
MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫
Đai Siết Ống (Hose Clamps) hay còn gọi là Đai Siết Cổ Dê, được dùng để siết các đường ống như ống dẫn khí, ống dẫn dầu, thông gió...Chúng được làm từ nhiều vật liệu như inox, thép...và được chia làm nhiều loại khác nhau: siết bằng tay cầm nhựa, bằng bulong, chịu tải nặng,...Thường được sử dụng ở những nơi có yêu cầu cao về độ thẩm mỹ hay những nơi cần sự chống chịu ăn mòn hóa học cao như cảng tàu, nhà máy sản xuất,...



















Siết Cổ Dê Inox 201 là phụ kiện dùng để kẹp và cố định ống mềm vào cút nối, đầu ống hoặc các vị trí liên kết tương ứng. Cơ cấu vít – bánh răng cho phép điều chỉnh đường kính vòng đai, tạo lực ép quanh chu vi ống và giúp mối nối ổn định hơn khi được lựa chọn, lắp đặt đúng.
Điểm cần quan tâm nhất khi chọn cổ dê không phải chỉ là vật liệu Inox 201 mà là đường kính ngoài thực tế của ống và dải kẹp của từng model. Từ đó mới tiếp tục kiểm tra kích thước đai, cấu tạo đầu siết và điều kiện sử dụng để chọn đúng SKU.
Siết Cổ Dê Inox 201 là đai kẹp dạng vòng sử dụng cơ cấu vít – bánh răng để điều chỉnh đường kính và tạo lực kẹp quanh ống. Sản phẩm thường được đặt tại vị trí ống mềm nối với cút, đầu nối hoặc đầu vòi nhằm giữ ống không bị tuột và hỗ trợ làm kín mối nối.
Khi vặn vít, ren vít ăn khớp với các răng trên dải đai. Chuyển động quay của vít làm dải đai thu hẹp hoặc mở rộng, từ đó thay đổi đường kính vòng kẹp.
Hiệu quả của mối nối phụ thuộc vào sự tương thích giữa ống – đầu nối – cổ dê – lực siết. Vì vậy, cổ dê không nên được xem là bộ phận chịu áp độc lập thay cho đầu nối hoặc thiết bị được thiết kế riêng cho hệ thống áp lực.
Inox 201 thuộc nhóm thép không gỉ austenitic, thường được lựa chọn khi cần vật liệu có độ bền cơ học và khả năng chống oxy hóa ở mức phù hợp với môi trường sử dụng thông thường.
Trong môi trường có độ ẩm cao kéo dài, hóa chất mạnh hoặc nồng độ chloride cao, cần đánh giá điều kiện thực tế trước khi chọn Inox 201. Không nên mặc định Inox 201 phù hợp cho mọi môi trường ăn mòn.
Trong nhóm Siết Cổ Dê Inox 201, cách phân loại thực tế nên dựa vào dải kẹp, kích thước dải đai và cấu hình đầu siết. Dữ liệu trên Mecsu cho thấy các sản phẩm có nhiều khoảng đường kính khác nhau, từ các kích thước nhỏ đến các đường kính ống lớn hơn.
| Nhóm | Đặc điểm | Tiêu chí chọn |
|---|---|---|
| Dải kẹp nhỏ | Dùng cho ống có đường kính ngoài nhỏ | Đo OD và chọn khoảng Min–Max phù hợp |
| Dải kẹp trung bình | Phù hợp nhiều mối nối ống mềm thông dụng | Ưu tiên model bao phủ OD thực tế |
| Dải kẹp lớn | Dùng cho ống có đường kính ngoài lớn hơn | Kiểm tra thêm kích thước đai và đầu siết |
Dữ liệu danh mục cho thấy có cấu hình 9,5 mm và 12,2 mm. Bản rộng khác nhau ảnh hưởng đến diện tích tiếp xúc của đai với ống và không gian lắp đặt. Không nên kết luận bản rộng lớn hơn luôn phù hợp với mọi trường hợp; cần xét đồng thời kích thước ống, cấu tạo mối nối và yêu cầu lắp đặt.
Đầu siết là bộ phận giữ vít và truyền lực vào dải đai. Các model có thể khác nhau về kích thước đầu siết, vì vậy khi không gian lắp đặt bị giới hạn cần kiểm tra kích thước thực tế của từng model thay vì chỉ dựa vào đường kính ống.
Cấu tạo cơ bản gồm ba nhóm: dải đai (Band), đầu giữ vít (Housing) và vít siết (Screw). Ba bộ phận này phối hợp tạo thành cơ cấu worm drive để điều chỉnh và duy trì lực kẹp.
Dải đai là phần bao quanh ống và trực tiếp truyền lực ép lên bề mặt ống. Trong nhóm sản phẩm Inox 201, vật liệu dải đai là Inox 201.
Dữ liệu Mecsu có các cấu hình bản rộng khác nhau, trong đó 9,5 mm và 12,2 mm là các kích thước đang được thể hiện trong bộ lọc. Độ dày cũng là thông số cần kiểm tra theo từng cấu hình/model.
Housing giữ vít và tạo điểm truyền lực giữa vít với dải đai. Kích thước housing ảnh hưởng đến không gian thao tác và cách bố trí cổ dê trên mối nối.
Vít là bộ phận người dùng trực tiếp thao tác bằng dụng cụ phù hợp. Khi vít quay, các răng trên vít tương tác với dải răng của đai để thay đổi đường kính vòng kẹp.
Vì vậy, quan hệ kỹ thuật có thể biểu diễn như sau:
Band → Housing → Screw → Worm Drive → Điều chỉnh đường kính → Lực kẹp quanh ống.
Mỗi model được xác định quan trọng nhất bằng dải đường kính ống mà cổ dê có thể kẹp. Người mua nên đọc thông số “Dùng Cho Ống” như một khoảng Min–Max và đối chiếu với đường kính ngoài thực tế của ống.
| Model/SKU | Dùng cho ống |
|---|---|
| 0630384 | 14–27 mm |
| 0043393 | 21–44 mm |
| 0061489 | 21–38 mm |
| 0043419 | 27–51 mm |
| 0630385 | 33–57 mm |
| 0113991 | 40–63 mm |
| 0043394 | 46–70 mm |
| 0063153 | 52–76 mm |
| 0056470 | 59–82 mm |
| 0630386 | 65–89 mm |
| 0630387 | 72–95 mm |
| 0630388 | 78–101 mm |
| 0056472 | 84–108 mm |
| 0630389 | 91–114 mm |
| 0113992 | 105–127 mm |
| 0113993 | 118–140 mm |
| 0113994 | 130–152 mm |
| 0630390 | 141–165 mm |
| 0073419 | 232–254 mm |
Cùng một tên hoặc kích thước danh nghĩa của ống có thể có đường kính ngoài khác nhau tùy loại ống và cấu tạo thành ống. Với cổ dê, thông số quyết định khả năng lắp là đường kính ngoài tại vị trí cần kẹp.
Do đó, quan hệ lựa chọn nên là:
Ống thực tế → Đo OD → Dải kẹp Min–Max → Model/SKU.
Thứ tự ưu tiên nên bắt đầu từ đường kính ngoài của ống, sau đó mới xét dải kẹp, kích thước đai, đầu siết, vật liệu và điều kiện làm việc.
Dùng thước kẹp đo OD tại đúng vị trí sẽ lắp cổ dê. Nếu ống được gắn vào cút hoặc đầu nối, nên đo sau khi xác định vị trí lắp thực tế vì kích thước bên ngoài có thể thay đổi.
Đường kính đo được phải nằm trong khoảng Min–Max của cổ dê. Không nên chọn model chỉ vì “gần kích thước” nếu đường kính thực tế nằm ngoài phạm vi kẹp.
Bản rộng và độ dày ảnh hưởng đến cách cổ dê tiếp xúc với ống. Với ống mềm hoặc thành ống nhạy cảm, cần cân nhắc phân bố lực và tránh siết quá mức.
Inox 201 phù hợp hơn với các môi trường sử dụng thông thường so với những trường hợp yêu cầu khả năng chống ăn mòn rất cao. Nếu hệ thống thường xuyên tiếp xúc với nước muối, chloride hoặc hóa chất ăn mòn, nên đánh giá lại vật liệu và cân nhắc loại inox phù hợp hơn theo yêu cầu kỹ thuật.
Trong hệ thống có rung động hoặc yêu cầu làm kín cao, không nên chỉ nhìn vào vật liệu cổ dê. Cần xem xét đồng thời vật liệu ống, đầu nối, vị trí lắp, cấu tạo cổ dê và yêu cầu của toàn bộ hệ thống. Lực siết cũng phải phù hợp để tránh làm biến dạng ống hoặc hư hỏng cơ cấu vít.
Siết Cổ Dê Inox 201 phù hợp với các mối nối cần kẹp ống mềm vào đầu nối và giữ ổn định quanh chu vi. Ứng dụng thực tế phụ thuộc vào loại ống, môi chất, nhiệt độ, rung động và yêu cầu làm kín của hệ thống.
Cổ dê có thể dùng để cố định các loại ống mềm vào đầu nối trong các hệ thống nước, khí hoặc các mạch dẫn phù hợp với vật liệu và cấu hình của mối nối.
Trong máy móc, xe cơ giới hoặc thiết bị kỹ thuật, cổ dê có thể được sử dụng tại các mối nối ống mềm như đường nước làm mát, đường khí hoặc các đường dẫn phụ trợ. Với môi trường nhiệt độ, áp suất và rung động cao, cần chọn theo yêu cầu kỹ thuật của hệ thống thay vì chỉ dựa vào đường kính.
Cổ dê có thể được sử dụng tại các vị trí nối ống mềm hoặc ống dẫn phù hợp trong hệ thống HVAC, thông gió và các thiết bị phụ trợ. Việc lựa chọn cần căn cứ vào loại ống và điều kiện vận hành thực tế.