SKF
Vòng Bi Cầu Rãnh Sâu SKF 6203-2Z/C3 (17x40x12) Nắp Chắn Thép (Hai Bên)
Có sẵn: 50
1 Cái xuất kho 31/08/2026
MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫
| Bề Dày | 12 mm |
|---|---|
| Đường Kính Ngoài | 40 mm |
| Đường Kính Trong | 17 mm |
| Loại Vòng Bi | Vòng Bi Cầu Rãnh Sâu |
| Phân Loại Đặc Biệt | Tiêu Chuẩn |
| Tấm Chắn | Kép |
| Mã Đặc Trưng | 6203 |
| Tải Trọng Động | 9.95 kN |
| Tải Trọng Tĩnh | 4.75 kN |
| Vật Liệu Nắp Chắn | Thép |
| Nắp Chắn | Nắp Chắn Thép (Hai Bên) |
| Mã Hãng | SKF 6203-2Z/C3 |
| Brand | SKF |
| Tốc Độ Tham Khảo | 38000 vòng/phút |
| Tốc Độ Giới Hạn | 19000 vòng/phút |
| Loại Vòng Cách | Vòng Cách Thép |
| Hình Dạng Lỗ Trục | Trục Thẳng |
| Giới Hạn Tải Mỏi | 0.2 kN |
| Khe Hở | Khe Hở C3 |
Vòng bi SKF 6203-2Z/C3: Thông tin chuyên sâu
Vòng bi SKF 6203-2Z/C3: Thông tin chuyên sâuVòng bi cầu rãnh sâu SKF 6203-2Z/C3 là một sản phẩm thuộc dòng SKF Explorer, được thiết kế để mang lại hiệu suất cao trong các ứng dụng yêu cầu tốc độ quay cao và khả năng giãn nhiệt. Mã “6203” biểu thị kích thước tiêu chuẩn: đường kính trong 17 mm, đường kính ngoài 40 mm, dày 12 mm. Hậu tố “-2Z” chỉ hai sản phẩm thép thép (tấm kim loại) ở cả hai bên trong, bảo vệ khỏi bụi bẩn và dưỡng dầu bôi trơn. Hậu tố “C3” biểu thị khe hở hướng kính lớn hơn tiêu chuẩn (CN), cho phép giãn nhiệt tốt hơn, phù hợp với các ứng dụng có nhiệt độ cao hoặc tốc độ quay lớn. Sản phẩm này được sử dụng rộng rãi trong động cơ điện, quạt công nghiệp, xe máy, ô tô và thiết bị công nghiệp giúp hỗ trợ bền bỉ, vận hành tiểu ái và khả năng tải tốt.

Nắp thép 2Z: Nắp thép chắc chắn, không tiếp xúc với vòng trong, giảm ma sát, phù hợp với tốc độ cao (lên đến 19.000 vòng/phút), bảo vệ khỏi bụi bẩn và giữ dầu bôi trơn hiệu ứng.
Khe C3: Khe hướng kính lớn hơn giúp hoạt động ổn định trong môi trường có nhiệt độ cao hoặc dao động nhiệt, giảm nguy cơ tắc nghẽn do giãn nhiệt.
2. Đặc điểm nổi bật của vòng bi SKF 6203-2Z/C3
| Đặc điểm | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Nắp thép hai bên (2Z) | Mũ thép bảo vệ bụi bẩn, bôi trơn, giảm ma sát, phù hợp với tốc độ cao. |
| Khe khe C3 | Khen ngợi hướng kính lớn hơn, thích hợp cho việc giãn nở nhiệt trong môi trường nhiệt độ cao. |
| Ma sát thấp | Tối ưu hóa để vận hành mượt mà, giảm thiểu tổn thất về năng lượng và nhiệt độ. |
| Không chịu tải kép | Chịu được tải kính hướng và hướng trục từ cả hai hướng, mang lại hoạt động trong thiết kế. |
| Yêu cầu bảo trì thấp | Trà mỡ sẵn, Sản phẩm bảo vệ, gần như không cần bảo trì trong điều kiện bình thường. |
| Vận hành êm ái | Giảm rung động và tiếng ồn, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao. |
| Độ tin cậy cao | Thuộc tính SKF Explorer, đảm bảo chất lượng và hiệu suất vượt trội. |
Sơ đồ kỹ thuật:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6203-2Z/C3 |
| Mã đặt hàng (MPN) | SKF-6203-2Z/C3 |
| Loại vòng bi | Vòng bi cầu sector sâu |
| Phân loại đặc biệt | Bên trong thép, khe khe C3 |
| Đường kính trong (d) | 17 mm |
| Đường kính ngoài (D) | 40 mm |
| Bề dày (B) | 12 mm |
|
Tải danh sách cơ sở dữ liệu (C) |
9,95 kN |
|
Tải danh sách cơ sở dữ liệu quan trọng (C0) |
4,75 kN |
| Giới hạn tải tuổi | 0,2 kN |
| Tốc độ tham khảo | 38.000 vòng/phút |
| Tốc độ giới hạn | 19.000 vòng/phút |
| Thế hệ | SKF Explorer |
| Rãnh tra bi | Không có |
| Số dòng | 1 |
| Định vị tiện ích, vòng ngoài | Không có |
| Loại lỗ | Hình trụ |
| Vòng cách | Thép tấm |
| Kiểu gắn cặp | Không |
| Khe khe hướng kính | C3 (lớn hơn tiêu chuẩn) |
| Vật liệu | Thép vòng bi |
| Lớp mạ | Không có |
| Nắp chắn | Nắp thép hai bên (2Z) |
| Tra mỡ sẵn | Có ( chất lượng cao) |
| Phương tiện tái bôi trơn | Không (do nắp chắc) |
| Trọng lượng | ~0,065 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | -30°C đến 120°C |
| Mã eClass | 23-05-08-01 |
| Mã UNSPSC | 31171504 |
| Dấu vết carbon của sản phẩm được chỉ định | ~0,09 kg CO2e |
Vòng bi SKF 6203-2Z/C3 được cấu hình từ các bộ phận chính sau, đảm bảo hiệu suất tối ưu:

Sơ đồ tạo cấu hình: Vòng bi cầu chuyên sâu với sản phẩm thép hai đầu và khe C3.
Vòng bi SKF 6203-2Z/C3 được thiết kế để đáp ứng các ứng dụng tốc độ cao và môi trường có nhiệt độ dao động, nhưng cần hiểu rõ ưu và nhược điểm để lựa chọn tối ưu.
Nhờ kích thước nhỏ gọn, tốc độ quay cao và khả năng giãn nở nhiệt, SKF 6203-2Z/C3 được ứng dụng trong:
7. Hướng dẫn lắp đặt và gỡ bỏ SKF 6203-2Z/C3

Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa các loại vòng bi 6203 sẽ giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất:

| Tiêu chí | 6203-2Z/C3 (Nắp thép, C3) | 6203-2Z (Nắp thép) | 6203-2RSH | 6203 (Mở) |
|---|---|---|---|---|
| Chất liệu chắc chắn | Thép dập | Thép dập | Cao su NBR | Không có |
| Khe khe | C3 (lớn hơn) | CN (tiêu chuẩn) | CN (tiêu chuẩn) | CN (tiêu chuẩn) |
| Khả năng làm kín | Tốt (chống bụi) | Tốt (chống bụi) | Rất tốt (chống bụi, nước) | Kem |
| Tốc độ quay tối đa | 19.000 vòng/phút | 19.000 vòng/phút | 11.000 vòng/phút | 24.000 vòng/phút |
| Khả năng chống ẩm | Trung bình | Trung bình | Tuyệt vời | Rất kém |
| Khả năng chịu nhiệt | Tốt (giãn nhiệt tốt hơn nhờ C3) | Trung bình | Trung bình | Trung bình (phụ thuộc mỡ) |
| Nhu cầu bảo trì | Thấp | Trung bình | Thấp | Cao |
| Giá thành | Trung bình | Trung bình | Cao | Thấp nhất |
| Ứng dụng | Động cơ, quạt, môi trường nhiệt độ cao | Động cơ, quạt, môi trường không | Máy bơm, máy giặt | Hộp số, môi trường sạch sẽ |

Thị trường hiện nay có nhiều hàng giả, hàng nhái chất lượng. Để đảm bảo mua được vòng bi SKF 6203-2Z/C3 chính hãng, Mecsu khuyến nghị kiểm tra các dấu hiệu sau:

Giá tại Mecsu: Khoảng 50.000 – 80.000 VNĐ/chiếc (đã bao gồm VAT), tùy số lượng và cung cấp nhà. Giá tương thích 6203-2Z nhưng có thể cao hơn so với khe C3.
Gợi ý mua hàng:
MUA THÊM NHIỀU LOẠI VÒNG BI CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU
Kinh nghiệm của các kỹ sư Mecsu: Kiểm tra định nghĩa bất kỳ tiếng ồn và mức độ nào giúp phát hiện sớm các dấu hiệu hạn chế, tránh gây nguy hại nghiêm trọng cho hệ thống.
Nếu bạn có thắc mắc về vòng bi SKF 6203-2Z/C3 hoặc cần tư vấn về giải pháp vòng bi, hãy liên hệ với đội ngũ chuyên gia của Mecsu. Chúng tôi luôn sẵn lòng hỗ trợ bạn tìm ra sản phẩm phù hợp nhất.

KHÁM PHÁ THÊM CÁC SẢN PHẨM SKF CHÍNH HÃNG
Tại Mecsu, chúng tôi tự hào là đối tác đáng tin cậy của nhiều doanh nghiệp trong việc cung cấp giải pháp vòng bi chất lượng cao. Vòng bi SKF 6203-2Z/C3 đã mang lại hiệu quả vượt trội trong các dự án:
“SKF 6203-2Z/C3 là sự lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu tốc độ cao và khả năng giãn nhiệt, như quạt công nghiệp hoặc động cơ điện. Khe Nốt C3 và Sản phẩm thép 2Z đảm bảo hiệu suất ổn định và tuổi thọ dài trong môi trường khô cạn.” — Kỹ sư cơ điện, Chuyên gia kỹ thuật Mecsu (TP. Hồ Chí Minh)
Bài viết được biên soạn dựa trên các kỹ thuật kỹ thuật chính thức và kinh nghiệm thực tế:
Biên soạn bởi: Đội ngũ kỹ sư Mecsu
Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm có thể khác biệt với sản phẩm sản phẩm của SKF. Vui lòng tham khảo thông số kỹ thuật chi tiết hoặc liên hệ Mecsu để có thông tin chính xác nhất.