C), kéo dài tuổi thọ trong điều kiện khắc nghiệt. |
| Ma sát thấp | Tối ưu hóa để vận hành mượt mà, giảm thiểu tổn thất về năng lượng và nhiệt độ. |
| Không chịu tải kép | Chịu được tải kính và hướng trục từ cả hai hướng. |
| Yêu cầu bảo trì thấp | Trà mỡ có sẵn, Sản phẩm bảo vệ, không cần bảo quản trong điều kiện bình thường. |
| Độ tin cậy cao | Thuộc tính SKF Explorer, đảm bảo chất lượng và hiệu suất vượt trội. |
Sơ đồ kỹ thuật:

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6203-2Z/AEM3/C3LHT23 |
| Mã đặt hàng (MPN) | SKF-6203-2Z/AEM3/C3LHT23 |
| Loại vòng bi | Vòng bi cầu sector sâu |
| Phân loại đặc biệt | Nắp thép hai bên, cách đồng thau, khe hở C3, mỡ chịu nhiệt LHT23 |
| Đường kính trong (d) | 17 mm |
| Đường kính ngoài (D) | 40 mm |
| Đường chặn vòng chặn (D1) | ~36,6 mm |
| Bề dày (B) | 12 mm |
|
Tải danh sách cơ sở dữ liệu (C) |
9,95 kN |
|
Tải danh sách cơ sở dữ liệu quan trọng (C0) |
4,75 kN |
|
Giới hạn tải tuổi |
0,2 kN |
| Tốc độ tham khảo | 38.000 vòng/phút |
| Tốc độ giới hạn | 19.000 vòng/phút |
| Thế hệ | SKF Explorer |
| Rãnh tra bi | Không có |
| Số dòng | 1 |
| Định vị tiện ích, vòng ngoài | Không có |
| Loại lỗ | Hình trụ |
| Vòng cách | Đồng thau (AEM3) |
| Kiểu gắn cặp | Không |
| Khe khe hướng kính | C3 (lớn hơn tiêu chuẩn) |
| Vật liệu | Thép vòng bi |
| Lớp mạ | Không có |
| Nắp chắn | Nắp thép hai bên (2Z) |
| Tra mỡ sẵn | Có (mỡ LHT23 chịu nhiệt cao) |
| Phương tiện tái bôi trơn | Không (do nắp chắc) |
| Trọng lượng | ~0,065 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến 150°C |
| Mã eClass | 23-05-08-01 |
| Mã UNSPSC | 31171504 |
| Dấu vết carbon của sản phẩm được chỉ định | ~0,09 kg CO2e |
Vòng bi SKF 6203-2Z/AEM3/C3LHT23 được cấu hình từ các bộ phận chính sau, đảm bảo hiệu suất tối ưu trong môi trường khắc nghiệt:

Sơ đồ tạo: Vòng bi cầu sâu với thép hai đầu, vòng cách đồng thau và mỡ chịu nhiệt LHT23.
Vòng bi SKF 6203-2Z/AEM3/C3LHT23 được thiết kế cho các ứng dụng đặc biệt, nhưng để chọn mức độ ưu tiên, cần hiểu rõ ưu điểm và điểm yếu.
Cung cấp khả năng chịu nhiệt độ cao, tốc độ quay lớn và độ bền vượt trội, SKF 6203-2Z/AEM3/C3LHT23 được ứng dụng trong:


Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa các loại vòng bi 6203 sẽ giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất:
| Tiêu chí | 6203-2Z/AEM3/C3LHT23 | 6203-2Z | 6203-2RSH | 6203 (Mở) |
|---|---|---|---|---|
| Chất liệu chắc chắn | Thép dập | Thép dập5 | Cao su NBR | Không có |
| Vòng cách | Đồng thau (AEM3) | Thép tấm | Thép tấm | Thép tấm |
| Khe khe | C3 (lớn hơn) | CN (tiêu chuẩn) | CN (tiêu chuẩn) | CN (tiêu chuẩn) |
| Mỡ bôi trơn | LHT23 (chịu nhiệt cao) | Mỡ chuẩn | Mỡ chuẩn | Không tra sẵn |
| Khả năng làm kín | Tốt (chống bụi) | Tốt (chống bụi) | Rất tốt (chứ bất cứ điều gì Bụi, nước) | Kem |
| Tốc độ quay tối đa | 19.000 vòng/phút | 19.000 vòng/phút | 11.000 vòng/phút | 24.000 vòng/phút |
| Khả năng chịu nhiệt | Tuyệt vời (-40°C đến 150°C) | Trung bình (-30°C đến 120°C) | Trung bình (-30°C đến 120°C) | Trung bình (phụ thuộc mỡ) |
| Khả năng chống ẩm | Trung bình | Trung bình | Tuyệt vời | Rất kém |
| Nhu cầu bảo trì | Thấp | Trung bình | Thấp | Cao |
| Giá thành | Cao nhất | Trung bình | Cao | Thấp nhất |
| Ứng dụng | Lò nung, động cơ nhiệt độ cao | Quạt, động cơ khô | Máy bơm, máy giặt | Hộp số, môi trường sạch sẽ |

Thị trường hiện nay có nhiều hàng giả, hàng nhái chất lượng. Để đảm bảo mua được vòng bi SKF 6203-2Z/AEM3/C3LHT23 chính hãng, Mecsu khuyến nghị kiểm tra các dấu hiệu sau:

Giá tại Mecsu: Khoảng 80.000 – 150.000 VNĐ/chiếc (đã bao gồm VAT), tùy số lượng và cung cấp nhà. Giá cao hơn các phiên bản tiêu chuẩn làm đồng thau và mỡ chịu nhiệt LHT23.
Gợi ý mua hàng:
MUA THÊM NHIỀU LOẠI VÒNG BI CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU
Kinh nghiệm của các kỹ sư Mecsu: Kiểm tra định nghĩa bất kỳ tiếng ồn và mức độ nào giúp phát hiện sớm các dấu hiệu hạn chế, tránh gây nguy hiểm gây tử vong cho hệ thống.
Nếu bạn có thắc mắc về vòng bi SKF 6203-2Z/AEM3/C3LHT23 hoặc cần tư vấn về giải pháp vòng bi, hãy liên hệ với đội ngũ chuyên gia của Mecsu. Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn tìm sản phẩm phù hợp nhất

KHÁM PHÁ THÊM CÁC SẢN PHẨM SKF CHÍNH HÃNG
Tại Mecsu, chúng tôi tự hào là đối tác đáng tin cậy của nhiều doanh nghiệp trong việc cung cấp giải pháp vòng bi chất lượng cao. Vòng bi SKF 6203-2Z/AEM3/C3LHT23 đã mang lại hiệu quả vượt trội trong các dự án:
"SKF 6203-2Z/AEM3/C3LHT23 là một ví dụ điển hình về sự cân bằng giữa tốc độ cao và khả năng chịu nhiệt. Với vòng cách đồng thau và mỡ LHT23, nó đảm bảo hiệu suất ổn định trong môi trường khắc nghiệt, là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng công nghiệp nặng." — Kỹ sư cơ điện, Chuyên gia kỹ thuật Mecsu (TP. Hồ Chí Minh)
Bài viết được biên soạn dựa trên các kỹ thuật kỹ thuật chính thức và kinh nghiệm thực tế:
Biên soạn bởi: Đội ngũ kỹ sư Mecsu
Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm có thể khác biệt với sản phẩm sản phẩm của SKF. Vui lòng tham khảo thông số kỹ thuật chi tiết hoặc liên hệ Mecsu để có thông tin chính xác nhất.
TẢI TÀI LIỆU THAM KHẢO