Vòng Bi Cầu Rãnh Sâu SKF 6200-2Z/C3 (10x30x9) Nắp Chắn Thép (Hai Bên)
Đã bao gồm VAT
MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫
Đã bao gồm VAT
| Bề Dày | 9 mm |
|---|---|
| Đường Kính Ngoài | 30 mm |
| Đường Kính Trong | 10 mm |
| Loại Vòng Bi | Vòng Bi Cầu Rãnh Sâu |
| Phân Loại Đặc Biệt | Tiêu Chuẩn |
| Tấm Chắn | Kép |
| Mã Đặc Trưng | 6200 |
| Tải Trọng Động | 5.4 kN |
| Tải Trọng Tĩnh | 2.36 kN |
| Vật Liệu Nắp Chắn | Thép |
| Nắp Chắn | Nắp Chắn Thép (Hai Bên) |
| Mã Hãng | SKF 6200-2Z/C3 |
| Brand | SKF |
| Tốc Độ Tham Khảo | 56000 vòng/phút |
| Tốc Độ Giới Hạn | 28000 vòng/phút |
| Loại Vòng Cách | Vòng Cách Thép |
| Hình Dạng Lỗ Trục | Trục Thẳng |
| Giới Hạn Tải Mỏi | 0.1 kN |
| Khe Hở | Khe Hở C3 |
Vòng bi cầu rãnh sâu SKF 6200-2Z/C3 là một loại sản phẩm khai thác thuộc dòng SKF Explorer, được thiết kế để mang lại hiệu suất cao trong các ứng dụng yêu cầu tốc độ quay lớn, độ bền cao và khả năng vận hành ổn định trong môi trường không có nhiệt độ cao hoặc thời gian. Mã “6200” biểu thị kích thước tiêu chuẩn: đường kính trong 10mm, đường kính ngoài 30mm và dày 9mm. Hậu tố “-2Z” chỉ ra rằng vòng bi được trang bị hai sản phẩm thép (lá chắn) ở cả hai bên, cung cấp khả năng bảo vệ tốt khỏi bụi bẩn và giữ dầu bôi trơn. Hậu tố “C3” biểu thị khe hở hướng kính lớn hơn tiêu chuẩn (CN), giúp vòng bi phù hợp với các ứng dụng có giãn nở nhiệt hoặc rung động cao. Vòng bi này được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng như động cơ điện, quạt công nghiệp và máy móc công nghiệp nhẹ.

Vỏ bọc 2Z của SKF là loại băng không tiếp xúc (tấm chắn không tiếp xúc) được làm từ thép, mang lại khả năng chống bụi tốt trong khi vẫn cho phép tốc độ quay cao hơn so với nhựa cao su tiếp giáp (như 2RSH). Tấm chắn 2Z không tiếp xúc trực tiếp với vòng trong, giúp giảm ma sát và sinh nhiệt, phù hợp cho các ứng dụng tốc độ cao. Khe C3 (lớn hơn tiêu chuẩn) cho phép bi hoạt động ổn định trong các điều kiện có nhiệt độ hoặc rung động, ví dụ như trong động cơ điện lớn hoặc máy móc công nghiệp vận hành hành động ở nhiệt độ cao.

|
Đặc điểm |
Mô tả chi tiết |
|
Bảo vệ khỏi bụi bẩn |
Mũ bảo vệ bằng thép (2Z) ở cả hai bên giúp bảo vệ vòng bi khỏi bụi bẩn và các hạt nhỏ, đồng thời giữ mỡ bôi trơn bên trong, kéo dài tuổi thọ vòng bi. |
|
Tốc độ quay cao |
Được tối ưu hóa để vận hành mượt mà ở tốc độ cao (tốc độ giới hạn 26.000 vòng/phút, tốc độ tham khảo 50.000 vòng/phút), lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu tốc độ tốc độ lớn. |
|
Khe khe C3 |
Khe hướng kính lớn hơn (C3) giúp vòng bi hoạt động ổn định trong điều kiện nhiệt độ giãn nở hoặc rung động cao, phù hợp với môi trường nhiệt độ thay đổi. |
|
Ma sát thấp |
Mũ bảo hiểm thép không tiếp tục giảm thiểu nguy hiểm, giúp giảm nhiệt sinh học và tiết kiệm năng lượng. |
|
Bảo trì thấp |
Được tra mỡ sẵn, Sản phẩm thép giữ mỡ hiệu quả, giảm nhu cầu bảo dưỡng định kỳ. |
|
Không chịu tải hoạt động |
Có khả năng đảm bảo tải kính hướng và trục thẳng từ bên trái, mang lại hoạt động linh hoạt trong thiết kế. |

|
Thông số |
Giá trị |
|
Mã sản phẩm |
6200-2Z/C3 |
|
Mã đặt hàng (MPN) |
SKF-6200-2Z/C3 |
|
Loại vòng bi |
Vòng bi cầu chuyên ngành sâu (Deep Groove Ball Bearing) |
|
Đường kính trong (d) |
10 mm |
|
Đường kính ngoài (D) |
30 mm |
|
Bề dày (B) |
9 mm |
|
Tải cơ sở dữ liệu danh sách (C) |
5,40 kN |
|
Tải quan trọng cơ sở dữ liệu danh sách (C0) |
2,36 kN |
|
Giới hạn tải tuổi |
0,10 kN |
|
Tốc độ giới hạn |
26.000 vòng/phút |
|
Tốc độ tham khảo |
50.000 vòng/phút |
|
Thế hệ khả năng làm việc cao của SKF |
SKF Explorer |
|
Rãnh tra bi |
Không có |
|
Số dòng |
1 |
|
Phương tiện để định vị, vòng ngoài của vòng bi |
Không có |
|
Loại lỗ |
Hình trụ (trục thẳng) |
|
Vòng cách |
Thép tấm |
|
Kiểu gắn cặp |
Không |
|
Khe khe trong hướng kính |
C3 (lớn hơn tiêu chuẩn) |
|
Vật liệu, vòng bi |
Thép vòng bi |
|
Lớp mạ |
Không có |
|
Nắp chắn |
Cả hai bên thép (2Z) |
|
Loại Chắc Dầu |
Không tiếp xúc (tấm không tiếp xúc) |
|
Tra mỡ sẵn chưa? |
Đã tra mỡ sẵn |
|
Phương tiện để tái bôi trơn |
Không có |
|
Trọng lượng sản phẩm |
~0,032 kg (ước tính) |
|
Mã eClass |
23-05-08-01 |
|
Mã UNSPSC |
31171504 |
Vòng bi SKF 6200-2Z/C3 được cấu hình từ các bộ phận chính, mỗi bộ phận đóng vai trò quan trọng trong công việc đảm bảo hiệu suất:

Vòng bi SKF 6200-2Z/C3 được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu về tốc độ cao, độ bền và khả năng vận hành ổn định trong môi trường khô ráo với nhiệt độ cao hoặc động, nhưng công việc đơn vị tối ưu đòi hỏi phải hiểu được mức độ ưu tiên.
Hỗ trợ kích thước nhỏ gọn, khả năng vận hành ở tốc độ cao, khe hở C3 và độ bền tốt, vòng bi SKF 6200-2Z/C3 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

Để đảm bảo mức độ ưu tiên của bi SKF 6200-2Z/C3, việc lắp đặt và gỡ bỏ kỹ thuật là rất quan trọng. Luôn tham khảo tài liệu kỹ thuật của SKF và thực hiện cẩn thận các bước sau:

Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa các loại vòng bi 6200 sẽ giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất cho ứng dụng của mình:

Tiêu chí | |||
Chất liệu thân | Thép dập (Shield) | Thép dập (Shield) | Cao su Nitrile Butadiene (NBR) |
Khả năng làm kín | Tốt (chắn bụi, giữ mỡ, gần hơn 2RSH với chất thải) - không tiếp xúc | Tốt (chắn bụi, giữ mỡ, gần hơn 2RSH với chất thải) - không tiếp xúc | Rất tốt (chống bụi, nước, giữ mỡ hiệu quả) - thư giãn tiếp xúc |
Tốc độ quay tối đa | ~26.000 r/min (giới hạn), 50.000 r/min (tham khảo) | ~26.000 r/min (giới hạn), 50.000 r/min (tham khảo) | ~17.000 r/min (giới hạn bởi ma sát) |
Khe khe hướng kính | C3 (lớn hơn tiêu chuẩn) | CN (tiêu chuẩn) | CN (tiêu chuẩn) |
Khả năng chống ẩm | Trung bình | Trung bình | Tuyệt vời |
Nhu cầu bảo trì | Trung bình (bôi trơn sẵn, kín) | Trung bình (bôi trơn sẵn, kín) | Low (bôi trơn sẵn, đóng gói) |
Ứng dụng nhiệt độ | Phù hợp với việc mở rộng, rung động cao | Phù hợp với nhiệt độ ổn định | Không phù hợp với nhiệt độ cao (>100°C) |
Độ âm / Rung động | Thấp (được tối ưu) | Thấp | Thấp |
Giá thành | Trung bình | Trung bình | Cao hơn 2Z và loại mở |
Ứng dụng điển hình | Động cơ điện, quạt, máy móc tốc độ cao, môi trường khô nhanh, nhiệt độ thay đổi | Động cơ điện, quạt, máy móc tốc độ cao, môi trường khô ráo | Động cơ nhỏ, thiết bị gia dụng, máy móc công nghiệp nhẹ trong môi trường ẩm/bụi |

Thị trường hiện nay có rất nhiều hàng giả, hàng nhái chất lượng. Để đảm bảo bạn mua được vòng bi chính hãng SKF 6200-2Z/C3, Mecsu khuyến nghị kiểm tra các dấu hiệu sau:

10. Giá bán 59.530 đ/ Cái (đã có VAT) - Giá hợp lý, phù hợp với chất lượng sản phẩm chính hãng & tip ý mua hàng
Giá vòng bi SKF 6200-2Z/C3 chính hãng thường dao động trong khoảng 50.000 – 85.000 VNĐ/chiếc tại thị trường Việt Nam, tùy thuộc vào số lượng mua, nhà cung cấp và thời điểm. Lưu ý rằng giá trị này có thể chênh lệch nếu có các chương trình ưu đãi hoặc biến động trên trường.
Để đảm bảo mua được vòng bi SKF 6200-2Z/C3 chất lượng cao, chính hãng và giá trị chính xác, bạn nên:
MUA THÊM NHIỀU LOẠI VÒNG BI CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU
Không, vòng bi SKF 6200-2Z/C3 đã được mua sẵn tại nhà máy và có dây thép ở cả hai bên. Trong hầu hết các thông tin ứng dụng thông thường, bạn không cần phải tra mỡ định kỳ. Nắp thép giúp giữ mỡ bên trong và chống xâm nhập, giảm nhu cầu bảo trì. Chỉ khi hoạt động trong môi trường khắc nghiệt (tốc độ cực cao, tải lớn) hoặc có dấu hiệu hư hỏng, bạn mới cần kiểm tra và thay thế.
Vòng bi SKF 6200-2Z/C3 hoạt động tốt trong khoảng nhiệt độ từ -30°C đến 120°C, cao hơn so với bền cao su (2RSH). Khe C3 giúp vòng bi phù hợp với các ứng dụng có nhiệt độ tăng hoặc nhiệt độ thay đổi. Tuy nhiên, nếu sử dụng trong môi trường nhiệt độ cực cao hoặc hóa chất giải quyết, bạn nên cân nhắc sử dụng vòng bi hạn chế (6200) với mỡ bôi trơn chuyên dụng chịu nhiệt.
Để đảm bảo mua vòng bi chính hãng SKF 6200-2Z/C3, bạn nên:

Bạn nên thay thế vòng bi khi nhận được các dấu hiệu sau:
Mua vòng bi SKF 6200-2Z/C3 chính hãng và đảm bảo chất lượng, bạn hãy liên hệ ngay với Mecsu.
Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về vòng bi SKF 6200-2Z/C3 hoặc cần tư vấn về giải pháp vòng bi cho ứng dụng cụ thể của mình, đừng ngần ngại liên hệ với đội ngũ chuyên gia của Mecsu. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tìm kiếm sản phẩm phù hợp và tối ưu nhất.
CÔNG TY CP MECSU
Khám phá thêm các sản phẩm vòng bi SKF chính hãng khác!


Tại Mecsu, chúng tôi tự hào là đối tác đáng tin cậy của nhiều doanh nghiệp trong việc cung cấp các giải pháp chất lượng vòng cao. Vòng bi SKF 6200-2Z/C3 đã và đang được ứng dụng rộng rãi trong các dự án của khách hàng, mang lại hiệu quả vượt trội:
“SKF 6200-2Z/C3 là sự lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng tốc độ cao trong môi trường không giãn nhiệt hoặc rung động. Khe giãn C3 và sản phẩm thép không tiếp tục xúc động lại hiệu suất vượt trội, giảm ma sát và kéo dài tuổi thọ thiết bị.”
— Kỹ sư cơ điện, Chuyên gia kỹ thuật Mecsu (TP. Hồ Chí Minh)
Nội dung bài viết này được biên soạn dựa trên các tài liệu kỹ thuật chính quy và đáng tin cậy của SKF, cùng với kinh nghiệm thép hai bên (2Z) và khe hở hướng kính C3. Nếu bạn cần chỉnh sửa bổ sung hoặc bổ sung, hãy cho tôi biết!