
MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫
Siết cổ dê inox 304 (Hose Clamp) có mã từ nhà sản xuất là OBBSW5. Loại Cổ Dê này có xuất xứ từ Thái Lan và được sản xuất theo tiêu chuẩn BS5315. Loại Cổ Dê này có cấu tạo hơi khác so với các loại cổ dê ngoài thị trường, vòng tròn không cắt rãnh xẻ ngang cho nên khi siết lên ống mềm không làm hư hỏng bề mặt ống. Còn phần siết và bulong có cấu tạo giống như loại cổ dê bình thường. Với vật liệu Inox để ứng dụng trong các môi trường dễ bị ăn mòn, đặc biệt là trong môi trường Biển. Ngoài vật Liệu Inox Cổ dê thương hiệu Orbit còn có loại vật liệu thép xi kẽm, Inox 201 (Phần Thân là inox 201, Bulong là thép mạ kẽm điện phân), Inox 304, Inox 430. Bảng giá: Đai Siết Cổ Dê Inox 304 - Orbit | Mecsu Xem thêm Bản vẽ kích thước đai siết cổ dê Orbit Đai siết ống cổ dê inox 304 Orbit có các kích thước cơ bản như: Dùng cho ống (ØD), Chiều rộng cổ dê (a), Độ dày cổ dê (s), Chiều dài đầu siết (L), Chiều cao đầu siết (h), Chiều rộng đầu siết (b). Cấu tạo đai siết cổ dê inox 304 Orbit Đai siết cổ dê inox 304 Orbit có cấu tạo gồm 3 bộ phận chính là: đai siết (band), đầu siết (housing) và phần vít (screw). Đai siết (Band): Là phần chính của đai siết, làm từ Inox 304, rộng 12.2 mm, dày 0.8 mm. Có lỗ răng cưa để vít siết chặt, mặt trong nhẵn mịn tránh làm hỏng ống. Đầu siết (Housing): Làm từ Inox 304, kích thước 33×14.65×18 mm, giữ vít và băng đai cố định, chống ăn mòn hiệu quả. Vít (Screw): Làm từ Inox 304, đầu dẹp, tương thích cả tua vít và đầu lục giác. Hỗ trợ dùng máy siết hoặc súng siết để đạt lực siết chính xác và nhanh chóng. Ứng dụng đai siết cổ dê inox 304 Orbit 1. Hệ thống ống dẫn trong công nghiệp: Dùng để cố định ống cao su, ống nhựa, ống kim loại trong các hệ thống dẫn khí, nước, dầu, hóa chất. Phù hợp với các ngành như: hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, đóng tàu, cơ khí. 2. Ô tô – xe máy – cơ giới: Dùng để siết ống nước làm mát, ống dẫn nhiên liệu, ống hút gió trong động cơ. Đảm bảo khớp nối kín, chịu được rung động và nhiệt độ cao. 3. Hệ thống HVAC (điều hòa, thông gió): Cố định các ống dẫn khí, ống mềm điều hòa hoặc quạt gió trong các tòa nhà, nhà xưởng. 4. Ứng dụng dân dụng và DIY: Siết chặt các ống nước sinh hoạt, sửa chữa đồ dùng trong gia đình. Phù hợp với các công việc cần độ bền cao và chống gỉ. 5. Lắp đặt hệ thống tưới tiêu nông nghiệp: Dùng trong các đường ống dẫn nước tưới tiêu, chịu được môi trường ẩm và ngoài trời. Bảng giá đai siết cổ dê inox 304 Orbit
























Siết Cổ Dê Inox 304 Orbit là loại đai siết ống dạng vít, dùng để tạo lực kẹp quanh vị trí nối giữa ống và đầu nối. Sản phẩm thuộc thương hiệu Orbit, sử dụng Inox 304 và có nhiều dải kẹp, phù hợp với các loại ống có đường kính ngoài khác nhau trong hệ thống nước, khí, dầu, HVAC, ô tô và các ứng dụng công nghiệp.
Điểm quan trọng khi chọn cổ dê không chỉ là vật liệu Inox 304 mà còn là dải kẹp Min–Max phải phù hợp với đường kính ngoài thực tế của ống. Với Orbit, người dùng có thể xác định quy cách từ đường kính ống, sau đó kiểm tra cấu tạo band, kích thước đầu siết, vật liệu và điều kiện làm việc để chọn đúng model.
Siết Cổ Dê Inox 304 Orbit là đai siết dạng vòng dùng vít để thu nhỏ đường kính vòng kẹp, tạo lực ép quanh ống và đầu nối. Sản phẩm còn được gọi là Hose Clamp, Hose Clip, Worm Drive Hose Clamp, vòng xiết ống hoặc quai siết ống.
Điểm cần phân biệt là cổ dê không phải phụ kiện nối ống độc lập. Nó hoạt động cùng ống mềm, đầu nối hoặc vị trí ghép nối để tạo lực giữ và hỗ trợ làm kín mối ghép. Khả năng làm kín thực tế còn phụ thuộc vào loại ống, đầu nối, áp suất, kích thước và lực siết.
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | Orbit |
| Vật liệu | Inox 304 |
| Mã nhà sản xuất được Mecsu mô tả | OBBSW5 |
| Kiểu sản phẩm | Đai siết ống dạng vít |
| Chiều rộng band | 12.2 mm |
| Độ dày band | 0.8 ± 0.05 mm |
Cổ dê phải có dải kẹp bao phủ đường kính ngoài của ống tại vị trí cần siết. Nếu chọn quá nhỏ, đai có thể không ôm được ống. Nếu chọn quá lớn, phạm vi điều chỉnh có thể không phù hợp và lực kẹp không đạt yêu cầu.
Do đó, cách chọn nên bắt đầu từ đường kính ngoài thực tế của ống, sau đó đối chiếu với khoảng Min–Max của từng model.
Siết Cổ Dê Inox 304 Orbit gồm ba bộ phận chính: band, housing và screw. Ba bộ phận này phối hợp để tạo vòng kẹp có thể điều chỉnh đường kính bằng cơ cấu vít.
Band là phần vòng kim loại ôm quanh ống. Theo dữ liệu sản phẩm, band sử dụng Inox 304, rộng 12.2 mm và dày 0.8 ± 0.05 mm.
Thiết kế của Orbit có phần dải được tạo hình để cơ cấu vít ăn khớp trong quá trình siết. Bề mặt phía tiếp xúc với ống được thiết kế phù hợp cho việc kẹp ống, giúp hạn chế nguy cơ làm tổn thương bề mặt ống so với một số loại band có mép hoặc lỗ xuyên sắc cạnh.
Housing là cụm đầu giữ cơ cấu vít và band. Với cấu hình được mô tả trên Mecsu, kích thước housing tiêu biểu gồm dài 33 mm, rộng 14.65 mm; chiều cao có thể thay đổi theo quy cách sản phẩm.
Housing giữ vai trò truyền lực từ vít vào band. Vì vậy, kích thước và kết cấu đầu siết cũng là một phần của việc lựa chọn cổ dê, đặc biệt khi không gian thao tác bị hạn chế.
Vít tạo chuyển động kéo band qua housing để thay đổi đường kính vòng kẹp. Đầu vít của sản phẩm được thiết kế để có thể thao tác bằng dụng cụ phù hợp theo cấu hình thực tế.
Khi lắp đặt, không nên mặc định “siết càng mạnh càng tốt”. Lực siết cần phù hợp với giới hạn của cổ dê, loại ống và yêu cầu của mối nối.
Ưu điểm chính của dòng Inox 304 Orbit nằm ở sự kết hợp giữa vật liệu chống ăn mòn tương đối tốt và dải kích thước kẹp đa dạng. Tuy nhiên, lựa chọn vật liệu vẫn phải dựa trên môi trường thực tế thay vì chỉ dựa vào tên “Inox 304”.
Inox 304 thường được sử dụng trong các môi trường ẩm, ngoài trời và nhiều hệ thống công nghiệp thông thường nhờ khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon thông thường hoặc các loại đai mạ.
Tuy nhiên, Inox 304 không phải lựa chọn tối ưu cho mọi môi trường hóa chất. Khi tiếp xúc lâu dài với nước biển hoặc môi trường có hàm lượng chloride cao, cần đánh giá điều kiện cụ thể và có thể cân nhắc vật liệu phù hợp hơn như Inox 316.
Mỗi model được xác định bằng một khoảng đường kính mà cổ dê có thể kẹp. Đây là thuộc tính quan trọng nhất để kết nối ống → dải kẹp → SKU.
| Dải kẹp | SKU tham chiếu |
|---|---|
| 11–16 mm | 0059230 |
| 13–20 mm | 0059231 |
| 16–22 mm | 0059232 |
| 18–25 mm | 0059233 |
| 22–30 mm | 0059234 |
| 25–35 mm | 0059235 |
| 30–40 mm | 0059236 |
| 35–50 mm | 0059238 |
| 40–55 mm | 0059239 |
| 45–60 mm | 0059240 |
| 55–70 mm | 0059241 |
| 60–80 mm | 0059242 |
| 70–90 mm | 0059243 |
| 85–100 mm | 0059244 |
| 90–120 mm | 0059245 |
| 100–125 mm | 0059246 |
| 130–150 mm | 0075769 |
| 130–160 mm | 0075770 |
| 150–180 mm | 0059250 |
| 170–200 mm | 0075771 |
| 190–230 mm | 0075772 |
| 220–250 mm | 0059253 |
| 240–280 mm | 0075335 |
Một đặc điểm đáng chú ý của dòng Orbit được mô tả trên Mecsu là band có cấu trúc dập nổi ở phần cơ cấu ăn khớp, trong khi mặt tiếp xúc phía trong được thiết kế tương đối phẳng. Cấu trúc này có ý nghĩa khi sử dụng với các loại ống mềm cần hạn chế nguy cơ tổn thương bề mặt trong quá trình siết.
Quy tắc chọn đơn giản nhất là: đo đường kính ngoài của ống tại đúng vị trí cần kẹp → đối chiếu với dải Min–Max → chọn model có khoảng kẹp phù hợp.
Không nên chỉ dựa vào tên gọi hoặc đường kính danh nghĩa của ống. Đường kính cần quan tâm là OD thực tế tại vị trí cổ dê làm việc, đặc biệt khi ống được lắp vào đầu nối.
Ví dụ, nếu đường kính ngoài tại vị trí kẹp khoảng 22 mm, có thể tra các model có dải bao phủ giá trị này như 16–22 mm hoặc 18–25 mm. Sau đó cần tiếp tục kiểm tra điều kiện lắp đặt và yêu cầu lực kẹp thay vì chỉ chọn model có con số gần nhất.
| Nhu cầu | Thông số cần kiểm tra |
|---|---|
| Ống nhỏ | OD thực tế và dải kẹp nhỏ tương ứng |
| Ống trung bình | Min–Max của cổ dê và không gian thao tác |
| Ống mềm | Vật liệu ống, bề mặt band và lực siết |
| Ống chịu rung | Yêu cầu giữ, lực kẹp và điều kiện vận hành |
| Môi trường ăn mòn | Vật liệu band, housing, screw và môi trường thực tế |
Ngoài đường kính, cần xem xét vật liệu ống, áp suất, nhiệt độ, rung động và môi chất. Một cổ dê phù hợp về kích thước chưa chắc phù hợp với ứng dụng nếu điều kiện vận hành vượt quá khả năng thiết kế của sản phẩm.
Siết quá mạnh có thể làm biến dạng ống, làm hỏng band hoặc ảnh hưởng đến ren và cơ cấu vít. Với các ứng dụng yêu cầu lực siết cụ thể, cần sử dụng mô-men siết theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Quy trình cơ bản gồm đặt cổ dê đúng vị trí, đưa ống vào đầu nối, căn chỉnh band và siết vít đến mức phù hợp. Mục tiêu là tạo lực ép đều quanh vùng kết nối mà không làm biến dạng ống.
Siết Cổ Dê Inox 304 Orbit phù hợp với các mối nối ống cần lực kẹp điều chỉnh và khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông dụng. Ứng dụng thực tế cần được lựa chọn theo loại ống, môi chất, áp suất và điều kiện vận hành.
Cổ dê có thể dùng để giữ và hỗ trợ làm kín các mối nối của ống mềm trong hệ thống dẫn nước, khí hoặc các môi chất phù hợp với vật liệu ống và cổ dê. Với môi trường hóa chất, cần kiểm tra khả năng tương thích vật liệu trước khi sử dụng.
Ứng dụng phổ biến gồm các vị trí cần cố định ống mềm như đường nước làm mát, đường khí hoặc các hệ thống phụ trợ. Khi sử dụng trong khoang động cơ, cần xét thêm nhiệt độ, rung động và yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị.
Cổ dê có thể được dùng tại các vị trí nối ống mềm, ống dẫn khí hoặc phụ kiện HVAC khi kích thước và lực kẹp đáp ứng yêu cầu của hệ thống.
Trong hệ thống tưới tiêu, đường nước và các công việc bảo trì, cổ dê giúp tạo một liên kết cơ khí có thể điều chỉnh và tháo lắp tương đối thuận tiện. Với ứng dụng ngoài trời, Inox 304 có lợi thế về khả năng chống ăn mòn so với nhiều loại thép thông thường, nhưng vẫn cần xét đến môi trường thực tế.
| Entity | Quan hệ với Siết Cổ Dê |
|---|---|
| Ống cao su | Đối tượng được kẹp |
| Ống silicone | Đối tượng được kẹp |
| Ống nhựa mềm | Đối tượng được kẹp |
| Đầu nối ống | Vị trí tạo mối ghép |
| Vít / dụng cụ siết | Thực hiện lực siết |
| Đai siết ống | Nhóm sản phẩm liên quan |