Tán Inox 316 DIN934 M16
Đơn giá: 10,044đ/Cái, đã bao gồm VAT
MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫
Đơn giá: 10,044đ/Cái, đã bao gồm VAT
| Size Ren | M16 |
|---|---|
| Loại Tán | Tán Lục Giác |
| Vật Liệu | Inox 316 |
| Chiều Ren | Ren Phải |
| Khóa | 24 mm |
| Độ Dày | 13 mm |
| Bước Ren | 2 mm |
| Loại Ren | Thô |
| Tiêu Chuẩn | DIN 934 |
| Original | Trung Quốc |
| Ngành Hàng | Đóng Tàu - Dự Án Dầu Khí |
| Hệ Kích Thước | Met |
Đai ốc Inox 316 DIN934 M16 là chi tiết lắp xiết cơ khí thuộc nhóm tán lục giác tiêu chuẩn (Hex Nut), được sản xuất theo tiêu chuẩn DIN 934 với đường kính ren danh nghĩa là 16mm. Sự khác biệt cốt lõi của sản phẩm này đến từ vật liệu Thép không gỉ Inox 316 (mác thép A4). Nhờ được bổ sung hợp kim Molypden (Mo), đai ốc M16 này sở hữu khả năng chống ăn mòn hóa học và ăn mòn rỗ vượt trội, đặc biệt quan trọng trong môi trường tiếp xúc với axit loãng và nước biển chứa hàm lượng clorua cao.

Kích thước M16 là một kích thước có khả năng chịu tải rất cao, thường được dùng trong các kết cấu kỹ thuật và công nghiệp nặng. Với cấp bền tăng cường A4-80, đai ốc M16 Inox 316 cam kết không chỉ về tuổi thọ vượt trội trong điều kiện khắc nghiệt như dự án đóng tàu hay dầu khí, mà còn đạt giới hạn bền kéo tối thiểu là 800 MPa, ngang bằng với thép cường độ cao, đảm bảo độ an toàn và ổn định tuyệt đối cho toàn bộ hệ thống liên kết.

d: Đường kính ren
m: Độ dày
s: Size khóa
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0060774 |
| Mã sản phẩm | N01M1601K00 |
| Hệ kích thước | Met |
| Loại sản phẩm | Tán Lục Giác Tiêu chuẩn |
| Tiêu chuẩn | DIN 934 |
| Size ren (d) | M16 |
| Bước ren | 2 mm |
| Độ dày (m) | 13 mm |
| Size khóa (s) | 24 mm |
| Loại Ren | Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
| Vật liệu | Inox 316 (A4) |
| Ngành Hàng | Đóng Tàu - Dự Án Dầu Khí |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Đai ốc Inox 316 M16 được gia công theo hình dạng lục giác tiêu chuẩn DIN 934, tối ưu hóa cho khả năng chịu tải cao và việc truyền lực siết:
Ký hiệu A4-80 là chỉ số kỹ thuật xác định vật liệu nền và độ bền cơ học cao của đai ốc M16:

Tán Inox 316 M16, với cấp bền tăng cường A4-80, sở hữu cường độ chịu lực cực kỳ mạnh mẽ. Cường độ này được xác định bởi giới hạn bền kéo tối thiểu là 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu là 600 MPa.
Mức cường độ 800 MPa này là rất cao, đảm bảo rằng đai ốc M16 có đủ khả năng duy trì lực căng ban đầu (preload) cao trong các mối ghép quan trọng. Khả năng chịu tải trọng mạnh mẽ kết hợp với khả năng chống ăn mòn vượt trội của Inox 316 làm cho nó trở thành giải pháp lý tưởng cho các kết cấu chịu lực chính hoạt động trong môi trường có tính ăn mòn cao như các dự án năng lượng ngoài khơi hoặc kết cấu cầu đường.
Đai ốc Inox 316 (A4) được phân loại dựa trên hình dạng và chức năng để đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật đa dạng trong môi trường chịu ăn mòn và chịu lực:
Đai ốc M16 Inox 316 cấp A4-80 là giải pháp kỹ thuật có nhiều điểm mạnh nhưng cũng cần cân nhắc về một số thách thức trong quá trình sử dụng.
Đai ốc M16 Inox 316 cấp A4-80 được ưu tiên sử dụng trong các lĩnh vực đòi hỏi tính an toàn kỹ thuật cao, khả năng chịu lực lớn và chống ăn mòn tuyệt đối:



Inox 316 là vật liệu có khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt rất tốt. Đai ốc M16 này có thể duy trì các đặc tính cơ học và chống ăn mòn của mình, hoạt động liên tục ở nhiệt độ lên đến 925°C (1700°F) và không liên tục lên tới 870°C (1600°F).
Điều này rất quan trọng đối với các mối ghép M16 trong môi trường nhiệt công nghiệp. Khả năng ổn định nhiệt giúp đai ốc M16 giữ được cả độ bền kéo cao (800 MPa) và khả năng chống ăn mòn ngay cả khi được sử dụng trong môi trường có nhiệt độ thay đổi hoặc tiếp xúc với hơi nóng.
Để đạt được mô-men xoắn chính xác và ngăn ngừa hiện tượng cháy ren (galling) khi siết Đai ốc M16 Inox 316 (A4-80), cần tuân thủ quy trình lắp đặt chuyên nghiệp.

Việc xác minh chất lượng Tán Inox 316 M16 cấp A4-80 là cực kỳ quan trọng đối với các ứng dụng chịu tải và ăn mòn cao.
Liên hệ để nhận báo giá tốt nhất (giá có thể thay đổi tùy thời điểm và số lượng).
MUA THÊM NHIỀU LOẠI TÁN - ĐAI ỐC CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU
Các câu hỏi sau tập trung vào tính năng đặc biệt của kích thước M16 và cấp bền A4-80.
Có thể. Tuy nhiên, việc kết hợp giữa đai ốc cấp 80 và bulong cấp 70 sẽ khiến mối ghép chỉ đạt cường độ chịu lực tối đa của cấp thấp hơn, tức là 700 MPa. Để đạt hiệu suất 800 MPa, cần sử dụng bulong M16 Inox 316 A4-80 đồng bộ.
Lực siết an toàn (Torque) cho M16 Inox 316 (cấp bền 80) thường nằm trong khoảng 135 Nm đến 180 Nm, tùy thuộc vào chất bôi trơn và hệ số ma sát. Luôn tham khảo bảng dữ liệu kỹ thuật tiêu chuẩn để áp dụng chính xác.
Có. Đối với mối ghép M16 chịu lực cao, việc sử dụng long đền phẳng (plain washer) Inox 316 là khuyến nghị bắt buộc để phân tán lực siết và bảo vệ bề mặt vật liệu nền. Nên kết hợp thêm long đền vênh (spring washer) để tăng khả năng chống nới lỏng.
Kích thước cờ lê (size khóa - S) tiêu chuẩn cho đai ốc M16 theo DIN 934 là 24 mm.
Inox 316 chống clorua tốt hơn 304, nhưng môi trường bể bơi (khi nồng độ clo cao và nhiệt độ tăng) vẫn có thể gây ăn mòn rỗ. Cần phải duy trì nồng độ pH và nồng độ clo ở mức kiểm soát.
Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về việc lựa chọn đai ốc M16 cấp A4-80, tính tương thích của vật liệu Inox 316, hay cần tư vấn giải pháp lắp xiết cho các ứng dụng công nghiệp khắc nghiệt, vui lòng liên hệ ngay với đội ngũ kỹ sư chuyên gia của Mecsu. Chúng tôi cam kết mang đến giải pháp lắp xiết chính xác và đáng tin cậy nhất cho dự án của bạn.


Địa chỉ: B28/I - B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
Tán M16 Inox 316 cấp A4-80 là thành phần quan trọng trong việc lắp đặt hệ thống xử lý nước thải công nghiệp nơi tiếp xúc với hóa chất ăn mòn mạnh và tải trọng công suất lớn. Khả năng chống ăn mòn kết hợp với cường độ 800 MPa đảm bảo mối ghép M16 duy trì độ kín khít và chịu được áp lực, ngăn chặn rò rỉ và đảm bảo hoạt động liên tục của nhà máy.
“Khi làm việc với kích thước M16 Inox 316 cấp A4-80, việc tuân thủ quy trình bôi trơn và kiểm soát lực siết bằng cờ lê lực là không thể thỏa hiệp. Mối ghép M16 là mối ghép chịu tải chính; nếu xảy ra cháy ren (galling) do siết không đúng kỹ thuật, việc tháo gỡ sẽ cực kỳ tốn kém và có thể làm hỏng toàn bộ kết cấu. Chất lượng của chất chống kẹt ren phải tương xứng với cấp độ bền 800 MPa.”
— Kỹ sư cơ khí Chuyên gia kỹ thuật Mecsu (TP. Hồ Chí Minh) - Với hơn 10 năm kinh nghiệm.
Nội dung chi tiết trong bài viết này được xây dựng dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và dữ liệu thực tế:
Biên soạn bởi: Đội ngũ Kỹ sư Mecsu
Với hơn 10 năm kinh nghiệm chuyên sâu, đội ngũ kỹ sư của Mecsu cam kết mang đến những thông tin hữu ích và chính xác nhất.
(Xem thêm thông tin về chúng tôi tại Website Mecsu)
Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm có thể khác biệt so với thực tế tùy theo nhà sản xuất. Vui lòng tham khảo thông số kỹ thuật chi tiết hoặc liên hệ Mecsu để có thông tin chính xác nhất về sản phẩm.