Vòng Bi Cầu Rãnh Sâu SKF 6202-ZTN9 (15x35x11) Nắp Chắn Thép (Hai Bên)
Đơn giá: 103,788đ/Cái, đã bao gồm VAT
MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫
Đơn giá: 103,788đ/Cái, đã bao gồm VAT
| Bề Dày | 11 mm |
|---|---|
| Đường Kính Ngoài | 35 mm |
| Đường Kính Trong | 15 mm |
| Loại Vòng Bi | Vòng Bi Cầu Rãnh Sâu |
| Mã Đặc Trưng | 6202 |
| Tải Trọng Động | 8.06 kN |
| Tải Trọng Tĩnh | 3.75 kN |
| Vật Liệu Nắp Chắn | Thép |
| Nắp Chắn | Nắp Chắn Thép (Hai Bên) |
| Brand | SKF |
| Giới Hạn Tải Mỏi | 0.16 kN |
| Tốc Độ Tham Khảo | 43000 vòng/phút |
| Tốc Độ Giới Hạn | 22000 vòng/phút |
| Loại Vòng Cách | Vòng Cách Thép |
| Hình Dạng Lỗ Trục | Trục Thẳng |
| Khe Hở | Khe Hở Tiêu Chuẩn |
1. Vòng bi SKF 6202-ZTN9 là gì?
Vòng bi cầu rãnh sâu SKF 6202-ZTN9 là một loại bom thuộc dòng SKF Explorer, được thiết kế để mang lại hiệu suất cao trong các ứng dụng yêu cầu tốc độ quay cao, tốc độ nhẹ nhàng và khả năng vận hành ổn định trong môi trường không hoặc ít bụi. Mã “6202” biểu thị tiêu chuẩn kích thước: đường kính trong 15mm, đường kính ngoài 35mm và dày 11mm. Hậu tố “-Z” chỉ ra rằng vòng bi được trang bị một sản phẩm thép (lá kim loại) ở một bên, cung cấp khả năng bảo vệ bụi bụi và dưỡng dầu bôi trơn có sản phẩm, trong khi vẫn mở lại để dễ dàng lãng phí nếu cần thiết. Hậu tố “TN9” biểu thị vòng (dài) được làm từ polyamide 66 gia cố sợi thủy tinh, giúp giảm trọng lượng, tăng khả năng chịu nhiệt và giảm ma sát, phù hợp cho các ứng dụng tốc độ cao. Vòng bi này được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng như động cơ điện, quạt công nghiệp, thiết bị gia dụng và máy công nghiệp nhẹ nhàng nhờ khả năng vận hành mượt mà và tốc độ bền cao.

Vòng bảo vệ thép (Z) của SKF là loại sản phẩm không tiếp tục (tấm chắn không tiếp tục), được làm từ thép chắc chắn, được gắn ở một bên trong vòng bi, giúp bảo vệ bụi bẩn và các hạt lớn, đồng thời giữ chất bôi trơn ở cạnh các phần. Phụ nữ không có sản phẩm tái sinh bôi trơn dễ dàng, phù hợp cho các ứng dụng có hệ thống bôi trơn hoặc cần bảo trì định kỳ.
Vòng cách polyamit 66 gia cố sợi thủy tinh (TN9) nhẹ hơn thép, có khả năng chịu nhiệt tốt hơn (lên đến 120°C) và giảm ma sát, giúp vòng bi vận động ái tình ở tốc độ cao và giảm nguy cơ tích tụ nhiệt.

|
Đặc điểm |
Mô tả chi tiết |
|
Nắp thép một bên (Z) |
Tấm thép chắc chắn không tiếp tục ở bên trong bảo vệ khỏi bụi bẩn và giữ mỡ bôi trơn ở phía trước, phù hợp cho môi trường không hoặc ít bụi. |
|
Vòng cách polyamide (TN9) |
Vòng cách làm từ polyamide 66 gia cố sợi thủy tinh, nhẹ nhàng, chịu nhiệt tốt và giảm ma sát, lý tưởng cho các ứng dụng tốc độ cao. |
|
Tốc độ quay cao |
Thiết kế thép một bên và vòng TN9 cho phép tốc độ quay tối đa lên tới 20.000 r/min (giới hạn), phù hợp cho tốc độ cao của ứng dụng. |
|
Vận hành êm ái |
Được tối ưu hóa để vận hành mượt mà, ít rung động và tiếng ồn, lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao. |
|
Dễ tái bôi trơn |
Phụ nữ không có dây dẫn cho phép dễ dàng tra mỡ hoặc bôi trơn bất cứ lúc nào nếu cần. |
|
Không chịu tải hoạt động |
Có khả năng bảo đảm được cả việc tải kính hướng và trục thẳng từ bên trái, mang lại hoạt động linh hoạt trong thiết kế. |
|
Độ tin cậy cao |
Thuộc tính SKF Explorer, đảm bảo chất lượng vượt trội và hiệu suất ổn định trong các hoạt động điều kiện khác nhau. |

Thông số | Giá trị |
Mã sản phẩm | 6202-ZTN9 |
Mã đặt hàng (MPN) | SKF-6202-ZTN9 |
Loại vòng bi | Vòng bi cầu chuyên ngành sâu (Deep Groove Ball Bearing) |
Phân loại đặc biệt | Nắp đậy bằng polyamit bên trong |
Đường kính trong (d) | 15 mm |
Đường kính ngoài (D) | 35 mm |
Bề dày (B) | 11 mm |
Tải danh sách cơ sở dữ liệu (C) | 8,06 kN |
Tải danh sách cơ sở dữ liệu quan trọng (C0) | 3,75 kN |
Giới hạn tải tuổi | 0,16 kN |
Tốc độ giới hạn | 20.000 vòng/phút |
Tốc độ tham khảo | 38.000 vòng/phút |
Thế hệ khả năng làm việc cao của SKF | SKF Explorer |
Rãnh tra bi | Không có |
Số dòng | 1 |
Phương tiện để định vị, vòng ngoài của vòng bi | Không có |
Loại lỗ | Hình trụ (trục thẳng) |
Vòng cách | Polyamid 66 gia cố sợi thủy tinh (TN9) |
Kiểu gắn cặp | Không |
Khe khe trong hướng kính | CN (tiêu chuẩn) |
Vật liệu, vòng bi | Thép vòng bi |
Lớp mạ | Không có |
Nắp chắn | Nắp thép một bên (Z) |
Loại Nắp chắc | Không tiếp xúc (tấm không tiếp xúc) |
Tra mỡ sẵn chưa? | Đã tra mỡ sẵn |
Phương tiện để tái bôi trơn | Có (phía không có nắp) |
Trọng lượng sản phẩm | ~0,044 kg |
Mã eClass | 23-05-08-01 |
Mã UNSPSC | 31171504 |
Nhiệt độ hoạt động | -30°C đến 120°C |
Vòng bi SKF 6202-ZTN9 được cấu hình thành các bộ phận chính, mỗi bộ phận đóng vai trò quan trọng trong công việc đảm bảo hiệu suất:

Vòng bi SKF 6202-ZTN9 được thiết kế để đáp ứng các ứng dụng yêu cầu tốc độ quay cao, nhẹ nhàng và khả năng tái sinh dầu bóng trong môi trường khô hoặc ít bụi. Câu hỏi về mức độ ưu tiên phải hiểu rõ cả những mức độ ưu tiên.
Ưu đãi kích thước nhỏ gọn, cách làm dịu nhẹ bằng vòng polyamit, khả năng vận hành tốc độ cao và khả năng tái bôi trơn, vòng bi SKF 6202-ZTN9 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

Để đảm bảo mức độ ưu tiên của vòng bi SKF 6202-ZTN9, việc lắp đặt và gỡ bỏ kỹ thuật là rất quan trọng. Luôn tham khảo tài liệu kỹ thuật của SKF và thực hiện cẩn thận các bước sau:

Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa các loại vòng bi 6202 sẽ giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất cho ứng dụng của mình:

|
Tiêu chí |
SKF 6202 (Mở, trống) |
|||
|
Chất liệu chắc chắn |
Thép tấn công (Shield), một bên |
Thép tấn công (Shield), cả hai bên |
Cao su Nitrile Butadiene (NBR), cả hai bên |
Không có |
|
Vòng cách |
Polyamid 66 gia cố sợi thủy tinh (TN9) |
Thép tấm |
Thép tấm |
Thép tấm |
|
Khả năng làm kín |
Trung bình (chuột bụi một bên, phía mở dễ dàng tấn công) |
Tốt (chắn bụi, giữ mỡ, kém hơn 2RSH với chất dư) |
Rất tốt (chống bụi, nước, giữ mỡ hiệu quả) |
Kém (dễ bị mủ, mủ) |
|
Tốc độ quay tối đa |
~20.000 r/min (giới hạn), 38.000 r/min (tham khảo) |
~20.000 r/min (giới hạn), 38.000 r/min (tham khảo) |
~13.000 r/min (giới hạn bởi ma sát) |
~28.000 r/min (giới hạn), 43.000 r/min (tham khảo) |
|
Khả năng chống ẩm |
Kem (phía mở xâm nhập dễ dàng) |
Trung bình |
Tuyệt vời |
Rất kém |
|
Nhu cầu bảo trì |
Trung bình (bôi trơn sẵn ở bên cạnh sản phẩm, phía mở cần tra mỡ định kỳ) |
Trung bình (bôi trơn sẵn, kín) |
Low (bôi trơn sẵn, đóng gói) |
Cao (cần bảo trì, tra mỡ định kỳ hoặc bôi trơn liên tục) |
|
Khe khe hướng kính |
CN (tiêu chuẩn) |
CN (tiêu chuẩn) |
CN (tiêu chuẩn) |
CN (tiêu chuẩn) |
|
Độ âm / Rung động |
Rất thấp (vòng TN9) |
Thấp |
Thấp |
Thấp |
|
Giá thành |
Trung bình, tương thích 2Z |
Trung bình |
Cao hơn 2Z và loại mở |
Thấp nhất |
|
Ứng dụng điển hình |
Động cơ điện, quạt, máy móc cần tốc độ cao, có thể tái bôi trơn |
Động cơ điện, quạt, máy móc cần tốc độ cao trong môi trường khô ráo |
Động cơ nhỏ, thiết bị gia dụng, máy móc trong môi trường ẩm/bụi |
Hộp số, ứng dụng có hệ thống bôi trơn riêng, môi trường sạch, nhiệt độ cao |

Thị trường hiện nay có rất nhiều hàng giả, hàng nhái chất lượng. Để đảm bảo bạn mua được vòng bi chính hãng SKF 6202-ZTN9, Mecsu khuyến nghị kiểm tra các dấu hiệu sau:

Giá vòng bi SKF 6202-ZTN9 chính hãng thường dao động trong khoảng 50.000 – 90.000 VNĐ/chiếc tại thị trường Việt Nam, tùy thuộc vào số lượng mua, nhà cung cấp và thời điểm. Lưu ý rằng mức giá này tương đương hoặc cao hơn so với phiên bản 6202-2Z sử dụng cách polyamide TN9 vòng đặc biệt. Giá có thể chênh lệch nếu có các chương trình khuyến mại hoặc biến động tại trường.
Để đảm bảo mua được vòng bi SKF 6202-ZTN9 chất lượng cao, chính hãng và giá trị chính xác, bạn nên:
MUA THÊM NHIỀU LOẠI VÒNG BI CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU
Vòng bi SKF 6202-ZTN9 được tra mỡ sẵn ở phía sau có sản phẩm thép tại nhà máy, giúp giảm nhu cầu bảo trì ở phía bên này. Tuy nhiên, phía trước không có sản phẩm nào có thể yêu cầu tái chế dầu bôi trơn, đặc biệt trong các ứng dụng dài hạn hoặc môi trường có bụi. Bạn có thể tra dầu mỡ hoặc bôi trơn qua việc mở để duy trì hiệu suất.
Vòng chỉ “Z” được trang bị một dây thép không căng tiếp theo ở một bên, bảo vệ khỏi bụi bẩn và giữ mỡ bôi trơn ở phía bên có dây cung. Hậu tố “TN9” biểu thị cách làm vòng từ polyamide 66 gia cố sợi thủy tinh, nhẹ nhàng, chịu nhiệt và giảm ma sát, phù hợp cho các ứng dụng tốc độ cao.
Vòng bi SKF 6202-ZTN9 hoạt động tốt trong khoảng nhiệt độ từ -30°C đến 120°C, nhờ vòng cách polyamide TN9 có khả năng chịu nhiệt tốt. Nếu cần sử dụng trong môi trường nhiệt độ cao hơn, bạn nên cân vòng bi mở (6202) với mỡ bôi trơn chịu nhiệt.
Để đảm bảo mua vòng bi chính hãng SKF 6202-ZTN9, bạn nên:

Bạn nên thay thế vòng bi khi nhận được các dấu hiệu sau:
f. Mua vòng bi SKF 6202-ZTN9 chính hãng, uy tín ở đâu?
Vòng bi SKF 6202-ZTN9 chỉ có dây thép ở một bên (Z), cung cấp khả năng bảo vệ tốt khỏi bụi bẩn và các hạt lớn ở phía trước, nhưng phía sau mở ra dễ dàng bị xâm nhập bởi bụi hoặc nước. Nó không phù hợp cho môi trường ẩm ướt hoặc tiếp xúc trực tiếp với nước.
Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về vòng bi SKF 6202-ZTN9 hoặc cần tư vấn về giải pháp vòng bi cho ứng dụng cụ thể của mình, đừng khuyến khích liên hệ với đội ngũ chuyên gia của Mecsu. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tìm kiếm sản phẩm phù hợp và tối ưu nhất.
CÔNG TY CP MECSU
Khám phá thêm các sản phẩm vòng bi SKF chính hãng khác!

Tại Mecsu, chúng tôi tự hào là đối tác đáng tin cậy của nhiều doanh nghiệp trong việc cung cấp các giải pháp chất lượng cao vòng vòng. Vòng bi SKF 6202-ZTN9 đã và đang được ứng dụng rộng rãi trong các dự án khách hàng của chúng tôi, mang lại hiệu quả vượt trội:
“SKF 6202-ZTN9 là lựa chọn tuyệt vời dành cho các ứng dụng yêu cầu tốc độ quay cao, trọng lượng nhẹ và khả năng sinh sinh bôi trơn. Cách vòng polyamide TN9 và thép thép một bên giúp nó trở thành giải pháp lý tưởng cho các thiết bị như quạt công nghiệp và động cơ điện trong môi trường khô ráo.”
— Kỹ sư cơ điện, Chuyên gia kỹ thuật Mecsu (TP. Hồ Chí Minh)
Nội dung bài viết này được biên soạn dựa trên các tài liệu kỹ thuật chính quy và đáng tin cậy của SKF, cùng với kinh nghiệm thực tế của Đội ngũ kỹ sư Mecsu:
Biên soạn bởi: Đội ngũ kỹ sư Mecsu