Tán Inox 304 DIN934 M2.5
Có sẵn: 59.340
500 Cái xuất kho 31/08/2026
MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫
| Hệ Kích Thước | Met |
|---|---|
| Size Ren | M2.5 |
| Loại Tán | Tán Lục Giác |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Chiều Ren | Ren Phải |
| Khóa | 5 mm |
| Độ Dày | 2 mm |
| Bước Ren | 0.45 mm |
| Loại Ren | Thô |
| Tiêu Chuẩn | DIN 934 |
| Original | Trung Quốc |
| Ngành Hàng | Đóng Tàu - Dự Án Dầu Khí |
Đai ốc Inox 304 DIN934 M2.5 (hay Tán Lục Giác) là một chi tiết ren trong cơ khí, được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế DIN 934. Vật liệu cấu thành là Inox 304 (mác thép A2), một loại thép không gỉ phổ thông nhất.

Ký hiệu M2.5 đại diện cho đường kính ren 2.5mm. Đây là một kích thước vi mô (micro size), nằm giữa M2 và M3, thường được sử dụng cho các mối ghép siêu nhỏ, chính xác. Đai ốc M2.5 Inox 304 là giải pháp hàng đầu cho các thiết bị điện tử hoặc quang học, nơi yêu cầu sự nhỏ gọn tuyệt đối và khả năng chống gỉ toàn diện.

d: Đường kính ren
m: Độ dày
s: Size khóa
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0067320 |
| Mã sản phẩm | N01M0251H00 |
| Hệ kích thước | Met |
| Loại sản phẩm | Tán Lục Giác Tiêu chuẩn |
| Tiêu chuẩn | DIN 934 |
| Size ren (d) | M2.5 |
| Bước ren | 0.45 mm |
| Độ dày (m) | 2 mm |
| Size khóa (s) | 5 mm |
| Loại Ren | Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
| Vật liệu | Inox 304 (A2) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Đai ốc Inox 304 M2.5 có cấu trúc cơ bản nhưng được chế tạo với độ chính xác cao:
Đối với các đai ốc kích thước nhỏ như M2.5, ký hiệu A2-70 thường không được dập trực tiếp lên thân, mà được thể hiện qua chứng chỉ chất lượng (CQ) đi kèm:

Đặc tính vật liệu Inox 304 (A2-70) của Tán M2.5 cung cấp cường độ cơ học cao, với giới hạn bền kéo 700 MPa và giới hạn chảy 450 MPa.
Vì M2.5 là kích thước vi mô, tải trọng làm việc của nó trong thực tế là rất nhẹ (tải tĩnh hoặc tải cố định). Chúng không được thiết kế cho các ứng dụng chịu lực nặng. Tuy nhiên, cường độ A2-70 đảm bảo rằng các vòng ren sẽ không bị biến dạng khi siết đúng lực, duy trì sự ổn định cho các chi tiết điện tử, vi cơ khí.
Đai ốc Inox 304 được sản xuất với nhiều hình dạng và chức năng để đáp ứng các yêu cầu lắp ráp đa dạng:
Đai ốc M2.5 Inox 304 là một chi tiết vi mô, có những ưu điểm và thách thức đặc thù:
Đai ốc M2.5 Inox 304 là lựa chọn hàng đầu cho các liên kết vi mô, yêu cầu độ chính xác, trọng lượng nhẹ và khả năng chống gỉ tuyệt đối.

Inox 304 chịu nhiệt rất tốt về mặt chống oxy hóa. Nó có thể chịu được nhiệt độ làm việc không liên tục lên tới 870°C (1600°F) và liên tục lên đến 925°C (1700°F) mà không bị ăn mòn bề mặt.
Tuy nhiên, khả năng chịu lực của vật liệu sẽ bắt đầu suy giảm khi nhiệt độ vượt quá 300°C. Với đai ốc M2.5, vốn chỉ chịu tải tĩnh rất nhẹ, khả năng chịu nhiệt trong các ứng dụng điện tử thông thường (thường dưới 100°C) là hoàn toàn đủ đáp ứng.
Lắp đặt Đai ốc M2.5 Inox 304 đòi hỏi sự cẩn thận tối đa do kích thước siêu nhỏ.

Phân biệt Tán Inox 304 (A2) là rất quan trọng, ngay cả ở kích thước M2.5, để đảm bảo khả năng chống ăn mòn.
Liên hệ để nhận báo giá tốt nhất (giá có thể thay đổi tùy thời điểm và số lượng).
MUA THÊM NHIỀU LOẠI TÁN - ĐAI ỐC CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU
Kích thước khóa (Size S) 5mm là tiêu chuẩn được quy định trong DIN 934 cho đai ốc M2.5. Đây là kích thước phổ biến và bạn có thể tìm thấy dụng cụ (tuýp hoặc cờ lê) 5mm trong các bộ sửa chữa điện tử.
M2.5 là một kích thước "lẻ" (non-preferred size) trong hệ Mét, mặc dù nó vẫn là tiêu chuẩn. Các kích thước như M2, M3, M4 phổ dụng hơn nhiều trong sản xuất hàng loạt. Tuy nhiên, M2.5 rất quan trọng trong một số ngành đặc thù như sản xuất ổ cứng M.2.
Hoàn toàn được. Vật liệu Inox 304 là vật liệu lý tưởng cho nhiều thiết bị y tế nhờ khả năng chống ăn mòn, bề mặt trơ, dễ vệ sinh và không gỉ sét khi tiếp xúc với các dung dịch tẩy rửa thông thường.
Không. Độ dày 2mm là độ dày tiêu chuẩn theo DIN 934 cho M2.5. Nó được tính toán để cung cấp đủ số vòng ren bám (khoảng 4-5 vòng ren) để chịu được lực siết của một bulong M2.5 cấp bền tương đương trong các ứng dụng tải nhẹ.
Không khuyến khích. Đối với kích thước siêu nhỏ như M2.5, hiện tượng kẹt ren (hàn lạnh) ít xảy ra hơn nhiều so với các kích thước lớn. Việc bôi trơn có thể không cần thiết và gây bẩn cho thiết bị điện tử. Chỉ cần đảm bảo ren sạch và siết chậm.
Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về việc lựa chọn đai ốc M2.5, hoặc cần các giải pháp lắp xiết vi mô, vui lòng liên hệ ngay với đội ngũ kỹ sư chuyên gia của Mecsu. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tìm ra giải pháp lắp xiết chính xác và đáng tin cậy nhất cho các ứng dụng đặc thù.


Địa chỉ: B28/I - B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: sales@mecsu.vn
Website: mecsu.vn
Đai ốc M2.5 Inox 304 là thành phần chủ chốt trong việc lắp ráp và sửa chữa các loại gọng kính cao cấp. Kích thước nhỏ, chính xác và khả năng chống ăn mòn của Inox 304 là bắt buộc để đảm bảo gọng kính không bị gỉ sét do mồ hôi và duy trì sự chắc chắn của các khớp nối nhỏ.
“Khi làm việc với M2.5, chúng tôi luôn khuyên kỹ thuật viên sử dụng nhíp gắp chuyên dụng để gá đai ốc. Đừng cố dùng ngón tay. Và khi siết, hãy dùng tua vít hít từ tính để giữ bulong, và chỉ siết đến khi cảm thấy có lực cản nhẹ là dừng lại. Độ chính xác quan trọng hơn sức mạnh rất nhiều ở kích thước này.”
— Kỹ sư Điện tử, Chuyên gia kỹ thuật Mecsu (TP. Hồ ChíC Minh) - Với hơn 10 năm kinh nghiệm.
Nội dung chi tiết trong bài viết này được xây dựng dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và dữ liệu thực tế:
Biên soạn bởi: Đội ngũ Kỹ sư Mecsu
Với hơn 10 năm kinh nghiệm chuyên sâu, đội ngũ kỹ sư của Mecsu cam kết mang đến những thông tin hữu ích và chính xác nhất.
(Xem thêm thông tin về chúng tôi tại Website Mecsu)
Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm có thể khác biệt so với thực tế tùy theo nhà sản xuất. Vui lòng tham khảo thông số kỹ thuật chi tiết hoặc liên hệ Mecsu để có thông tin chính xác nhất về sản phẩm.