Tán Inox là đai ốc có ren trong, được chế tạo từ thép không gỉ và sử dụng cùng bu lông, vít hoặc ty ren có ren tương thích để tạo mối ghép ren. Trong danh mục cơ khí, tán inox phổ biến ở dạng lục giác với nhiều kích thước và vật liệu, trong đó inox 304 và inox 316 là hai lựa chọn thường gặp. Sản phẩm được nhận diện qua size ren, bước ren, vật liệu, chiều ren, kích thước khóa và tiêu chuẩn.
Khi chọn Tán Inox, không nên chỉ dựa vào đường kính bu lông. Cần xác định đúng hệ ren, size, bước ren, chiều ren, loại inox và quy cách tiêu chuẩn. Với các mã dùng cho mối ghép chịu tải, môi trường ăn mòn hoặc yêu cầu thay thế chính xác, cần đối chiếu thông số của đúng model. ISO 4032:2023 quy định đai ốc lục giác thông thường bằng thép và thép không gỉ với ren hệ mét bước thô trong phạm vi tiêu chuẩn; cấp vật liệu và cấp tính năng được xác định theo các tiêu chuẩn liên quan.
1. Tán Inox là gì?
Tán Inox là đai ốc được chế tạo từ thép không gỉ, có lỗ ren bên trong để kết hợp với bu lông hoặc ty ren nhằm kẹp chặt các chi tiết. Dạng phổ biến là tán lục giác, có sáu mặt ngoài để thao tác bằng cờ lê hoặc đầu khẩu.
Khác với tán thép thông thường, lựa chọn inox hướng đến những mối ghép cần xem xét khả năng chống ăn mòn của vật liệu. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn không giống nhau giữa mọi loại inox.
Tán inox thường được sử dụng cùng bu lông và ty ren inox trong các mối ghép cơ khí, thiết bị, kết cấu và những ứng dụng cần hạn chế ảnh hưởng của môi trường lên chi tiết liên kết. Chức năng chính của tán là tạo liên kết ren.

2. Các loại Tán Inox phổ biến
Tán Inox có thể được phân biệt theo vật liệu, kích thước ren và quy cách tiêu chuẩn. Những tiêu chí này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lắp ghép và điều kiện sử dụng.
2.1. Phân loại theo vật liệu
Hai nhóm thường gặp là inox 304 và inox 316. Inox 304 được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn. Inox 316 thường được cân nhắc khi môi trường làm việc yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn. Việc lựa chọn vẫn phải dựa trên điều kiện thực tế và thông số của từng sản phẩm.
2.2. Phân loại theo kích thước và bước ren
Tán Inox có nhiều size ren theo hệ mét như M4, M5, M8, M10, M12, M16, M20, M24... tùy danh mục. Size ren thể hiện đường kính danh nghĩa, nhưng chưa đủ để xác định mã. Người mua còn phải kiểm tra bước ren và loại ren. Các mã DIN 934 đang được công bố có những kích thước riêng từ nhỏ đến lớn, với thông số khóa và chiều dày thay đổi theo size.
2.3. Phân loại theo tiêu chuẩn và quy cách
Tán lục giác inox phổ biến được cung cấp theo DIN 934. Với hệ tiêu chuẩn ISO hiện hành, ISO 4032:2023 quy định đặc tính của đai ốc lục giác thông thường kiểu 1 bằng thép và thép không gỉ, ren hệ mét bước thô từ M5 đến M39 trong phạm vi tiêu chuẩn.
Đối với ren nhuyễn, ISO 8673:2023 là tiêu chuẩn dành cho đai ốc lục giác thông thường kiểu 1 có ren hệ mét bước nhỏ, với thép và thép không gỉ trong phạm vi được tiêu chuẩn quy định. Vì vậy, không nên dùng một quy cách ren thô để thay thế cho mã ren nhuyễn chỉ vì cùng đường kính danh nghĩa.

3. Cách chọn Tán Inox đúng
Chọn Tán Inox cần bắt đầu từ mối ghép thực tế, sau đó xác định size ren, bước ren, vật liệu, tiêu chuẩn và kích thước lắp. Đặc biệt với tán lục giác inox, việc chọn sai bước ren hoặc loại inox có thể khiến sản phẩm không lắp được hoặc không phù hợp với môi trường sử dụng.
3.1. Xác định nhu cầu và điều kiện sử dụng
Trước tiên cần xác định tán được dùng để liên kết bộ phận nào, đi cùng bu lông hay ty ren nào và môi trường làm việc ra sao. Nếu mối ghép thường xuyên tiếp xúc với ẩm, nước hoặc tác nhân ăn mòn, loại inox trở thành thông số quan trọng. Nếu mối ghép nằm trong thiết bị công nghiệp, kết cấu hoặc máy móc chịu tải, cần xem xét đồng thời vật liệu, cấp tính năng của chi tiết ghép và yêu cầu của toàn bộ mối nối.
Không nên chọn Tán Inox chỉ vì “inox chống gỉ”. Mức độ chống ăn mòn phụ thuộc vào mác vật liệu, môi trường và điều kiện bề mặt. Tương tự, không nên mặc định tán inox nào cũng có khả năng chịu tải giống nhau.
Đối với trường hợp thay thế một tán đang sử dụng, nên lấy mẫu, mã sản phẩm hoặc bản vẽ làm cơ sở xác định. Đây là cách hạn chế nhầm giữa các tán có hình dạng giống nhau nhưng khác bước ren, vật liệu hoặc tiêu chuẩn.
3.2. Chọn theo kích thước và thông số kỹ thuật
Ba thông tin quan trọng nhất để xác định khả năng lắp là size ren, bước ren và chiều ren. Sau đó mới kiểm tra kích thước khóa và chiều cao tán.
| Thông số | Ý nghĩa khi lựa chọn |
| Size ren | Xác định đường kính danh nghĩa của ren trong và phải tương thích với ren ngoài. |
| Bước ren | Quyết định các ren trong và ngoài có ăn khớp chính xác hay không. |
| Chiều ren | Xác định tán là ren phải hay ren trái. |
| Kích thước khóa | Quyết định cờ lê hoặc đầu khẩu phù hợp. |
| Chiều cao/độ dày | Ảnh hưởng đến không gian lắp đặt và phần ren ăn khớp. |
Ví dụ, Tán Inox 304 DIN 934 M10 trên danh mục được xác định là ren M10, bước ren 1,5 mm, ren phải, khóa 17 mm và độ dày 8 mm. Đây là thông số của đúng mã M10, không phải giá trị chung cho mọi Tán Inox. Trong khi đó, mã M8 có khóa 13 mm và độ dày 6,5 mm.
Điểm cần chú ý là size ren không đồng nghĩa với bước ren. Khi thay thế, không nên chỉ đo đường kính bu lông rồi chọn tán cùng số M. Nếu bước ren không phù hợp, hai chi tiết không thể tạo mối ghép ren đúng.
Đối với ren nhuyễn, việc kiểm tra càng quan trọng. Ký hiệu như M16×1.5 thể hiện đồng thời đường kính danh nghĩa và bước ren; không nên thay bằng một mã M16 có bước ren khác chỉ vì cùng đường kính.
3.3. Chọn theo vật liệu, tiêu chuẩn và quy cách
ISO 3506-2:2020 là tiêu chuẩn quy định cơ tính của đai ốc bằng thép không gỉ chống ăn mòn với các mác và cấp tính năng được xác định. Vì vậy, khi hồ sơ kỹ thuật yêu cầu cấp tính năng của đai ốc inox, cần kiểm tra theo tiêu chuẩn và đúng vật liệu của mã sản phẩm thay vì chỉ ghi “inox 304” hoặc “inox 316”.
Về hình học, nếu sản phẩm được công bố theo DIN 934 hoặc quy cách tương ứng với ISO 4032, cần đối chiếu đúng tiêu chuẩn ghi trên model. ISO 4032:2023 hiện quy định đai ốc lục giác thông thường kiểu 1 bằng thép và thép không gỉ với ren hệ mét bước thô trong phạm vi M5 đến M39.
3.4. Chọn theo thiết kế và khả năng làm việc
Đối với tán lục giác tiêu chuẩn, thiết kế của đai ốc phải phù hợp với không gian thao tác và cấu hình của mối ghép. Kích thước khóa xác định dụng cụ siết, còn chiều cao ảnh hưởng đến không gian lắp và mức độ ăn khớp của ren.
Khả năng làm việc của mối ghép không thể đánh giá từ tán riêng lẻ. Khi liên kết chịu tải, cần xem xét đồng thời bu lông, tán, vòng đệm, vật liệu nền và phương pháp siết. ISO 4032 cũng liên hệ việc lựa chọn cấp tính năng của đai ốc với ISO 898-2 và cấp vật liệu inox với ISO 3506-2.
Đối với môi trường ăn mòn, cần đánh giá cả cặp vật liệu của mối ghép. Chỉ thay tán bằng inox mà không xem xét bu lông, vòng đệm và chi tiết nền có thể không giải quyết được toàn bộ vấn đề ăn mòn của liên kết.
Nếu ứng dụng yêu cầu chống tự nới lỏng, không nên mặc định tán lục giác tiêu chuẩn đáp ứng chức năng này. Có thể cần một loại đai ốc tự hãm hoặc giải pháp khóa ren phù hợp khác. Đó là một thiết kế khác với tán lục giác tiêu chuẩn. ISO hiện có tiêu chuẩn riêng cho đai ốc tự hãm có vòng chèn phi kim loại như ISO 7040:2025.

3.5. Kiểm tra trước khi mua và những lỗi cần tránh?
Trước khi mua, cần đối chiếu Tán Inox với bu lông hoặc ty ren theo thứ tự: chiều ren → size → bước ren → vật liệu → tiêu chuẩn → kích thước khóa → chiều cao.
Đối với mã ren nhuyễn, cần kiểm tra trực tiếp ký hiệu kích thước và bước ren. Đối với mối ghép chịu tải, cần kiểm tra thêm cấp tính năng hoặc các yêu cầu kỹ thuật được quy định trong bản vẽ, tiêu chuẩn hoặc tài liệu của thiết bị.
Các lỗi thường gặp gồm chọn tán chỉ theo đường kính, nhầm bước ren, không kiểm tra chiều ren, dùng sai vật liệu, nhầm quy cách DIN/ISO hoặc lấy thông số của một model áp dụng cho toàn bộ dòng sản phẩm. Với các thông số chưa được xác nhận, cần kiểm tra tài liệu kỹ thuật của đúng mã thay vì suy đoán.
Nhu cầu sử dụng → điều kiện môi trường và tải → xác định size ren → kiểm tra bước ren và chiều ren → chọn inox phù hợp → xác định tiêu chuẩn/cấp tính năng → kiểm tra kích thước lắp → đối chiếu với bu lông/ty ren → xác nhận đúng model trước khi mua.
4. Hướng dẫn sử dụng & lắp đặt Tán Inox
Nhầm bước ren: cùng size nhưng khác bước ren không thể lắp thay thế trực tiếp.
Không kiểm tra vật liệu: chọn inox không phù hợp với môi trường có thể làm giảm khả năng chống ăn mòn của mối ghép.
Nhầm tán tiêu chuẩn với tán tự hãm: tán lục giác tiêu chuẩn không mặc nhiên có chức năng chống tự nới lỏng.
Siết cưỡng bức khi ren không khớp: có thể gây hỏng ren trong hoặc ren ngoài.
Thay thế theo hình dạng: các mã có thể giống nhau bên ngoài nhưng khác tiêu chuẩn, vật liệu hoặc thông số ren.

6. Tán Inox 304 và Tán Inox 316 nên chọn loại nào?
Không có một loại phù hợp cho mọi ứng dụng. Tán Inox 304 là lựa chọn phổ biến trong nhiều môi trường sử dụng, trong khi Inox 316 thường được cân nhắc khi yêu cầu về khả năng chống ăn mòn cao hơn. Việc lựa chọn cần dựa trên môi trường thực tế, yêu cầu của mối ghép và thông số vật liệu của đúng mã. Khi hồ sơ yêu cầu cấp vật liệu hoặc cấp tính năng cụ thể, cần đối chiếu tiêu chuẩn về đai ốc inox thay vì chỉ dựa vào tên “304” hoặc “316”. ISO 3506-2:2020 là tiêu chuẩn liên quan đến cơ tính của đai ốc bằng thép không gỉ chống ăn mòn.