Vòng Bi Cầu Rãnh Sâu SKF 6202-2RSH/AEM3 (15x35x11) Phốt Cao Su NBR Tiếp Xúc (Hai Bên)
Đã bao gồm VAT
MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫
Đã bao gồm VAT
| Bề Dày | 11 mm |
|---|---|
| Đường Kính Ngoài | 35 mm |
| Đường Kính Trong | 15 mm |
| Loại Vòng Bi | Vòng Bi Cầu Rãnh Sâu |
| Mã Đặc Trưng | 6202 |
| Tải Trọng Động | 8.06 kN |
| Tải Trọng Tĩnh | 3.75 kN |
| Vật Liệu Nắp Chắn | Cao Su |
| Nắp Chắn | Phốt Cao Su NBR Tiếp Xúc (Hai Bên) |
| Brand | SKF |
| Giới Hạn Tải Mỏi | 0.16 kN |
| Tốc Độ Giới Hạn | 13000 vòng/phút |
| Loại Vòng Cách | Vòng Cách Thép |
| Hình Dạng Lỗ Trục | Trục Thẳng |
| Khe Hở | Khe Hở Tiêu Chuẩn |
Vòng bi cầu rãnh sâu SKF 6202-2RSH/AEM3 là một loại bom đa năng thuộc dòng SKF Explorer, được thiết kế để mang lại hiệu suất cao trong các ứng dụng yêu cầu khả năng làm kín, bền bỉ và hoạt động ổn định trong môi trường bụi hoặc độ ẩm. Mã “6202” biểu thị tiêu chuẩn kích thước: đường kính trong 15mm, đường kính ngoài 35mm và dày 11mm. Hậu tố “-2RSH” chỉ ra rằng vòng bi được trang bị sử dụng cao su Nitrile Butadiene (NBR) ở cả hai phía, cung cấp khả năng bảo vệ tuyệt vời khỏi bụi bẩn, hơi ẩm và dưỡng dầu bôi trơn hiệu quả. Hậu tố “AEM3” thường chỉ là một biến thể đặc biệt của SKF, có thể liên kết với loại mỡ bôi trơn đặc biệt (ví dụ: mỡ chịu nhiệt hoặc tốc độ cao) hoặc vật liệu vòng cách cải tiến, mang lại hiệu suất tối ưu trong các công cụ điều kiện vận hành. Vòng bi này được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng như động cơ điện, thiết bị gia dụng, máy nông nghiệp và hệ thống công nghiệp nhẹ nhàng nhờ khả năng vận hành mượt mà và độ tin cậy cao.

Phớt RSH của SKF là loại bó tiếp xúc (con dấu tiếp xúc) làm từ cao su Nitrile Butadiene (NBR), có khả năng chịu dầu, mỡ, nước và chống mài mòn tốt. Phương pháp này giảm tạo ra lớp tường kín, ngăn bụi, nước và các chất hiệu quả hơn so với sản phẩm thép không tiếp xúc (2Z) hoặc vòng bi mở, đồng thời giữ mỡ bôi trơn bên trong, kéo dài tuổi thọ vòng bi mà không cần bảo trì bổ sung.
Hậu tố “AEM3” thường biểu thị một biến thể cải tiến của SKF, có thể liên kết với loại mỡ bôi trơn đặc biệt (ví dụ: mỡ chịu nhiệt cao, tốc độ cao hoặc giảm tiếng ồn) hoặc vòng tròn được tối ưu hóa cho hiệu suất cao hơn. Thông tin cụ thể về AEM3 không được cung cấp chi tiết trong dữ liệu, nhưng dựa trên tiêu chuẩn SKF, nó có thể chỉ bôi trơn chất lượng cao phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi hiệu suất tối ưu.

|
Đặc điểm |
Mô tả chi tiết |
|
Làm kín tích hợp |
Phớt cao su NBR (2RSH) ở cả hai bên bảo vệ tuyệt vời khỏi bụi bẩn, hơi ẩm và dưỡng dầu bôi trơn hiệu quả, kéo dài tuổi thọ vòng bi mà không cần bảo trì bổ sung. |
|
Hiệu suất cải tiến (AEM3) |
Biến thể AEM3 có thể sử dụng dầu bôi trơn đặc biệt hoặc vòng cải tiến, mang lại hiệu suất cao hơn trong các ứng dụng yêu cầu tốc độ, độ bền hoặc điều kiện khắc nghiệt. |
|
Vận hành êm ái |
Được tối ưu hóa để vận hành mượt mà, ít rung động và tiếng ồn, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao. |
|
Bảo trì thấp |
Được tra mỡ sẵn (có thể là mỡ đặc biệt AEM3), keo cao su giữ mỡ hiệu quả, giảm nhu cầu bảo dưỡng định kỳ. |
|
Không chịu tải hoạt động |
Có khả năng bảo đảm được cả việc tải kính hướng và trục thẳng từ bên trái, mang lại hoạt động linh hoạt trong thiết kế. |
|
Độ tin cậy cao |
Thuộc tính SKF Explorer, đảm bảo chất lượng vượt trội và hiệu suất ổn định trong các hoạt động điều kiện khác nhau. |

|
Thông số |
Giá trị |
|
Mã sản phẩm |
6202-2RSH/AEM3 |
|
Mã đặt hàng (MPN) |
SKF-6202-2RSH/AEM3 (0575088) |
|
Loại vòng bi |
Vòng bi cầu chuyên ngành sâu (Deep Groove Ball Bearing) |
|
Phân loại đặc biệt |
Biến AEM3 (có thể là mỡ đặc biệt hoặc vòng cách cải tiến) |
|
Đường kính trong (d) |
15 mm |
|
Đường kính ngoài (D) |
35 mm |
|
Bề dày (B) |
11 mm |
|
Tải danh sách cơ sở dữ liệu (C) |
8,06 kN |
|
Tải danh sách cơ sở dữ liệu quan trọng (C0) |
3,75 kN |
|
Giới hạn tải tuổi |
0,16 kN |
|
Tốc độ giới hạn |
13.000 vòng/phút |
|
Tốc độ tham khảo |
Không áp dụng (làm tấm tiếp xúc) |
|
Thế hệ khả năng làm việc cao của SKF |
SKF Explorer |
|
Rãnh tra bi |
Không có |
|
Số dòng |
1 |
|
Phương tiện để định vị, vòng ngoài của vòng bi |
Không có |
|
Loại lỗ |
Hình trụ (trục thẳng) |
|
Vòng cách |
Thép tấm (có thể cải tiến với AEM3) |
|
Kiểu gắn cặp |
Không |
|
Khe khe trong hướng kính |
CN (tiêu chuẩn) |
|
Vật liệu, vòng bi |
Thép vòng bi |
|
Lớp mạ |
Không có |
|
Phớt chắc |
Phớt chặn cao su NBR cả hai bên (2RSH) |
|
Loại Chắc Dầu |
Tiếp xúc (contact seal) |
|
Tra mỡ sẵn chưa? |
Đã tra mỡ sẵn (có thể là mỡ đặc biệt AEM3) |
|
Phương tiện để tái bôi trơn |
Không có |
|
Trọng lượng sản phẩm |
~0,045 kg |
|
Mã eClass |
23-05-08-01 |
|
Mã UNSPSC |
31171504 |
|
Nhiệt độ hoạt động |
-30°C đến 100°C (có cao hơn tùy chọn phụ thuộc vào mỡ AEM3) |

Vòng bi SKF 6202-2RSH/AEM3 được cấu thành từ các bộ phận chính, mỗi bộ phận đóng vai trò quan trọng trong công việc đảm bảo hiệu suất:
Vòng bi SKF 6202-2RSH/AEM3 được thiết kế để đáp ứng các ứng dụng yêu cầu khả năng làm kín vượt trội và hiệu suất cao trong môi trường bụi bẩn hoặc ẩm ướt. Câu hỏi về mức độ ưu tiên phải hiểu rõ cả những mức độ ưu tiên.
Ưu đãi kích thước nhỏ gọn, khả năng làm kín ưu việt và hiệu suất cải tiến, vòng bi SKF 6202-2RSH/AEM3 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

Để đảm bảo hoạt động tối ưu của vòng bi SKF 6202-2RSH/AEM3, việc lắp đặt và giải quyết các kỹ thuật đúng đắn là rất quan trọng. Luôn tham khảo tài liệu kỹ thuật của SKF và thực hiện cẩn thận các bước sau:

Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa các loại vòng bi 6202 sẽ giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất cho ứng dụng của mình:

|
Tiêu chí |
SKF 6202 (Mở, trống) |
|||
|
Chất liệu thân |
Cao su Nitrile Butadiene (NBR) |
Cao su Nitrile Butadiene (NBR) |
Thép dập (Shield) |
Không có Bạn |
|
Khả năng làm kín |
Rất tốt (chống bụi, nước, giữ mỡ hiệu quả) - thư giãn tiếp xúc |
Rất tốt (chống bụi, nước, giữ mỡ hiệu quả) - thư giãn tiếp xúc |
Tốt (chắn bụi, giữ mỡ, gần hơn 2RSH với chất thải) - không tiếp xúc |
Kém (dễ bị mủ, mủ) |
|
Tốc độ quay tối đa |
~13.000 r/min (giới hạn bởi ma sát) |
~13.000 r/min (giới hạn bởi ma sát) |
~20.000 r/min (giới hạn), 38.000 r/min (tham khảo) |
~28.000 r/min (giới hạn), 43.000 r/min (tham khảo) |
|
Khả năng chống ẩm |
Tuyệt vời |
Tuyệt vời |
Trung bình |
Rất kém |
|
Nhu cầu bảo trì |
Thấp (bôi trơn sẵn, đóng kín, có thể mỡ đặc biệt AEM3) |
Low (bôi trơn sẵn, đóng gói) |
Trung bình (bôi trơn sẵn, kín) |
Cao (cần bảo trì, tra mỡ định kỳ hoặc bôi trơn liên tục) |
|
Hiệu suất cải tiến |
Có ( có thể biến AEM3 thành mỡ đặc biệt hoặc vòng cách cải tiến) |
Tiêu chuẩn |
Tiêu chuẩn |
Tiêu chuẩn |
|
Độ âm / Rung động |
Mức độ thấp (ưu tiên cho AEM3) |
Thấp |
Thấp |
Thấp |
|
Giá thành |
Cao nhất (do AEM3 Variable) |
Cao hơn 2Z và loại mở |
Trung bình |
Thấp nhất |
|
Ứng dụng điển hình |
Động cơ nhỏ, thiết bị gia dụng, máy móc công nghiệp trong môi trường ẩm/bụi, yêu cầu hiệu suất cao |
Động cơ nhỏ, thiết bị gia dụng, máy móc công nghiệp trong môi trường ẩm/bụi |
Động cơ điện, quạt, máy móc cần tốc độ cao trong môi trường khô ráo |
Hộp số, ứng dụng có hệ thống bôi trơn riêng, môi trường sạch, nhiệt độ cao |

Thị trường hiện nay có rất nhiều hàng giả, hàng nhái chất lượng. Để đảm bảo bạn mua được vòng bi SKF 6202-2RSH/AEM3 chính hãng, Mecsu khuyến nghị kiểm tra các dấu hiệu sau:

Giá vòng bi SKF 6202-2RSH/AEM3 chính hãng thường dao động trong khoảng 80.000 – 120.000 VNĐ/chiếc tại thị trường Việt Nam, tùy thuộc vào số lượng mua, nhà cung cấp và thời điểm. Lưu ý rằng giá trị này có thể cao hơn nên phiên bản tiêu chuẩn 6202-2RSH có thể biến đổi AEM3 với các tiến trình đặc biệt (bôi trơn hoặc vòng tròn). Giá có thể chênh lệch nếu có các chương trình khuyến mãi hoặc biến động tại trường.
Để đảm bảo mua được vòng bi SKF 6202-2RSH/AEM3 chất lượng cao, chính hãng và giá trị chính xác, bạn nên:
MUA THÊM NHIỀU LOẠI VÒNG BI CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU
Không, vòng bi SKF 6202-2RSH/AEM3 đã được mua sẵn tại nhà máy (có thể là mỡ đặc biệt AEM3) và có chất liệu cao su kín ở cả hai bên. Trong hầu hết các thông tin ứng dụng thông thường, bạn không cần phải tra mỡ định kỳ. Phớt cao su giúp giữ mỡ bên trong và ngăn vết thương, giảm nhu cầu bảo trì. Chỉ khi hoạt động trong môi trường khắc nghiệt (tải lớn, nhiệt độ cao) hoặc có dấu hiệu hư hỏng, bạn mới cần kiểm tra và thay thế.
Chữ “2RSH” được trang bị phun cao su Nitrile Butadiene (NBR) tiếp xúc ở cả hai phía, tạo lớp bảo vệ, ngăn bụi, nước và giữ mỡ bôi trơn. Hậu tố “AEM3” thường biểu hiện một biến thể cải tiến, có thể liên kết với mỡ bôi trơn đặc biệt (chịu nhiệt, tốc độ cao hoặc giảm tiếng ồn) hoặc vòng cách cải tiến, mang lại hiệu suất cao hơn.
Vòng bi SKF 6202-2RSH/AEM3 hoạt động tốt ở nhiệt độ từ -30°C đến 100°C do giới hạn nguy hiểm của cao su NBR. Nếu mỡ AEM3 là loại chịu nhiệt đặc biệt, nhiệt độ tối đa có thể cao hơn (lên đến 120°C hoặc cao hơn, tùy thuộc vào thông số mỡ). Để sử dụng trong môi trường nhiệt độ cao hơn, bạn nên cân vòng bi mở (6202) với mỡ bôi trơn chịu nhiệt.
Để đảm bảo mua vòng bi chính hãng SKF 6202-2RSH/AEM3, bạn nên:

Bạn nên thay thế vòng bi khi nhận được các dấu hiệu sau:
Có vòng bi SKF 6202-2RSH/AEM3 được trang bị phun cao su NBR (2RSH), cung cấp khả năng chống nước và bụi tốt, phù hợp cho môi trường ẩm ướt hoặc có bụi bẩn. Tuy nhiên, nó không hoàn toàn chống nước trong điều kiện nước lâu dài.
Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về vòng bi SKF 6202-2RSH/AEM3 hoặc cần tư vấn về giải pháp vòng bi cho ứng dụng cụ thể của mình, đừng ngần ngại liên hệ với đội ngũ gia gia chuyên nghiệp của Mecsu. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tìm kiếm sản phẩm phù hợp và tối ưu nhất.
CÔNG TY CP MECSU
Khám phá thêm các sản phẩm vòng bi SKF chính hãng khác!

Tại Mecsu, chúng tôi tự hào là đối tác đáng tin cậy của nhiều doanh nghiệp trong việc cung cấp các giải pháp chất lượng cao vòng vòng. Vòng bi SKF 6202-2RSH/AEM3 đã và đang được ứng dụng rộng rãi trong các dự án khách hàng của chúng tôi, mang lại hiệu quả vượt trội:
“SKF 6202-2RSH/AEM3 là một giải pháp tối ưu cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng làm kín vượt trội và hiệu suất cao. Với cường su NBR và biến thể AEM3, không mang lại độ bền và biểu tượng ái ái trong môi trường Lưu trữ hoặc ẩm ướt, là lựa chọn lý tưởng cho thiết bị gia dụng và công nghiệp nhẹ nhàng.”
— Kỹ sư cơ điện, Chuyên gia kỹ thuật Mecsu (TP. Hồ Chí Minh)
Nội dung bài viết này được biên soạn dựa trên các tài liệu kỹ thuật chính quy và đáng tin cậy của SKF, cùng với kinh nghiệm thực tế của Đội ngũ kỹ sư Mecsu:
Biên soạn bởi: Đội ngũ kỹ sư Mecsu
(Xem thêm thông tin về chúng tôi tại Website Mecsu)
Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm có thể khác biệt so với sản phẩm thực tế của SKF. Vui lòng tham khảo thông số kỹ thuật chi tiết hoặc liên hệ Mecsu để có thông tin chính xác nhất về sản phẩm.